TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
----- -----
BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN: QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
ĐỀ TÀI:
THÀNH CÔNG VÀ THÁCH THỨC CỦA CHUỖI CUNG ỨNG
ZARA
Hà Nội, Tháng 10 năm 2024
Giảng viên hướng dẫn : TS. Lục Thị Thu Hường
Lớp học phần : 241_BLOG1721_02
Nhóm : 6
MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU...................................................................................................................3
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN............................................................................................4
1.1 Tổng quan về ngành may mặc thế giới..................................................................4
1.2 Tổng quan về ngành may mặc Việt Nam...............................................................4
1.3 Tổng quan về ZARA...............................................................................................6
1.3.1 Giới thiệu về ZARA (Lịch sử hình thành phát triển, tầm nhìn, sứ mệnh, vị
thế trong ngành).........................................................................................................6
1.3.2 Sản phẩm và mô hình kinh doanh.....................................................................7
1.3.3 Mục tiêu và chiến lược kinh doanh...................................................................9
CHƯƠNG 2: CHUỖI CUNG ỨNG CỦA ZARA..........................................................9
2.1 Mô hình và chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA...............................................9
2.1.1 Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA.................................................................9
2.1.2 Chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA...........................................................10
2.2 Các thành viên và vai trò trong chuỗi cung ứng.................................................12
2.2.1 Nhà cung cấp..................................................................................................12
2.2.2 Nhà sản xuất...................................................................................................12
2.2.3 Nhà phân phối.................................................................................................13
2.2.4 Nhà bán lẻ.......................................................................................................14
2.2.5 Khách hàng.....................................................................................................14
2.3 Các hoạt động trong chuỗi cung ứng của ZARA................................................15
2.3.1 Cung cấp nguyên liệu đầu vào........................................................................15
2.3.2 Thiết kế và sản xuất........................................................................................16
2.3.3 Hệ thống lưu trữ và phân phối sản phẩm........................................................18
2.3.4 Hệ thống bán lẻ...............................................................................................18
2.4 Quản lý thông tin chuỗi cung ứng của ZARA.....................................................19
2.4.1 Cấu trúc hệ thống thông tin chuỗi cung ứng của ZARA.................................19
2.4.2 Một số ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng..........................20
2.5 Quản lý quan hệ khách hàng của ZARA.............................................................22
2.5.1 Khách hàng và thị trường tiêu thụ...................................................................22
2.5.2 Quản trị vận chuyển & kho bãi.......................................................................24
2.5.3 Dịch vụ khách hàng của ZARA......................................................................25
2.5.4 Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) của ZARA..............................26
CHƯƠNG 3: THÀNH CÔNG THÁCH THỨC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA
ZARA..............................................................................................................................28
3.1 Thành công về chuỗi cung ứng của ZARA..........................................................28
3.1.1 Những thành tựu đạt được..............................................................................28
3.1.2 Điều làm nên thành công của ZARA..............................................................28
3.1.3 Bài học rút ra từ thành công của ZARA..........................................................29
3.2 Thách thức về chuỗi cung ứng của ZARA..........................................................30
3.2.1 Tăng chi phí vận tải........................................................................................30
3.2.2 Giá cả không còn là lợi thế cạnh tranh của ZARA..........................................31
3.2.3 Vấn đề về lạm dụng nguồn lao động trẻ em....................................................31
3.3. Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng của ZARA................................................31
3.3.1 Mục tiêu phát triển cho chuỗi cung ứng của ZARA........................................31
3.3.2 Đề xuất giải pháp phát triển chuỗi cung ứng của ZARA.................................32
KẾT LUẬN.....................................................................................................................34
TÀI LIỆU THAM KHẢO.............................................................................................35
LỜI MỞ ĐẦU
ZARA, thương hiệu thời trang nổi tiếng toàn cầu thuộc tập đoàn Inditex của Tây
Ban Nha, đã trở thành biểu tượng thành công trong lĩnh vực bán lẻ nhờ vào mô hình "thời
trang nhanh" (fast fashion). Kể từ khi thành lập vào năm 1975 tại La Coruna, ZARA
không ngừng mở rộng quy mô và tạo ra dấu ấn riêng nhờ khả năng đáp ứng nhanh chóng
nhu cầu khách hàng với sản phẩm chất lượng và mức giá hợp lý. Khác với nhiều nhà bán
lẻ truyền thống, ZARA nổi bật với chuỗi cung ứng hiện đại, tối ưu hóa quy trình sản xuất
và phân phối để tung ra sản phẩm mới chỉ trong vòng vài tuần, duy trì tỷ lệ tồn kho dưới
mức trung bình của ngành. Nhờ đó, ZARA đãthể đưa ra thị trường hơn 450 triệu sản
phẩm mỗi năm và duy trì mối liên kết chặt chẽ với nhu cầu của khách hàng.
Tuy nhiên, cùng với những thành công vang dội, ZARA cũng phải đối mặt với
những thách thức đáng kể trong chuỗi cung ứng của mình. Từ việc phụ thuộc vào các
phương thức vận chuyển sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong bối cảnh chi phí vận tải ngày
càng tăng, cho đến hệ thống quản lý hàng tồn kho lỗi thời gây khó khăn trong tra cứu
truyền tải dữ liệu, những hạn chế này đã đặt ra yêu cầu cấp bách cho ZARA trong việc
nâng cấp và đổi mới công nghệ. Bên cạnh đó, sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu từ các thị
trường châu Á stăng trưởng nhanh chóng về số lượng khách hàng tiềm năng trong
khu vực cũng đòi hỏi ZARA phải xem xét lại chiến lược chuỗi cung ứng, đặc biệt là khả
năng phân phối tập trung ở Tây Ban Nha.
Do đó, nhóm em lựa chọn nghiên cứu đề tài “Thành công và thách thức của của
chuỗi cung ứng ZARA”. Nhóm đã nghiên cứu về chuỗi cung ứng của ZARA phân
tích thành côngthách thức của chuỗi cung ứng.Từ đó đề xuất các giải pháp giải quyết
các vấn đề liên quan tới các thách thức ZARA đang gặp phải trong quá trình cung
ứng sản phẩm.
