



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA MARKETING
-----🙞🙜🕮🙞🙜----- BÀI THỰC HÀNH 2 QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG NHÓM 10
Giả sử bạn đang có ý định kinh doanh một sản phẩm (hàng hoá/dịch
vụ) nhất định. Hãy tiến hành hoạch định chất lượng theo các bước của
quy trình hoạch định chất lượng. Hãy xác lập các đối tượng, chỉ tiêu,
tần suất, phương pháp kiểm soát chất lượng cần thiết cho quá trình kinh doanh. Hà Nội, 2024 MỤC LỤC
BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ....................................................................3 1.
Giới thiệu về sản phẩm kinh doanh...........................................................4 2.
Quy trình hoạch định chất lượng cho sản phẩm áo phông......................4
2.1. Xác định mục tiêu chất lượng...........................................................................4
2.2. Phân định khách hàng mục tiêu........................................................................4
2.3. Tìm hiểu nhu cầu khách hàng...........................................................................5
2.4. Thiết kế – Phát triển sản phẩm..........................................................................6
2.5. Thiết lập quy trình cần thiết..............................................................................9
2.6. Hoạch định công việc nhằm tăng cường kiểm soát và chuyển giao................15 3.
Các đối tượng, chỉ tiêu, tần suất, phương pháp kiểm soát chất lượng
cần thiết cho quá trình kinh doanh..................................................................17 4.
Đề xuất các biện pháp đảm bảo chất lượng cho dự án kinh doanh áo
phông..................................................................................................................20
4.1. Đảm bảo chất lượng từ bên trong....................................................................20
4.2. Đảm bảo chất lượng từ bên ngoài...................................................................21 2
BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ Nhiệm vụ Phân công
Giới thiệu về sản phẩm kinh doanh Đỗ Thị Phương Thoa
Bước 1: Xác định mục tiêu chất lượng Nguyễn Thị Quỳnh Thơ
Bước 2: Phân định khách hàng mục tiêu Đoàn Phương Thảo
Bước 3: Tìm hiểu nhu cầu khách hàng Nguyễn Thu Thảo
Bước 4: Thiết kế – Phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ Nguyễn Vũ Phương Thảo
Bước 5: Thiết lập quy trình cần thiết Ngô Đức Thụ
Bước 6: Hoạch định công việc nhằm tăng cường kiểm soát và chuyển giao Đỗ Thị Phương Thoa
Các đối tượng, chỉ tiêu, tần suất, phương pháp kiểm soát
chất lượng cần thiết cho quá trình kinh doanh Nguyễn Văn Thành
Đề xuất các biện pháp đảm bảo chất lượng cho dự án kinh doanh áo phông Lê Thị Thảo Word Nguyễn Phương Thảo PPT Đỗ Thị Phương Thoa Thuyết trình Lê Thị Thảo 3
1. Giới thiệu về sản phẩm kinh doanh
Sản phẩm được phát triển và kinh doanh là áo phông, dành cho cả nam và nữ
trong độ tuổi từ 18 đến 25, có thu nhập ổn định, có nhu cầu về áo phông chất lượng
cao. Sản phẩm được làm từ vải 100% cotton, với đường may tỉ mỉ, màu sắc đa dạng,
tinh tế, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Giá bán dao động từ 300.000 đến 700.000
VNĐ, phù hợp với chất lượng của sản phẩm.
2. Quy trình hoạch định chất lượng cho sản phẩm áo phông
2.1. Xác định mục tiêu chất lượng
- Mặt hàng thời trang, trendy
- Chú trọng chất lượng sản phẩm, mức độ hoàn thiện cao.
oVải cotton được chọn lọc, có định lượng 230-250 GSM, độ thấm hút và
co dãn tốt đảm bảo phù hợp trong mọi hoạt động, khó phai màu.
oMàu sắc trẻ trung năng động, đa dạng mẫu mã, thiết kế
oHình in sắc nét, hợp mode
- Khâu đóng gói và giao hàng chu đáo, giao hàng nhanh.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng nhiệt tình, chu đáo, xử lý vấn đề nhanh nhẹn và phù hợp
2.2. Phân định khách hàng mục tiêu Giới tính: Nam và nữ.
Độ tuổi: Từ 18 đến 25 tuổi.
Tình trạng kinh tế: Có thu nhập ổn định, có khả năng chi trả cho sản phẩm với
giá từ 300.000 đến 700.000 đồng.
Lối sống: Khách hàng thường có lối sống năng động, thích tham gia các hoạt
động xã hội, thể thao, hoặc đi du lịch. Họ có xu hướng yêu thích thời trang và quan
tâm đến phong cách cá nhân.
Họ đề cao chất lượng sản phẩm, sử dụng các nguyên liệu tự nhiên (như cotton)
và ưu tiên sự bền vững. Họ có thể sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm có chất lượng
tốt, thiết kế tinh tế và tính hữu dụng.
Nhu cầu: Có nhu cầu sở hữu áo phông chất lượng cao, thích hợp cho nhiều dịp
khác nhau (học tập, đi chơi, thể thao).
