








Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG PHÂN VIỆN BẮC NINH BÀI TẬP LỚN MÔN KINH TẾ VI MÔ TÊN ĐỀ TÀI:
NHỮNG LỢI THẾ VÀ THÁCH THỨC CHO THỊ TRƯỜNG GẠO TÊN NHÓM: BẢY (7) Bắc Ninh – 11/2024
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG PHÂN VIỆN BẮC NINH BÀI TẬP LỚN MÔN KINH TẾ VI MÔ TÊN ĐỀ TÀI:
NHỮNG LỢI THẾ VÀ THÁCH THỨC CHO THỊ TRƯỜNG GẠO Danh sách nhóm: 1. Mã sinh viên:
Họ tên: Đặng Vĩnh Thịnh (NT) 2. Mã sinh viên:
Họ tên: Nguyễn Chí Dũng 3. Mã sinh viên:
Họ tên: Phạm Huy Biển 4. Mã sinh viên:
Họ tên: Hoàng Mạnh Dũng 5. Mã sinh viên:
Họ tên: Nguyễn Văn Phú 6. Mã sinh viên:
Họ tên: Phạm Tuấn Hưng Bắc Ninh – 11/2024 MỤC LỤC
I. Đặt Vấn Đề.............................................................................................................................4
II. Bối Cảnh Chung của Thị Trường Gạo..................................................................................4
III. Đối Tượng Nghiên Cứu và Số Liệu Thu Thập....................................................................4
1. Cho thấy sản lượng xuất khẩu gạo và giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam có sự
biến động trong giai đoạn 2009-2016..................................................................................5
2. Nguồn này tập trung phân tích giá xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn
2009-2016..............................................................................................................................5
3. Sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2024 và so sánh
với cùng kỳ năm 2023..........................................................................................................5
IV. Đặc Điểm của Thị Trường Gạo Việt Nam...........................................................................7
V. Đánh Giá Tiềm Năng của Thị Trường Gạo...........................................................................8
Cơ hội:...................................................................................................................................8
Thách thức:...........................................................................................................................8
1. Yếu tố ảnh hưởng đến cầu:.............................................................................................8
2. Yếu tố ảnh hưởng đến cung:...........................................................................................9
VI. Khuyến Nghị........................................................................................................................9
VII. Kết Luận.............................................................................................................................9 I. Đặt Vấn Đề
Gạo là mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong an ninh
lương thực và xuất khẩu.
Thị trường gạo biến động không ngừng, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngành sản xuất và kinh doanh gạo.
Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi, ngành lúa gạo Việt Nam cũng phải đối mặt với
nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế, hay
nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và an toàn thực phẩm.
-Chủ đề nghiên cứu: Phân tích những lợi thế và thách thức của ngành gạo Việt Nam, từ
đó đưa ra khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thị trường.
II. Bối Cảnh Chung của Thị Trường Gạo
Thị trường gạo thế giới:
- Nhu cầu tiêu thụ gạo toàn cầu tăng trưởng ổn định, do dân số thế giới tăng và thói
quen tiêu dùng ở nhiều quốc gia.
- Sản lượng gạo toàn cầu phụ thuộc vào sản lượng của các nước xuất khẩu gạo lớn như
Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam...
- Giá gạo thế giới biến động phụ thuộc vào cung cầu, chính sách xuất khẩu của các
nước, biến đổi khí hậu, dịch bệnh...
Thị trường gạo Việt Nam: -
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. -
Thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam đa dạng, bao gồm Philippines, Indonesia, Malaysia, Trung Quốc... -
Ngành gạo Việt Nam đang hướng đến xuất khẩu gạo chất lượng cao, gạo thơm, gạo hữu cơ...
III. Đối Tượng Nghiên Cứu và Số Liệu Thu Thập
Đối tượng nghiên cứu: Thị trường gạo Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu: Sản lượng, giá cả, xuất khẩu, các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường gạo. Nguồn số liệu:
- Các báo cáo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
- Các bài báo, phân tích thị trường từ các nguồn tin cậy như vneconomy.vn, cafef.vn.
Kết quả số liệu thu được: 1. C
ho thấy sản lượng xuất khẩu gạo và giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam có sự
biến động trong giai đoạn 2009-2016.
● Sản lượng xuất khẩu gạo:
○ Giảm: Từ 6,05 triệu tấn (2009) xuống 4,2 triệu
tấn (2016), giảm 1,85 triệu tấn.
○ Biến động: Tăng từ 6,05 triệu tấn (2009) lên
7,72 triệu tấn (2012), sau đó giảm mạnh xuống 4,2 triệu tấn (2016).