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1 Tổng quan về ngành may mặc thế giới
Ngành may mặc toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng ổn định, với quy mô thị
trường đạt 1,7 nghìn tỷ USD vào năm 2023 dự kiến tăng lên 1,8 nghìn tỷ USD trong
năm 2024. Dự báo ngành sẽ duy trì đà tăng trưởng với tốc độ CAGR khoảng 4% trong
giai đoạn 2024-2028. Các quốc gia dẫn đầu về sản xuất và xuất khẩu bao gồm Mỹ, Trung
Quốc, Anh, Bangladesh, Hàn Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Bangladesh…. Xu hướng
chính của ngành tập trung vào phát triển bền vững, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, số
hóa chuỗi cung ứng và cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu khách hàng.
1.2 Tổng quan về ngành may mặc Việt Nam
Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những nước xuất khẩu hàng may mặc
hàng đầu thế giới, đứng thứ 3 sau Trung Quốc và Bangladesh. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ
tình hình kinh tế toàn cầu, ngành may mặc Việt Nam vẫn đạt kim ngạch xuất khẩu ấn
tượng 40,3 tỷ USD trong năm 2023. Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam bao
gồm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc Canada. Ngành này đóng vai trò quan trọng
trong nền kinh tế quốc gia, tạo việc làm cho khoảng 2,5 triệu lao động.
Tuy nhiên, ngành may mặc Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh
tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia chi phí sản xuất thấp, cùng với áp lực ngày
càng tăng về tiêu chuẩn lao động môi trường, đòi hỏi ngành phải liên tục đổi mới
đầu vào công nghệ. Mặt khác, Việt Nam cũng đang tận dụng hội từ các hiệp định
thương mại tự do như CPTPP EVFTA, cũng như xu hướng chuyển dịch chuỗi cung
ứng toàn cầu.
Nhìn về tương lai, ngành may mặc Việt Nam đặt mục tiêu đầy tham vọng, hướng
tới kim ngạch xuất khẩu 77-80 tỷ USD vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển ngành
đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Để đạt được mục tiêu này, ngành cần tập trung
vào việc nâng cao năng suất, áp dụng công nghệ tiên tiến, phát triển nguồn nhân lực chất
lượng cao đẩy mạnh sản xuất bền vững. Việc chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang
sản xuất theo phương thức ODM (Original Design Manufacturing) xây dựng thương
hiệu riêng cũng những hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng vị thế cạnh
tranh của ngành may mặc Việt Nam trên thị trường quốc tế.
1.3 Tổng quan về ZARA
1.3.1 Giới thiệu về ZARA
Giới thiệu chung
ZARA một thương hiệu quần áo phụ kiện của Tây Ban Nha trụ sở tại
Arteixo, Galicia. Công ty được thành lập năm 1975 bởi Amancio Ortega and Rosalia
Mera. thương hiệu chính của tập đoàn Inditex - nhà bán lẻ thời trang lớn nhất thế
giới. Tập đoàn thời trang này cũng sở hữu những thương hiệu như Massimo Dutti, Pull
and Bear, Bershka, Stradivarius, Oysho, ZARA Home,và Uterqüe.
Lịch sử phát triển
1975-2008: Thành lập công ty mẹ cho thương hiệu ZARA. Tiến hành mở rộng
quốc tế thông qua Porto, Bồ Đào Nha. Sau đó xâm nhập sang Hoa Kỳ (1989),
Pháp (1990), Mexico (1992) … Philippines, Costa Rica và Indonesia (2005) và
Hàn Quốc (2008).
2008 - 2019: Khai trương cửa hàng trực tuyến, trang web bắt đầu Tây Ban
Nha, Anh, Bồ Đào Nha. Các cửa hàng trực tuyến bắt đầu hoạt động tại Hoa Kỳ
(2011), Nga, Canada (2013) Áp dụng công nghệ RFID trong các cửa hàng
vào năm 2014.
2019 - nay: Tiếp tục mở rộng chi nhánh đến nhiều quốc gia để đáp ứng nhu cầu
mua hàng của người tiêu dùng trên toàn thế giới, ZARA Đức, ZARA Nhật
Bản… và hiện có khoảng 2259 cửa hàng tại 96 quốc gia
Thương hiệu thời trang ZARA chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam từ
ngày 8/9/2016 với cửa hàng đầu tiên tại Vincom Center Đồng Khởi - một trong
những địa điểm mua sắm đông đúc nhất tại Sài Gòn. Tháng 11/2017, ZARA
mở cửa hàng đầu tiên tại Hà Nội.
Tầm nhìn, sứ mệnh, triết lý kinh doanh
ZARA khác biệt với các hãng thời trang khác khi vận hành triết lý kinh doanh
thời trang nhanh (fast fashion) của riêng mình với ba ý chính:
Thời gian ngắn: ZARA chỉ cần 2 tuần để đưa một ý tưởng thiết kế thành sản
phẩm đến tay người tiêu dùng trong khi thời gian trung bình của các hãng thời
trang khác 4 tuần. vậy các sản phẩm của ZARA luôn bắt kịp những xu
hướng thời trang mới nhất.
Số lượng ít: Các sản phẩm của ZARA sẽ được sản xuất với số lượng tối thiểu.
Đây chính sách giúp ZARA “một mũi tên, trúng hai đích”, vừa tránh được
rủi ro tồn kho, vừa tạo ra cảm giác “độc quyền” những tín đồ thời trang
luôn“thèm khát”.
Đa dạng về kiểu dáng: Các nhân viên của ZARA luôn được tạo điều kiện để
sáng tạo ra các mẫu sản phẩm mới. Với đặc trưng của thời trang nhanh thời
gian sản xuất ngắn và số lượng ít, các mẫu mã mới của ZARA luôn nhận được
những phản hồi ngay lập tức từ thị trường với lượng tồn kho tối thiểu
1.3.2 Sản phẩm và mô hình kinh doanh
Sản phẩm của ZARA
Danh mục sản phẩm:
oQuần áo thời trang cho nam, nữ và trẻ em
oPhụ kiện (túi xách, giày dép, trang sức)
oNước hoa
oĐồ nội thất và trang trí nhà cửa (ZARA Home)
Đặc điểm sản phẩm:
oThiết kế theo xu hướng mới nhất, cập nhật liên tục
oChất lượng tốt với giá cả phải chăng
oSản xuất với số lượng hạn chế cho mỗi mẫu
Chu kỳ sản phẩm:
oThời gian từ thiết kế đến bày bán chỉ khoảng 2-3 tuần
oBộ sưu tập được cập nhật hàng tuần
Mô hình kinh doanh của ZARA
Mô hình kinh doanh của ZARA đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành công
nghiệp thời trang. Bằng cách tích hợp dọc áp dụng chiến lược “fast fashion” - thời
trang nhanh, ZARA thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng xu
hướng thị trường. Điều này giúp công ty giảm thiểu rủi ro về hàng tồn kho tối đa hóa
doanh số bán hàng.