Thói quen tiêu dùng: Thích mua sắm trực tuyến và tại cửa hàng, thường xuyên
tìm kiếm các thương hiệu nổi tiếng hoặc được bạn bè giới thiệu. 4
Khu vực: Tập trung ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, nơi có
xu hướng tiêu dùng cao và nhu cầu thời trang đa dạng.
2.3. Tìm hiểu nhu cầu khách hàng Nhu cầu về sản phẩm:
- Kiểu dáng: Form đẹp, vừa vặn, ưu tiên cổ tròn, dáng trẻ trung năng động
- Màu sắc: Đa dạng màu sắc từ trung tính, pastel đến nổi bật:
oMàu sắc cơ bản: Trắng, đen, xám, navy... luôn là những lựa chọn an toàn và dễ phối đồ.
oMàu sắc xu hướng: Theo dõi các xu hướng màu sắc hàng năm để cập
nhật những màu sắc mới, bắt mắt và thu hút giới trẻ.
oMàu sắc pastel: Các màu pastel nhẹ nhàng, tươi sáng như hồng phấn,
xanh mint, vàng nhạt... tạo cảm giác trẻ trung, năng động.
oMàu sắc nổi bật: Màu đỏ, cam, vàng tươi... tạo điểm nhấn và giúp người mặc nổi bật hơn.
- Họa tiết: Áo phông có in hình họa tiết in 3D thiết kế độc đáo
- Chất liệu: Cotton thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt, thân thiện với làn da
- Giá cả: Nhóm khách hàng này không mặc cả nhiều về giá, chủ yếu quan tâm
đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ đi kèm. Tuy nhiên vẫn cung cấp nhiều mức
giá khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các nhóm khách hàng khác nhau. Tập
trung vào việc nâng cao giá trị sản phẩm thông qua thiết kế độc đáo, chất liệu
cao cấp, dịch vụ tốt... để khách hàng sẵn sàng chi trả với mức giá cao hơn.
- Xu hướng thời trang: Theo phong cách tối giản thiết kế (chỉ thay đổi về phần
họa tiết), vừa không bị lỗi mốt, vừa thân thiện với môi trường
- Độ bền: Sản phẩm cần có độ bền cao để đảm bảo khách hàng có thể sử dụng trong thời gian dài.
Nhu cầu về trải nghiệm mua sắm:
Kênh mua sắm: Thường có xu hướng mua online trên các sàn thương mại điện
tử. Tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến với giao diện thân thiện, hình ảnh sản
phẩm chất lượng cao, thông tin chi tiết, quy trình thanh toán nhanh chóng và an toàn.
Dịch vụ hậu mãi: Đổi trả nhanh chóng, bảo hành sản phẩm, chăm sóc khách
hàng trước, trong và sau bán nhanh chóng, nhiệt tình, tận tâm. 5
2.4. Thiết kế – Phát triển sản phẩm Product
Sản phẩm áo phông cotton 100%, tập trung vào các yếu tố thiết kế tinh tế, chất
lượng vải, và đặc tính thấm hút tốt sẽ giúp tăng cường giá trị thương hiệu và sự trung thành của khách hàng. Tiêu chí Mô tả chi tiết
Chủng loại sản phẩm Áo phông unisex, áo phông nam, áo phông nữ. Nguyên vật liệu
100% cotton chất lượng cao (loại cotton combed) có khả
năng co giãn tốt, thấm hút mồ hôi, và thân thiện với da. Độ bền
Khả năng giữ form sau nhiều lần giặt, không bị xù lông, không co rút vải. Màu sắc
Sử dụng màu nhuộm cao cấp, giữ màu tốt sau khi giặt, chống
phai màu dưới tác động của ánh nắng mặt trời. Độ co giãn
Đảm bảo độ co giãn 4 chiều, tạo sự thoải mái khi vận động
và không bị giãn quá mức sau nhiều lần sử dụng. Đường may
Đường may chắc chắn, tinh tế. Thấm hút mồ hôi
Khả năng thấm hút mồ hôi tốt, thoáng khí giúp người mặc
luôn cảm thấy thoải mái. Chống nhăn
Dễ dàng ủi phẳng, ít nhăn khi sử dụng. Kích thước
Đa dạng size từ S, M, L, XL, XXL phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Cảm giác khi mặc
Mềm mại, mịn màng khi tiếp xúc với da, không gây kích ứng da. 6
Thương hiệu và bao Thương hiệu cao cấp, bao bì đóng gói tinh tế, bao bì thân bì thiện với môi trường. Price
Mức giá từ 300 – 700.000 đồng nhắm đến phân khúc trung và cao cấp, khách
hàng quan tâm đến chất lượng và trải nghiệm sản phẩm nhiều hơn là giá rẻ. Những
khách hàng trong phân khúc này thường có thu nhập ổn định, sẵn sàng đầu tư vào các
sản phẩm thời trang mang lại sự thoải mái và bền lâu. Punctuality
Thiết lập hệ thống phân phối linh hoạt, các chương trình marketing đồng bộ và các
dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp để đảm bảo punctuality – sự chính xác và đúng thời
điểm – trong từng khâu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin với khách hàng, từ đó
tối đa hóa sự hài lòng và doanh số bán hàng. Kênh phân phối: - Cửa hàng vật lý:
oCửa hàng flagship tại các thành phố lớn giúp tăng cường nhận diện
thương hiệu và tạo sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
oĐại lý bán lẻ: Hợp tác với các chuỗi cửa hàng thời trang phổ biến, trung
tâm mua sắm như BigC, Vincom, hoặc cửa hàng đa thương hiệu - Kênh online:
oWebsite thương mại điện tử riêng: Đây là kênh phân phối quan trọng
giúp khách hàng mua hàng dễ dàng, đặc biệt là với phân khúc khách
hàng có mức chi trả từ trung đến cao cấp. Việc tối ưu hóa trải nghiệm
người dùng (UX/UI), tốc độ tải trang và chính sách giao hàng nhanh là yếu tố quyết định.
