



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ----- -----
BÀI THẢO LUẬN
Đề tài: Quản trị chuỗi cung ứng của Kangaroo
tại thị trường Việt Nam Môn:
Quản trị chuỗi cung ứng
Mã lớp HP: 241_BLOG172 Nhóm: 05
Giáo viên giảng Tiến dạy: sĩ
Lục Thị Thu Hường
Hà Nội, tháng 10 năm 2024 1 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU..............................................................................................................4
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG ĐIỆN GIA DỤNG TẠI VIỆT NAM
VÀ KANGAROO.........................................................................................................5
1.1. Tổng quan thị trường điện gia dụng tại Việt Nam.........................................5
1.1.1. Khái niệm, đặc điểm ngành điện gia dụng..............................................5
1.1.2. Thực trạng và xu hướng phát triển của ngành điện gia dụng.................6
1.2. Tổng quan về Kangaroo..................................................................................7
1.2.1. Lịch sử hình thành và phát triển.............................................................7
1.2.2. Tình hình kinh doanh của Kangaroo tại Việt Nam.................................8
CHƯƠNG 2: QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA KANGAROO TẠI VIỆT
NAM.............................................................................................................................9
2.1 Sơ đồ chuỗi cung ứng của Kangaroo..............................................................9
2.2. Mạng lưới nguồn cung của công ty Kangaroo.............................................10
2.2.1. Các nhà cung cấp nguyên liệu chính....................................................10
2.2.2. Các nhà cung cấp bao bì và vật tư phụ trợ...........................................11
2.2.3. Quản lý nguồn cung tại công ty Kangaroo...........................................11
2.3 Mô hình và quy trình sản xuất tại công ty Kangaroo....................................13
2.3.1 Quy trình sản xuất và lắp ráp................................................................13
2.3.2 Mô hình và năng lực sản xuất................................................................15
2.4 Giao hàng & hoạt động phân phối của công ty Kangaroo............................16
2.4.1. Hoạt động phân phối............................................................................16
2.4.2. Quản trị vận chuyển & kho bãi.............................................................18
2.4.3. Quản trị quan hệ khách hàng tại Kangaroo.........................................18
2.4.4. Các trường hợp thu hồi tại Kangaroo..................................................22
2.5 Quản lý thông tin và cộng tác tại Kangaroo..................................................23
2.5.1 Quản lý thông tin...................................................................................23
2.5.2 Quản lý cộng tác....................................................................................24
CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA KANGAROO TẠI VIỆT
NAM...........................................................................................................................25
3.1. Thành công....................................................................................................25
3.2. Thách thức....................................................................................................25
3.3. Đề xuất giải pháp..........................................................................................26
3.3.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả mô hình chuỗi cung ứng........................26
3.3.2. Giải pháp duy trì và phát triển quan hệ với các thành viên trong chuỗi
cung ứng.........................................................................................................28
KẾT LUẬN................................................................................................................29 2
DANH SÁCH PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ VÀ ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN STT HỌ TÊN NHIỆM VỤ ĐÁNH GIÁ 38 Bùi Văn Lợi Nội dung chương 2 39 Nông Thành Long Nội dung chương 3, thuyết trình 40 Nguyễn Đức Lương Nội dung chương 2 41 Đào Thị Mai Nội dung chương 2 42 Nguyễn Thị Tuyết Mai Mở đầu, kết luận, thuyết trình 43 Trần Thị Ngọc Mai Nhóm trưởng - Nội dung chương 1 44 Nguyễn Doãn Minh Nội dung chương 2 45 Nguyễn Hoàng Anh Minh Nội dung chương 2 46 Trần Thị Lệ Mỹ Nội dung chương 3, Slide 77 Thần Thị Tuyết Nội dung chương 2, Word 3
LỜI MỞ ĐẦU
Ngày nay, hoạt động chuỗi cung ứng không còn là vấn đề xa lạ đối với
các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Bởi lẽ, để cạnh tranh một cách thành công
trong bất kỳ môi trường kinh doanh nào hiện nay, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tham
gia vào công việc kinh doanh của nhà cung cấp, nhà sản xuất cũng như khách hàng của
mình. Điều này yêu cầu các doanh nghiệp khi đáp ứng sản phẩm hoặc dịch vụ mà
khách hàng cần, phải quan tâm sâu sắc hơn đến dòng dịch chuyển nguyên vật
liệu, cách thức thiết kế và đóng gói sản phẩm-dịch vụ của nhà cung cấp, cách thức vận
chuyển và những điều mà người tiêu dùng hoặc khách hàng cuối cùng thực sự yêu cầu.
Hơn nữa, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt ở thị trường toàn cầu hiện nay,
việc giới thiệu sản phẩm mới với chu kỳ sống ngày càng ngắn hơn, cùng với mức độ
kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng đã thúc đẩy doanh nghiệp phải đầu tư và tập
trung nhiều vào chuỗi cung ứng của mình. Tuy nhiên, hoạt động chuỗi cung ứng diễn
ra như thế nào? Quản trị chuỗi cung ứng như thế nào để đạt hiệu quả nhất? Đó cũng
là câu hỏi và lý do nhóm chọn đề tài “Quản trị chuỗi cung ứng của Kangaroo tại thị
trường Việt Nam” để làm sáng tỏ những kiến thức được học tại trường vào chuỗi
cung ứng thực tế. Đồng thời cũng nhìn nhận một cách khách quan về những hạn chế,
bất cập để đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp phát triển hơn. 4
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG ĐIỆN GIA DỤNG TẠI VIỆT NAM VÀ KANGAROO
1.1. Tổng quan thị trường điện gia dụng tại Việt Nam
1.1.1. Khái niệm, đặc điểm ngành điện gia dụng
- Khái niệm ngành điện gia dụng: Ngành điện gia dụng bao gồm toàn bộ các
hoạt động liên quan đến việc sản xuất, phân phối, bán lẻ và bảo trì các thiết bị điện gia
dụng. Ngành này bao gồm các doanh nghiệp tham gia sản xuất thiết bị điện tử, các nhà
bán lẻ, các hệ thống phân phối và các dịch vụ hậu mãi, với mục tiêu cung cấp sản
phẩm hỗ trợ cho nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của người tiêu dùng.