● Giá trị xuất khẩu gạo:
○ Giảm: Từ 2,46 tỷ USD (2009) xuống 1,9 tỷ
USD (2016), giảm 0,56 tỷ USD.
○ Biến động: Tăng từ 2,46 tỷ USD (2009) lên
3,65 tỷ USD (2011), sau đó giảm mạnh xuống 1,9 tỷ USD (2016).
Nhìn chung, cả sản lượng và giá trị xuất khẩu gạo đều có xu hướng giảm trong
giai đoạn 2009-2016. Tuy nhiên, vẫn có những biến động tăng giảm trong giai đoạn này.
Mặc dù có sự sụt giảm, nhưng sản lượng và giá trị xuất khẩu gạo năm 2016 vẫn ở mức lớn và
ổn định. Điều này cho thấy nhu cầu tiêu thụ gạo trên thị trường quốc tế đối với Việt Nam vẫn còn tương đối lớn. 2. Nguồn này tập
trung phân tích giá xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn 2009-2016.
● Xu hướng chung: Giá xuất khẩu gạo nhìn chung có xu hướng tăng, từ 407 USD/tấn (2009) lên 449 USD/tấn (2016). ● Biến động:
○ Tăng: Từ 2009 đến 2011, giá tăng từ 407 USD/tấn lên 514 USD/tấn.
○ Giảm: Từ 2011 đến 2013, giá giảm từ 514
USD/tấn xuống 446 USD/tấn.
○ Giảm: Từ 2013 đến 2015, giá giảm từ 446
USD/tấn xuống 408 USD/tấn.
○ Tăng: Từ 2015 đến 2016, giá tăng từ 408 USD/tấn lên 449 USD/tấn. ● Tốc độ tăng/giảm:
○ 2009-2011: Tăng 1,3 lần.
○ 2011-2013: Giảm 0,9 lần.
○ 2013-2015: Giảm 0,91 lần.
- Nhận xét chung: Giá xuất khẩu gạo đạt đỉnh vào năm 2011, sau đó có sự biến động nhưng
không đáng kể và dần ổn định.
=> Kết luận: Xu hướng tăng giá gạo có thể là dấu hiệu của cả cơ hội và thách thức trong nền
kinh tế của một quốc gia. 3.
Sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2024 và so sánh với cùng kỳ năm 2023.
Thị trường xuất khẩu chính: ● Philippines:
○ Là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 42,6% tổng lượng gạo xuất khẩu.
○ Lượng gạo xuất khẩu sang Philippines tăng 14,1% so với cùng kỳ năm 2023.1
○ Trị giá xuất khẩu tăng 40,6%, đạt mức bình quân 622,2 USD/tấn. ● Indonesia
○ Thị trường lớn thứ hai, lượng gạo xuất khẩu tăng 44,6% và kim ngạch tăng 82% so với cùng kỳ năm 2023.
○ Giá gạo xuất khẩu sang Indonesia đạt 623,8 USD/tấn, tăng 26%. ● Malaysia:
○ Đứng thứ ba về lượng gạo nhập khẩu từ Việt Nam, tăng 136,5% về lượng và 188,6% về trị giá.
○ Malaysia chiếm 10,2% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam.
○ Giá gạo xuất khẩu trung bình đạt 595,2 USD/tấn, tăng 22%. Xu hướng chung:
● Nhu cầu nhập khẩu gạo tăng từ các thị trường truyền thống như Philippines, Indonesia, Trung Quốc...
● Doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Đông, châu Phi,
Nam Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản.
● Giá gạo xuất khẩu tăng cao kỷ lục, đạt 636 USD/tấn, tăng 18% so với năm 2023.3
● Giá gạo xuất khẩu sang Brunei đạt mức cao nhất, 959 USD/tấn trong 5 tháng đầu năm 2024. - Yếu tố khó lường:
● Ấn Độ đang xem xét nới lỏng xuất khẩu
gạo trắng phi basmati và gạo tấm, đồng thời
có thể giảm thuế xuất khẩu gạo đồ.
● Việc Ấn Độ nới lỏng xuất khẩu có thể làm
giảm giá gạo ở châu Á, gây áp lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.
Kết luận: Sản lượng xuất khẩu gạo của Việt
Nam đang tăng trưởng tốt, giá gạo xuất khẩu
cũng đạt mức cao. Tuy nhiên, thị trường xuất
khẩu gạo tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường, đòi
hỏi doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát
sao diễn biến thị trường và có chiến lược kinh doanh phù hợp.
IV. Đặc Điểm của Thị Trường Gạo Việt Nam
1. Xu Hướng Biến Động của Sản Lượng, Giá Cả, Xuất Khẩu Gạo
Sản lượng xuất khẩu gạo:
● Giai đoạn 2009-2016: Xu hướng giảm, từ 6,05 triệu tấn (2009) xuống 4,2 triệu tấn (2016).