oSàn thương mại điện tử: Phân phối qua các sàn lớn như Shopee, Lazada,
Tiki, TikTok Shop giúp sản phẩm tiếp cận đông đảo người tiêu dùng,
tăng cường khả năng mua sắm và giao hàng linh hoạt.
oMạng xã hội: Sử dụng các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok để
vừa bán hàng vừa tạo nội dung marketing. Chương trình marketing: - Marketing trực tuyến: 7
oQuảng cáo trên mạng xã hội: Sử dụng các chiến dịch quảng cáo nhắm
mục tiêu trên Facebook, Instagram, TikTok. Đặc biệt là quảng cáo video
ngắn về quá trình sản xuất áo từ chất liệu cotton cao cấp.
oInfluencer marketing: Hợp tác với các influencer trong lĩnh vực thời
trang, lifestyle để quảng bá sản phẩm.
oContent marketing: Tạo ra nội dung hấp dẫn về các chủ đề như thời trang
bền vững, lợi ích của cotton 100%, phong cách tối giản, và cách mix đồ
với áo phông. Điều này giúp tạo mối liên hệ mạnh mẽ với khách hàng và
xây dựng hình ảnh thương hiệu có ý thức bảo vệ môi trường. - Marketing offline:
oPop-up store: Mở các cửa hàng pop-up tại những trung tâm mua sắm
hoặc các sự kiện thời trang để tăng sự trải nghiệm thực tế của khách hàng.
oEvent & fashion shows: Tổ chức các sự kiện thời trang nhỏ, khách hàng
có thể thử và trải nghiệm sản phẩm trực tiếp.
- Chương trình khuyến mãi:
oKhuyến mãi theo mùa: Giảm giá hoặc tặng quà vào các dịp lễ như Black
Friday, Tết Nguyên Đán, Giáng Sinh, hay sự kiện Sale mùa hè.
oChính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết: Áp dụng chương trình tích
điểm, tặng voucher hoặc giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo khi khách
hàng đạt đến một mức chi tiêu nhất định. Dịch vụ khách hàng: - Chính sách giao hàng:
oGiao hàng nhanh và miễn phí trong khu vực nội thành hoặc với đơn hàng
có giá trị cao. Đảm bảo thời gian giao hàng từ 1-3 ngày
oTùy chọn giao hàng linh hoạt: Cung cấp dịch vụ giao hàng hẹn giờ hoặc giao hàng trong ngày - Chính sách đổi trả:
oĐổi trả hàng dễ dàng trong vòng 7 - 15 ngày với các điều kiện cụ thể
(sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem mác)
oChính sách hoàn tiền nhanh chóng, minh bạch để đảm bảo sự hài lòng
của khách hàng khi không đạt được kỳ vọng. 8 - Chăm sóc khách hàng:
oĐường dây nóng hỗ trợ 24/7 để giải đáp mọi thắc mắc về sản phẩm, quy
trình mua hàng và bảo hành.
oTư vấn mua hàng qua nhiều kênh: hotline, chatbot trên website, tin nhắn
qua mạng xã hội để đáp ứng nhu cầu mua sắm và thắc mắc của khách hàng ngay lập tức. Xúc tiến thương mại:
- Chương trình hợp tác với các đơn vị bán lẻ lớn: Hợp tác với các chuỗi bán lẻ
thời trang nổi tiếng để tăng độ phủ sản phẩm, đồng thời tận dụng các chiến dịch
khuyến mãi tại các cửa hàng lớn.
- Xúc tiến bán hàng qua kênh thương mại điện tử quốc tế: Đẩy mạnh việc xuất
khẩu và phân phối sản phẩm qua các nền tảng thương mại điện tử quốc tế như
Amazon, Alibaba, giúp sản phẩm tiếp cận thị trường toàn cầu.
- Chương trình CSR (Corporate Social Responsibility): Tạo ra các chiến dịch liên
kết với các tổ chức bảo vệ môi trường, cam kết quyên góp một phần lợi nhuận
cho các hoạt động tái chế, bảo vệ hành tinh. Điều này tạo thiện cảm cho khách
hàng và tăng tính bền vững của thương hiệu.
