



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA HTTT KINH TẾ & TMĐT ---------- BÁO CÁO THẢO LUẬN
Học phần: Thương mại điện tử căn bản TÊN ĐỀ T ÀI:
ĐỀ XUẤT MỘT DỰ ÁN ỨNG DỤNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
VÀO HOẠT ĐỘNG MARKETING
Tên dự án: MentalCare
Giảng viên hướng dẫn: ThS. Hoàng Thị Ni Na
Nhóm sinh viên thực hiện: Nhóm 10 Lớp học phần: 242_PCOM0111_14 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU...............................................................................................................1
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN.............................................................................2
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ MARKETING
............................................................................................................................................... 7
1.1. Khái niệm thương mại điện tử trong marketing.........................................7
1.1.1. Định nghĩa thương mại điện tử...........................................................7
1.2.1. Công nghệ số và nền tảng trực tuyến..................................................7
1.2.2. Hành vi tiêu dùng trực tuyến...............................................................8
1.2.3. Mô hình doanh thu và chiến lược giá.................................................8
1.2.4. Các kênh truyền thông số..................................................................10
1.3. Xu hướng phát triển của thương mại điện tử trong marketing...............11
1.3.1. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng...............................................11
1.3.2. AI và Big Data....................................................................................11
1.3.3. Thương mại điện tử với thiết bị di động............................................11
1.3.4. Tích hợp thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)......................12
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN DỰ ÁN MENTALCARE...........................................13
2.1. Giới thiệu chung về dự án...........................................................................13
2.1.1. Bối cảnh và lý do hình thành dự án..................................................13
2.1.2. Vấn đề thực tiễn mà dự án hướng tới giải quyết...............................14
2.1.3. Đối tượng và phạm vi áp dụng của dự án.........................................14
2.1.4. Ưu điểm so với mô hình chăm sóc truyền thống...............................15
2.2. Mục tiêu của dự án......................................................................................16
2.2.1. Mục tiêu tổng quát.............................................................................16
2.2.2. Mục tiêu cụ thể...................................................................................16
2.2.3. Giá trị mà dự án mang lại cho người dùng.......................................17
2.3. Mô hình hoạt động của dự án.....................................................................18
2.3.1. Tuyển dụng và quản lý chuyên gia....................................................18
2.3.2. Phát triển và vận hành nền tảng.......................................................19
2.3.3. Marketing và bán hàng......................................................................20
2.3.4. Cung cấp dịch vụ và chăm sóc khách hàng......................................21
2.3.5. Quản lý tài chính và pháp lý..............................................................23
2.3.6. Phương thức tạo doanh thu...............................................................24
CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀO CHIẾN DỊCH
MARKETING..................................................................................................................... 26
3.1. Xây dựng nền tảng thương mại điện tử - Landing page...........................26
3.1.1. Hình thức và Chatbot tự động: Kiến tạo trải nghiệm liền mạch, đẩy
nhanh tốc độ mua hàng của khách hàng............................................................26
3.1.2. Nội dung: Xây dựng niềm tin, khẳng định vị thế chuyên gia...........27
3.1.3. Hệ thống thanh toán: An toàn, tiện lợi, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi30
3.1.4. Bảo mật thông tin khách hàng: Xây dựng lòng tin, bảo vệ uy tín
thương hiệu MentalCare.....................................................................................31
3.2. Chiến lược tiếp thị số...................................................................................32
3.2.1 Marketing - Công cụ tìm kiếm............................................................32
3.2.2. Social media Marketing.....................................................................35
CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ DỰ ÁN & PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT
TRIỂN.................................................................................................................................42
4.1. Yếu tố then chốt thành công........................................................................42
4.2. Lợi thế cạnh tranh.......................................................................................42
4.2.1. Điểm độc đáo của dịch vụ..................................................................42
4.2.2. Lợi thế thị trường...............................................................................42
4.2.3. Thách thức.........................................................................................42
4.3. Tầm nhìn......................................................................................................43
4.3.1. Trở thành ứng dụng chăm sóc sức khỏe tâm thần hàng đầu tại Việt
Nam ............................................................................................................43
4.3.2. Mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế..........................................43
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO...................................................................45 LỜI MỞ ĐẦU
Trong kỷ nguyên công nghệ số phát triển mạnh mẽ, sự bùng nổ của các nền tảng trực
tuyến cùng với nhu cầu ngày càng gia tăng về chăm sóc sức khỏe tinh thần đã tạo ra cơ
hội lớn cho việc kết hợp thương mại điện tử và chiến lược marketing hiện đại. Dự án
MentalCare được nhóm nghiên cứu xây dựng với mục tiêu tiên phong tại Việt Nam, trở
thành một nền tảng thương mại điện tử tích hợp công nghệ tiên tiến và các giải pháp
marketing số hóa nhằm cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý toàn diện. Nền tảng này không chỉ
hướng tới đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm người dùng mà còn tận dụng các xu
hướng công nghệ nổi bật như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế tăng cường (AR), và dữ liệu
lớn (Big Data) để nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa tương tác với khách hàng.
