



















Preview text:
----- --- -- _ - 2025
MỤC LỤC
DANH MỤC HÌNH .................................................................................................................. 1
DANH MỤC BẢNG ................................................................................................................. 1
LỜI MỞ ĐẦU ........................................................................................................................... 2
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ DELL .................................................................................. 3
1.1. Giới thiệu chung ............................................................................................................. 3
1.2. Tầm nhìn và chiến lược phát triển của Dell ................................................................ 3
1.2.1. Tầm nhìn .................................................................................................................. 3
1.2.2. Chiến lược phát triển ............................................................................................... 4
1.3. Sản phẩm và thị trường ................................................................................................. 5
1.3.1. Các dòng sản phẩm của Dell ................................................................................... 5
1.3.2. Phân khúc thị trường của Dell ................................................................................ 9
1.3.3. Thị phần và đối thủ cạnh tranh của Dell .............................................................. 10
1.4. Nguồn lực ...................................................................................................................... 11
1.4.1. Nhân sự ................................................................................................................... 11
1.4.2. Máy móc cơ sở vật chất .......................................................................................... 11
1.4.3. Công nghệ và hệ thống liên quan .......................................................................... 12
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA DELL .............. 15
2.1. Mô tả vị trí và vai trò của các thành viên trong chuỗi cung ứng: ........................... 15
2.1.1. Mô hình và dòng chảy trong chuỗi cung ứng ....................................................... 15
2.1.2. Dell Technologies - Doanh nghiệp trung tâm ....................................................... 17
2.1.3. Nhà cung cấp .......................................................................................................... 17
2.1.4. Trung tâm lắp ráp .................................................................................................. 19
2.1.5. Phân phối và logistics ............................................................................................ 20
2.1.6. Khách hàng ............................................................................................................ 21
2.2. Chiến lược quản trị chuỗi cung ứng ........................................................................... 22
2.2.1. Mô hình Push - Pull trong chuỗi cung ứng của Dell ........................................... 22
2.2.2. Lý do Dell lựa chọn mô hình ................................................................................. 23
2.2.3. Đánh giá hiệu quả mô hình ................................................................................... 23
2.3. Mua và quản lý nguồn cung ........................................................................................ 24
2.3.1. Ma trận chiến lược nguồn cung theo đặc điểm nguyên liệu đầu vào .................. 24
2.3.2. Chiến lược đa nguồn .............................................................................................. 26
2.3.3. Hợp tác chiến lược ................................................................................................. 27
2.3.4. Thuê ngoài có chọn lọc .......................................................................................... 28
2.3.5. Global Sourcing ...................................................................................................... 29
2.4. Sản xuất ........................................................................................................................ 30
2.4.1. Hệ thống sản xuất của Dell ................................................................................... 30
2.4.2. Quy trình sản xuất của Dell ................................................................................... 31
2.5. Giao nhận hàng hóa ..................................................................................................... 32 2.6.
Thu hồi (sản xuất bền vững) ....................................................................................... 33
CHƯƠNG III: ĐÁNH GIÁ THÀNH CÔNG, HẠN CHẾ HIỆU QUẢ CHUỖI CUNG
ỨNG CỦA DELL VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP .................................................................... 35
3.1. Thành công ................................................................................................................... 35
3.2. Hạn chế ......................................................................................................................... 35
3.3. Đề xuất giải pháp ......................................................................................................... 36
KẾT LUẬN ............................................................................................................................. 39
TÀI LIỆU THAM KHẢO ...................................................................................................... 40
.................................................................
................................................................................ Bảng 1.1: Phân tích da .............
Bảng 1.2: Thị phần PC toàn cầu the
...................................... 1 2
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ DELL
1.1. Giới thiệu chung
Dell Technologies là một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, có trụ
sở chính tại Round Rock, Texas (Hoa Kỳ). Được thành lập năm 1984 bởi Michael Dell, công
ty khởi đầu với mô hình kinh doanh độc đáo: bán máy tính trực tiếp đến tay người tiêu
dùng, không thông qua các đại lý trung gian. Chính mô hình này đã giúp Dell nhanh chóng
tạo dựng tên tuổi và trở thành một trong những nhà sản xuất máy tính cá nhân lớn nhất toàn cầu.
Hiện nay, Dell Technologies hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như máy tính
cá nhân (PC), máy chủ, lưu trữ dữ liệu, dịch vụ điện toán đám mây, bảo mật thông tin,
và giải pháp phần mềm doanh nghiệp.
Theo báo cáo tài chính năm 2024, Dell nằm trong top 3 thương hiệu máy tính lớn
nhất thế giới, chỉ sau Lenovo và HP, với thị phần toàn cầu khoảng 17%. Ngoài thị trường
truyền thống ở Mỹ, Dell còn có mạng lưới kinh doanh trải rộng trên hơn 180 quốc gia,
trong đó có khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi hãng đang tập trung mở rộng mạnh mẽ.