- Đặc điểm của ngành điện gia dụng:
+ Phân khúc đa dạng: Ngành điện gia dụng phục vụ nhiều phân khúc khách
hàng khác nhau, từ các sản phẩm bình dân đến các sản phẩm cao cấp, từ các thiết bị
đơn giản đến các thiết bị tích hợp công nghệ thông minh.
+ Tốc độ phát triển nhanh: Ngành điện gia dụng phát triển mạnh nhờ nhu cầu
ngày càng tăng của người tiêu dùng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt
Nam. Điều này là do quá trình đô thị hóa, thu nhập của người dân tăng lên, và sự phát
triển của tầng lớp trung lưu.
+ Cạnh tranh cao: Ngành này có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp
trong nước và quốc tế. Các thương hiệu quốc tế như Electrolux, Panasonic, LG,
Samsung đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ lâu, trong khi các thương hiệu nội địa
như Kangaroo và Sunhouse cũng không ngừng nâng cao chất lượng và giá trị thương hiệu để cạnh tranh.
+ Xu hướng tích hợp công nghệ: Ngành điện gia dụng ngày càng tập trung vào
phát triển các sản phẩm thông minh, có khả năng kết nối với các thiết bị khác, tích hợp
các chức năng tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Các sản phẩm như điều hòa
không khí thông minh, máy giặt có khả năng điều khiển từ xa qua điện thoại thông
minh, hay các sản phẩm sử dụng công nghệ tiết kiệm điện được ưa chuộng hơn.
+ Chuỗi cung ứng phức tạp: Ngành điện gia dụng có chuỗi cung ứng phức tạp,
bao gồm các nhà cung cấp linh kiện, nhà sản xuất thiết bị, hệ thống phân phối, bán lẻ
và dịch vụ hậu mãi. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có khả năng quản lý chuỗi
cung ứng hiệu quả để đảm bảo chất lượng và giá thành sản phẩm cạnh tranh. 5
1.1.2. Thực trạng và xu hướng phát triển của ngành điện gia dụng
- Thực trạng ngành điện gia dụng tại Việt Nam:
+ Tăng trưởng mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt: Thị trường điện gia dụng Việt
Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 10% mỗi năm, nhờ vào đô thị hóa và thu
nhập bình quân tăng. Các thương hiệu nội địa như Kangaroo, Sunhouse dần chiếm lĩnh
thị phần nhưng vẫn đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế như
Samsung, LG, Panasonic. Ngoài chất lượng sản phẩm, các doanh nghiệp còn cạnh
tranh về dịch vụ hậu mãi và kênh phân phối, với sự hỗ trợ của các nhà bán lẻ như Điện máy Xanh, Nguyễn Kim.
+ Sự phát triển của thương mại điện tử là một yếu tố quan trọng thúc đẩy doanh
số của ngành điện gia dụng: Tầm quan trọng của thương mại điện tử sự phát triển của
thương mại điện tử là một yếu tố quan trọng thúc đẩy doanh số của ngành điện gia
dụng. Các nền tảng như Shopee, Lazada, Tiki đã trở thành kênh bán hàng quan trọng,
giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận đến các phân khúc khách hàng tại nhiều vùng miền khác nhau.
- Xu hướng phát triển của ngành điện gia dụng tại Việt Nam:
+ Tăng cường tích hợp công nghệ thông minh: Ngành điện gia dụng đang hướng
đến tích hợp công nghệ cao, giúp người dùng có thể điều khiển các thiết bị từ xa thông
qua smartphone hoặc các trợ lý ảo như Google Assistant hay Alexa. Xu hướng này
không chỉ giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng mà còn tăng cường khả năng tiết kiệm năng lượng.
+ Phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường: Xu hướng xanh hóa sản
phẩm, tập trung vào các thiết bị tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi
trường đang ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp sản xuất đã bắt đầu sử
dụng các vật liệu thân thiện với môi trường và tích hợp các công nghệ tiết kiệm năng lượng trong sản phẩm.
+ Mở rộng phân khúc cao cấp: Sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và nhu cầu cao
hơn về chất lượng sống đã thúc đẩy sự phát triển của phân khúc cao cấp. Các sản phẩm
như máy lọc không khí, robot hút bụi, và các thiết bị tích hợp công nghệ AI đang thu
hút sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng có thu nhập cao.
=> Nhìn chung, ngành điện gia dụng tại Việt Nam vẫn tiếp tục phát triển nhanh
chóng, đặc biệt là ở các phân khúc cao cấp và các sản phẩm tích hợp công nghệ thông 6
minh. Các doanh nghiệp sẽ cần thích ứng với xu hướng xanh hóa và phát triển sản
phẩm thông minh để duy trì lợi thế cạnh tranh.