Mô hình này cho thấy ZARA tập trung vào việc cung cấp thời trang nhanh, với sự
kiểm soát chặt chẽ từ thiết kế đến phân phối. Họ nhấn mạnh vào trải nghiệm khách hàng
cả online offline, đồng thời tận dụng mạnghội để xây dựng mối quan hệ với khách
hàng. ZARA phục vụ một phạm vi rộng khách hàng (nam, nữ, trẻ em) tạo doanh thu
chủ yếu từ việc bán quần áo và phụ kiện thông qua nhiều kênh khác nhau.
Khả năng phản ứng nhanh của ZARA một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Công
ty có thể điều chỉnh sản xuất và phân phối gần như theo thời gian thực, đảm bảo rằng các
cửa hàng luôn sẵn những sản phẩm khách hàng muốn mua. Điều này cũng tạo ra
cảm giác khan hiếm và thúc đẩy khách hàng mua sắm thường xuyên hơn.
Chiến lược marketing tối thiểu của ZARA cho phép công ty tái đầu tư vào việc cải
thiện sản phẩm trải nghiệm mua sắm. Thay chi tiêu lớn cho quảng cáo, ZARA tập
trung vào việc tạo ra không gian mua sắm hấp dẫn và định vị cửa hàng ở những vị trí đắc
địa.
Tuy nhiên, hình này cũng đặt ra một số thách thức. Tốc độ sản xuất nhanh
số lượng lớn thể gây ra vấn đề về tính bền vững điều kiện lao động. ZARA đã
đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để cải thiện tính bền vững trong hoạt động
của mình.
1.3.3 Mục tiêu và chiến lược kinh doanh
Mục tiêu chính của công ty trở thành nhà cung cấp hàng đầu về thời trang
nhanh, cung cấp các sản phẩm thời trang mới nhất cho khách hàng với tốc độ nhanh
chóng giá cả hợp lý. ZARA hướng đến việc tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng
bằng cách liên tục cập nhật bộ sưu tập, đáp ứng nhanh chóng xu hướng thời trang đang
thay đổi. Công ty cũng đặt mục tiêu mở rộng thị phần toàn cầu, đặc biệt tại các thị
trường mới nổi, đồng thời tăng cường sự hiện diện trực tuyến để phục vụ khách hàng trên
nhiều nền tảng. Trong bối cảnh ngàyng quan tâm đến tính bền vững, ZARA đặt mục
tiêu dài hạn chuyển đổi sang một hình kinh doanh bền vững hơn, giảm thiểu tác
động môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Để đạt được các mục tiêu đề ra, ZARA đã phát triển một chiến lược kinh doanh
độc đáo hiệu quả. Trọng tâm của chiến lược này hình tích hợp dọc, cho phép
ZARA kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ thiết kế đến sản xuất và phân phối. Điều này
tạo ra sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với xu hướng thị trường. ZARA áp dụng
chiến lược "fast fashion", với thời gian từ thiết kế đến ra mắt sản phẩm chỉ trong vòng 2-
3 tuần. Công ty sử dụng hệ thống thông tin tiên tiến để theo dõi nhu cầu khách hàng trong
thời gian thực, cho phép điều chỉnh sản xuất và phân phối nhanh chóng.
Về mặt bán lẻ, ZARA tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm mua sắm đa kênh xuất
sắc. Công ty đầu vào việc thiết kế cửa hàng hấp dẫn tại các vị trí đắc địa, đồng thời
phát triển mạnh mẽ kênh thương mại điện tử. Chiến lược marketing của ZARA cũng độc
đáo khi hạn chế quảng cáo truyền thống, thay vào đó dựa vào vị trí cửa hàng, thiết kế sản
phẩm và truyền thông qua mạng xã hội để xây dựng thương hiệu.
ZARA cũng đang điều chỉnh chiến lược để hướng tới tính bền vững. Công ty cam
kết sử dụng nhiều vật liệu bền vững hơn, cải thiện quy trình sản xuất để giảm tác động
môi trường, phát triển các sáng kiến tái chếtái sử dụng. Chiến lược này không chỉ
đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng về sản phẩm thân thiện với môi trường
mà còn giúp ZARA duy trì vị thế cạnh tranh trong dài hạn.
Thông qua việc kết hợp các chiến lược này, ZARA đã tạo ra một hình kinh
doanh độc đáo, cho phép công ty liên tục đổi mới thích ứng với nhu cầu thị trường,
đồng thời định hình lại cách thức hoạt động của ngành công nghiệp thời trang toàn cầu.
CHƯƠNG 2: CHUỖI CUNG ỨNG CỦA ZARA
2.1 Mô hình và chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA
2.1.1 Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA
Hình 2.1.1: Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA
Chuỗi cung ứng của ZARA tích hợp theo chiều dọc, có tính phản hồi cao cho phép
xuất khẩu ng may mặc trong 24 giờ, 365 ngày trong năm, giúp việc vận chuyển sản
phẩm mới đến các cửa hàng 2 lần một tuần.
Hình trên minh họa cách tổ chức chuỗi cung ứng ZARA. Trung tâm phân phối của
ZARA có tên"The Cube" khá rộng lớn với 464.500 mét vuông (5 triệu feet vuông)
được tự động hóa cao ở Arteixo, Tây Bắc Tây Ban Nha, cùng với trụ sở công ty và 11 cơ
sở sản xuất. 11 nhà máy thuộc sở hữu của ZARA này năm trong bán kính 16km (10 dặm)
ngoài ra còn được kết nối với trung tâm phân phối với các liên kết monorail ngầm.
Những đường hầm dưới lòng đất với đường ray tốc độ cao (khoảng 200-211 km đường
ray) được sử dụng để vận chuyển vải đã cắt đến các nhà máy để nhuộm lắp rápo
các mặt hàng quần áo.
Các nhà máy sản xuất cũng sử dụng hệ thống monorail để trả lại thành phẩm
(khoảng 50.000 sản phẩm may mặc/tuần từ mỗi nhà máy) đến trung tâm phân phối để
vận chuyển đến các cửa hàng. Sau đó, hàng may mặc thành phẩm rời khỏi The Cube
được vận chuyển đến trung tâm logistics hậu cần của ZARA Zaragoza Đông Bắc
Madrid miền Trung Tây Ban Nha. Trung tâm hậu cần này nằm gần sân bay địa
phương kết nối trực tiếp với mạng lưới đường sắt đường bộ. từ đó, chúng
được vận chuyển bằng xe tải đến các cửa hàng bán lẻ châu Âu bằng đường hàng
không để vận chuyển quần áo đến các thị trường xa xôi hai lần một tuần.