Dell không chỉ được biết đến nhờ chất lượng sản phẩm mà còn nhờ vào chuỗi cung
ứng tinh gọn và hiệu quả, giúp giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng, và tùy chỉnh sản phẩm
theo nhu cầu cụ thể của từng khách hàng. Đây chính là yếu tố cốt lõi làm nên lợi thế cạnh
tranh của Dell trong suốt nhiều năm.
1.2. Tầm nhìn và chiến lược phát triển của Dell
1.2.1. Tầm nhìn
Dell Technologies là một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, được
định hướng phát triển với tầm nhìn trở thành doanh nghiệp tiên phong trong việc thúc
đẩy tiến bộ của con người thông qua công nghệ. Theo tuyên bố trong báo cáo chiến lược
Progress Made Real - Our Vision for 2030, Dell khẳng định:
“At Dell Technologies, we believe that technology should be a force for good and
that it should power human progress.”
(Tại Dell Technologies, chúng tôi tin rằng công nghệ nên là một lực lượng tích cực,
thúc đẩy sự tiến bộ của con người.)
Một phần trọng tâm trong tầm nhìn này là mục tiêu “Transforming lives with
technology” - Thay đổi cuộc sống bằng công nghệ. Dell cho rằng công nghệ không phải
là một đặc quyền, mà là một yêu cầu cơ bản để con người có thể tham gia vào nền kinh
tế số, thông qua việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe, tài chính
và cơ hội nghề nghiệp.
Song song với định hướng phát triển công nghệ, Dell đặc biệt nhấn mạnh đến phát
triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Hãng đặt ra các mục tiêu cụ
thể đến năm 2030, như: 100% bao bì được làm từ vật liệu tái chế hoặc tái tạo, ít nhất
50% vật liệu cấu thành sản phẩm đến từ nguồn tái chế, và giảm đáng kể lượng khí thải
nhà kính trên mỗi đơn vị doanh thu. Tuyên bố trong báo cáo nêu rõ: 3
“By 2030, for every product a customer buys, we will reuse or recycle an equivalent product.”
(Đến năm 2030, với mỗi sản phẩm khách hàng mua, chúng tôi sẽ tái sử dụng hoặc
tái chế một sản phẩm tương đương.)
Ngoài ra, về khía cạnh nhân sự và bình đẳng giới, Dell cam kết xây dựng một môi
trường làm việc toàn diện, đa dạng và bình đẳng. Theo mục tiêu “Progress Made Real
2030”, Dell đặt ra chuẩn mực:
“By 2030, women will make up 50% of our global workforce and 40% of our global people leaders.”
(Đến năm 2030, phụ nữ sẽ chiếm 50% lực lượng lao động toàn cầu và 40% đội ngũ
lãnh đạo của chúng tôi.)
Như vậy, tầm nhìn của Dell không chỉ dừng lại ở việc dẫn đầu về công nghệ, mà còn
phản ánh khát vọng đưa công nghệ phục vụ con người, thúc đẩy tiến bộ xã hội và phát
triển bền vững toàn cầu. Dell hướng tới sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế - trách nhiệm
môi trường - và công bằng xã hội, thể hiện triết lý “technology for human progress” trong
mọi hoạt động sản xuất, chuỗi cung ứng, và chiến lược phát triển dài hạn. Tầm nhìn đó
cũng là nền tảng để Dell thiết kế và vận hành chuỗi cung ứng linh hoạt - xanh - và số hóa,
phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững trong kỷ nguyên công nghệ 4.0.
1.2.2. Chiến lược phát triển
Dell xây dựng chiến lược phát triển dựa trên ba trụ cột chính: mô hình kinh doanh
Direct to Consumer (D2C), chiến lược Build to Order (BTO), và chuyển đổi số kết hợp
phát triển bền vững. Ba trụ cột này tạo thành một hệ thống vận hành đồng bộ: D2C thu
thập nhu cầu thực; BTO biến nhu cầu đó thành sản phẩm theo đơn; còn chuyển đổi số
là nền tảng giúp toàn bộ quy trình diễn ra hiệu quả, minh bạch và bền vững. a) Mô hình
kinh doanh Direct to Consumer (D2C)
Mô hình Direct to Consumer tại Dell là chiến lược bán hàng và dịch vụ trực tiếp tới
khách hàng, qua đó Dell không phụ thuộc trung gian mà tự xây dựng mối quan hệ với
người tiêu dùng thông qua website, telesales, hệ thống hỗ trợ trực tuyến và nền tảng
chăm sóc khách hàng. Điều quan trọng hơn, đây không chỉ là kênh bán hàng mà là hệ
thống thu thập dữ liệu khách hàng và biến dữ liệu đó thành lợi thế cạnh tranh. Dell ghi
nhận thông tin về cấu hình được chọn, lịch sử mua hàng, phản hồi dịch vụ và hành vi
tương tác, sau đó hệ thống CRM phân tích để đưa ra gợi ý cấu hình phù hợp, chương
trình cá nhân hóa, tối ưu giá và dự đoán nhu cầu. Dữ liệu này được chuyển trực tiếp vào
hệ thống hoạch định sản xuất và supply chain, giúp Dell chủ động thiết kế sản phẩm theo
xu hướng thị trường thực tế. Nhờ D2C, Dell giảm được chi phí trung gian, chủ động giá
bán, kiểm soát chất lượng dịch vụ và tăng biên lợi nhuận. Tuy nhiên, Dell cũng phải đầu
tư mạnh vào dịch vụ khách hàng, logistics giao nhanh và nền tảng số mạnh để giữ trải
nghiệm người dùng tốt.