Bài thảo luận này sẽ trình bày một cách chi tiết và có hệ thống các cơ sở lý luận, mô hình
hoạt động, chiến lược marketing, cũng như định hướng phát triển của dự án MentalCare.
Đồng thời, bài viết sẽ đánh giá hiệu quả tiềm năng, lợi thế cạnh tranh và những thách thức
mà dự án có thể đối mặt trên thị trường Việt Nam cũng như xa hơn là thị trường quốc tế. 1
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
Hà Nội, ngày 05 tháng 02 năm 2025
Trường Đại học Thương Mại
Lớp HP: 242_PCOM0111_14 Nhóm: 10
BIÊN BẢN HỌP NHÓM LẦN 1 1.
Thời gian, địa điểm
Thời gian: 20:00 - 22:00, ngày 05 tháng 02 năm 2025 Địa điểm: Google Meet 2.
Thành phần tham gia: 9/9 thành viên 3. Nội dung cuộc họp -
Nhóm trưởng thông báo đề tài thảo luận cho các thành viên trong nhóm. -
Các thành viên đưa ra ý tưởng cho đề cương. -
Nhóm quyết định chọn dự án MentalCare và xây dựng outline chi tiết. 4. Đánh giá -
Cả nhóm thảo luận sôi nổi, nhiệt tình và nghiêm túc. -
Đưa ra các ý tưởng cá nhân, đóng góp ý kiến cho bài thảo luận. Nhóm trưởng Thảo Nguyễn Kim Thảo 3
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2025
Trường Đại học Thương Mại
Lớp HP: 242_PCOM0111_14 Nhóm: 10
BIÊN BẢN HỌP NHÓM LẦN 2
1. Thời gian, địa điểm
Thời gian: 20:00 - 22:00, ngày 20 tháng 02 năm 2025 Địa điểm: Google Meet
2. Thành phần tham gia: 9/9 thành viên 3. Nội dung cuộc họp
- Phân chia công việc cụ thể cho từng thành viên và giao hạn deadline.
- Các thành viên có những đóng góp sơ bộ về hướng triển khai đề tài. 4. Đánh giá
- Các thành viên nghiêm túc đóng góp và triển khai.
- Đưa ra các ý tưởng cá nhân, đóng góp ý kiến cho bài thảo luận. Nhóm trưởng Thảo Nguyễn Kim Thảo 4
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
Hà Nội, ngày 05 tháng 03 năm 2025
Trường Đại học Thương Mại
Lớp HP: 242_PCOM0111_14 Nhóm: 10
BIÊN BẢN HỌP NHÓM LẦN 3
1. Thời gian, địa điểm
Thời gian: 20:00 - 22:00, ngày 05 tháng 03 năm 2025 Địa điểm: Google Meet
2. Thành phần tham gia: 9/9 thành viên
3. Nội dung cuộc họp -
Các thành viên đóng góp ý kiến chỉnh sửa nội dung lần 1 sau khi đã trao đổi qua Zalo. -
Giao hạn chỉnh sửa nội dung cho các thành viên. 4. Đánh giá
Các thành viên tích cực đưa ra ý kiến cá nhân để hoàn thiện bài thảo luận. Nhóm trưởng Thảo Nguyễn Kim Thảo 5
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
Hà Nội, ngày 20 tháng 03 năm 2025
Trường Đại học Thương Mại
Lớp HP: 242_PCOM0111_14 Nhóm: 10
BIÊN BẢN HỌP NHÓM LẦN 4
1. Thời gian, địa điểm
Thời gian: 20:00 - 22:00, ngày 20 tháng 03 năm 2025 Địa điểm: Google Meet
2. Thành phần tham gia: 9/9 thành viên
3. Nội dung cuộc họp -
Các thành viên đóng góp ý kiến chỉnh sửa nội dung lần cuối sau khi đã trao đổi qua Zalo. -
Giao hạn chỉnh sửa nội dung cho các thành viên, các thành viên được giao nhiệm vụ
làm PowerPoint thuyết trình triển khai công việc. 4. Đánh giá
Các thành viên tích cực đưa ra ý kiến cá nhân để hoàn thiện bài thảo luận. Nhóm trưởng Thảo Nguyễn Kim Thảo 6
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ MARKETING
1.1. Khái niệm thương mại điện tử trong marketing
1.1.1. Định nghĩa thương mại điện tử
1.1.1.1. Khái niệm thương mại điện tử
Thương mại điện tử (Electronic Commerce) là một khái niệm được biết đến với nhiều
tên gọi khác nhau như “thương mại trực tuyến” (Online Trade), “thương mại không giấy tờ”
(Paperless Commerce) hoặc “kinh doanh điện tử” (E-Business). Trong đó, “thương mại điện
tử” là thuật ngữ phổ biến nhất.