2.5. Thiết lập quy trình cần thiết 2.5.1. Các quy trình chính
2.5.1.1. Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm
Mục tiêu: Hiểu rõ nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng mục tiêu (nam-
nữ, 18-25 tuổi, thu nhập ổn định), từ đó phát triển sản phẩm phù hợp. Các bước:
- Thu thập thông tin thị trường: Sử dụng khảo sát, dữ liệu bán hàng, phân tích đối
thủ cạnh tranh và phản hồi từ khách hàng hiện tại để hiểu rõ xu hướng.
- Xác định đặc điểm sản phẩm: Dựa trên nghiên cứu, xác định các yếu tố quan
trọng như kiểu dáng, chất liệu (vải cotton cao cấp), màu sắc (đa dạng và tinh
tế), và tính năng (không phai màu, hữu dụng cao).
- Lên kế hoạch phát triển: Phác thảo các mẫu thiết kế ban đầu và xác định thông
số kỹ thuật của sản phẩm như định lượng vải, loại chỉ sử dụng, và các tiêu chuẩn may mặc. Nguồn lực:
- Nhân lực: Đội ngũ nghiên cứu thị trường, chuyên viên phát triển sản phẩm. 9
- Công nghệ: Phần mềm phân tích dữ liệu, phần mềm thiết kế (CAD).
- Tài chính: Chi phí nghiên cứu, khảo sát thị trường và phát triển mẫu.
2.5.1.2. Thiết kế sản phẩm
Mục tiêu: Tạo ra các mẫu thiết kế áo phông đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ, chất
lượng, và tính tiện dụng, từ đó tạo ra sản phẩm có sự khác biệt so với đối thủ. Các bước:
- Phát triển mẫu thiết kế: Nhà thiết kế sẽ sử dụng các phác thảo và phần mềm
thiết kế để tạo ra nhiều phiên bản áo phông với các chi tiết về kiểu dáng, màu sắc, và hoa văn.
- Xem xét chất liệu: Lựa chọn vải cotton chất lượng cao (100% cotton), cân nhắc
độ dày, độ bền, và độ thoáng khí. Thử nghiệm các mẫu vải để đảm bảo không
phai màu và không gây kích ứng da.
- Lập mẫu thử: Dựa trên mẫu thiết kế, tạo ra các mẫu thử để kiểm tra tính vừa
vặn, độ thoải mái, và chất lượng đường may. Nguồn lực:
- Nhân lực: Nhà thiết kế, chuyên viên chất liệu.
- Công nghệ: Phần mềm thiết kế (Adobe Illustrator, AutoCAD), máy tính cấu hình cao.
- Vật lực: Nguyên liệu vải mẫu, thiết bị may mẫu.
- Tài chính: Chi phí cho việc phát triển mẫu và thử nghiệm.
2.5.1.3. Lựa chọn và kiểm tra chất liệu
Mục tiêu: Chọn và xác nhận chất lượng vải cotton phù hợp với yêu cầu sản
phẩm, đảm bảo tính bền vững, không phai màu và độ bền cao. Các bước:
- Tìm kiếm nhà cung cấp: Liên hệ với các nhà cung cấp vải cotton, đàm phán về
chất lượng, giá cả và thời gian giao hàng.
- Kiểm tra chất liệu: Thử nghiệm vải về độ bền, độ co giãn, độ dày và khả năng
chống phai màu qua nhiều lần giặt.
- Đánh giá tiêu chuẩn: Đảm bảo vải đạt chuẩn về định lượng (thông thường là
160-220 gsm đối với áo phông cao cấp), độ mềm mịn và cảm giác thoải mái khi mặc. Nguồn lực:
- Nhân lực: Nhân viên thu mua, chuyên gia kiểm định chất liệu. 10
- Vật lực: Nguyên liệu vải mẫu, dụng cụ đo đạc và thử nghiệm vải.
- Tài chính: Chi phí mẫu thử và ký hợp đồng với nhà cung cấp. 2.5.1.4. Sản xuất
Mục tiêu: Tiến hành sản xuất hàng loạt áo phông với quy trình may chính xác,
kiểm soát chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Các bước:
- Cắt vải: Sử dụng máy cắt vải tự động để đảm bảo sự chính xác trong việc cắt
các miếng vải với kích thước chuẩn.
- May sản phẩm: Các công nhân may sẽ sử dụng máy may công nghiệp để hoàn
thiện sản phẩm, chú trọng vào đường may chính xác và đều đặn. Các bước quan
trọng gồm: May thân áo và tay áo, May cổ áo và viền tay, Kiểm tra các chi tiết logo (nếu có).
- Kiểm tra chất lượng: Mỗi sản phẩm sẽ được kiểm tra đường may, kiểm tra xem
có lỗi gì không (như sợi chỉ lỏng hoặc lỗi vải) trước khi chuyển sang khâu đóng gói. Nguồn lực:
- Nhân lực: Công nhân may mặc, giám sát sản xuất.