1.2. Tổng quan về Kangaroo
1.2.1. Lịch sử hình thành và phát triển
- 2003: Thành lập
+ Kangaroo được thành lập bởi Chủ tịch Nguyễn Thành Phương cùng cộng sự
với mục tiêu ban đầu là sản xuất và phân phối các thiết bị máy lọc nước. Đây là sản
phẩm tiên phong và nhanh chóng trở thành sản phẩm chủ lực của công ty.
- 2005-2010: Mở rộng sản phẩm và thị trường
+ Kangaroo mở rộng danh mục sản phẩm, không chỉ giới hạn ở máy lọc nước
mà còn bao gồm các thiết bị điện gia dụng khác như nồi cơm điện, quạt, và máy hút
bụi. Trong giai đoạn này, Kangaroo xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước,
và thương hiệu bắt đầu trở nên quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam
- 2011-2015: Cải tiến công nghệ và hợp tác quốc tế
+ Kangaroo bắt đầu tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D),
đồng thời thiết lập các quan hệ hợp tác quốc tế. Tập đoàn tập trung phát triển các sản
phẩm tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
+ Năm 2015, Kangaroo đạt mức tăng trưởng mạnh mẽ về doanh thu, mở rộng
sản phẩm sang nhiều thị trường nước ngoài.
- 2016-2019: Phát triển các sản phẩm công nghệ cao
+ Kangaroo đẩy mạnh việc phát triển sản phẩm thông minh tích hợp các công
nghệ mới như máy lọc nước RO hiện đại và máy lọc không khí. Sự hợp tác với Noritz
(Nhật Bản) vào năm 2019 giúp Kangaroo nâng cao chất lượng công nghệ nước.
- 2020 - nay: Định vị thương hiệu trong khu vực Đông Nam Á và đẩy mạnh hợp tác chiến lược
+ Kangaroo tiếp tục đẩy mạnh chiến lược mở rộng ra khu vực Đông Nam Á,
mục tiêu trở thành tập đoàn gia dụng hàng đầu trong khu vực.
+ Đến năm 2023, Kangaroo đã có hơn 40.000 điểm bán lẻ và hơn 2.000 nhân
viên, khẳng định vị thế mạnh mẽ trong ngành điện gia dụng tại Việt Nam 7
+ Tháng 1 năm 2024, Kangaroo ký kết hợp tác chiến lược với Điện Máy Xanh,
nhằm tăng cường phân phối và mở rộng thị trường, tiếp tục mở rộng hợp tác với các
đối tác quốc tế và nội địa.
1.2.2. Tình hình kinh doanh của Kangaroo tại Việt Nam
- Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ: Kangaroo đạt mức tăng trưởng doanh thu 15-
20% hàng năm nhờ nhu cầu cao về máy lọc nước, lọc không khí, và thiết bị thông
minh. Máy lọc nước chiếm hơn 30% thị phần và đóng góp lớn vào doanh thu nhờ xu
hướng người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.
- Đa dạng hóa sản phẩm và chiến lược đầu tư: Kangaroo mở rộng sản phẩm từ
máy lọc nước sang điều hòa, nồi cơm điện và thiết bị bếp. Tập đoàn cũng đầu tư mạnh
vào R&D với hơn 50 bằng sáng chế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
- Mở rộng mạng lưới phân phối và hợp tác chiến lược: Kangaroo có hơn 40.000
điểm bán trong nước và mở rộng sang Lào, Campuchia, Myanmar. Sự hợp tác với
Điện máy Xanh, Nguyễn Kim và các nền tảng trực tuyến như Shopee giúp tăng cường
sự hiện diện của Kangaroo trên các kênh thương mại điện tử, dễ dàng tiếp cận với
người tiêu dùng nhiều hơn.
- Định hướng tương lai và thách thức: Kangaroo hướng đến trở thành tập đoàn gia
dụng số 1 Đông Nam Á vào năm 2025, tuy nhiên vẫn phải đối mặt với cạnh tranh từ
các thương hiệu lớn như Panasonic, Electrolux trong phân khúc cao cấp. 8
CHƯƠNG 2: QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA KANGAROO TẠI VIỆT NAM
2.1 Sơ đồ chuỗi cung ứng của Kangaroo
Mô hình chuỗi cung ứng Kangaroo
- Nguồn cung cấp: Nguồn cung cấp vật liệu của Kangaroo bao gồm các nhà cung
cấp danh tiếng trên thế giới như WDI và R&T, DOW, NORITZ. Ngoài ra Kangaroo
cũng nhập nguyên liệu từ các nhà cung cấp phụ trong nước và vật tư phụ trợ từ các nhà
cung cấp xung quanh khu vực nhà máy để tối ưu chi phí sản xuất.
- Công ty sản xuất: Hiện Kangaroo có 3 nhà máy tại Việt Nam được quy hoạch
khoa học theo mô hình quốc tế, với các phân khu chính là khu vực nhà xưởng sản
xuất; khu vực nhà kho thành phẩm; khu vực tòa nhà văn phòng 3 tầng tiện nghi và khu
vực tòa nhà phức hợp (bao gồm khu nhà ăn, bãi đỗ xe). Các sản phẩm được lắp ráp
trực tiếp tại 3 nhà máy này để đưa ra thị trường. 9
- Lưu kho: Các sản phẩm sau khi được lắp ráp sẽ được đưa đến khu vực kho trong
nhà máy để lưu trữ. Ngoài ra còn có 5 kho của Kangaroo tại Đà Nẵng, Long An,
Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hà Nội và Hưng Yên
- Phân phối: Hiện Kangaroo có hơn 40.000 điểm kinh doanh, phân bố khắp toàn
quốc, 4 showroom tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và Đà Nẵng;
Website bán hàng trực tuyến Kangarooshopping.vn, Bán buôn cho các nhà phân phối
lớn như JSC Machine Equipment Technology VN để phân phối tới các nhà bán lẻ
khác và khách hàng. Đồng thời các sản phẩm của Kangaroo cũng được phân phối tài
các siêu thị, cửa hàng điện máy và trên các sản thương mại điện tử để khách hàng dễ dàng mua sắm.