Theo nghĩa hẹp, thương mại điện tử được hiểu là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch
vụ thông qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông, đặc biệt là máy tính và internet.
Theo nghĩa rộng, các tổ chức quốc tế đưa ra những định nghĩa cụ thể như sau:
Liên minh Châu Âu (EU): Thương mại điện tử bao gồm các giao dịch thương mại được
thực hiện qua mạng viễn thông và sử dụng phương tiện điện tử, chia thành hai loại: gián tiếp
(trao đổi hàng hóa hữu hình) và trực tiếp (trao đổi hàng hóa vô hình).
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Là các giao dịch thương mại giữa tổ
chức và cá nhân, dựa trên việc xử lý và truyền tải dữ liệu số hóa qua mạng mở (như
internet) hoặc mạng đóng có cổng kết nối với mạng mở (như AOL).
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD): Là quá trình thực
hiện toàn bộ các hoạt động kinh doanh, bao gồm marketing, bán hàng, phân phối và thanh
toán thông qua các phương tiện điện tử.
1.2.1. Công nghệ số và nền tảng trực tuyến
Công nghệ số: Là quá trình chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình số, áp
dụng các công nghệ như AI, Big Data, IoT, Cloud, Blockchain để thay đổi phương thức
quản lý, vận hành và văn hóa doanh nghiệp. Công nghệ số loại bỏ cách làm thủ công, nâng
cao hiệu suất và là xu hướng tất yếu trong thời đại 4.0. 7
Nền tảng số: Là hệ thống kỹ thuật số hoặc mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ số,
hỗ trợ người dùng thực hiện giao dịch, chia sẻ thông tin và tương tác trực tuyến. Các nền
tảng này tạo cơ hội mới cho doanh nghiệp và cá nhân tận dụng công nghệ trong kinh doanh.
1.2.2. Hành vi tiêu dùng trực tuyến
Hành vi tiêu dùng trực tuyến đang tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng đối với thương mại
điện tử và chiến lược marketing của doanh nghiệp. Sự chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống
sang kỹ thuật số không chỉ thúc đẩy việc đầu tư vào các kênh quảng cáo trực tuyến như
mạng xã hội, Google Ads, SEO và email marketing mà còn làm tăng tầm quan trọng của
việc xây dựng sự hiện diện trên các nền tảng thương mại như Facebook, Instagram,
TikTok, Shopee, Lazada và Amazon.
Trung tâm của xu hướng này là cải tiến trải nghiệm người dùng (UX) và cá nhân hóa
dịch vụ. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa website và ứng dụng di động để đảm bảo tốc độ, tính
thân thiện và cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh sắc nét. Sự tiện lợi và mượt mà
trong trải nghiệm mua sắm trực tuyến góp phần tăng khả năng chuyển đổi và giữ chân
khách hàng. Đồng thời, dữ liệu hành vi tiêu dùng được sử dụng để phân tích và cá nhân hóa
các khuyến mãi, đề xuất sản phẩm, từ đó tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng
thông qua các chương trình khách hàng thân thiết và chiến lược tiếp thị mục tiêu.
Bên cạnh đó, đánh giá và phản hồi từ người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong
việc xây dựng niềm tin và uy tín cho thương hiệu. Các doanh nghiệp cần chú trọng thu
thập và trưng bày các đánh giá tích cực, đồng thời xử lý nhanh chóng các phản hồi tiêu cực
để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, việc tối ưu hóa trải nghiệm trên thiết bị di động
và áp dụng chiến lược tiếp cận đa kênh giúp
doanh nghiệp khai thác tối đa lợi thế từ dữ
liệu, nắm bắt xu hướng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh trong bối cảnh thương
mại điện tử ngày càng phát triển.
1.2.3. Mô hình doanh thu và chiến lược giá
* Mô hình doanh thu là cách thức để doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận. Nó giải thích các
cơ chế khác nhau để tạo ra doanh thu và các nguồn của nó. Các mô hình phổ biến bao gồm: 8
Bán hàng trực tiếp (Direct Sales): Doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp
đến người tiêu dùng thông qua website hoặc ứng dụng, thu hút khách hàng tiềm năng thông
qua SEO, content marketing, cần xây dựng niềm tin và trải nghiệm mua sắm tốt.