- Vật lực: Máy may công nghiệp, máy cắt vải tự động, máy dán tem nhãn.
- Tài chính: Chi phí nguyên liệu và tiền công sản xuất.
2.5.1.5. Kiểm tra chất lượng
Mục tiêu: Đảm bảo rằng mỗi chiếc áo phông xuất xưởng đều đáp ứng các tiêu
chuẩn về chất lượng đã đặt ra, đặc biệt là về đường may, khả năng chống phai màu và độ bền vải. Các bước:
- Kiểm tra từng lô sản phẩm: Mỗi lô áo phông sản xuất ra sẽ được kiểm tra ngẫu
nhiên để đảm bảo không có lỗi sản phẩm.
- Thử nghiệm thực tế: Một số sản phẩm sẽ được thử giặt để kiểm tra khả năng
chống phai màu và co rút của vải.
- Xác nhận tiêu chuẩn: Xác minh sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí đã đặt ra
về độ dày vải, độ bền và chất lượng tổng thể. Nguồn lực:
- Nhân lực: Đội ngũ kiểm tra chất lượng (QC).
- Vật lực: Thiết bị đo độ bền vải, máy giặt thử nghiệm. 11
- Tài chính: Chi phí kiểm định và giám sát.
2.5.1.6. Marketing và phân phối
Mục tiêu: Quảng bá sản phẩm, đưa áo phông ra thị trường và đảm bảo kênh
phân phối hiệu quả để sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Các bước:
- Xây dựng chiến lược marketing: Tạo nội dung tiếp thị, bao gồm hình ảnh, video
và thông điệp quảng cáo trên các kênh truyền thông xã hội, website và cửa hàng trực tuyến.
- Lựa chọn kênh phân phối: Xác định kênh bán hàng chính như website, các nền
tảng thương mại điện tử (Shopee, Tiki), cửa hàng bán lẻ, hoặc các đại lý phân phối.
- Xử lý đơn hàng và giao hàng: Sử dụng các đối tác logistics hoặc tự triển khai hệ
thống giao hàng để đảm bảo sản phẩm được giao đến khách hàng một cách nhanh chóng và an toàn. Nguồn lực:
- Nhân lực: Đội ngũ marketing, nhân viên bán hàng, đối tác logistics.
- Công nghệ: Website thương mại điện tử, phần mềm quản lý đơn hàng.
- Tài chính: Ngân sách quảng cáo, chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho.
2.5.1.7. Dịch vụ sau bán hàng
Mục tiêu: Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng, tăng tính tin
cậy và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Các bước:
- Chăm sóc khách hàng: Tiếp nhận phản hồi, xử lý các trường hợp khiếu nại hoặc
lỗi sản phẩm, cung cấp dịch vụ đổi trả.
- Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết: Tạo chương trình khuyến mãi,
ưu đãi cho khách hàng thường xuyên để duy trì và phát triển lượng khách hàng trung thành.
- Theo dõi và đánh giá: Liên tục theo dõi phản hồi và đánh giá của khách hàng để
cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Nguồn lực:
- Nhân lực: Đội ngũ chăm sóc khách hàng.
- Công nghệ: Hệ thống quản lý thông tin khách hàng (CRM). 12
- Tài chính: Ngân sách cho bảo hành, đổi trả và các chương trình khách hàng thân thiết.
2.5.2. Các quá trình hỗ trợ
2.5.2.1. Quản lý chuỗi cung ứng
Nội dung: Đảm bảo các nguyên vật liệu, vải và phụ kiện cần thiết được cung
cấp đúng thời điểm và chất lượng yêu cầu.
Hỗ trợ: Theo dõi và quản lý các nhà cung cấp, tối ưu hóa thời gian giao hàng và
chi phí nhập nguyên liệu. Nguồn lực cần thiết:
- Nhân lực: Chuyên viên quản lý chuỗi cung ứng, nhà cung cấp.
- Công nghệ: Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM), phần mềm quản lý hàng tồn kho.
2.5.2.2. Quản lý tài chính
Nội dung: Quản lý dòng tiền, tính toán chi phí sản xuất, dự báo ngân sách và phân bổ vốn.
Hỗ trợ: Đảm bảo tài chính cho các quá trình sản xuất, từ mua nguyên liệu đến
chi phí marketing và bán hàng. Nguồn lực cần thiết:
- Nhân lực: Kế toán, chuyên viên tài chính.
- Công nghệ: Phần mềm quản lý tài chính, ERP (hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp).
2.5.2.3. Quản lý chất lượng
Nội dung: Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và giám sát quá trình thực hiện.
Hỗ trợ: Đảm bảo mọi sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và chất lượng vải. Nguồn lực cần thiết:
- Nhân lực: Chuyên gia quản lý chất lượng, nhân viên QC (kiểm tra chất lượng).
- Công nghệ: Thiết bị kiểm tra chất lượng vải, phần mềm theo dõi chất lượng sản phẩm. 2.5.2.4. Quản lý nhân sự 13
Nội dung: Tuyển dụng, đào tạo và quản lý đội ngũ nhân viên, từ công nhân sản
xuất đến nhân viên marketing và bán hàng.
