












Preview text:
Bài tập vận dụng 1: Thực hành kỹ năng xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với
một yếu tố hữu hình cấu thành thương hiệu (nhãn hiệu/ kiểu dáng công nghiệp)
- Mô tả bài tập: Tìm hiểu về thương hiệu sản phẩm và các nội dung liên quan
đến bảo hộ, đăng ký nhãn hiệu. Từ đó, đưa ra phân tích, đánh giá về hiện trạng
của thương hiệu để xác lập bộ hồ sơ đăng ký. (Khuyến khích gắn với thương
hiệu sản phẩm tại CLO 2 trong bài thảo luận) - Yêu cầu cụ thể:
+ Chuẩn bị được 1 bộ hồ sơ đăng ký một yếu tố hữu hình cấu thành thương
hiệu (nhãn hiệu/ kiểu dáng công nghiệp)
+ Lập kế hoạch để thực hiện các thủ tục đăng ký. Lên quy trình cách thức
quản lý và theo dõi đơn đăng ký các yếu tố hữu hình cấu thành thương hiệu
của doanh nghiệp từ đó có các quy trình để xử lý các tình huống xảy ra trong
quá trình đăng ký các yếu tố hữu hình cấu thành thương hiệu. Bài làm 1. Giới thiệu chung
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng và
bảo vệ thương hiệu là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.
Thương hiệu không chỉ là biểu tượng nhận diện mà còn là một tài sản vô hình có giá trị
lớn, giúp doanh nghiệp phân biệt sản phẩm/dịch vụ của mình so với đối thủ cạnh tranh.
Theo Điều 16 Khoản 4 của Luật Sở Hữu Trí Tuệ năm 2022 sửa đổi bổ sung (LSHTT),
nhãn hiệu được định nghĩa là "dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của tổ
chức hoặc cá nhân này với tổ chức hoặc cá nhân khác". Việc đăng ký nhãn hiệu không
chỉ mang lại lợi ích pháp lý mà còn góp phần xây dựng uy tín và giá trị thương hiệu
trong mắt khách hàng và thị trường.
Đối với một thương hiệu mới như DiDe – một trung tâm cai nghiện công nghệ – việc
đăng ký nhãn hiệu là đặc biệt quan trọng. Lĩnh vực cai nghiện công nghệ đang phát triển
mạnh mẽ tại Việt Nam, khi ngày càng nhiều người nhận thức được tác động tiêu cực
của việc sử dụng công nghệ quá mức đến sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc. Theo
các nghiên cứu gần đây, tỷ lệ nghiện internet và mạng xã hội ở giới trẻ Việt Nam đang
tăng cao, với hơn 30% học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông thừa nhận bị
ảnh hưởng bởi hiện tượng này (theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2023).
Do đó, DiDe không chỉ cần xây dựng một thương hiệu mạnh mà còn phải bảo vệ thương
hiệu đó khỏi các rủi ro như sao chép, làm giả hoặc chiếm dụng bởi các đối thủ cạnh tranh. 2. Cơ sở lý thuyết 1 2.1 Khái niệm nhãn hiệu
Theo Luật Sở Hữu Trí Tuệ năm 2005 (sửa đổi bổ sung năm 2022), nhãn hiệu là dấu hiệu
có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của tổ chức hoặc cá nhân này với tổ chức
hoặc cá nhân khác trong giao dịch thương mại hoặc giao dịch kinh tế khác nhau (Điều
72). Nhãn hiệu có thể bao gồm chữ cái (ký tự), số (con số), hình vẽ (hình ảnh), màu sắc
hoặc sự kết hợp của các yếu tố này (Điều 73). Ví dụ, nhãn hiệu của DiDe bao gồm cả
chữ "DiDe" và hình ảnh minh họa (hai vòng tròn xanh với thiết bị điện tử và con bồ câu
trắng), điều này giúp tăng tính phân biệt và dễ nhận diện.
2.2 Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu
Theo Điều 73 và Điều 74 của LSHTT, nhãn hiệu phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của người sử dụng nhãn hiệu đó với
hàng hóa hoặc dịch vụ của người khác.
- Không gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ hoặc đã được đăng ký trước đó đối
với các loại hàng hóa hoặc dịch vụ cùng loại hoặc tương tự.