● Giai đoạn 2009-2012: Tăng từ 6,05 triệu tấn (2009) lên 7,72 triệu tấn (2012), sau đó giảm
mạnh xuống 4,2 triệu tấn (2016).
● Năm 2023: Việt Nam xuất khẩu 8,13 triệu tấn gạo.
● Năm 2024: Dự kiến tăng và vượt kỷ lục năm 2023, đạt trên 8 triệu tấn.
Giá cả xuất khẩu gạo:
● Giai đoạn 2009-2016: Xu hướng tăng, từ 407 USD/tấn (2009) lên 449 USD/tấn (2016)5.
Tuy nhiên, có sự biến động tăng giảm trong giai đoạn này.
● Năm 2024: Giá gạo tăng cao kỷ lục, đạt 636 USD/tấn, tăng 18% so với năm 20236. Giá
xuất khẩu gạo sang một số thị trường đặc biệt cao, như Brunei (959 USD/tấn), Hoa Kỳ (868
USD/tấn), Hà Lan (857 USD/tấn)7.
Nhìn chung, sản lượng và giá trị xuất khẩu gạo có sự biến động, không theo một chu kỳ nhất định.
Lưu ý: Các nguồn dữ liệu cung cấp thông tin về sản lượng và giá cả xuất khẩu gạo trong các
giai đoạn khác nhau, chưa có số liệu đầy đủ và liên tục cho toàn bộ giai đoạn từ 2009 đến nay.
2. Cơ Cấu Thị Trường Xuất Khẩu
● Thị trường chủ yếu: Philippines là thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm
42,6% tổng lượng gạo xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm 20248. Tiếp đến là Indonesia
(712.438 tấn) và Malaysia (461.555 tấn).
● Tỷ trọng xuất khẩu sang các thị trường:
○ Xuất khẩu sang Philippines tăng 14,1% về lượng và 40,6% về giá trị so với năm 2023.
○ Xuất khẩu sang Indonesia tăng mạnh 44,6% về lượng và 82% về kim ngạch so với năm 2023.
○ Xuất khẩu sang Malaysia tăng 136,5% về lượng và 188,6% về trị giá so với năm 2023.
Việt Nam đang tích cực mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực mới như Trung
Đông, châu Phi, Nam Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản. 3. Mức Độ Cạnh Tranh
- Việt Nam đang cạnh tranh với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn trên thế giới như Thái Lan,
Ấn Độ, Pakistan, Campuchia, Myanmar.
● Ấn Độ: Là nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đang xem xét nới lỏng xuất khẩu gạo
trắng phi basmati và gạo tấm, có thể gây áp lực cạnh tranh lên Việt Nam.
● Thái Lan: Gạo Thái Lan rẻ hơn trong thời gian gần đây, tạo lợi thế cạnh tranh trong việc giành thầu từ Indonesia.
Áp lực cạnh tranh trên thị trường gạo thế giới ngày càng gay gắt, đòi hỏi Việt Nam phải
không ngừng nâng cao năng suất, chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm gạo để duy trì vị thế cạnh tranh.
V. Đánh Giá Tiềm Năng của Thị Trường Gạo Cơ hội: -
Nhu cầu gạo thế giới tiếp tục tăng. -
Xu hướng tiêu dùng gạo chất lượng cao, gạo thơm, gạo hữu cơ tăng. -
Việt Nam có lợi thế về điều kiện tự nhiên, giống lúa, kinh nghiệm sản xuất... Thách thức: -
Biến đổi khí hậu, dịch bệnh. -
Cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu gạo khác. -
Rủi ro từ thị trường quốc tế (biến động tỷ giá, chính sách thương mại...).
Bên cạnh đó còn có các yếu tố, trong đó có cung và cầu
1. Yếu tố ảnh hưởng đến cầu:
-Giá cả: Giá gạo là yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định mua của người tiêu dùng. Khi
giá gạo tăng, người tiêu dùng có xu hướng giảm lượng gạo tiêu thụ và chuyển sang các loại
lương thực thay thế như bún, miến, phở.... Ngược lại, khi giá gạo giảm, nhu cầu tiêu thụ gạo sẽ tăng lên.
-Thu nhập: Thu nhập của người tiêu dùng ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho gạo. Khi thu
nhập tăng, người tiêu dùng có thể mua nhiều gạo hơn hoặc lựa chọn các loại gạo có chất
lượng cao hơn. Ngược lại, khi thu nhập giảm, người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm chi
tiêu cho gạo bằng cách mua ít hơn hoặc chọn các loại gạo giá rẻ hơn.