Hỗ trợ: Đảm bảo đủ nhân lực để vận hành các khâu sản xuất, marketing và bán hàng. Nguồn lực cần thiết:
- Nhân lực: Chuyên viên nhân sự, đội ngũ đào tạo.
- Công nghệ: Phần mềm quản lý nhân sự (HRM).
2.5.2.5. IT và hệ thống quản lý dữ liệu
Nội dung: Quản lý hệ thống máy tính, phần mềm phục vụ cho thiết kế, quản lý
sản xuất, theo dõi đơn hàng và bảo mật dữ liệu.
Hỗ trợ: Đảm bảo hệ thống công nghệ thông tin hoạt động ổn định, đồng thời
bảo vệ dữ liệu khách hàng và sản phẩm. Nguồn lực cần thiết: - Nhân lực: Chuyên gia IT.
- Công nghệ: Hệ thống máy chủ, phần mềm ERP, CRM, hệ thống quản lý đơn hàng (OMS).
2.5.3. Tổng hợp các nguồn lực: Nhân lực:
Nhà thiết kế, chuyên gia chất liệu, công nhân sản xuất, nhân viên kiểm tra chất
lượng, nhân viên marketing, nhân viên bán hàng và chăm sóc khách hàng. Vật lực:
Vải cotton chất lượng cao; máy móc cắt may, dụng cụ kiểm tra chất lượng, phần
mềm thiết kế và quản lý, bao gồm:
- Nhà máy sản xuất: Cần có một nhà máy với đủ không gian để lắp đặt máy móc,
lưu trữ nguyên liệu và sản phẩm.
- Kho hàng: Địa điểm lưu trữ sản phẩm sau khi sản xuất và trước khi phân phối,
yêu cầu kho phải sạch sẽ, khô ráo và có hệ thống bảo quản tốt. Cơ sở vật chất:
- Phòng thiết kế: Được trang bị đầy đủ bàn ghế, máy tính và các thiết bị thiết kế
hiện đại để phát triển các mẫu áo phông. 14
- Phòng kiểm tra chất lượng: Phòng kiểm tra cần có các thiết bị chuyên dụng để
kiểm tra độ bền của vải, đường may, khả năng chống phai màu và độ dày của vải.
- Phòng họp: Nơi để đội ngũ thảo luận về các chiến lược sản xuất, marketing và các vấn đề liên quan. Thiết bị:
- Máy may công nghiệp: Để sản xuất hàng loạt với đường may tinh xảo và bền vững.
- Loại máy: Máy may điện tử tự động, máy vắt sổ, máy gắn logo (nếu cần).
- Máy cắt vải tự động: Đảm bảo vải được cắt chính xác và giảm thiểu lãng phí.
- Máy kiểm tra chất lượng vải: Đo độ dày, độ co giãn, khả năng phai màu và độ bền của vải.
- Thiết bị đóng gói: Máy hút chân không, máy dán tem nhãn, và máy đóng gói tự
động để đảm bảo sản phẩm được bảo quản tốt trong quá trình vận chuyển. Phương tiện:
- Phương tiện vận chuyển: Xe tải nhỏ hoặc xe tải lớn để vận chuyển nguyên liệu
từ nhà cung cấp đến nhà máy, cũng như vận chuyển sản phẩm từ nhà máy đến
kho hàng hoặc các cửa hàng bán lẻ.
- Cần chú trọng việc tối ưu hóa logistics để giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng.
- Phương tiện giao nhận nội thành: Đối với các đơn hàng trực tuyến hoặc giao
hàng trong nội thành, cần có đội ngũ shipper hoặc hợp tác với các đơn vị giao hàng nhanh. Công nghệ hỗ trợ:
Hệ thống quản lý sản xuất (Manufacturing Execution System - MES): Giúp
theo dõi và quản lý quá trình sản xuất từ đầu đến cuối, đảm bảo rằng tất cả các bước
sản xuất được thực hiện đúng tiêu chuẩn.
Phần mềm thương mại điện tử: Nếu có chiến lược bán hàng online, cần có
website thương mại điện tử hoặc hợp tác với các nền tảng bán lẻ trực tuyến để quản lý đơn hàng và giao hàng. Tài chính:
Ngân sách dành cho R&D, mua nguyên liệu, sản xuất, marketing, và phân phối sản phẩm. 15
2.6. Hoạch định công việc nhằm tăng cường kiểm soát và chuyển giao
Người được giao trách nhiệm chuyển giao xác nhận sự chuyển giao đó
- Xác định người chịu trách nhiệm: Chọn một quản lý hoặc nhóm chuyên trách
trong bộ phận sản xuất và chất lượng để phụ trách việc kiểm soát và chuyển giao sản phẩm.
- Tài liệu xác nhận: Lập biên bản hoặc hợp đồng rõ ràng, trong đó ghi rõ trách
nhiệm của các bên liên quan và yêu cầu ký xác nhận để đảm bảo sự đồng thuận.