b) Chiến lược Build to Order (BTO)
BTO là chiến lược sản xuất chỉ khi có đơn đặt hàng, giúp Dell tránh sản xuất đại trà
và giảm tồn kho. Khi khách hàng đặt cấu hình, đơn hàng đi thẳng vào hệ thống ERP, hệ
thống này kết nối với kho vật tư và dây chuyền lắp ráp. Linh kiện phổ biến được dự trữ
ở kho VMI (Vendor Managed Inventory) gần nhà máy để rút ngắn lead time. Quá trình
này yêu cầu sản phẩm được thiết kế module hoá (RAM, CPU, SSD, GPU…) để lắp ráp 4
nhanh theo từng option. Hệ thống quản lý sản xuất (MES) lập lịch, bộ phận kho chuẩn bị
bộ linh kiện (kitting) và dây chuyền lắp ráp triển khai theo từng đơn. Điều này giúp Dell
giảm mức tồn kho thành phẩm, tăng tốc quay vòng vốn và giảm rủi ro lỗi thời công nghệ.
BTO cũng hỗ trợ mức độ tùy biến cao, giữ đúng lời hứa "custom PC theo nhu cầu". Tuy
nhiên, mô hình này đòi hỏi chuỗi cung ứng tin cậy, dự báo tốt và liên kết chặt với nhà
cung cấp - nếu thiếu linh kiện, cả hệ thống dừng lại, vì vậy Dell phải áp dụng chế độ dự
trữ thông minh cho linh kiện chiến lược. c) Chuyển đổi số và phát triển bền vững
Chuyển đổi số của Dell là động lực giúp D2C và BTO vận hành trơn tru. Dell ứng
dụng AI và Big Data để dự báo chính xác nhu cầu thị trường theo từng dòng sản phẩm,
từng khu vực thậm chí từng cấu hình cụ thể. IoT và blockchain giúp theo dõi linh kiện từ
nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng từng khâu sản xuất và giám sát quy trình logistics
theo thời gian thực. Dây chuyền tự động hóa rút ngắn thời gian lắp ráp, giảm lỗi thủ
công. Song song đó, Dell đề cao phát triển bền vững thông qua thu hồi thiết bị cũ, tái chế
linh kiện, sử dụng nhựa sinh học, thiết kế bao bì thân thiện môi trường và giảm phát thải
CO₂. Dell không chỉ kỳ vọng vào lợi ích môi trường mà còn thực hiện chiến lược kinh tế
tuần hoàn để tiết kiệm chi phí dài hạn, nâng cao thương hiệu và tuân thủ tiêu chuẩn ESG
toàn cầu. Điều này giúp Dell duy trì niềm tin với nhà đầu tư và khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
1.3. Sản phẩm và thị trường
1.3.1. Các dòng sản phẩm của Dell
Danh mục sản phẩm của Dell Technologies được cấu trúc thành hai phân khúc kinh
doanh chính, phản ánh rõ nét chiến lược tiếp cận thị trường song song của hãng:
Nhóm giải pháp khách hàng (Client Solutions Group - CSG): Phân khúc này tập trung
vào các sản phẩm đầu cuối cho người dùng, bao gồm:
- Máy tính thương mại (Commercial): Dòng Latitude (máy tính xách tay doanh nhân),
OptiPlex (máy tính để bàn doanh nghiệp), và Precision (máy trạm hiệu năng cao).
- Máy tính tiêu dùng (Consumer): Dòng XPS (máy tính xách tay cao cấp), Inspiron (phổ
thông), Alienware (chơi game), và Vostro (doanh nghiệp nhỏ).
- Thiết bị ngoại vi: Bao gồm màn hình (ví dụ: dòng UltraSharp), docking, và các phụ kiện khác.