Thông thường phải mất 2-4 tuần để ZARA vận chuyển sản phẩm của họ từ một
trong những trung tâm phân phối của họ đến từng thị trường quốc gia thông qua một nhà
kho khu vực. ZARA sản xuất hơn 450 triệu mặt hàng và tung ra khoảng 12.000 mẫu thiết
kế mới hàng năm, do đó, hiệu quả của chuỗi cung ứng rất quan trọng để đảm bảo việc
làm mới liên tục các bộ sưu tập tại cửa hàng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
2.1.2 Chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA
Chiến lược Đẩy và Kéo chuỗi cung ứng của ZARA
Nhãn hàng may mặc ZARA với những sản phẩm thiết yếu (ví dụ như: Đồ lót, áo
thun, tất,...) chủ yếu được sản xuất Châu Á, nơi nhu cầu về những sản phẩm này
nhiều hơn lượng khách hàng tiêu thụ ổn định hơn. Điều này phản ánh bản chất thúc
đẩy của chu kỳ chuỗi cung ứng khi những hàng hóa này được chuyển đến kho.
Mặt khác, các nhãn hiệu ZARA thời thượng cao cấp như ZARA RTF, bao gồm
các trang phục thời trang cao cấp được sản xuất tại các nhà máy ở châu Âu. Điều này làm
rút ngắn được thời gian ra mắt sản phẩm, giúp ZARA đáp ứng nhanh chóng nhu cầu
khách hàng, mặc nhược điểm chi phí sản xuất cao hơn. Tại các cửa hàng của
ZARA, khách hàng luôn tìm thấy sản phẩm mới mặc nguồn cung hạn chế. Điều này
tạo ra cảm giác khan hiếm và độc quyền vì chỉ có một số mặt hàng được trưng bày trong
các cửa hàng mặc rất nhiều không gian (quy của một cửa hàng ZARA trung
bình khoảng 1.000 mét vuông). Điều này còn được nâng cao hơn nữa khi ZARA loại
bỏ một sản phẩm trong cửa hàng khi đã hết các kích cỡ phổ biến, mặc thể
vẫn còn các kích cỡ khác trong kho. Tất cả những điều này phục vụ cho việc tạo ra yếu tố
kéo của chuỗi cung ứng của ZARA.
Mức độ tích hợp thông tin cao trong chuỗi cung ứng của ZARA, từ hệ thống POS
tại các cửa hàng đến hệ thống công nghệ thông tin trong kho hàng của ZARA, làm tăng
tính chính xác thống nhất của các nguồn dữ liệu về hành vi tiêu dùng, sở thích của
khách hàng xu hướng thời trang cập nhật nhanh chóng. Điều y cho phép đáp ứng
nhanh hơn với những thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng, cũng như đưa ra quyết
định tốt hơn dựa trên phân tích thị trường để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Khác biệt trong mô hình chuỗi cung ứng đáp ứng nhanh của ZARA
ZARA luôn tập trung vào việc phát triển hình thời trang nhanh đặc trưng của
mình, bao gồm sự đa dạng về mẫu mãkiểu dáng sản phẩm. Họ khuyến khích sự sáng
tạo phá cách để chiều lòng đại đa số khách hàng từ phân khúc bình dân cho tới cao
cấp.
Một trong những chiến lược thành công của ZARA rút ngắn thời gian ra mắt
sản phẩm. So với thời gian trung bình 6 tháng để các hãng thời trang tung ra một sản
phẩm mới, ZARA chỉ cần 1/3 số thời gian đó để chào hàng thiết kế mới. Họ luôn bắt kịp
các xu hướng thời trang mới và thịnh hành nhất.
ZARA còn giới hạn số lượng sản phẩm để giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho xây
dựng thương hiệu về sự khan hiếm. Mặc sở hữu nhiều mẫu mã, thế nhưng số lượng
sản phẩm luôn được giới hạn lại. Chiến lược này cực kỳ thành công và giúp tạo ra sự kích
thích đối với khách hàng, đồng thời tăng tính cạnh tranh doanh thu cho
ZARA.
2.2 Các thành viên và vai trò trong chuỗi cung ứng
2.2.1 Nhà cung cấp
ZARA đặt trụ sở thiết kế chính tại Tây Ban Nha liên kết chặt chẽ với các văn
phòng, hệ thống thu mua của công ty nhiều nơi như: Hồng Kông, Bắc Kinh,,... Hãng
tiến hành thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ nhiều quốc gia Tây Ban Nha, Ấn Độ, khu
vực Trung Đông,.. với số lượng được tính toán với tỷ lệ đã nhuộm/chưa nhuộm phù hợp
ZARA sử dụng dự báo chính xác về khối lượng sản phẩm cần thiết để đặt hàng
vải, giảm thiểu rủi ro về thiếu hụt hoặc dư thừa nguyên liệu. Điều này cho phép họ duy trì
hiệu quả trong sản xuất và giảm chi phí không cần thiết.
ZARA lưu trữ 50% vải của mình trạng thái chưa nhuộm màu 'xám' các loại
vải này sau đó được điều chỉnh thành các màu khác nhau theo nhu cầu thực tế xu
hướng thị trường, làm tăng khả năng phản ứng nhanh và giảm rủi ro tồn kho sản phẩm lỗi
mốt. Các loại vải này được nhuộm tại các sở sản xuất riêng sau khi nhận được thông
số kỹ thuật chính xác của khách hàng. Chiến lược này nâng cao khả năng phản hồi bằng
cách cho phép chúng phản ứng nhanh hơn với những thay đổi màu sắc giữa mùa. Điều
này cũng làm giảm rủi ro nhiều kiểu quần áo thường thể được sản xuất từ một loại
vài cụ thể.
ZARA làm việc với hơn 1900 nhà cung cấp độc lập, đảm bảo không phụ thuộc
quá nhiều vào bất kỳ nhà cung cấp nào (không ai chiếm hơn 4% tổng nhu cầu vải), từ đó
giảm thiểu rủi ro và củng cố khả năng đàm phán.
Việc giao vải trực tiếp đến trung tâm phân phối trong vòng 5 ngày từ khi đặt hàng
giúp ZARA duy trì một chu kỳ sản xuất ngắn, yếu tố then chốt cho hình kinh
doanh “thời trang nhanh".