Định danh các yếu tố kiểm soát cần thiết
- Yếu tố chất lượng: Đặt ra tiêu chuẩn cho vải, quy trình may, kiểm tra độ bền
màu, và thiết kế sản phẩm. Ví dụ: chọn nhà cung cấp vải có chứng nhận chất
lượng hoặc đã được nhiều doanh nghiệp tin tưởng trước đó và thiết lập quy
trình kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất.
- Yếu tố sản xuất: Định rõ quy trình sản xuất, thời gian hoàn thành và các yếu tố
nhân sự cần thiết để đảm bảo hiệu suất và chất lượng.
Thiết kế các vòng phản hồi, hệ thống thu thập - phân tích thông tin
- Phản hồi từ khách hàng: Thiết lập kênh thu thập ý kiến từ khách hàng qua khảo
sát trực tuyến hoặc thăm dò ý kiến sau khi mua hàng để nhận biết những điểm
mạnh và yếu của sản phẩm.
- Hệ thống theo dõi chất lượng: Sử dụng phần mềm quản lý để theo dõi các chỉ
số chất lượng, chẳng hạn như tỷ lệ sản phẩm lỗi, thời gian sản xuất và mức độ hài lòng của khách hàng.
Tối ưu hoá kiểm soát bằng cơ chế tự kiểm tra, kiểm soát
- Tự kiểm tra quy trình: Khuyến khích nhân viên trong các khâu sản xuất thực
hiện các bước kiểm tra chất lượng trong suốt quá trình, từ khâu nhập vải đến sản phẩm hoàn thiện.
- Kiểm soát định kỳ: Thiết lập các cuộc kiểm tra định kỳ để đánh giá chất lượng
sản phẩm và quy trình, từ đó cải tiến liên tục.
Đánh giá, thẩm định các kế hoạch cần chuyển giao
- Đánh giá kế hoạch sản xuất: Thực hiện đánh giá định kỳ về các kế hoạch sản
xuất, phân tích chi phí, thời gian và nguồn lực sử dụng.
- Thẩm định: Kiểm tra độ khả thi của các kế hoạch marketing và phân phối để
đảm bảo rằng sản phẩm áo phông đến tay khách hàng đúng cách và đúng thời gian. 16
Thực thi các kế hoạch xác nhận chuyển giao
- Thực hiện kế hoạch sản xuất: Đảm bảo rằng tất cả các kế hoạch đã được xác
nhận sẽ được thực hiện đầy đủ và đúng quy trình, bao gồm cả quy trình sản xuất và kế hoạch phân phối.
- Theo dõi hiệu suất: Thiết lập các chỉ tiêu KPI cho các phòng ban liên quan để
theo dõi kết quả thực thi và điều chỉnh khi cần thiết, như tăng cường quảng cáo
cho các sản phẩm áo được yêu thích.
3. Các đối tượng, chỉ tiêu, tần suất, phương pháp kiểm soát chất lượng cần
thiết cho quá trình kinh doanh
Theo TCVN ISO 9000:2007, kiểm soát chất lượng là một phần của quản trị
chất lượng, tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu chất lượng. Có thể hiểu, kiểm soát
chất lượng là quá trình kiểm tra, đánh giá các hoạt động tác nghiệp thông qua các
phương tiện, kỹ thuật, phương pháp quản lý tiên tiến nhằm đảm bảo thực hiện các kế
hoạch, mục tiêu và yêu cầu chất lượng đã đề ra. Hoạt động kiểm soát chất lượng
được thực hiện trong suốt quá trình hoạt động, không mang tính chất thứ tự.
Kiểm soát chất lượng là việc kiểm soát các quá trình tạo ra sản phẩm thông qua
hoạt động kiểm soát các yếu tố như con người, máy móc, nguyên liệu, phương pháp,
yếu tố thông tin và môi trường làm việc Đối tượng Tiêu chuẩn kiểm soát Tần suất Phương pháp, công cụ kiểm soát kiểm soát kiểm soát Nhân viên Giờ làm việc: Khung Hàng ngày Thẻ ra vào/Camera. bộ phận sản
giờ, số giờ/ngày/tháng. và hàng Giám sát trực tiếp của xuất Năng suất lao động: Số tháng. trưởng bộ phận.
lượng áo sản xuất/giờ, Phần mềm quản lý sản lượng/ngày. (chấm công vân tay, Mức độ hoàn thành khuôn mặt…) công việc được giao: KPI từng cá nhân. Nguyên vật Thành phần nguyên Kiểm tra Kiểm tra giấy tờ từ liệu nhập
liệu: 100% cotton chất mỗi lô nhà cung cấp (CO, 17 khẩu (cotton,
lượng cao (cotton hàng nhập CQ). phụ liệu) combed). về. Kiểm tra chất lượng Định lượng: 230-250 nguyên liệu bằng mẫu GSM. thử nghiệm. Độ co giãn, thấm hút Đo định lượng vải mồ hôi, mềm mại. bằng thiết bị chuyên Kiểm tra chứng nhận dụng.
xuất xứ, giấy kiểm định chất lượng. Máy móc, Công suất vận hành tối Kiểm tra Sử dụng phần mềm thiết bị sản thiểu 80% năng lực. hàng tuần quản lý máy móc xuất Mức độ tiêu hao nguyên và bảo trì (CMMS).
vật liệu dưới 2% hao hàng Giám sát công suất hụt. tháng. hoạt động qua hệ Độ an toàn và bảo trì thống tự động. máy móc thường xuyên.