Nhóm giải pháp cơ sở hạ tầng (Infrastructure Solutions Group - ISG): Phân khúc này
cung cấp các giải pháp công nghệ lõi cho doanh nghiệp, bao gồm:
- Máy chủ (Servers): Dòng máy chủ PowerEdge, phục vụ từ doanh nghiệp nhỏ đến các
trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
- Lưu trữ (Storage): Các hệ thống lưu trữ dữ liệu như PowerStore, PowerMax, và các
giải pháp lưu trữ phi cấu trúc (PowerScale). 5 các 6 7 La ptops/Desktops Tương tự gaming đỉnh "kéo" là bắ Order) tin c Data 8 CTO / BTO. Đây là các Doanh Hiệu năng lưu giải pháp ISG PowerStore nghiệp lớn, trữ, sao lưu, tích hợp (Hạ PowerMax nhà cung
phục hồi dữ phức tạp, tầng) (Storage)
cấp dịch vụ liệu thường đi cloud kèm dịch vụ tư vấn, triển khai. (Nguồn: Nhóm tác giả)
Bảng trên cho thấy Dell không vận hành một chuỗi cung ứng, mà vận hành nhiều
chuỗi cung ứng song song, được điều chỉnh cho từng phân khúc. Với các sản phẩm giá
trị cao, yêu cầu tùy biến sâu và có chi phí lỗi thời cao (như Precision, Alienware,
PowerEdge), mô hình "kéo" (Pull-based) BTO/CTO là bắt buộc. Với các sản phẩm phổ
thông, cạnh tranh bằng giá và tính sẵn có (như Inspiron), mô hình "đẩy" (Push-based)
BTS cho kênh bán lẻ là chiến lược phù hợp để chiếm thị phần. Từ góc độ chuỗi cung ứng,
việc phân chia rõ ràng này cho phép Dell tối ưu hóa các mô hình sản xuất và tồn kho khác
nhau. Phân khúc CSG, đặc biệt là mảng thương mại, tận dụng tối đa mô hình "Sản xuất
theo đơn hàng" (Build-to-Order - BTO), trong khi phân khúc ISG đòi hỏi một chuỗi cung
ứng chuyên biệt, tập trung vào giải pháp tích hợp và tùy chỉnh phức tạp.
1.3.2. Phân khúc thị trường của Dell
Chiến lược tiếp cận thị trường của Dell là một mô hình hybrid, kết hợp giữa bán
hàng trực tiếp và gián tiếp để phục vụ hiệu quả hai phân khúc khách hàng chính:
- Khách hàng cá nhân (B2C - Business-to-Consumer): Với đối tượng là người dùng gia
đình, sinh viên, game thủ, và người dùng chuyên nghiệp (ví dụ: sáng tạo nội dung).
Ban đầu, Dell thống trị kênh này qua website Dell.com (mô hình trực tiếp). Tuy nhiên,
để tăng độ phủ và cạnh tranh, Dell đã mở rộng mạnh mẽ sang các kênh bán lẻ như
Best Buy, Walmart và các nhà phân phối khu vực. Việc mở rộng sang kênh bán lẻ
buộc Dell phải điều chỉnh mô hình BTO thuần túy. Hãng hiện áp dụng chiến lược
"Đẩy - Kéo" (Push-Pull). Các cấu hình phổ biến (ví dụ: Inspiron, XPS) được sản xuất
trước và "đẩy" (Build-to-Stock - BTS) đến các nhà bán lẻ để đáp ứng nhu cầu ngay
lập tức. Trong khi đó, các đơn hàng tùy chỉnh cao cấp (ví dụ: Alienware) vẫn giữ
nguyên mô hình "kéo" (BTO) từ website.
- Khách hàng doanh nghiệp, tổ chức (B2B - Business-to-Business): Với đối tượng là
doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMBs), tập đoàn lớn (Large Enterprises), chính phủ, và
các tổ chức giáo dục. Đây là "pháo đài" của Dell. Kênh bán hàng trực tiếp và các cổng
thông tin B2B tùy chỉnh (ví dụ: Premier Page) là chủ đạo. Dell cũng sử dụng các nhà
cung cấp giải pháp (Value-Added Resellers - VARs) cho các hợp đồng phức tạp. Đây
là nơi mô hình BTO và "Cấu hình theo đơn hàng" (Configureto-Order - CTO) phát huy
sức mạnh tối đa. Doanh nghiệp đặt hàng trực tiếp, cho phép Dell giữ mức tồn kho
thành phẩm gần như bằng không. Chuỗi cung ứng được 9
tối ưu hóa để lắp ráp nhanh chóng dựa trên dự báo linh kiện thay vì dự báo thành
phẩm, giúp giảm đáng kể rủi ro lỗi thời công nghệ.
1.3.3. Thị phần và đối thủ cạnh tranh của Dell
Trong thị trường máy tính cá nhân (PC) toàn cầu, Dell liên tục duy trì vị thế là một
trong ba nhà sản xuất hàng đầu, cạnh tranh trực tiếp với Lenovo và HP. Thị phần doanh
thu của Dell gần như luôn cao hơn thị phần số lượng của hãng. Ví dụ, dù chỉ chiếm ~15%
số lượng máy bán ra, Dell có thể chiếm tới ~18-20% tổng doanh thu của thị trường PC.