Mô hình đăng ký (Subscription): Khách hàng trả phí định kỳ để sử dụng sản phẩm hoặc
dịch vụ, tập trung vào việc giữ chân khách hàng (retention) thông qua email marketing, ưu
đãi, và cá nhân hóa trải nghiệm, cần xây dựng giá trị dài.
Mô hình quảng cáo (Advertising): Doanh nghiệp kiếm tiền từ việc bán không gian
quảng cáo trên nền tảng của mình, tập trung vào tăng lượng truy cập và thời gian trên trang
để thu hút nhà quảng cáo, cần tối ưu hóa trải nghiệm người dùng để giữ chân họ.
Mô hình affiliate (Tiếp thị liên kết): Kiếm tiền từ hoa hồng khi giới thiệu khách hàng
đến các sản phẩm hoặc dịch vụ khác, tập trung vào việc xây dựng mạng lưới đối tác và tạo
nội dung chất lượng để thu hút khách hàng.
* Chiến lược giá (Pricing Strategy) là một chiến lược mà doanh nghiệp sử dụng để
định hướng về giá của một sản phẩm nào đó, giúp tổ chức đạt được các mục tiêu Marketing
như tăng thị phần, tăng lợi nhuận. Các chiến lược phổ biến bao gồm:
Giá cạnh tranh (Competitive Pricing): Đặt giá sản phẩm ngang bằng hoặc thấp hơn đối
thủ, cần quảng bá mạnh mẽ về giá trị và ưu đãi để thu hút khách hàng, tập trung vào việc so
sánh giá và khẳng định chất lượng.
Giá cao cấp (Premium Pricing): Đặt giá cao để thể hiện chất lượng và đẳng cấp của
sản phẩm, tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và truyền thông về giá trị độc đáo của
sản phẩm, cần tạo ra trải nghiệm mua hàng cao cấp.
Giá thâm nhập (Penetration Pricing): Đặt giá thấp ban đầu để thu hút khách hàng, sau
đó tăng dần, tập trung vào việc quảng bá ưu đãi và khuyến mãi để thu hút sự chú ý, cần xây
dựng lòng trung thành của khách hàng để giữ họ khi giá tăng.
Giá theo nhóm (Bundle Pricing): Bán nhiều sản phẩm cùng lúc với giá ưu đãi, tập
trung vào việc quảng bá lợi ích của việc mua combo, cần tạo ra cảm giác tiết kiệm và giá trị gia tăng. 9
Giá động (Dynamic Pricing): Thay đổi giá theo thời gian thực dựa trên nhu cầu, cạnh
tranh, hoặc hành vi khách hàng, cần sử dụng công nghệ và dữ liệu để tối ưu hóa giá, tập
trung vào việc thông báo kịp thời về các ưu đãi và giảm giá.
* Tác động tổng thể đến thương mại điện tử:
Tăng khả năng cạnh tranh: Một chiến lược giá phù hợp giúp doanh nghiệp cạnh tranh
hiệu quả trên thị trường đông đảo của thương mại điện tử.
Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng: Mô hình doanh thu và chiến lược giá phù hợp giúp
tạo ra trải nghiệm mua sắm tốt hơn, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng.
Tăng doanh thu và lợi nhuận: Việc lựa chọn đúng mô hình doanh thu và chiến lược giá
giúp tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận.
Xây dựng thương hiệu: Chiến lược giá và mô hình doanh thu phù hợp giúp định vị
thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Mô hình doanh thu và chiến lược giá là hai yếu tố then chốt trong thương mại điện tử,
ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, cạnh tranh trên thị trường,
và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc kết hợp hiệu quả giữa hai yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp
phát triển bền vững trong môi trường thương mại điện tử ngày càng cạnh tranh.
1.2.4. Các kênh truyền thông số
Truyền thông số (Digital Media) là các phương tiện truyền thông được mã hóa để máy
móc sử dụng, hỗ trợ tạo, xem, phân phối, sửa đổi và bảo quản các bản truyền thông. Các
kênh truyền thông số đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại điện tử bằng cách:
Mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng chuyển đổi: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và
quảng cáo trả phí (PPC); Email marketing và retargeting thúc đẩy chuyển đổi người dùng.
Xây dựng thương hiệu và cá nhân hóa trải nghiệm: Mạng xã hội và content marketing
giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Dữ liệu khách
hàng, chatbots và AI cho phép cá nhân hóa trải nghiệm.
Thúc đẩy doanh số và mở rộng thị trường: Khuyến mãi, influencer marketing cùng
quảng cáo đa quốc gia và local SEO giúp tiếp cận khách hàng ở nhiều khu vực khác nhau. 10
Đo lường hiệu quả và tăng tương tác: Google Analytics và A/B testing giúp đo lường
và tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch. Mạng xã hội và chương trình khách hàng thân thiết giúp
tăng tương tác và lòng trung thành của khách hàng.