Ngoài ra, hệ thống thu mua và xưởng sản xuất mẫu luôn được vận hành sâu sát với
trụ sở thiết kế tại Tây Ban Nha để đảm bảo chất lượng tốc độ làm mẫu mức cao
nhất.
2.2.2 Nhà sản xuất
Quy trình sản xuất của ZARA ứng dụng triệt để nguyên Just In Time (JIT):
“Đúng sản phẩm với đúng số lượng tại đúng nơi vào đúng thời điểm cần thiết".
Trong JIT, các quy trình không tạo ra giá trị gia tăng đều phải bị bãi bỏ.
ZARA luôn đảm bảo nhà máy do tập đoàn sở hữu duy trì khả năng sản xuất hơn
85% nhu cầu của thị trường, việc này giúp ZARA kiểm soát được số lượng, tốc độ
mẫu mã hàng hóa sẽ tung ra. Hệ thống nhà máy tự động hóa cao cấp cùng hệ thống robot
hiện đại hệ thống mã vạch laser, đã giúp họ phân loại và sắp xếp cả trăm nghìn miếng
vải với tỉ lệ lỗi dưới 0.5% để kịp tiến độ. 300 nhà máy quy vừa nhỏ tại châu Âu
chuyên thực hiện công đoạn cuối (may ráp); các nhà thầu phụ Châu Á phục vụ chuỗi
cung ứng cho các sản phẩm như: áo thun, quần jeans. Với 50% tất cả các mặt hàng được
sản xuất tại Tây Ban Nha; 26% ở phần còn lại của Châu Âu; 24% ở Châu Á và Châu Phi
mỗi năm ZARA hơn 12.000 sản phẩm được sản xuất đưa ra thị trường. Thêm vào
đó, để trở nên linh hoạt trước xu hướng thời trang mới, các nhà máy của ZARA chỉ hoạt
động 100% năng suất vào 4.5 ngày trên một tuần, hoàn toàn có thể tăng ca lúc cần thiết.
Công ty sở hữu 11 nhà máy sản xuất tại Bắc Tây Ban Nha, sử dụng công nghệ tiên
tiến như CAD CAM để tối ưu hóa quá trình sản xuất giảm thiểu chất thải. Những
nhà máy này cung cấp các bộ phận đã cắt cho một mạng lưới rộng hơn 400 nhà máy đối
tác, chủ yếu ở Galicia và Bồ Đào Nha, nơi các bộ phận được lắp ráp thành sản phẩm hoàn
chỉnh.
Ngoài ra, ZARA cũng hợp tác với các nhà cung cấp thiết kế ban đầu (ODM) ở các
quốc gia gần Tây Ban Nha như Thổ Nhĩ Kỳ, Maroc, B Đào Nha Bulgaria, để tận
dụng lợi thế về thời gian giao hàng ngắn hơn. chi phí sản xuất cao hơn so với các
quốc gia châu Á nhưng sự linh hoạt khả năng đáp ứng nhanh chóng với thay đổi nhu
cầu của thị trường giúp ZARA duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đối với các sản phẩm cơ bản ít nhạy cảm về thời gian, ZARA lại chọn phương án
thuê ngoài sản xuất tới các nước châu Á như Trung Quốc, Bangladesh, và Việt Nam, nơi
chi phí lao động thấp hơn nhưng thời gian sản xuất và giao hàng lâu hơn
Nhờ cách tiếp cận này, ZARA thể giảm thiểu chi phí tăng tính linh hoạt
trong quản hàng tồn kho, từ đó củng cố vị thế là nhà bán lẻ thời trang nhanh hàng đầu
thế giới
2.2.3 Nhà phân phối
ZARA một chiến lược phân phối rất hiệu quả, nhanh chóng tập trung vào
việc giảm thiểu thời gian vận chuyển từ các trung tâm phân phối đến các cửa hàng. Các
sản phẩm từ khi được đặt hàng bởi các cửa hàng cho đến khi được giao tới các điểm bán
lẻ chi mất từ vài giờ đến tối đa 3 ngày, trong khi các đối thủ thì mất khoảng 2 đến 4 tuần.
Các sản phẩm được sắp xếp gửi đi trong vòng 8 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt
hàng từ cua hàngkhả năng đáp ứng nhanh chóng, với công suất dự trữ dư thừa lên
tới 100% tại các trung tâm phân phối để chuẩn bị cho nhu cầu tăng cao vào các tháng
nhất định.
Mặt hàng được chuyển đến cửa hàng đã hoàn thiện về giá cả gắn thẻ sẵn, cho
phép quản lý cửa hàng trưng bày ngay lập tức mà không cần thêm công đoạn sơ chế. Với
độ chính xác lô hàng lên tới 98,9% và tỷ lệ co ngót dưới 0,5%, quá trình giám sát tại giai
đoạn cuối được giảm bớt đáng kế. Cửa hàng đặt hàng và nhận hàng hai lần một tuần, với
thời gian giao hàng phụ thuộc vào vị trí cửa hàng, nhưng thường trong khoảng 2-4 ngày.
2.2.4 Nhà bán lẻ
ZARA hiện hơn 2259 cửa hàng bán lẻ tại 96 quốc gia trên toàn cầu. ZARA,
một trong những thương hiệu thời trang nhanh hàng đầu thế giới, đã xây dựng một mạng
lưới bán lẻ rộng khắp thông qua hai hình thức chính: Cửa hàng do ZARA sở hữu và cửa
hàng nhượng quyền. Như tại Việt Nam, các cửa hàng ZARA do đối tác của Inditex tại
Indonesia là Mitra Adiperkasa (MAP) vận hành.
Để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi của khách hàng, ZARA thực hiện
quyền kiểm soát tồn bộ chuỗi bán lẻ từ trước đến nay tích hợp duy trì quyền shữu
90% cửa hàng của mình. ZARA chỉ sử dụng nhượng quyền khi rủi ro các quốc gia
hoặc các quốc gia nơi các cửa hàng thuộc sở hữu hồn tồn không được phép hoạt động.
Tuy nhiên các thỏa thuận nhượng quyền thương mại của ZARA thường được thiết kế
dưới dạng hợp đồng 5 năm với mức phí từ 5-10% tổng doanh thu ZARA quyền
mua lại bên nhận quyền hoặc mở các cửa hàng thuộc sở hữu hoàn toàn trong thời hạn hợp
đồng đó. Điều này sự sắp xếp cho phép ZARA thử nghiệm thị trường ở các quốc gia mới
mà không chịu rủi ro tài chính đáng kể.