- Không vi phạm đạo đức xã hội hoặc pháp luật của Việt Nam, ví dụ như không được
sử dụng các biểu tượng quốc gia (cờ, huy hiệu) hoặc các biểu tượng quốc tế (biểu tượng
Liên Hợp Quốc) mà không được phép (theo Điều 74).
- Được sử dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ mà người đăng ký có ý định kinh doanh hoặc
cung cấp trên thị trường.
-Không được là các dấu hiệu bị cấm đăng ký như các biểu tượng quốc gia, biểu tượng
quốc tế, hoặc các dấu hiệu gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa/dịch vụ. 2.3 Phân loại nhãn hiệu
Nhãn hiệu được phân loại dựa trên Hệ Thống Nice (Nice Classification) – một hệ thống
phân loại quốc tế do Tổ chức Sở Hữu Trí Tuệ Thế giới (WIPO) ban hành và được cập
nhật định kỳ (phiên bản mới nhất là năm 2024). Hệ thống này chia nhãn hiệu thành 45 nhóm, trong đó:
- Nhóm 1–34 dành cho hàng hóa (goods), ví dụ như thực phẩm, đồ uống, thiết bị điện tử, vv.
- Nhóm 35–45 dành cho dịch vụ (services), ví dụ như giáo dục, y tế, tư vấn, quảng cáo,
v.v. Việc phân loại chính xác nhãn hiệu vào các nhóm này là rất quan trọng vì nó xác
định phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu và giúp tránh tranh chấp với các nhãn hiệu khác đã
được đăng ký trong các nhóm tương tự hoặc liên quan (theo Nguyên tắc Madrid về phân
loại). Đối với DiDe, nhãn hiệu sẽ được đăng ký trong nhóm 41 (giáo dục, huấn luyện)
và nhóm 44 (dịch vụ y tế, tâm lý), dựa trên các dịch vụ chính của trung tâm.
2.4 Quy trình đăng ký nhãn hiệu
Theo Thông tư số 65/2023/NĐ-CP của Bộ Khoa học và Công nghệ (BOIP), quy trình
đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước chính sau: 2
1. Tìm kiếm sơ bộ: Kiểm tra xem nhãn hiệu có bị trùng lặp với các nhãn hiệu đã
được đăng ký hay không trên Cơ sở dữ liệu Sở hữu công nghiệp (IP Database)
của Cục Sở Hữu Trí Tuệ (NOIP) hoặc trên các cơ sở dữ liệu quốc tế như WIPO
Global Brand Database. Ví dụ, đối với DiDe, cần kiểm tra xem có nhãn hiệu nào
tương tự đã được đăng ký trong nhóm 41 và 44 hay không.
2. Chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo và chuẩn bị đầy đủ các thành phần của bộ hồ sơ đăng
ký nhãn hiệu, bao gồm tờ khai, mẫu nhãn hiệu, danh mục hàng hóa/dịch vụ, và
các giấy tờ liên quan (xem chi tiết tại phần 4).
3. Nộp hồ sơ: Gửi bộ hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở Hữu Trí Tuệ (NOIP)
hoặc qua đại diện có thẩm quyền (đại lý sở hữu trí tuệ). Có thể nộp trực tiếp tại
trụ sở NOIP hoặc qua hệ thống trực tuyến nếu được hỗ trợ.
4. Kiểm tra hình thức: NOIP kiểm tra xem hồ sơ có đầy đủ và đúng quy định hay
không. Nếu không đầy đủ hoặc sai sót lớn, người nộp hồ sơ sẽ được yêu cầu bổ
sung hoặc sửa chữa trong thời hạn quy định (thường là 1 tháng, theo Điều 80 LSHTT).
5. Công bố: Sau khi kiểm tra hình thức và chấp nhận hồ sơ trong vòng 2 tháng kể
từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ (theo Điều 82 LSHTT), NOIP sẽ công bố nhãn hiệu trên
Công báo Sở hữu công nghiệp và trên website chính thức của NOIP (NOIP Website).
6. Xét nội dung: Sau khi công bố trong vòng 9 tháng (theo Điều 83 LSHTT), NOIP
sẽ tiến hành xét duyệt nội dung của nhãn hiệu xem có tuân thủ các điều kiện bảo
hộ hay không (không gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được bảo hộ hoặc không
vi phạm các điều cấm trong Điều 74 LSHTT). Giai đoạn này có thể kéo dài nếu
có khiếu nại từ bên thứ ba.