1.3. Xu hướng phát triển của thương mại điện tử trong marketing
1.3.1. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
Một trong các xu hướng phát triển thương mại điện tử nổi bật hiện nay chính là cá
nhân hóa trải nghiệm mua sắm của từng khách hàng. Để quá trình cá nhân hóa trải nghiệm
mua sắm của từng khách hàng đạt được hiệu quả cao, doanh nghiệp cần tiến hành phân khúc
khách hàng chi tiết theo từng tiêu chí sau đây: Nhân khẩu học, Địa lý học, Tâm lý học, Hành
vi khách hàng,… Từ đó, doanh nghiệp có cơ sở để lựa chọn các nền tảng marketing phù hợp.
1.3.2. AI và Big Data
Trí tuệ nhân tạo (AI) là công nghệ mô phỏng trí thông minh con người trong máy
móc, bao gồm học máy, học sâu, thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. AI giúp phân
tích dữ liệu, đưa ra quyết định và hành động mà không cần can thiệp của con người. Theo
khảo sát của Forbes Advisor, 64% doanh nghiệp tin rằng AI có thể cải thiện quan hệ khách
hàng và tăng năng suất, 60% kỳ vọng nó sẽ thúc đẩy tăng trưởng doanh số. Việc ứng dụng
AI vào kinh doanh không chỉ giúp tối ưu quy trình mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng.
Dữ liệu lớn (Big Data) là tập hợp các dữ liệu khổng lồ và đa dạng được thu thập từ
nhiều nguồn khác nhau. Các hệ thống phân tích sử dụng thuật toán tiên tiến và công nghệ
tính toán để khai thác thông tin, từ đó nhận diện xu hướng và mẫu hình ẩn trong dữ liệu.
Việc ứng dụng dữ liệu lớn hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao độ
chính xác của dự báo và cải thiện quá trình ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học. Theo
nghiên cứu của Threekit, 61% người tiêu dùng ưu tiên các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu để cá
nhân hóa trải nghiệm mua sắm.
1.3.3. Thương mại điện tử với thiết bị di động 11
Thương mại di động (m-commerce): là việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua
thiết bị di động. Các thành phần chính của thương mại di động bao gồm ứng dụng mua sắm
trên thiết bị di động, trang web được tối ưu hóa cho thiết bị di động và hệ thống thanh toán
di động. Người dùng có thể duyệt sản phẩm, so sánh giá và mua hàng bằng thiết bị di động.
Theo Statista's Market Insights, doanh số thương mại điện tử trên thiết bị di động đạt
2,2 nghìn tỷ USD vào năm
2023 và hiện chiếm tới 60% tổng doanh số thương mại điện tử
trên toàn thế giới. Thị phần của thương mại điện tử trên thiết bị di động trong tất cả các hoạt
động thương mại điện tử đã tăng lên đều đặn - từ mức chỉ 56% vào năm 2018 lên mức dự kiến là 62% vào năm 2027.
1.3.4. Tích hợp thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)
Thực tế ảo (VR): VR tạo ra một môi trường ảo sống động, cho phép khách hàng tham
quan và trải nghiệm không gian mua sắm mô phỏng dưới dạng 3D tương tác. Công nghệ
này giúp người dùng có cái nhìn tổng quan và chân thực về sản phẩm cũng như các dịch vụ
của cửa hàng trực tuyến, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định mua sắm dựa trên cảm nhận cá
nhân trong môi trường ảo.
Thực tế tăng cường (AR): AR chồng lớp thông tin số lên thế giới thực, cho phép
khách hàng trải nghiệm sản phẩm ngay trong không gian sống của mình. Ví dụ, khi mua đồ
nội thất, khách hàng có thể sử dụng điện thoại thông minh để xem sản phẩm sẽ được bố trí
như thế nào trong căn phòng của họ, qua đó giúp lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất. 12
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN DỰ ÁN MENTALCARE
2.1. Giới thiệu chung về dự án
2.1.1. Bối cảnh và lý do hình thành dự án * Bối cảnh:
Trong những năm gần đây, sức khỏe tinh thần trở nên quan trọng do áp lực từ công
việc, học tập, cuộc sống cá nhân và tác động của mạng xã hội, dẫn đến các vấn đề như căng
thẳng, lo âu, trầm cảm, mất ngủ. Tuy nhiên, nhận thức còn hạn chế khiến nhiều người không
tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết..