2.2. Mạng lưới nguồn cung của công ty Kangaroo
2.2.1. Các nhà cung cấp nguyên liệu chính
Kangaroo hoạt động trên lĩnh vực điện gia dụng chủ yếu gồm sản xuất thiết bị
vệ sinh và thiết bị gia dụng bếp. Cụ thể nguồn cung cấp nguyên liệu chính của
Kangaroo cho lĩnh vực này:
- Công nghệ và linh kiện sản xuất thiết bị vệ sinh: Kangaroo hợp tác với WDI và
R&T, những nhà cung cấp danh tiếng trên thế giới trong ngành thiết bị vệ sinh. Các
linh kiện do hai nhà cung cấp này sản xuất bao gồm: Van xả, các nút nhấn giúp tiết
kiệm nước và phụ kiện giảm tiếng ồn, hệ thống ngăn trào ngược mùi và chất thải, đảm
bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu cho các sản phẩm vệ sinh.
- Lõi lọc và màng RO: Trong lĩnh vực máy lọc nước, Kangaroo sử dụng màng RO
Vortex độc quyền từ Hàn Quốc, nhằm nâng cao hiệu quả lọc nước với độ chính xác
cao (lọc được các hạt nhỏ cỡ 0.0001 micron). Trước đó, Kangaroo đã nhập khẩu màng
RO từ thương hiệu DOW (Mỹ), một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ màng lọc RO.
- Nguyên liệu sản xuất thiết bị gia dụng và bếp: Kangaroo cũng hợp tác với các nhà
cung cấp nguyên liệu trong và ngoài nước để sản xuất các sản phẩm gia dụng như máy
lọc nước, bình nước nóng, và các thiết bị bếp. Những nguyên liệu chính bao gồm:
Thép không gỉ, nhựa kỹ thuật chất lượng cao dùng trong sản xuất thân máy và các bộ 10
phận chịu nhiệt. Linh kiện điện tử và cảm biến thông minh nhập khẩu từ các nhà sản
xuất công nghệ tiên tiến như Nhật Bản.
2.2.2. Các nhà cung cấp bao bì và vật tư phụ trợ
Với vị trí nhà máy sản xuất của Kangaroo ở xã Tân Tiến, huyện Văn Giang,
tỉnh Hưng Yên, việc giảm thiểu chi phí vận chuyển và đảm bảo tính tiện lợi là điều rất
quan trọng. Đối với các nguyên liệu không mang tính chất đặc thù, việc hợp tác với
các nhà cung cấp địa phương sẽ giúp Kangaroo tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả
trong quá trình sản xuất. Điều này cũng phù hợp với các lý thuyết quản trị chuỗi cung
ứng, khi ưu tiên sử dụng nguồn cung gần sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo sự linh hoạt trong sản xuất.
=> Vì thế, Kangaroo có thể lựa chọn các nhà cung cấp vật tư như bao bì, keo
dán, băng keo, ron cao su,... từ các nhà cung cấp xung quanh khu vực Hưng Yên, nơi
có nhiều doanh nghiệp chuyên cung cấp các vật liệu công nghiệp với giá cả cạnh tranh
và chi phí vận chuyển thấp.
2.2.3. Quản lý nguồn cung tại công ty Kangaroo
Nguồn cung của công ty Kangaroo được quản lý theo chiến lược phân tầng
nguồn cung cụ thể là chiến lược nhóm nhà cung cấp (cấp 2). Mối quan hệ được xây
dựng dựa trên quan điểm phối hợp với các nhà cung cấp riêng lẻ có liên quan trong
cùng lĩnh vực. Lúc này, nhóm xin nhóm các nhóm thuộc các lĩnh vực như công nghệ
sản xuất, linh kiện sản xuất, lõi lọc và màng RO là nhóm chính và nhóm các nhà cung cấp phụ.
- Về nhóm nguyên vật liệu chính như công nghệ sản xuất, linh kiện sản xuất, lõi lọc
và màng RO. Cụ thể như sau:
+ Công nghệ sản xuất: Công nghệ sản xuất của Kangaroo được đầu tư mạnh mẽ
với các công nghệ vô cùng tiên tiến Các công nghệ này được các chuyên gia từ tập
đoàn Noritz tham gia trực tiếp, cố vấn và các công nghệ được cung cấp từ tập đoàn NORITZ.
+ Linh kiện sản xuất: Kangaroo duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài và chặt chẽ
với một số nhà cung cấp chiến lược như WDI và R&T ở linh kiện trong ngành thiết bị 11
vệ sinh. Kangaroo cũng hợp tác với các nhà cung cấp nguyên liệu trong và ngoài nước
để sản xuất các sản phẩm gia dụng như máy lọc nước, bình nước nóng, và các thiết bị bếp.
+ Lõi lọc và màng RO: Kangaroo sử dụng màng RO Vortex độc quyền từ Hàn
Quốc và trước đó là màng RO từ thương hiệu DOW (Mỹ), một trong những thương
hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ màng lọc RO.