7. Cấp giấy chứng nhận: Nếu nhãn hiệu được chấp thuận bảo hộ sau khi xét nội
dung hoàn tất và không có khiếu nại nào được nộp trong thời hạn quy định
(thường là sau khi công bố), NOIP sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu
cho người nộp đơn trong vòng 2–3 tháng sau khi nộp phí cấp giấy chứng nhận và
phí công bố (tổng chi phí khoảng ~600.000 VND cho một nhóm Nice, theo Thông tư số 65/2023/NĐ-CP).
Thời gian tổng thể cho quy trình đăng ký nhãn hiệu thường kéo dài khoảng 12–18 tháng
từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ đến khi nhận được giấy chứng nhận, tùy thuộc vào mức độ
phức tạp của hồ sơ và số lượng khiếu nại (nếu có).
2.5 Tầm quan trọng của việc đăng ký nhãn hiệu
Việc đăng ký nhãn hiệu mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp, đặc biệt là
một thương hiệu mới như DiDe: 3
- Bảo vệ quyền sở hữu: Đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp có quyền độc quyền sử
dụng nhãn hiệu trong phạm vi được ghi trong giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (theo
Điều 100 LSHTT), từ đó ngăn chặn các hành vi sao chép hoặc làm giả.
- Khuyến khích đầu tư: Nhãn hiệu được bảo hộ là một tài sản vô hình có giá trị cao có
thể được chuyển nhượng hoặc cấp phép cho bên thứ ba (theo Điều 101 LSHTT), từ đó
thu hút đầu tư và mở rộng thị trường, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và giáo dục – nơi DiDe đang hoạt động.
- Bảo vệ lợi ích quốc gia: Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về sở hữu
trí tuệ như Công ước Paris năm 1883 về Bảo hộ Quyền Sở Hữu Công Nghiệp (Paris
Convention) và Công ước Madrid năm 1891 về Đăng ký Nhãn hiệu Quốc tế (Madrid
System), do đó việc đăng ký nhãn hiệu không chỉ có giá trị trong nước mà còn có giá trị
quốc tế, giúp DiDe mở rộng ra thị trường toàn cầu trong tương lai.
- Thúc đẩy sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh: Bảo hộ nhãn hiệu khuyến khích doanh
nghiệp sáng tạo và phát triển các sản phẩm/dịch vụ độc đáo để phân biệt mình với đối
thủ cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực cai nghiện công nghệ – một lĩnh vực còn mới mẻ
và đầy tiềm năng tại Việt Nam.
- Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Nhãn hiệu được bảo hộ giúp người tiêu dùng dễ
dàng nhận biết và tin tưởng vào chất lượng của sản phẩm/dịch vụ mang thương hiệu đó
(theo Điều 10 LSHTT), ví dụ như các chương trình cai nghiện công nghệ của DiDe sẽ
được khách hàng tin tưởng hơn khi nhãn hiệu được bảo hộ.
3. Phân tích và đánh giá hiện trạng thương hiệu DiDe 3.1. Tổng quan về DiDe
Thương hiệu DiDe là một trung tâm chuyên về cai nghiện công nghệ và phòng ngừa
nghiện công nghệ với khẩu hiệu "Dứt cơn mê, đón lối về" – một câu slogan ý nghĩa và
dễ nhớ thể hiện cam kết của trung tâm trong việc giúp người dùng thoát khỏi sự phụ
thuộc vào công nghệ và quay trở lại cuộc sống lành mạnh. Logo của DiDe được thiết kế
tinh tế và mang ý nghĩa sâu sắc:
- Chữ "DiDe": "D" in hoa với font chữ mạnh mẽ và dễ nhận biết; "i" và "e" viết thường
với font chữ thanh thoát và hiện đại, tạo cảm giác gần gũi và chuyên nghiệp.
- Hình minh họa: Hai vòng tròn xanh dương đồng tâm biểu tượng cho sự kiểm soát và
giới hạn việc sử dụng công nghệ; bên trong là các thiết bị điện tử như điện thoại di động–
biểu tượng cho công nghệ; một con bồ câu trắng bay ra ngoài tượng trưng cho sự tự do
và giải thoát khỏi nghiện công nghệ, mang ý nghĩa hy vọng và tái sinh. 4
- Màu sắc chủ đạo: Xanh dương thể hiện hy vọng và gần gũi; màu trắng thể hiện sự
tinh khiết và mới mẻ, tạo cảm giác tin cậy và tươi sáng. - Dịch vụ chính:
+ Các chương trình giúp giảm và kiểm soát việc sử dụng công nghệ, bao gồm liệu pháp
cá nhân, liệu pháp nhóm, và các buổi tư vấn tâm lý.