Đây là kết quả trực tiếp của việc Dell có Giá bán trung bình (Average Selling Price - ASP)
cao hơn các đối thủ Wintel (Windows + Intel/AMD) chính là Lenovo và HP. Thế mạnh của
Dell không phải là dòng Inspiron giá rẻ, mà là các dòng Latitude (doanh nghiệp), Precision
(máy trạm), và Alienware (gaming). Đây là những sản phẩm có giá trị hàng ngàn USD, kéo
ASP của toàn hãng lên cao. Mô hình BTO/CTO khuyến khích khách hàng "thêm tùy chọn"
(add-ons) - thêm RAM, nâng cấp SSD, card đồ họa mạnh hơn - làm tăng giá trị cuối cùng
của mỗi đơn hàng. Các đối thủ như Lenovo và HP có một tỷ trọng rất lớn ở phân khúc
bán lẻ giá rẻ và thị trường các nước đang phát triển, nơi ASP thấp hơn đáng kể. Một báo
cáo tài chính gần đây cho thấy, dù Lenovo dẫn đầu về số lượng, doanh thu mảng PC của
họ (khoảng 11.8 tỷ USD) và HP (khoảng 9.02 tỷ USD) phải chịu áp lực cạnh tranh giá rất
lớn. Dell, với chiến lược B2B và BTO lại duy trì được biên lợi nhuận ổn định hơn trên mỗi sản phẩm bán ra.
Bảng 1.2: Thị phần PC toàn cầu theo IDC (Quý 3 năm 2025) Hãng
Thị phần (Quý 3 năm 2025) Lenovo 25.5% HP Inc. 19.8% Dell Technologies 13.3% Apple 9.0% Khác 32.4%
(Nguồn: IDC Quarterly Personal Computing Device Tracker, Tháng 10 2025)
Sự sụt giảm nhẹ thị phần của Dell (so với dữ liệu 2024, khoảng 16.1%) trong khi
Apple tăng trưởng (đặc biệt là Q2 2025) cho thấy sự thay đổi trong nhu cầu thị trường,
có thể do sự trỗi dậy của máy tính nền tảng ARM và AI PC, đòi hỏi Dell phải liên tục điều
chỉnh chuỗi cung ứng linh kiện của mình. 10 1.4. Nguồn lực
Năng lực chuỗi cung ứng vượt trội của Dell được xây dựng trên ba trụ cột nguồn lực chính: 1.4.1. Nhân sự
Nguồn nhân lực của Dell (khoảng hơn 165.000 nhân viên toàn cầu) là yếu tố then
chốt vận hành cỗ máy chuỗi cung ứng phức tạp. Từ góc độ mô hình chuỗi cung ứng, các
nhóm nhân sự chủ chốt của Dell bao gồm:
- Chuyên gia phân tích và dự báo: Dell vận hành dựa trên dự báo nhu cầu linh kiện,
không phải thành phẩm. Đội ngũ này sử dụng các mô hình phân tích dữ liệu và AI để
cảm nhận nhu cầu theo thời gian thực từ các đơn hàng online, giúp điều phối đơn đặt hàng linh kiện.
- Quản lý quan hệ nhà cung cấp: Mô hình của Dell đòi hỏi sự tích hợp sâu với một số
lượng nhà cung cấp ít hơn nhưng chiến lược hơn (ví dụ: Intel, Samsung, Microsoft).
Đội ngũ này chịu trách nhiệm duy trì mối quan hệ, đàm phán hợp đồng linh hoạt và
đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn của Dell.
- Kỹ sư chuỗi cung ứng và logistics: Chịu trách nhiệm thiết kế và tối ưu hóa liên tục
mạng lưới nhà máy, trung tâm phân phối và các luồng vận tải toàn cầu để đảm bảo
thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao hàng (order-to-delivery) là ngắn nhất.
- Lực lượng lao động lắp ráp: Được đào tạo theo triết lý sản xuất tinh gọn và tùy biến
hàng loạt. Công nhân tại các trung tâm hoàn thiện của Dell có khả năng lắp ráp nhiều
cấu hình sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền, dựa trên các tín hiệu JIT (Just-in-Time).
- Bộ phận trách nhiệm xã hội: Dell yêu cầu nhân sự của mình và nhân sự của các nhà
cung cấp tuân thủ nghiêm ngặt Bộ quy tắc ứng xử của Liên minh Doanh nghiệp Có
trách nhiệm (RBA). Yếu tố nhân sự này đảm bảo tính bền vững và đạo đức của chuỗi
cung ứng toàn cầu, một yếu tố ngày càng quan trọng đối với các khách hàng B2B lớn.
1.4.2. Máy móc cơ sở vật chất
Cơ sở vật chất của Dell được thiết kế để hỗ trợ chiến lược BTO và giao hàng trực tiếp.
- Trung tâm lắp ráp: Dell không gọi cơ sở của mình là "nhà máy" theo nghĩa sản xuất
truyền thống, mà là "trung tâm lắp ráp" hoặc "trung tâm hoàn thiện đơn hàng". Các
cơ sở này được đặt chiến lược trên toàn cầu (ví dụ: Mỹ, Ireland, Ba Lan, Trung Quốc,
Brazil, Malaysia) để ở gần các thị trường trọng điểm.