Số liệu WHO cho thấy, năm 2019 cứ 8 người có 1 trường hợp mắc rối loạn tâm lý
(tương đương 970 triệu người), với tỷ lệ trầm cảm, lo âu và rối loạn giấc ngủ tăng mạnh sau COVID-
19. Bên cạnh đó, định kiến về sức khỏe tinh thần ở nhiều quốc gia, đặc biệt châu Á, khiến
người dân ngại tìm kiếm sự hỗ trợ. Dịch vụ chăm sóc tâm lý còn hạn chế, đặc biệt ở vùng
nông thôn và với người thu nhập thấp; ví dụ, tại Việt Nam, trong khi có khoảng 14 triệu
người mắc rối loạn tâm thần, chỉ có 143 chuyên gia tâm lý lâm sàng và dịch vụ này chưa
được bảo hiểm y tế chi trả.
Nếu không được xử lý kịp thời, các vấn đề tâm lý có thể bùng nổ với hậu quả nghiêm
trọng. Ở Nhật Bản, tỷ lệ tự tử năm 2019 đạt 12,2 trên 100.000 dân (nam 17,5, nữ 6,9). Hàn
Quốc ghi nhận 14.439 vụ tự tử năm 2024, tương đương gần 40 ca mỗi ngày (28,3 trên
100.000 dân). Tại Việt Nam, số ca tự tử, đặc biệt ở thanh thiếu niên 15–24 tuổi, tăng đáng
báo động, với gần 40.000 trường hợp mỗi năm theo số liệu của Viện Sức khỏe Tâm thần (Bệnh viện Bạch Mai)
* Lý do hình thành dự án:
MentalCare ra đời nhằm tạo ra một không gian an toàn và cởi mở, nơi cộng đồng có
thể thoải mái tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần mà không sợ bị đánh giá. Dự án hướng tới nâng
cao nhận thức và giáo dục về sức khỏe tinh thần qua các chương trình đào tạo, workshop và
nội dung truyền thông, đồng thời ứng dụng công nghệ để kết nối người dùng với chuyên gia
tâm lý một cách thuận tiện và bảo mật, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. 13
2.1.2. Vấn đề thực tiễn mà dự án hướng tới giải quyết
Nhận thức và kiến thức hạn chế: Người dân thường bỏ qua các triệu chứng ban đầu
(mất ngủ, căng thẳng, trầm cảm) và tự ý dùng thuốc thay vì tìm chuyên gia, dẫn đến việc
điều trị muộn, phức tạp và tốn kém.
Kỳ thị và định kiến: Bệnh tâm lý bị gán nhãn "yếu đuối" hoặc "bất thường", gây ra tự
cô lập và e ngại tìm kiếm hỗ trợ, từ đó làm trầm trọng tình trạng bệnh lý.
Khó tiếp cận dịch vụ: Hơn 80% người gặp vấn đề tâm lý không được điều trị do chi phí
cao (300.000–1.500.000 VNĐ/buổi) và hạn chế của bảo hiểm, khiến nhiều người tìm đến
các nguồn không chính thống.
Gia tăng áp lực cuộc sống: Áp lực học tập, công việc, tài chính, cùng với so sánh trên
mạng xã hội và mâu thuẫn gia đình, góp phần làm tăng mức độ căng thẳng, nguy cơ trầm
cảm và suy nghĩ tiêu cực.
Thiếu công cụ kiểm soát cảm xúc: Người dùng thường thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc
tiêu cực, dẫn đến dễ bị stress và phụ thuộc vào sự an ủi từ bên ngoài, trong khi các công cụ
hỗ trợ hiện tại chủ yếu tập trung vào sức khỏe thể chất.
2.1.3. Đối tượng và phạm vi áp dụng của dự án
* Đối tượng
Người trưởng thành (≥18 tuổi): Nhóm chủ yếu đối mặt với áp lực từ công việc, gia
đình và quan hệ xã hội, dễ gặp các vấn đề tâm lý như căng thẳng và trầm cảm.
Thanh thiếu niên (13-18 tuổi): Đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực học tập, kỳ vọng
gia đình và những thay đổi nội tâm, dẫn đến lo âu và rối loạn cảm xúc.
Người cao tuổi: Thường gặp vấn đề về cô đơn, mất tự tin hay trầm cảm do yếu tố sức
khỏe và thay đổi xã hội.
Người lao động: Làm việc trong môi trường áp lực cao, dễ bị stress, lo âu và kiệt sức.
Nhóm dễ bị tổn thương: Bao gồm người khuyết tật, nạn nhân bạo lực gia đình và những
người có tiền sử tổn thương tâm lý, cần sự hỗ trợ chuyên sâu. 14
Phụ huynh và gia đình: Thường thiếu kiến thức về sức khỏe tinh thần và chưa biết cách
hỗ trợ con cái khi gặp khó khăn, do đó cần được nâng cao nhận thức.