- Nhóm các nhà cung cấp phụ: Đối với các vật tư phụ trợ như bao bì, keo dán, và
ron cao su, vv Kangaroo có thể hợp tác với nhiều nhà cung cấp khác nhau để đảm bảo
tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí chủ yếu thuộc khu vực có nhà máy sản xuất như Hưng Yên.
=> Từ đó Kangaroo để có thể kiểm soát và quản lý được các mối quan hệ với
các nhà cung cấp, có thể nhóm mối quan hệ theo từng loại quan hệ dựa trên những
thông tin nhóm đã tìm được:
Loại quan hệ Giải thích
Bản chất cơ bản của mối quan hệ Nhà cung cấp
Các nhà cung cấp địa phương cho vật Các nhà cung cấp theo giao
theo giao dịch tư phụ trợ như bao bì, keo dán, ron
dịch với Kangaroo sẽ thường
cao su, vật liệu chống thấm, vv…
có ít tương tác ngoài việc
truyền đạt và làm theo các
yêu cầu trong hợp đồng. Nhà cung cấp
Các nhà cung cấp như WDI, R&T,
Các nhà cung cấp chiến lược chiến lược
DOW, và Vortex đảm bảo chất lượng
thường mang tính quan trọng cao cho sản phẩm.
và Kangaroo có mối quan hệ
dài hạn, do các thành phần
như linh kiện hay lõi lọc (mang tính quan trọng,
chính) do các nhà cung cấp
này cung cấp để Kangaroo
cho ra các sản phẩm có chất 12
lượng và độ tin cậy cao. Đối tác
Các nhà cung cấp như NORITZ cho
Cái bắt tay với tập đoàn
linh kiện điện gia dụng, hợp tác trong NORITZ Nhật Bản đã giúp
nghiên cứu phát triển sản phẩm. Kangaroo cùng nghiên cứu
và phát triển sản phẩm mới phục vụ cho khách hàng,
tương tác với đối tác sẽ chủ
yếu trong khu vực liên quan
như ở cấp độ kỹ thuật.
=> Kết luận lại: Kangaroo sử dụng chiến phân tầng nguồn cung cấp độ hai, từ
đó tối ưu hóa quy trình cung ứng, giảm thiểu rủi ro và chi phí. Quản lý quan hệ nguồn
cung thông qua các loại hình quan hệ nhà cung cấp sẽ giúp Kangaroo xây dựng những
mối quan hệ bền vững cũng như kiểm soát một cách hiệu các mối quan hệ với nhà cung cấp.
2.3 Mô hình và quy trình sản xuất tại công ty Kangaroo
2.3.1 Quy trình sản xuất và lắp ráp
Kangaroo sản xuất sản phẩm với quy trình sản xuất hàng loạt vì đặc tính của
mặt hàng điện dân dụng là loại mặt hàng thiết yếu, cần nguồn cung dồi dào cho việc
sinh hoạt của nhiều hộ gia đình nên việc sản xuất cần lặp đi với số lượng lớn là cần
thiết để cho “ra lò” được nhiều sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với thị hiếu người
tiêu dùng và đáp ứng nhu cầu lớn của thị trường. Công đoạn sản xuất thiết bị điện gia
dụng của công ty Kangaroo cần rất nhiều thời gian và các bước như sau:
- Bước 1: Nghiên cứu và phát triển: Phòng Kỹ thuật sẽ nghiên cứu và phát triển
sản phẩm mới sau đó tiến hành thiết kế và gửi cho trưởng phòng phê duyệt, thông tin
sản phẩm mới được phê duyệt sẽ chuyển tới phòng kế hoạch để lên kế hoạch sản xuất.
- Bước 2: Lên kế hoạch: Phòng kế hoạch sản xuất phối hợp với bộ phận Kho
tiến hành kiểm tra nguyên vật liệu trong kho cần dùng cho sản phẩm mới và báo với
bộ phận Cung ứng mua bổ sung những nguyên vật liệu còn thiếu. 13
- Bước 3: Chuẩn bị nguyên vật liệu: Phòng Cung ứng thông báo số lượng,
thông tin hàng hóa và thời gian hàng về cho Bộ phận kho nhận hàng và nhân viên
kiểm định chất lượng đầu vào ( Input Quality Control / IQC) kiểm tra chất lượng
nguyên vật liệu đầu vào dựa vào Danh mục kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào bởi
IQC, lô hàng đạt chất lượng nhân viên IQC thông báo với Bộ phận kho tiến hành dán
tem và nhập kho nguyên vật liệu.
- Bước 4: Tiến hành sản xuất và lắp ráp: Phòng Kế hoạch lên Kế hoạch sản
xuất và chuyển Lệnh sản xuất tới Phòng sản xuất, nhân viên Kỹ thuật sản xuất làm sản
phẩm mẫu sau đó chuyển tới từng công đoạn sản xuất. Phòng sản xuất nhận nguyên
vật liệu từ bộ phận Kho và tiến hành sản xuất theo Lệnh sản xuất.
Đầu tiên từng bộ phận từ các nguyên vật liệu đầu vào sẽ được gia công sau đó
lắp ráp các bộ phận lại với nhau và mài dũa cận thận từng chi tiết, từng góc
cạnh và hoàn thiện nốt các chi tiết nhỏ để cung cấp sản phẩm chất lượng nhất
đến tay người tiêu dùng.