- Trung tâm logistics của nhà cung cấp: Đây là một phần cơ sở vật chất quan trọng
trong mô hình của Dell. Thay vì Dell tự lưu trữ linh kiện, hãng yêu cầu các nhà cung
cấp chính duy trì kho hàng (hoặc thậm chí là các "công viên nhà cung cấp" - supplier
parks) gần kề các trung tâm lắp ráp của mình. Điều này cho phép linh kiện được vận
chuyển theo cơ chế Just-in-Time (JIT) hoặc Just-in-Sequence (JIS), đi thẳng vào dây
chuyền lắp ráp chỉ vài giờ sau khi đơn hàng của khách được xác nhận.
- Robot tự động hóa: Dell đã tiên phong trong việc phát triển mô hình "Nhà máy của
tương lai", nơi tự động hóa, robot và Internet vạn vật (IoT) hội tụ để tạo ra một hệ 11
thống sản xuất thông minh, linh hoạt và có khả năng tùy biến cao, trực tiếp hỗ trợ
cho mô hình chuỗi cung ứng "Build-to-Order" (BTO) cốt lõi của mình. Robot công
nghiệp được sử dụng rộng rãi trong các công đoạn mang tính lặp lại cao và đòi hỏi
độ chính xác tuyệt đối như:
+ Lắp ráp: Cánh tay robot thực hiện các thao tác phức tạp như gắn vi mạch
(microchip), lắp đặt ổ cứng và màn hình.
+ Kiểm thử : Hệ thống kiểm thử tự động (Automated Testing Equipment - ATE) chạy
các chẩn đoán phần mềm và phần cứng trên từng sản phẩm, đảm bảo chất lượng đồng nhất.
+ Đóng gói và Logistics nội bộ: Robot tự hành (Autonomous Mobile Robots - AMRs)
vận chuyển linh kiện đến các trạm lắp ráp và đưa sản phẩm hoàn thiện đến khu
vực đóng gói, tối ưu hóa luồng di chuyển vật chất trong nhà máy.
+ Tăng cường khả năng tùy biến: Hệ thống tự động hóa của Dell được thiết kế để
hỗ trợ trực tiếp mô hình BTO. Khi một đơn hàng được xác nhận, hệ thống điều
hành sản xuất (MES - Manufacturing Execution System) sẽ tự động lập trình lại
dây chuyền và robot để lắp ráp cấu hình cụ thể đó. Điều này cho phép Dell sản
xuất hàng nghìn biến thể sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền mà
không cần dừng máy để thiết lập lại.
- IoT: Dell triển khai một mạng lưới cảm biến IoT dày đặc trên khắp các máy móc, dây
chuyền sản xuất và thậm chí cả các linh kiện. Các cảm biến IoT liên tục thu thập dữ
liệu về hiệu suất, nhiệt độ, và độ rung của máy móc. Dữ liệu này được phân tích
bằng thuật toán học máy để dự đoán thời điểm một thiết bị có khả năng gặp sự cố.
Điều này cho phép Dell thực hiện bảo trì đúng lúc thay vì bảo trì định kỳ, giúp tối
đa hóa thời gian hoạt động của dây chuyền và giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Cảm
biến IoT và hệ thống thị giác máy tính giám sát quy trình lắp ráp ở cấp độ vi mô.
Chúng có thể phát hiện các lỗi nhỏ nhất (ví dụ: một ốc vít bị lệch) ngay lập tức và
tự động đưa ra cảnh báo hoặc dừng dây chuyền, đảm bảo chất lượng sản phẩm
đầu ra gần như tuyệt đối. Dữ liệu từ IoT cung cấp một cái nhìn toàn cảnh và minh
bạch về toàn bộ hoạt động của nhà máy. Bằng cách phân tích các "điểm nghẽn" và
thời gian chờ trong thời gian thực, các kỹ sư quy trình có thể liên tục tinh chỉnh và
tối ưu hóa dây chuyền để đạt hiệu suất cao nhất.
1.4.3. Công nghệ và hệ thống liên quan
Đây là nguồn lực quan trọng nhất, đóng vai trò là hệ thần kinh kỹ thuật số kết nối
toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu của Dell. Các công nghệ và hệ thống này không chỉ là
công cụ hỗ trợ mà còn là tài sản chiến lược cho phép Dell thực thi mô hình Build-toOrder
(BTO) và Direct-to-Customer (DTC) ở quy mô lớn.