ZARA sử dụng công nghệ Hệ thống Điểm bán hàng (POS) RFID để theo dõi
tồn kho thông tin bán hàng theo thời gian thực. Điều này cho phép phản ứng nhanh
chóng với thay đổi nhu cầu xu hướng thị trường, tối ưu hóa quá trình sản xuất phân
phối.
Cửa hàng ZARA được thiết kế để tạo ra một không gian mua sắm rộng rãi và thoải
mái. Việc trưng bày hàng hóa khan hiếm tạo ra cảm giác gấp gáp cho người mua,khuyến
khích họ mua hàng ngay lập tức
2.2.5 Khách hàng
Xác định tập khách hàng trọng tâm phụ nữ từ 18-40 tuổi, ZARA đặt các cửa
hàng của mình trung tâm thành phố và những nơi tập trung nhiều phụ nữ trong độ tuổi
này.
ZARA nhắm đến thị trường đại chúng trong ngành thời trang chứ không phải phân
khúc cao cấp. Thương hiệu này đặc biệt nổi tiếng với hình "thời trang nhanh", cung
cấp sản phẩm thời trang mới nhất và hợp thời với chất lượng hợp lý và giá cả hấp dẫn.
ZARA đối mặt với thách thức về việc dự báo nhu cầu do tính thời thượng nhanh
chóng của sản phẩm, khiến sản phẩm thời trang vòng đời ngắn từ 1 tháng trở xuống.
Điều này làm cho sản phẩm của ZARA rất nhạy cảm với thời gian nhưng không quá nhạy
cảm về giá.
Sản phẩm của ZARA không giới hạn một khu vực cụ thể tính toàn cầu.
Khoảng 3/4 hàng hóa được thay đổi sau mỗi 3-4 tuần, cung cấp sự độc quyền cho khách
hàng với các dòng sản phẩm mới liên tục.
ZARA cung cấp một loạt sản phẩm từ thời trang cao cấp đến hàng bản, trong
đó quần áo cơ bản chiếm 40% danh mục sản phẩm, có vòng đời lâu hơn và dễ dự báo nhu
cầu hơn. Các sản phẩm được phân chia theo phân khúc khác nhau bao gồm phụ nữ, nam
giới, và trẻ em, với phân khúc phụ nữ được đặt ưu tiên cao trong cửa hàng chiến lược
sản phẩm. Ngoài quần áo, ZARA còn bán giày dép, nội y, phụ kiện, mỹ phẩm nước
hoa.
2.3 Các hoạt động trong chuỗi cung ứng của ZARA
2.3.1 Cung cấp nguyên liệu đầu vào
ZARA đặt trụ sở thiết kế chính tại Tây Ban Nha liên kết chặt chẽ với các văn
phòng/hệ thống thu mua của công ty này nhiều nơi như: Hồng Kông, Bắc Kinh,
Bacelona, …và nhiều nơi khác trên thế giới.
Hãng tiến nh thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ nhiều quốc gia với số lượng
được tính toán với tỷ lệ đã nhuộm/chưa nhuộm phù hợp. Hơn 70% nguyên liệu đầu vào
của ZARA đến từ các nhà cung cấp ở Châu Âu (Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha. Hy Lạp),
30% còn lại đến từ các quốc gia Châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc).
Các nhà cung cấp Châu Âu thể giảm thiểu rủi ro về chất lượng cung ứng một
cách nhanh chóng cho chuỗi cung ứng của ZARA. Nhà cung cấp Châu Âu chủ yếu cung
cấp vải, còn các nhà cung cấp Châu Á cung cấp cúc khóa. Để lựa chọn nhà cung cấp,
ZARA áp dụng việc đánh giá theo tiêu thức 3T: thời gian, tin tưởng và tính minh bạch.
Ngoài ra, ZARA tiến hành thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ các nhà cung cấp
Tây Ban Nha, Ấn Độ, các nước khu vực Trung Đông,… Nguồn nguyên liệu chưa nhuộm
giúp hãng đảm bảo tính linh hoạt, dễ dàng thay đổi theo từng chiến dịch cụ thể được đưa
ra một cách nhanh chóng.
ZARA hợp tác với hơn 1.900 nhà cung cấp tại hơn 8.000 nhà máy, tương ứng với
mỗi khâu, cụ thể:
Nguyên liệu
thô Cắt may May mặc In họa tiết Hoàn thiện Nhuộm và giặt
1895 166 4701 388 325 374
Bên cạnh đó, hệ thống thu mua và xưởng sản xuất mẫu luôn được vận hành sâu sát
với trụ sở thiết kế tại Tây Ban Nha để đảm bảo chất lượngtốc độ làm mẫu ở mức cao
nhất.
2.3.2 Thiết kế và sản xuất
Thiết kế
Đặc điểm sản xuất và thiết kế của ZARA:
oSản xuất với số lượng ít nhưng đa dạng, giữ cửa hàng luôn tươi mới.
oZARA sản xuất 12.000 mẫu thiết kế hàng năm, gấp đôi so với hầu hết nhà
bán lẻ (2.000 đến 4.000 mẫu).
oThời gian đưa ra một thiết kế mới trung bình là 3 ngày.
oThời gian chuẩn bị cho sản phẩm sẵn sàng bán là 4 tuần.
oSo sánh với các thương hiệu khác:
o70% sản phẩm của H&M có thời gian bảo hành lên đến ba tháng do sản
xuất tại châu Á. Một số sản phẩm của H&M mất đến sáu tháng, chỉ 30% có
thời gian giao hàng ngắn hơn (2-6 tuần).
oTốc độ đưa sản phẩm mới vào cửa hàng của ZARA nhanh hơn, chỉ trong 4
tuần.
Quy trình thiết kế và phản hồi:
oZARA lấy cảm hứng từ các nhà thiết kế nổi tiếng nhưng không liên kết trực
tiếp.
oCác nhà thiết kế xác định xu hướng, phác thảo và gửi cho nhà sản xuất.
oDữ liệu về sở thích, phản hồihàng tồn kho được số hóa phân tích để
tạo ra sản phẩm phù hợp.
oKhả năng đổi mới và đáp ứng nhu cầu:
oZARA ra mắt khoảng 40.000 mẫu thiết kế mới mỗi năm, với 1/4 được sản
xuất.
oThay đổi thiết kế trung bình hai tuần, khuyến khích sự sáng tạo và đáp ứng
nhu cầu đa dạng của khách hàng.
o85% sản phẩm được bán với giá đủ, chỉ 10% hàng tồn kho chưa bán, tốt
hơn so với mức trung bình ngành (17-20%).