Báo cáo từ bộ phận kỹ thuật. Sản phẩm Độ bền: Form giữ tốt Kiểm tra Lấy mẫu ngẫu nhiên (áo phông)
sau 50 lần giặt, không theo từng
từ từng lô sản xuất để co rút. lô sản xuất kiểm tra. Độ mềm mại, co giãn, (thử mẫu). Thử nghiệm co rút, thấm hút tốt. phai màu bằng các Đường may chắc chắn, phương pháp kiểm tra không lỗi kỹ thuật. tiêu chuẩn (ISO). Màu sắc không phai sau Kiểm tra trực quan và 10 lần giặt. kiểm tra bằng máy thử độ bền. Họa tiết hình sắc nét. Kích thước
Size sản phẩm đúng tiêu Kiểm tra Đo kích thước thủ 18 và thông số
chuẩn S, M, L, XL, từng lô sản công với thước đo kỹ thuật sản XXL. xuất. chuyên dụng. phẩm Sai số về kích thước So sánh với thông số không quá 0.5 cm so với kỹ thuật ban đầu từ bản thiết kế. thiết kế. Quá trình Bao bì thân thiện với Hàng ngày Giám sát quy trình đóng gói và
môi trường, chắc chắn, khi đóng đóng gói bằng nhân giao hàng có nhãn mác đầy đủ. gói và giao viên kho. Đảm bảo thời gian giao hàng. Theo dõi tiến trình hàng đúng lịch (trong giao hàng qua hệ vòng 3 ngày từ khi đặt thống quản lý vận hàng). chuyển (TMS). Sản phẩm không hỏng hóc, méo mó trong quá trình vận chuyển. Chăm sóc Thời gian phản hồi Hàng ngày Sử dụng phần mềm khách hàng
khách hàng: tối đa 24 và hàng quản lý quan hệ giờ. tuần. khách hàng (CRM). Mức độ hài lòng của Báo cáo định kỳ từ khách hàng: >= 90%. đội ngũ chăm sóc
Số lượng khiếu nại giải khách hàng. quyết trong ngày: 100%. Quản lý kho Kiểm soát lượng hàng Hàng ngày. Theo dõi qua hệ hàng tồn kho dưới 5% so với thống quản lý kho lượng bán. (WMS). Kiểm soát lượng hàng Nhân viên kho kiểm đã sử dụng tra và ghi nhận hàng tồn hàng ngày. 19
Nhiệt độ và độ ẩm kho phải đạt chuẩn (25-30 độ C, độ ẩm < 60%).
4. Đề xuất các biện pháp đảm bảo chất lượng cho dự án kinh doanh áo phông
4.1. Đảm bảo chất lượng từ bên trong
Để đảm bảo chất lượng đối với dự án kinh doanh sản phẩm áo phông, nhóm đề
xuất những giải pháp theo phương pháp chu kỳ sống của sản phẩm như sau:
4.1.1. Việc nghiên cứu và thiết kế sản phẩm
Đảm bảo đúng đối tượng và tệp khách hàng như mục tiêu đã đề ra. Doanh
nghiệp cũng nghiên cứu kỹ thị trường và các đối thủ cạnh tranh để có thể lưu thông trên thị trường.
4.1.2. Đảm bảo trong quá trình sản xuất
Dựa trên 4M bao gồm: Con người, nguyên vật liệu, máy móc, phương pháp Men (Con người)
Tuyển chọn và đào tạo: Tìm kiếm đội ngũ thiết kế, sản xuất có kinh nghiệm, am
hiểu về xu hướng thời trang và chất liệu vải như mục tiêu và hoạch định nhóm đề ra.
Đào tạo kỹ lưỡng về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, cách thức kiểm tra sản phẩm.
Động viên và tạo động lực: Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng
động. Có chính sách đãi ngộ hợp lý, tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên. Tổ chức các
hoạt động team building để tăng cường tinh thần đoàn kết.
Materials (Nguyên vật liệu)
Chọn lựa nhà cung cấp: Lựa chọn những nhà cung cấp vải uy tín, có chứng
nhận chất lượng. Đáp ứng đủ số lượng, chất lượng đồng đều giữa các lô hàng. So sánh
giá cả, chất lượng của các nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn được đối tác uy tín,
cung cấp đủ số lượng và tiêu chí về chất lượng.
Kiểm tra chất lượng đầu vào: Kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng vải trước khi đưa
vào sản xuất. Lập bảng kiểm tra chất lượng chi tiết cho từng loại vải. Machines (Máy móc) 20