- Hệ thống thương mại điện tử (E-commerce Platform): Đây không chỉ là một website
bán hàng mà là một hệ thống cấu hình sản phẩm trực tuyến độc quyền được xây
dựng và phát triển nội bộ trong nhiều thập kỷ. Điểm vượt trội của hệ thống này là
khả năng xác thực tính tương thích của linh kiện trong thời gian thực. Khi khách hàng
(B2B hoặc B2C) lựa chọn một linh kiện (ví dụ: CPU), hệ thống sẽ ngay lập tức lọc ra
các tùy chọn tương thích duy nhất cho các linh kiện tiếp theo (ví dụ: bo mạch chủ,
RAM). Hệ thống này được tích hợp trực tiếp vào ERP lõi, nghĩa là đơn hàng của khách
hàng chính là lệnh sản xuất. 12
- Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Xương sống giao dịch của
Dell là một trong những hệ thống SAP lớn và phức tạp nhất thế giới. Lịch sử, Dell
dựa trên SAP ECC (ERP Central Component), nhưng hiện tại đang vận hành và
chuyển đổi mạnh mẽ sang SAP S/4HANA. Hệ thống ERP này quản lý toàn bộ các
quy trình cốt lõi như Quản lý đơn hàng: Tiếp nhận đơn hàng BTO từ hệ thống
Ecommerce; Quản lý nguyên vật liệu: Quản lý dữ liệu tổng thể của hàng chục nghìn
SKU linh kiện; Tài chính và kế toán: Xử lý tài chính cho dòng tiền khổng lồ của cả
đầu vào (nhà cung cấp) và đầu ra (khách hàng)
- Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và điều hành sản xuất (MES): Đây là nơi mô
hình "kéo"được thực hiện, bao gồm nhiều lớp phần mềm tích hợp như: Lập kế
hoạch: Dell sử dụng các mô-đun lập kế hoạch nâng cao của SAP, như SAP APO
(Advanced Planning and Optimization) hoặc các phiên bản kế thừa trong S/4HANA
(như Integrated Business Planning - IBP) để dự báo và lập kế hoạch cung/cầu; Tích
hợp nhà cung cấp (Supplier Integration): Để kết nối với hàng trăm nhà cung cấp cấp
1 và các trung tâm logistics (Supplier Logistics Centers - SLCs), Dell sử dụng một nền
tảng tích hợp như dịch vụ iPaaS (Integration Platform as a Service). Trước đây, họ đã
sử dụng Boomi (một công ty Dell từng sở hữu và sau này đã bán) để quản lý các
luồng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và API, gửi tín hiệu "kéo" linh kiện (JIT Pull signals)
theo thời gian thực; Thực thi: Tại tầng nhà máy, Dell vận hành một hệ thống MES
độc quyền (proprietary MES) được tùy biến sâu. Hệ thống này nhận lệnh sản xuất
chi tiết từ SAP, "dịch" chúng thành chỉ thị cho robot, máy móc tự động và công nhân
lắp ráp để hoàn thành chính xác đơn hàng tùy chỉnh.
- Phân tích dữ liệu lớn và AI: Dell áp dụng chiến lược dogfooding, tức là sử dụng chính
các công nghệ tiên tiến mà họ bán cho khách hàng để vận hành chuỗi cung ứng của
mình. Họ sử dụng hạ tầng của chính mình, bao gồm máy chủ Dell PowerEdge và các
giải pháp lưu trữ dữ liệu (như Dell APEX Data Storage Services) để vận hành các hồ
dữ liệu (data lakes) khổng lồ. Công nghệ nổi bật nhất là việc Dell xây dựng các "Bản
sao số" của chuỗi cung ứng. Họ sử dụng AI và mô phỏng để chạy các kịch bản "what-
if", cho phép dự đoán tác động của các sự kiện gián đoạn (ví dụ: một nhà máy cung
cấp chip ở châu Á đóng cửa) và chủ động thay đổi kế hoạch logistics hoặc tìm nguồn
cung ứng thay thế trước khi vấn đề thực sự xảy ra. Các mô hình AI này liên tục tối
ưu hóa dự báo nhu cầu và quản lý rủi ro.
- Dell AI Factory: Bên cạnh việc sử dụng AI để tối ưu hóa nội bộ (như đã đề cập ở phần
Phân tích dữ liệu lớn và AI), "Dell AI Factory" là tên gọi cho giải pháp thương mại
toàn diện mà Dell đóng gói và bán cho các khách hàng doanh nghiệp. Đây là sự mở
rộng logic của chiến lược "dogfooding" (sử dụng chính sản phẩm mình tạo ra). "Dell
AI Factory" là một kiến trúc tham chiếu và một danh mục sản phẩm tích hợp, được
thiết kế để đơn giản hóa và tăng tốc quá trình triển khai AI cho doanh nghiệp, từ
máy trạm cá nhân (AI PC) lên đến trung tâm dữ liệu. Điểm mấu chốt của chiến lược
này là sự hợp tác chiến lược sâu rộng với NVIDIA. Giải pháp "Dell AI Factory with
NVIDIA" là một hệ thống được xác thực và tích hợp hoàn chỉnh, bao gồm các thành
phần công nghệ cụ thể:
+ Hạ tầng tính toán: Máy chủ Dell PowerEdge: Đặc biệt là các máy chủ flagship như
PowerEdge XE9680 và XE9680L, được thiết kế chuyên biệt để tối ưu hóa cho các
GPU mạnh nhất của NVIDIA (như H100, và gần đây là Blackwell). 13 14 15
tiếp, rồi chia sẻ thông tin này xuyên suốt nội bộ và ra bên ngoài với các nhà cung cấp
chính. Chẳng hạn, Dell duy trì hai vòng thông tin song song: một giữa khách hàng - bộ
phận kinh doanh của Dell, và một giữa bộ phận kinh doanh - bộ phận mua hàng - nhà
cung cấp, liên tục cập nhật dự báo nhu cầu, kế hoạch sản xuất và tình trạng tồn kho. Nhờ
mô hình tích hợp chặt chẽ này, Dell có tầm nhìn rõ về cung và cầu theo thời gian thực và
có thể phản ứng rất nhanh để thực hiện đơn hàng của khách với chi phí thấp nhất có
thể. Mô hình chuỗi cung ứng trực tiếp, linh hoạt và tích hợp CNTT của Dell đã được ghi
nhận là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho hãng trong ngành máy tính.