* Phạm vi áp dụng
Trực tuyến (Online)
Website/Ứng dụng MentalCare: Cung cấp tài nguyên học tập, bài tập tâm lý, nhật ký
cảm xúc, đồng thời kết nối người dùng với chuyên gia tư vấn tâm lý, tích hợp chatbot hỗ trợ tinh thần 24/7.
Mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, YouTube): Đăng tải nội dung giáo dục về
sức khỏe tinh thần, tạo không gian an toàn để mọi người chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ.
Tư vấn trực tuyến: Hỗ trợ cá nhân qua tin nhắn, email hoặc video call, cung cấp các khóa học tâm lý online.
Ngoại tuyến (Offline)
Trường học và doanh nghiệp: Tổ chức hội thảo, workshop về tâm lý học đường, quản
lý stress, cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên.
Cộng đồng: Hợp tác với tổ chức phi lợi nhuận, trung tâm hỗ trợ tâm lý, triển khai các
sự kiện nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
2.1.4. Ưu điểm so với mô hình chăm sóc truyền thống
Tiện lợi và linh hoạt: Hỗ trợ 24/7 qua chatbot, tài nguyên trực tuyến, cho phép người
dùng truy cập bất cứ lúc nào và chọn kênh giao tiếp phù hợp.
Chi phí hiệu quả: Cung cấp nhiều gói tư vấn linh hoạt, bao gồm tài nguyên miễn phí;
ứng dụng AI phân loại vấn đề tâm lý, tối ưu chi phí và thời gian.
Mở rộng và tự động hóa: Dễ dàng tăng quy mô qua chatbot, FAQ, phân tích dữ liệu để
nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm tải cho nhân viên.
Bảo mật và không gian an toàn: Hỗ trợ ẩn danh, bảo mật cao, giúp người dùng thoải
mái chia sẻ mà không lo bị đánh giá.
Cá nhân hóa: AI phân tích dữ liệu để đề xuất nội dung phù hợp, theo dõi tiến trình cảm
xúc, ưu tiên hỗ trợ theo từng đối tượng. 15
Tiếp cận dễ dàng: Nền tảng trực tuyến giúp người dùng nhận hỗ trợ mọi lúc, mọi nơi
qua chatbot, video call, email mà không cần đến trực tiếp.
Phù hợp xu hướng hiện đại: Ứng dụng AI và công nghệ số giúp đánh giá tình trạng
tâm lý, đưa ra lộ trình cải thiện hiệu quả.
2.2. Mục tiêu của dự án
2.2.1. Mục tiêu tổng quát
Dự án MentalCare nhằm nâng cao sức khỏe tinh thần cộng đồng thông qua công nghệ
và hoạt động tư vấn, giáo dục, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thông tin và dịch vụ hỗ trợ
tâm lý. Dự án tập trung nâng cao nhận thức, giảm kỳ thị về các vấn đề tâm lý, cung cấp nền
tảng chăm sóc tinh thần dễ tiếp cận mọi lúc, mọi nơi, hỗ trợ cá nhân tìm kiếm sự giúp đỡ
phù hợp, ứng dụng AI và dữ liệu cá nhân hóa để tăng hiệu quả chăm sóc, đồng thời xây
dựng cộng đồng hỗ trợ, nơi mọi người có thể chia sẻ và kết nối trong hành trình chăm sóc sức khỏe tinh thần.
2.2.2. Mục tiêu cụ thể
2.2.2.1. Nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần
Đạt ít nhất 50.000 lượt tiếp cận thông qua các chiến dịch truyền thông về sức khỏe tâm lý trong năm đầu tiên.
Tổ chức tối thiểu 10 buổi workshop cho học sinh, sinh viên, người lao động để phổ
biến kiến thức cơ bản về nhận diện và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Tạo thư viện tài liệu số với ít nhất 100 bài viết, video cung cấp thông tin khoa học và
dễ hiểu về tâm lý học đường, áp lực công việc, kỹ năng kiểm soát cảm xúc.
2.2.2.2. Giảm kỳ thị và định kiến về sức khỏe tinh thần
Triển khai 3 chiến dịch truyền thông lớn trên mạng xã hội và cộng đồng, truyền tải
thông điệp: "Tâm lý khỏe mạnh là bản lĩnh". 16
Phối hợp với ít nhất 5 người nổi tiếng, influencer chia sẻ câu chuyện cá nhân vượt qua
khủng hoảng tinh thần để tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực.
Xây dựng cộng đồng MentalCare với 10.000 thành viên trong năm đầu tiên, nơi mọi
người có thể chia sẻ trải nghiệm mà không sợ bị phán xét.