Sản xuất
ZARA sản xuất 40% mặt hàng thời trang tại Châu Phi và Châu Á, nơi có độ rủi ro
cao, tập trung vào sản phẩm bán thời trang và thiết kế cơ bản. Mặc dù sản xuất ở châu Âu
đắt hơn khoảng 35% so với châu Á, ZARA ưu tiên sản xuất tại châu Âu để giảm thời
gian giao hàng. Hãng chỉ hợp tác với 20 nhà cung cấp chính cho 75% thành phẩm
22 nhà máy châu Âu, 18 trong số đó gần trụ sở chính. Đặc biệt, 11 nhà máy nằm cách
The Cube 16 km và được kết nối bằng đường ray ngầm, cho phép vận chuyển nguyên vật
liệu nhanh chóng. Các nhà máy y chủ yếu thực hiện các công đoạn cắt nhuộm, sử
dụng công nghệ tự động hóa cao. Quy trình sản xuất của ZARA tuân thủ nguyên tắc Just
In Time, đảm bảo sản phẩm được sản xuất đúng tiêu chuẩn, đúng mẫu đúng thời
điểm.
Các nhà máy của ZARA có thể nhanh chóng tăng, giảm tốc độ sản xuất, do đó, có
ít hàng tồn kho hơn trong chuỗi cung ứng. Công ty chỉ làm trước 50 – 60% công việc sản
xuất, trong khi các đối thủ cạnh tranh cần 80 90%. ZARA không cần đặt cược lớn vào
xu hướng thời trang hàng năm, họ đặt cược nhỏ hơn vào xu hướng ngắn hạn một cách
chính xác hơn.
Một số thông tin thực tế về hoạt động sản xuất của công ty:
ZARA cạnh tranh dựa trên sự linh hoạt nhanh nhẹn thay chi phí thấp
nhân công rẻ Họ sử dụng khoảng 3000 công nhân trong các hoạt động sản xuất
ở Tây Ban Nha với chi phí trung bình 8 euro mỗi giờ so với chi phí nhân công
trung bình ở châu Á là khoảng 0,4 euro mỗi giờ.
Các nhà máy của ZARA Tây Ban Nha sử dụng hệ thống sản xuất linh hoạt
để thay đổi nhanh chóng trong quá trình vận hành.
Tốc độ cung ứng và tính thời trang
Do vậy, hoạt động sản xuất tại ZARA có đặc điểm:
Kiểm soát sản xuất: ZARA duy trì khả năng sản xuất hơn 85% nhu cầu thị
trường tại các nhà máy thuộc sở hữu của tập đoàn. Điều này giúp ZARA kiểm
soát số lượng, tốc độ và mẫu mã hàng hóa.
Hệ thống tự động hóa: Hệ thống nhà máy tự động hóa cao cấp cùng robot
mã vạch laser giúp phân loại hàng hóa. Tỷ lệ lỗi trong quá trình phân loại dưới
0.5%.
Cấu trúc sản xuất: ZARA 300 nhà máy quy vừa nhỏ tại châu Âu
chuyên thực hiện công đoạn may ráp. Các nhà thầu phụ ở châu Á cung cấp sản
phẩm như áo thun và quần jeans.
Tỷ lệ sản xuất theo khu vực: 50% sản phẩm được sản xuất tại Tây Ban Nha.
26% ở phần còn lại của châu Âu. Và 24% ở châu Á và châu Phi.
Khối lượng sản xuất hàng năm: Mỗi năm, ZARA sản xuất hơn 12.000 sản
phẩm.
Linh hoạt trong sản xuất: Các nhà máy hoạt động 100% năng suất trong 4.5
ngày/tuần. khả năng tăng ca khi cần thiết để linh hoạt trước xu hướng
thời trang mới.
2.3.3 Hệ thống lưu trữ và phân phối sản phẩm
Quy trình vận chuyển sản phẩm:
Tất cả sản phẩm của ZARA, bất kể nơi sản xuất, đều được gửi về Tây Ban Nha
trước khi phân phối toàn cầu.
Hàng may mặc không lưu lại quá ba ngày và được vận chuyển đến kho hàng
các thị trường địa phương, hoặc gửi trực tiếp đến cửa hàng nếu không có kho.
Phương thức vận chuyển: 75% sản phẩm được vận chuyển bằng xe tải25%
bằng đường hàng không.
Quản hàng tồn kho: ZARA duy trì mức tồn kho dưới 10%, thấp hơn nhiều
so với mức trung bình 17-20% của các hãng bán lẻ khác.
Khả năng cung ứng: Chuỗi cung ứng khả năng đáp ứng hơn 450 triệu sản
phẩm mỗi năm, với 2 mẫu sản phẩm mới được tung ra mỗi tuần.
Thời gian giao hàng: Sản phẩm thể được cung cấp đến cửa hàng châu Âu
trong 24 giờ và châu Mỹ, châu Á trong 40 giờ.
Ảnh hưởng đến nhân viên và khách hàng:
Tần suất phân phối nhanh tồn kho ít giúp nhân viên điều chỉnh công việc
cho phù hợp.
Khách hàng được khuyến khích đến cửa hàng thường xuyên để nắm bắt xu
hướng mới.
Thời gian phát triển sản phẩm: ZARA thể thiết kế phân phối một sản
phẩm mới trong 4-5 tuần, sửa đổi sản phẩm sẵn có trong 2 tuần.
Chiến lược rút lui: Nếu một thiết kế không bán chạy trong vòng một tuần,
sẽ bị rút khỏi cửa hàng và thay thế bằng thiết kế mới.
Quản dự trữ: ZARA áp dụng quản dự trữ tích hợp, cho phép linh hoạt
rút ngắn thời gian giao hàng, nâng cao dịch vụ khách hàng
2.3.4 Hệ thống bán lẻ
Vị trí và thiết kế cửa hàng
ZARA chú trọng đến vị trí cửa hàng, thường mở tại những địa điểm đắc địa,
ZARA hơn 2,100 cửa hàng ZARA nằm trên 88 nước như Shibuya Tokyo,
Myeongdong Seoul, GUM Vladivostok. ZARA rất ít quảng cáo, chỉ chi khoảng
0,3% doanh thu cho marketing, chủ yếu tập trung vào việc chọn vị trí thiết kế cửa
hàng.