Trong chuỗi cung ứng trực tiếp đến khách hàng (direct-to-customer) của Dell, ba
dòng chảy chính (vật chất, thông tin và tài chính) vận hành đồng bộ để kích hoạt mô hình
Pull/build-to-order (BTO), nơi sản xuất chỉ khởi động dựa trên nhu cầu thực tế từ đơn
hàng, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm lãng phí theo các nghiên cứu về quản lý chuỗi
cung ứng xây dựng theo đơn hàng. Về dòng vật chất, linh kiện từ các nhà cung cấp chiến
lược được bố trí tại các trung tâm logistics nhà cung cấp (Supplier Logistics Centers - SLC)
gần nhà máy theo cơ chế quản lý hàng tồn kho bởi nhà cung cấp (VendorManaged
Inventory - VMI), nơi nhà cung cấp duy trì quyền sở hữu và giải phóng linh kiện theo
nguyên tắc vừa kịp lúc (Just-In-Time - JIT) dựa trên tín hiệu kéo từ đơn hàng thực tế, từ
đó cho phép Dell duy trì mức tồn kho đầu vào cực kỳ thấp mà vẫn đảm bảo nhịp độ lắp
ráp linh hoạt và đồng bộ với nhu cầu, như được phân tích trong các mô hình chuỗi cung
ứng kỹ thuật số và tích hợp. Sản phẩm hoàn thiện sau đó được vận chuyển trực tiếp đến
khách hàng, loại bỏ các tầng trung gian bán lẻ, với các chiến lược vận chuyển trực tiếp
(direct shipping) hợp tác với đối tác logistics như DHL để xử lý lô hàng xuyên biên giới,
giúp rút ngắn thời gian dẫn (lead time), giảm chi phí phân phối và nâng cao độ tin cậy
giao hàng thông qua tối ưu hóa tuyến đường và tích hợp logistics.
Về dòng thông tin, các đơn đặt hàng được thu thập trực tiếp qua nền tảng web
hoặc bán hàng nội bộ, truyền tải cấu hình sản phẩm chi tiết theo thời gian thực từ khách
hàng đến Dell, điểm khởi phát của cơ chế kéo (Pull), đồng thời Dell chia sẻ dữ liệu dự
báo nhu cầu, tình trạng tồn kho và lịch gọi hàng với nhà cung cấp, điều chỉnh ưu tiên cấu
hình dựa trên khả năng cung ứng, hình thành nên cơ chế "tích hợp ảo" (virtual
integration) nhằm đồng bộ hóa cung-cầu toàn chuỗi, giảm thiểu hiệu ứng roi da
(bullwhip effect) và tăng cường tính linh hoạt, như được mô tả trong các phân tích về
tích hợp chuỗi cung ứng dựa trên công nghệ thông tin. Cuối cùng, dòng tài chính củng
cố lợi thế vận hành bằng cách tận dụng mô hình bán trực tiếp và BTO để thu tiền sớm từ
khách hàng, thường trước khi rút linh kiện từ kho, trong khi duy trì kỳ hạn thanh toán
nhà cung cấp dài (Days Payable Outstanding - DPO cao), dẫn đến chu kỳ chuyển đổi tiền
mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) âm, tối ưu hóa vốn lưu động, giảm rủi ro tài chính và
nâng cao khả năng phản ứng nhanh với biến động nhu cầu, theo các nghiên cứu về quản
lý vốn làm việc và hiệu suất doanh nghiệp.
Mô hình này được thiết kế theo hoạt động quốc tế, không tập trung vào vị trí cụ
thể của các nhà máy lắp ráp, mà nhấn mạnh vào sự liên kết chặt chẽ giữa tất cả các thành
viên trong chuỗi: từ nhà cung cấp (cung cấp linh kiện kịp thời), sản xuất lắp ráp (biến linh
kiện thành sản phẩm theo đơn), phân phối logistics (giao hàng trực tiếp hoặc gián tiếp),
đến khách hàng (kích hoạt và định hướng nhu cầu). Dell đóng vai trò doanh nghiệp trung
tâm, chịu trách nhiệm thiết kế tổng thể sản phẩm (thông qua hợp tác ODM để tùy chỉnh
theo nhu cầu thị trường), quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng (tích hợp ảo với đối tác để đảm
bảo đồng bộ), và giám sát lắp ráp (tại các cơ sở toàn cầu để đảm bảo hiệu quả BTO). 16