-Giá cả hàng hóa thay thế: Khi giá các loại lương thực thay thế như bún, miến, phở... tăng
lên, người tiêu dùng có thể chuyển sang sử dụng gạo nhiều hơn, làm tăng nhu cầu gạo.
-Giá cả hàng hóa bổ sung: Các loại thực phẩm thường được sử dụng kèm với cơm như thịt,
cá, rau củ... cũng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu gạo. Khi giá các loại thực phẩm này tăng,
người tiêu dùng có thể giảm lượng tiêu thụ, dẫn đến giảm nhu cầu gạo. Tuy nhiên, theo
khảo sát trong nguồn, yếu tố này không ảnh hưởng quá nhiều đến việc tiêu dùng cà phê của
sinh viên, có thể suy rộng ra là cũng không ảnh hưởng nhiều đến việc tiêu thụ gạo.
-Thị hiếu, sở thích: Thị hiếu và sở thích của người tiêu dùng đối với các loại gạo khác nhau
như gạo trắng, gạo lứt, gạo thơm... cũng ảnh hưởng đến nhu cầu của từng loại gạo.
-Tác động văn hóa: Ở nhiều quốc gia châu Á, gạo là một phần không thể thiếu trong bữa ăn
hàng ngày. Văn hóa và truyền thống địa phương cũng ảnh hưởng đến sự lựa chọn loại gạo và cách chế biến.
-Chất lượng và an toàn thực phẩm: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng
và an toàn thực phẩm, do đó họ có xu hướng lựa chọn gạo từ các nhà cung cấp uy tín, có
nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
-Dân số: Số lượng người tiêu dùng gạo cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu gạo. Khi dân
số tăng, nhu cầu gạo cũng tăng theo.
2. Yếu tố ảnh hưởng đến cung:
-Giá cả: Giá gạo ảnh hưởng đến quyết định sản xuất và cung ứng gạo của nông dân. Khi giá
gạo cao, nông dân sẽ tăng cường sản xuất để thu lợi nhuận, dẫn đến tăng nguồn cung gạo.
Ngược lại, khi giá gạo thấp, nông dân có thể giảm sản xuất hoặc chuyển sang trồng các loại
cây khác, dẫn đến giảm nguồn cung gạo.
-Diện tích canh tác: Diện tích đất canh tác lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo. Khi
diện tích canh tác lúa tăng, sản lượng gạo cũng tăng theo. Ngược lại, khi diện tích canh tác
lúa giảm do đô thị hóa, công nghiệp hóa... sản lượng gạo cũng giảm theo.
-Năng suất lúa: Năng suất lúa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống lúa, kỹ thuật canh tác,
điều kiện thời tiết, sâu bệnh... Năng suất lúa cao sẽ giúp tăng sản lượng gạo và ngược lại.
-Chi phí sản xuất: Chi phí sản xuất gạo bao gồm chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực
vật, nhân công... Chi phí sản xuất cao sẽ làm giảm lợi nhuận của nông dân, dẫn đến giảm nguồn cung gạo.
-Chính sách của Chính phủ: Các chính sách hỗ trợ nông dân sản xuất lúa gạo như trợ giá,
hỗ trợ đầu vào, tín dụng... cũng có thể tác động đến nguồn cung gạo.
Ngoài ra, thị trường gạo còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố quốc tế như:
-Nhu cầu nhập khẩu gạo của các quốc gia: Nhu cầu nhập khẩu gạo của các quốc gia, đặc
biệt là các nước có truyền thống sử dụng gạo như Philippines, Indonesia, Trung Quốc... tác
động đến giá cả và sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam....
-Sản lượng xuất khẩu gạo của các nước cạnh tranh: Sản lượng và giá gạo xuất khẩu của
các nước cạnh tranh như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan... cũng ảnh hưởng đến thị trường gạo
thế giới và khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam. VI. Khuyến Nghị
Nâng cao năng suất, chất lượng gạo: Đầu tư nghiên cứu giống lúa mới, ứng dụng
công nghệ cao vào sản xuất.
Đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm: Tăng giá trị gia tăng cho gạo, đáp
ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam: Quảng bá hình ảnh gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Mở rộng thị trường xuất khẩu, tìm kiếm thị trường mới: Giảm phụ thuộc vào một
số thị trường truyền thống.
Hỗ trợ nông dân: Về vốn, kỹ thuật, thông tin thị trường... VII. Kết Luận
Thị trường gạo Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn, nhưng cũng đầy thách thức. Để ngành
gạo phát triển bền vững, cần có sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân
trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến động của thị trường.