Camera Ai Thông Minh giám sát việc sản xuất tại các công đoạn và kiểm tra,
Nhân viên kiểm định chất lượng ( Quality Control/ QC) so sánh với sản phẩm
mẫu đã được cấp trước đó, sản phẩm đầu tiên đạt chất lượng sẽ cho sản xuất hàng loạt
- Bước 5: Kiểm tra chất lượng: Sau khi sản xuất xong, các sản phẩm được
chuyển sang Bộ phận kiểm định chất lượng đầu ra ( Output quality control / OQC ) để
kiểm tra chất lượng. Bộ phận OQC tiến hành test 100% lô hàng theo quy định, lô hàng
đạt chất lượng được mang ra khu vực dán tem, đóng gói và giao hàng cho Bộ phận kho.
- Bước 6: Đóng gói và nhập kho: Lô hàng đạt chất lượng được mang ra khu vực
dán tem, đóng gói và giao hàng bằng Robot tự động rồi giao cho Bộ phận kho. Nhân
viên kho nhận hàng từ Nhân viên OQC và nhập kho thành phẩm theo quy định.
- Bước 7: Phân phối: Phân phối sản phẩm đã được đóng gói và lưu trữ từ kho
đến các đại lý, cửa hàng siêu thị điện máy hoặc trực tiếp khách hàng.
- Bước 8: Hậu mãi: Công ty Kangaroo sẽ tiến hành các bước hỗ trợ khách hàng
sau bán như tư vấn, bảo hành … 14
2.3.2 Mô hình và năng lực sản xuất.
- Mô hình sản xuất
+ Kangaroo sử dụng mô hình sản xuất hàng dự trữ (MTS – Make to stock), vì
với đặc thù sản phẩm của công ty là điện gia dụng, những sản phẩm thiết yếu phục vụ
cho nhu cầu sinh hoạt hằng ngày và giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của nhiều hộ
gia đình, cho nên yêu cầu sản lượng rất lớn, lượng sản phẩm đồng nhất để có thể thỏa
mãn thị trường. Mô hình này còn cho phép công ty Kangaroo tận dụng lợi thế về quy
mô sản xuất rộng lớn, áp dụng hệ thống có tính tự động hóa cao giúp sản xuất hàng
loạt các sản phẩm tiêu dùng để đáp ứng nhu cầu thị trường một cách nhanh chóng và
hiệu quả với giá thành rẻ, dễ tiếp cận với người tiêu dùng.
+ Với hiệu quả của mô hình này, Kangaroo có thể dự đoán trước nhu cầu và sản
xuất hàng loạt các sản phẩm thiết bị điện gia dụng tiêu chuẩn, từ đó tăng số lượng sản
phẩm có sẵn, giúp giảm thời gian phân phối sản phẩm và tối ưu hóa quá trình sản xuất.
Điều này rất quan trọng trong thị trường điện gia dụng, nơi mà sự cạnh tranh gay gắt
và nhu cầu của người tiêu dùng thường thay đổi nhanh chóng. Bên cạnh đó, Kangaroo
cũng có thể điều chỉnh sản xuất theo các xu hướng và yêu cầu mới, nhưng chủ yếu vẫn
tập trung vào việc duy trì một kho hàng đủ lớn để đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng.
- Năng lực sản xuất
+ Với bề dày 21 năm kinh nghiệm sản xuất, kinh doanh và là Doanh nghiệp
khoa học – công nghệ Việt Nam, Kangaroo luôn có nhiều chiến lược độc đáo nhằm
khẳng định vai trò dẫn dắt và giữ vững vị thế hàng đầu trên thị trường. Sự đầu tư bài
bản, nghiêm túc cùng tầm nhìn thời đại đã mang tới cho doanh nghiệp những thành tựu
trải dài trong hành trình của mình. Chứng nhận kỷ lục dành cho nhà máy của
Kangaroo, bên cạnh những chứng nhận như doanh nghiệp khoa học và công nghệ Việt
Nam, Top 10 doanh nghiệp có nhiều bằng sáng chế nhất Việt Nam ... là minh chứng
cho năng lực sản xuất của Kangaroo.
- Nhà Máy Sản Xuất
+ Đặt trụ sở chính tại Hà Nội với hơn 2.000 nhân sự trên toàn quốc, Kangaroo
duy trì hệ thống gần 40.000 điểm kinh doanh, 8 chi nhánh trong và ngoài nước, 2 nhà 15
máy tại Việt Nam và 2 trung tâm nghiên cứu và ứng dụng, cung cấp tới thị trường gần
700 models sản phẩm. Đến nay, với những sáng chế và giải pháp hữu ích như máy lọc
nước Kangaroo Hydrogen, công nghệ kháng khuẩn lần đầu tiên được áp dụng trong
các thiết bị gia đình, giải pháp tiết kiệm nước thải với công nghệ lọc Vortex, Kangaroo
đã trở thành một thương hiệu yêu thích trong mỗi gia đình Việt Nam.
- Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
+ Kangaroo đầu tư mạnh dạn cho công tác nghiên cứu, sáng tạo, ứng dụng với
đội ngũ Tiến sĩ khoa học, kỹ sư, chuyên gia từ các viện nghiên cứu trong và ngoài
nước cũng như các thiết bị tân tiến nhất trên thế giới. Mục tiêu xây dựng và mở rộng
trở thành một đơn vị kiểm định độc lập uy tín tại Việt Nam
2.4 Giao hàng & hoạt động phân phối của công ty Kangaroo
2.4.1. Hoạt động phân phối
Công ty Kangaroo có một hệ thống phân phối rộng khắp tại Việt Nam bao gồm
kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp
Mô hình hệ thống phân phối của Kangaroo
- Với kênh phân phối gián tiếp: Sản phẩm được phân phối từ nơi sản xuất qua
trung gian là các đại lý, nhà phân phối khác nhau và tiêu dùng cuối cùng là khách
hàng. Các kênh phân phối gián tiếp gồm:
+ Đại lý và chi nhánh: Kangaroo có hơn 4000 đại lý và chi nhánh trên toàn
quốc. Các đại lý này mua sản phẩm từ Kangaroo và bán lại cho người tiêu dùng cuối
cùng. Một số đại lý tiêu biểu bao gồm: Kangaroo Thanh Xuân (P301 Tầng 3 Tòa N4D, 16
Ngõ 48 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội); Kangaroo Tân Phú (Số 110 Lê Trọng
Tấn, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
+ Các siêu thị và đại siêu thị: Sản phẩm của Kangaroo có mặt tại nhiều hệ thống
siêu thị và đại siêu thị lớn như Big C, Co.opmart, và WinMart. Các siêu thị này mua
sản phẩm từ Kangaroo và bán lại cho khách hàng.
+ Các cửa hàng điện máy: Kangaroo cũng hợp tác với các chuỗi cửa hàng điện
máy lớn như Điện Máy Xanh, Nguyễn Kim, và MediaMart. Các cửa hàng này cung
cấp sản phẩm Kangaroo đến người tiêu dùng thông qua hệ thống bán lẻ của họ.
+ Các nền tảng thương mại điện tử: Sản phẩm của Kangaroo được bán trên
nhiều nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada, và Tiki. Các nền tảng này
giúp Kangaroo tiếp cận một lượng lớn khách hàng trực tuyến.
=> Kênh phân phối gián tiếp có ưu điểm là phạm vi tiếp cận rộng, sản phẩm có
thể được phân phối thông qua các đại lý, nhà bán lẻ và các kênh thương mại điện tử
khác, giúp giảm bớt chi phí vận hành và quản lý trực tiếp. Tuy nhiên, nhược điểm của
kênh này là khó kiểm soát chất lượng dịch vụ và sản phẩm khi thông qua các bên thứ
ba, và giá cả có thể không đồng nhất giữa các đại lý và nhà bán lẻ khác nhau.
- Với kênh phân phối trực tiếp: Sản phẩm được chuyển trực tiếp đến tay khách hàng thông qua các kênh:
+ Showroom trưng bày sản phẩm: Kangaroo có các showroom tại các thành phố
lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và Đà Nẵng. Tại đây, khách hàng có thể trực tiếp
xem và mua các sản phẩm của Kangaroo.
+ Website bán hàng trực tuyến KangarooStore.vn, nơi khách hàng có thể mua
sắm các sản phẩm trực tiếp từ công ty Kangaroo.
+ Các cửa hàng và đại lý chính thức trên toàn quốc
+ Bán hàng qua điện thoại: Khách hàng có thể gọi điện trực tiếp đến các số
hotline của Kangaroo để nhận tư vấn và đặt hàng sản phẩm.
=> Kênh phân phối trực tiếp có những ưu điểm như khả năng kiểm soát chất
lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng tốt hơn, cũng như cung cấp giá cả cạnh tranh
cho khách hàng mua trực tiếp từ Kangaroo Shopping. Tuy nhiên, kênh này cũng có 17
nhược điểm là chi phí vận hành cao và phạm vi tiếp cận hạn chế, chỉ có thể tiếp cận
khách hàng ở những khu vực có cửa hàng hoặc hệ thống phân phối trực tiếp.
2.4.2. Quản trị vận chuyển & kho bãi
- Quản trị vận chuyển:
+ Kangaroo hợp tác với các đối tác vận chuyển uy tín như Tín Thành và Viettel
Post để đảm bảo chất lượng dịch vụ vận chuyển và giao hàng.
+ Kangaroo cũng cung cấp dịch vụ giao hàng trực tiếp đến khách hàng thông
qua các kênh bán hàng trực tuyến và hệ thống showroom. Việc này bao gồm cả giao
hàng miễn phí và lắp đặt tại các khu vực nội thành lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng.
- Kiểm soát kho bãi:
+ Kangaroo sở hữu các kho bãi với diện tích rộng, đủ để lưu trữ một lượng lớn
hàng hóa. Ví dụ, nhà máy sản xuất máy lọc nước của Kangaroo tại Hưng Yên có diện
tích sử dụng hơn 100.000m². Được trang bị cơ sở vật chất hiện đại: Các kho bãi được
trang bị hệ thống kệ kho, thiết bị nâng hạ và các công nghệ quản lý hiện đại như mã vạch và RFID.
+ Kangaroo duy trì hệ thống kho hàng và trung tâm phân phối trên toàn quốc.
Tại đây các sản phẩm được lưu trữ và quản lý trước khi vận chuyển đến các đại lý, cửa
hàng bán lẻ và khách hàng cuối cùng.
2.4.3. Quản trị quan hệ khách hàng tại Kangaroo
- Thu thập dữ liệu khách hàng tại Kangaroo: Trong quá trình quản trị quan hệ
khách hàng (CRM), việc thu thập dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Kangaroo có thể thu thập dữ liệu khách hàng thông qua ba nguồn chính: giao dịch,
giao tiếp của khách hàng, và khảo sát & quan sát khách hàng. Dữ liệu này cần bao
gồm thông tin chi tiết cả trong quá khứ và hiện tại về các hành vi, sở thích, và đặc điểm của khách hàng.