+ Các buổi chia sẻ nhóm và lớp học huấn luyện kỹ năng sống, tập trung vào làm việc
không bị phân tâm bởi công nghệ, ví dụ như các khóa học quản lý thời gian và kỹ năng tập trung.
+ Các hoạt động thể chất như yoga, thiền, hoặc các bài tập thể dục nhẹ nhàng nhằm giảm
căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần cho người tham gia.
3.2. Đánh giá hiện trạng
Hiện tại, thương hiệu DiDe đang ở giai đoạn khởi đầu với các đặc điểm sau:
- Mức độ nhận diện thương hiệu: Thấp do DiDe vẫn là một thương hiệu mới và chưa
được quảng bá rộng rãi trên thị trường. Theo khảo sát nội bộ của trung tâm, chỉ khoảng
10% khách hàng tiềm năng tại Hà Nội và TP.HCM biết đến DiDe, chủ yếu qua các kênh
mạng xã hội như Facebook và TikTok.
- Tính độc đáo của logo: Cao – Logo của DiDe có tính đặc trưng cao với thiết kế độc
đáo (hai vòng tròn xanh với thiết bị điện tử và con bồ câu bay ra), dễ ghi nhớ và không
gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trong cùng lĩnh vực. Kết quả tìm kiếm sơ bộ trên
IPPlatform và WIPO Global Brand Database cho thấy không có nhãn hiệu nào tương tự
đã được đăng ký trong nhóm 41 và 44, tăng khả năng chấp thuận bảo hộ.
- Tình trạng pháp lý: Hiện tại DiDe chưa được đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Cục Sở
Hữu Trí Tuệ Việt Nam (NOIP) hay bất kỳ cơ quan nào khác – điều này tiềm ẩn rủi ro
cao khi các bên thứ ba có thể sao chép hoặc chiếm dụng thương hiệu DiDe mà không
có sự cho phép của chủ sở hữu. Ví dụ, một trung tâm cai nghiện công nghệ khác có thể 5
sử dụng logo tương tự để thu hút khách hàng, gây nhầm lẫn và làm giảm uy tín của DiDe.
- Chiến lược kinh doanh: DiDe nhắm đến việc trở thành trung tâm cai nghiện công
nghệ hàng đầu tại Việt Nam trong vòng 5–10 năm tới, với kế hoạch mở rộng sang các
tỉnh thành lớn như Đà Nẵng, Cần Thơ, và thậm chí là thị trường quốc tế như Singapore
hoặc Malaysia trong tương lai. Do đó, việc đăng ký nhãn hiệu là một bước đi chiến lược
quan trọng không thể thiếu để bảo vệ quyền sở hữu và xây dựng uy tín lâu dài của thương
hiệu trong mắt khách hàng cũng như thị trường quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam là thành
viên của Công ước Madrid (Madrid System), cho phép đăng ký nhãn hiệu quốc tế.
4. Chuẩn bị bộ hồ sơ đăng ký nhãn hiệu Bộ hồ sơ bao gồm:
1. 02 Tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo Mẫu số 08
2. Phụ lục 1 ban hành kèm theo Nghị định số 65/2023/NĐ-CP;
3. 05 Mẫu nhãn hiệu kích thước 80x80 mm;
4. 01 Bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí;
5. 01 Giấy ủy quyền (nếu nộp đơn thông qua đại diện);
6. 01 Tài liệu chứng minh quyền đăng ký nếu người nộp đơn thụ hưởng quyền
đăng ký từ người khác;
7. 01 Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên, nếu yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.
Bộ hồ sơ này là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu, giúp DiDe thiết lập
nền tảng pháp lý vững chắc chống lại các hành vi làm giả hoặc sao chép. 6 7 8 9 10
4. Kế hoạch thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu Bước Mô Tả Thời Gian Ghi Chú
Kiểm tra trên IPPlatform và Đảm bảo không trùng Tìm kiếm sơ bộ 1 ngày WIPO lặp 11
Hoàn thiện thiết Xác định màu sắc, kích thước Đáp ứng yêu cầu Cục 2 ngày kế logo logo SHTT Chuẩn bị hồ sơ
Soạn thảo tờ khai, danh mục Kiểm tra kỹ lưỡng 2 ngày đăng ký dịch vụ trước nộp
Gửi hồ sơ đến Cục Sở Hữu Trí Đảm bảo nộp đúng Nộp hồ sơ 1 ngày Tuệ hạn Theo dõi tiến
Cập nhật trạng thái đơn, phản Theo dõi qua email và 12-18 tháng trình hồi yêu cầu website
Xử lý vấn đề phát Phản hồi khiếu nại, bổ sung tài Tùy tình Cần đội ngũ pháp lý sinh liệu huống hỗ trợ
5. Quản lý rủi ro trong quá trình đăng ký 5.1. Quy Trình
Quy trình quản lý và theo dõi đơn đăng ký bao gồm các bước:
1. Lập danh sách nhiệm vụ liên quan (nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ, chuẩn bị tài liệu bổ sung).
2. Phân công trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm.
3. Thiết lập hệ thống theo dõi tiến độ bằng phần mềm như Trello hoặc Asana.
4. Đặt cảnh báo cho các hạn chót quan trọng (ngày công bố, ngày phản hồi yêu cầu).
5. Lưu trữ an toàn tài liệu trên Google Drive hoặc Dropbox.
6. Kiểm tra email và website Cục SHTT định kỳ để cập nhật thông báo. 5.2. Công Cụ Theo Dõi
- Sử dụng Trello hoặc Asana để quản lý tiến độ công việc.
- Liên kết email với hệ thống thông báo của Cục SHTT.
- Lưu trữ tài liệu trên Google Drive hoặc Dropbox với quyền truy cập cho các thành viên liên quan.
- Sử dụng ứng dụng lịch như Google Calendar để đặt nhắc nhở cho các mốc quan trọng.
6. Quản Lý Rủi Ro Trong Quá Trình Đăng Ký
6.1. Các Rủi Ro Tiềm Ẩn
Các rủi ro có thể xảy ra bao gồm:
- Nộp hồ sơ muộn hoặc không đầy đủ, dẫn đến từ chối hoặc yêu cầu bổ sung.
- Sai sót trong danh mục hàng hóa/dịch vụ, làm giảm phạm vi bảo hộ.
- Bị khiếu nại từ bên thứ ba do nhãn hiệu tương tự đã được đăng ký.
- Mất mát hoặc hỏng hóc tài liệu, gây khó khăn trong xác minh.
- Quên gia hạn, dẫn đến nhãn hiệu bị hết hiệu lực. 12
- Nguy cơ bị làm giả, làm nhái, hoặc bôi nhọ danh tiếng, ảnh hưởng đến uy tín và doanh thu.
6.2. Quy Trình Xử Lý + Kịch Bản Mô Phỏng
Để xử lý rủi ro, áp dụng các biện pháp sau:
- Thiết lập lịch làm việc chi tiết và đặt nhắc nhở cho các mốc quan trọng.
- Kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ trước khi nộp để đảm bảo đầy đủ và chính xác.
- Lưu giữ nhiều bản sao tài liệu, cả phiên bản điện tử và giấy, trên Google Drive.
- Theo dõi chặt chẽ thông báo từ Cục SHTT và phản hồi nhanh chóng trong thời hạn quy định.
- Đặt nhắc nhở tự động cho ngày gia hạn và chuẩn bị hồ sơ gia hạn sớm.
- Xây dựng chiến lược bảo vệ nhãn hiệu:
+ Đăng ký nhãn hiệu với cơ quan có thẩm quyền.
+ Theo dõi thị trường để phát hiện vi phạm sớm.
+ Hợp tác với các nền tảng như Facebook, TikTok để xử lý nội dung vi phạm.
+ Thực hiện các biện pháp kỹ thuật như tạo tên thương hiệu và logo khó sao chép.
+ Xây dựng niềm tin khách hàng thông qua minh bạch và chất lượng dịch vụ. Kịch Bản Mô Phỏng:
Ví dụ, nếu sau khi công bố nhãn hiệu, bên thứ ba khiếu nại rằng nhãn hiệu DiDe giống
với nhãn hiệu của họ đã đăng ký trước:
Bước 1: Kiểm tra lại danh sách nhãn hiệu trên Cục SHTT và WIPO để xác minh sự trùng lặp.
Bước 2: Nếu có sự trùng lặp, điều chỉnh logo hoặc danh mục dịch vụ của DiDe để tránh xung đột.
Bước 3: Nếu không có sự nhầm lẫn, chuẩn bị tài liệu và luật sư để tranh biện tại Cục SHTT. 13