2.2.2.3. Tăng khả năng tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tâm lý
Phát triển nền tảng tư vấn tâm lý online với chi phí thấp, giúp người dùng dễ dàng kết
nối chuyên gia trong vòng 24 giờ khi cần.
Đào tạo tối thiểu 50 tình nguyện viên có kỹ năng lắng nghe và sơ cứu tâm lý, sẵn sàng
hỗ trợ người dùng trong những tình huống khẩn cấp.
Kết nối 20 chuyên gia tâm lý có chứng chỉ hành nghề để đảm bảo chất lượng dịch vụ tư vấn.
2.2.2.4. Hỗ trợ kiểm soát cảm xúc chủ động
Phát triển ứng dụng MentalCare App với các tính năng: kiểm tra cảm xúc nhanh, bài
tập giải tỏa tâm lý, nhật ký cảm xúc, và chatbot hỗ trợ 24/7.
Cung cấp bộ công cụ offline (sổ tay, thẻ bài kiểm soát cảm xúc) cho 5.000 người thuộc
đối tượng dễ bị tổn thương như học sinh, sinh viên, người lao động xa nhà.
Tổ chức ít nhất 5 buổi đào tạo kỹ năng kiểm soát cảm xúc thực chiến cho đối tượng
mục tiêu, hướng dẫn thực hành các phương pháp như grounding, mindfulness, journaling.
2.2.3. Giá trị mà dự án mang lại cho người dùng
Cải thiện sức khỏe tinh thần cá nhân: Người dùng học cách nhận biết và quản lý cảm
xúc thông qua các phương pháp khoa học như hít thở sâu, ghi nhật ký cảm xúc và thiền
định. Tiếp cận dịch vụ hỗ trợ dễ dàng với chi phí hợp lý: Người dùng có thể kết nối
nhanh chóng với chuyên gia qua tư vấn trực tuyến hoặc trực tiếp, với chi phí linh hoạt. Các hình
thức tư vấn đa dạng như chatbot 24/7 và tư vấn cá nhân hóa đáp ứng nhu cầu khác nhau. 17
Xóa bỏ kỳ thị và xây dựng cộng đồng hỗ trợ: Tạo môi trường an toàn để người dùng
chia sẻ cảm xúc mà không sợ bị đánh giá, đồng thời kết nối những người đã vượt qua khó
khăn để truyền cảm hứng và hỗ trợ lẫn nhau.
Nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc: Kiểm soát cảm xúc hiệu quả giúp tăng
năng suất học tập và làm việc, cải thiện mối quan hệ cá nhân và thúc đẩy sự tự tin, giúp
người dùng sống tích cực và chủ động hơn trong cuộc sống.
2.3. Mô hình hoạt động của dự án
2.3.1. Tuyển dụng và quản lý chuyên gia
2.3.1.1. Tiêu chí tuyển dụng
Có bằng cấp chính quy về tâm lý học, tham vấn tâm lý, hoặc trị liệu tâm lý (cử nhân,
thạc sĩ trở lên). Ít nhất 1-3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tư vấn tâm lý hoặc trị
liệu tâm lý. Lắng nghe, thấu cảm, xử lý tình huống nhanh nhạy, giữ bí mật thông tin khách
hàng. Cam kết tuân thủ quy tắc đạo đức ngành tâm lý, không phán xét người dùng. Ưu tiên
ứng viên từng làm việc với đối tượng dễ tổn thương (học sinh, sinh viên, người lao động xa
nhà, người trầm cảm nhẹ).
2.3.1.2. Quản lý và phát triển đội ngũ chuyên gia
Xây dựng lộ trình làm việc rõ ràng: Có cả lựa chọn cộng tác viên (part-time) và nhân
viên chính thức (full-time). Lịch làm việc xoay vòng: Đảm bảo có chuyên gia trực tuyến hỗ
trợ 24/7, đặc biệt vào khung giờ tối — khi người dùng dễ gặp khủng hoảng cảm xúc. Phân
nhóm chuyên gia theo thế mạnh để tư vấn đúng đối tượng.
Đào tạo và nâng cao năng lực: Đào tạo định kỳ: Tổ chức khóa đào tạo kỹ năng tư vấn,
cập nhật kiến thức tâm lý học mới nhất. Huấn luyện xử lý tình huống khẩn cấp. Chia sẻ kinh
nghiệm nội bộ bằng cách tạo không gian để các chuyên gia cùng trao đổi, học hỏi lẫn nhau.
Xây dựng hệ thống đánh giá và khen thưởng: Đánh giá hiệu suất định kỳ: Dựa trên số
buổi tư vấn, phản hồi từ người dùng, và hiệu quả cải thiện sức khỏe tinh thần của người
tham gia. Thưởng và vinh danh cho chuyên gia có thành tích xuất sắc hoặc nhận nhiều đánh giá 18