+ Các giao dịch: Đây là nguồn dữ liệu quan trọng, thu thập thông tin trực tiếp từ
các lần mua hàng của khách hàng. Thông tin này bao gồm loại sản phẩm đã mua, thời
gian giao dịch, số lượng, giá trị đơn hàng và phương thức thanh toán. Dữ liệu giao 18
dịch giúp Kangaroo hiểu rõ hơn về thói quen mua sắm và giá trị khách hàng, từ đó
phân loại khách hàng theo mức độ mua sắm (ví dụ: khách hàng thường xuyên, khách
hàng mua một lần) và đưa ra các chương trình ưu đãi phù hợp.
+ Giao tiếp khách hàng: Các kênh như website, hotline hỗ trợ, và dịch vụ phản
hồi khiếu nại là những nguồn thu thập dữ liệu quan trọng. Thông qua website,
Kangaroo có thể theo dõi hành vi duyệt web của khách hàng, như các sản phẩm mà họ
quan tâm hoặc thời gian họ tương tác với từng trang sản phẩm. Hotline hỗ trợ cũng
cung cấp thông tin về các vấn đề mà khách hàng gặp phải khi sử dụng sản phẩm, cũng
như mức độ hài lòng của họ với dịch vụ hậu mãi. Việc ghi nhận và phân tích các cuộc
gọi khiếu nại, phàn nàn giúp Kangaroo cải thiện chất lượng dịch vụ và phát triển sản
phẩm theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
+ Khảo sát khách hàng: Thông qua các khảo sát, Kangaroo có thể thu thập
thông tin về lứa tuổi, nơi ở, sở thích, và thị hiếu của khách hàng. Điều này giúp doanh
nghiệp có cái nhìn sâu hơn về đối tượng khách hàng mục tiêu, từ đó đưa ra các chiến
lược tiếp cận và marketing phù hợp hơn. Khảo sát thường được tiến hành qua các form
trực tuyến hoặc qua các chương trình khảo sát sau khi mua hàng, tạo điều kiện để
Kangaroo hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của từng nhóm đối tượng và dự đoán các
xu hướng mua sắm trong tương lai.
- Phân tích dữ liệu khách hàng & Xác định nhóm khách hàng:
+ Xác định các nhóm khách hàng bằng các kỹ thuật và phần mềm:
Để phân loại khách hàng thành các nhóm cụ thể, Kangaroo cần sử dụng các kỹ
thuật phân tích dữ liệu hiện đại như phân cụm (clustering), phân tích RFM
(Recency, Frequency, Monetary) và phân tích hành vi mua sắm. Các kỹ thuật
này giúp xác định các yếu tố chính như tần suất mua hàng, giá trị mua hàng và
mức độ tương tác của khách hàng.
Phần mềm CRM như Salesforce, HubSpot, hoặc các công cụ phân tích dữ liệu
như Power BI, Google Analytics có thể giúp tự động hóa quá trình phân loại
khách hàng. Những phần mềm này không chỉ giúp lưu trữ dữ liệu mà còn cung
cấp các biểu đồ, báo cáo phân tích về hành vi và xu hướng của khách hàng, từ
đó dễ dàng phân chia thành các nhóm theo độ tuổi, thu nhập, nhu cầu tiêu dùng, và sở thích sản phẩm. 19
+ Chuyển dữ liệu thành thông tin có giá trị
Sau khi thu thập dữ liệu từ các giao dịch, phản hồi, và khảo sát, Kangaroo cần
xử lý và biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị. Quá trình này bao gồm việc
sử dụng các công cụ phân tích để trích xuất các mẫu hình tiêu dùng và xu hướng
từ dữ liệu. Ví dụ, nếu một nhóm khách hàng thường xuyên mua sản phẩm vào
những đợt khuyến mãi, thông tin này cho thấy sự nhạy cảm về giá của họ và có
thể phát triển các chương trình khuyến mãi đặc biệt cho nhóm này.
Ngoài ra, việc chuyển đổi dữ liệu thành thông tin có thể giúp Kangaroo dự đoán
hành vi mua hàng trong tương lai. Sử dụng các mô hình phân tích dự báo, doanh
nghiệp có thể xác định thời gian và loại sản phẩm mà khách hàng có khả năng
mua tiếp theo, từ đó tối ưu hóa các chiến lược marketing và bán hàng.
+ Tìm điểm chung và khác biệt giữa các nhóm khách hàng:
Sau khi phân loại, Kangaroo cần tìm điểm chung và khác biệt giữa các nhóm
khách hàng để phát triển chiến lược phù hợp cho từng nhóm. Điểm chung giữa
các nhóm có thể là nhu cầu sử dụng sản phẩm cùng một loại (ví dụ: máy lọc
nước), nhưng sự khác biệt có thể nằm ở việc một nhóm khách hàng thích sản
phẩm cao cấp với tính năng nâng cao, trong khi nhóm khác chỉ tìm kiếm các sản
phẩm cơ bản và giá rẻ hơn.
Những yếu tố như độ tuổi, thu nhập, và mức độ nhạy cảm với giá có thể là cơ sở
để xác định sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng. Chẳng hạn, nhóm khách
hàng trẻ tuổi có thể ưu tiên tính năng công nghệ và tính thẩm mỹ, trong khi
khách hàng lớn tuổi hơn có thể quan tâm nhiều hơn đến độ bền và tiện lợi của sản phẩm.
Việc nhận diện những điểm chung và khác biệt này giúp Kangaroo phát triển các
chương trình marketing, khuyến mãi, và chăm sóc khách hàng được cá nhân hóa
cho từng nhóm, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng mua lại sản phẩm.
- Phát triển chương trình QHKH 20