Các cửa hàng ZARA thường nằm bên cạnh những thương hiệu cao cấp như Prada
hay Gucci, giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu. Diện tích trung bình của mỗi cửa hàng là
khoảng 800 m², sản phẩm thường được cập nhật mỗi hai tuần để khuyến khích khách
hàng quay lại thường xuyên. ZARA sử dụng công nghệ để theo dõi phản hồi của khách
hàng và đảm bảo cung cấp đủ hàng hóa,
ZARA luôn đảm bảo mỗi địa điểm bán lẻ của mình luôn nhận đủ số lượng sản
phẩm cần thiết. Điều này giúp củng cố thêm hình ảnh “số lượng hạn” giảm thiểu
hàng tồn. Với số lượng của ng lớn trên khắp thế giới cùng với những chuyển đổi số
nhanh chóng, hiện đại tạo nên sự thu hút với khách hàng và tất cả các khách hàng đều
thể dễ dàng thuận tiện tiếp cận đến các sản phẩm của ZARA.
Kiểm soát chuỗi cung ứng
Hiện tại ZARA tổ chức dưới 2 hình thức: cửa hàng do chính ZARA sở hữu và cửa
hàng nhượng quyền. ZARA kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng bằng cách tự sở hữu đến
90% cửa hàng trên toàn cầu. Điều này giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý, điều
chỉnh hoạt động kinh doanh đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng. ngoài ra,
ZARA chỉ sử dụng hình thức nhượng quyền khi có rủi ro các quốc gia hoặc các quốc gia
nơi các cửa hàng thuộc sở hữu hàng tồn kho không được phép hoạt động. Hợp đồng
nhượng quyền thương mại của ZARA kéo dài 5 năm, với mức phí dao động từ 5-10%
tổng doanh thu và ZARA có quyền mua lại cửa hàng hoặc mở các cửa hàng thuộc sở hữu
hoàn toàn trong thời hạn hợp đồng. Điều khoản này cho phép ZARA có quyền kiểm soát
cao hơn đối với mạng lưới cửa hàng của mình, đặc biệt tại những thị trường tiềm
năng phát triển lớn.
Áp dụng hệ thống thông tin và công nghệ hiện đại:
ZARA một trong những nhà bán lẻ đầu tiên áp dụng công nghệ RFID để quản
hàng tồn kho. Công nghệ này giúp ZARA theo dõi chính xác vị trí số lượng hàng
hóa, từ đó tối ưu hóa quá trình quản kho giảm thiểu tình trạng hàng tồn kho quá
nhiều hoặc quá ít.
Nhờ hệ thống POS để theo dõi thông tin bán hàng trên toàn cầu, ZARA thể
nhanh chóng điều chỉnh đơn hàng sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường, giúp
giảm thiểu tồn kho và tăng hiệu quả kinh doanh. Thêm vào đó, ZARA còn tích hợp kênh
bán hàng cả trực tuyến và trực tiếp.
2.4 Quản lý thông tin chuỗi cung ứng của ZARA
2.4.1 Cấu trúc hệ thống thông tin chuỗi cung ứng của ZARA
Hệ thống thông tin của ZARA tập trung vào việc liên lạc giữa các nhà bán lẻ
trụ sở chính. Mỗi cửa hàng ZARA đều được trang bị phần mềm điểm bán hàng (POS)
dựa trên PDA DOS, vì vậy tất cả các đơn đặt hàng của khách hàng đều được gửi trực
tiếp đến trụ sở chính để phân tích. Hệ thống này cũng được sử dụng để thu thập các đánh
giá và ý kiến của khách hàng về phong cách và thiết kế. Điều này giúp các nhóm thiết kế
cung cấp các sản phẩm chính xác đáp ứng yêu cầu thị trường theo thời gian thực.
Hệ thống thông tin của ZARA cho phép các quản cửa hàng đặt hàng các mặt
hàng dựa trên số lượng thiết kế họ tin rằng bán tốt nhất tại thị trường địa phương.
Tuy nhiên, quá trình truyền tải thông tin này sử dụng công nghệ tiên tiến hơn Internet
quay số để gửi thông tin hai lần một tuần.
Ngoài ra, ZARA còn triển khai hệ thống quản lý cửa hàng (SMT) tại mỗi cửa hàng
để cải thiện giao tiếp cửa hàng, kho hàng, sản phẩm quản đã đề cập đến. Một triển
khai gần đây của hệ thống thông tin Cửa hàng Internet (www.ZARAHome.com).
được sử dụng để đặt hàng trực tuyến và nhận phản hồi của khách hàng. Bên cạnh đó, thiết
kế và sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính (CAD/CAM) giúp chuyển đổi thiết kế thành các
sản phẩm hữu hình. Các nhà thiết kế sử dụng CAD/CAM để nhanh chóng tạo ra các sản
phẩm cuối cùng dựa trên yêu cầu của khách hàng.
Hệ thống thông tin cũng được sử dụng để liên lạc với các nhà cung cấp thu mua
nguyên liệu, các bộ phận vận hành tại chỗ để thực hiện toàn bộ quy trình một cách hiệu
quả và hiệu quả, và các nhà phân phối vận chuyển.

Preview text:

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
---------- BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN: QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG ĐỀ TÀI:
THÀNH CÔNG VÀ THÁCH THỨC CỦA CHUỖI CUNG ỨNG ZARA
Giảng viên hướng dẫn : TS. Lục Thị Thu Hường Lớp học phần : 241_BLOG1721_02 Nhóm : 6
Hà Nội, Tháng 10 năm 2024 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU...................................................................................................................3
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN............................................................................................4

1.1 Tổng quan về ngành may mặc thế giới..................................................................4
1.2 Tổng quan về ngành may mặc Việt Nam...............................................................4
1.3 Tổng quan về ZARA...............................................................................................6

1.3.1 Giới thiệu về ZARA (Lịch sử hình thành và phát triển, tầm nhìn, sứ mệnh, vị
thế trong ngành).........................................................................................................6
1.3.2 Sản phẩm và mô hình kinh doanh.....................................................................7
1.3.3 Mục tiêu và chiến lược kinh doanh...................................................................9
CHƯƠNG 2: CHUỖI CUNG ỨNG CỦA ZARA..........................................................9
2.1 Mô hình và chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA...............................................9
2.1.1 Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA.................................................................9
2.1.2 Chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA...........................................................10
2.2 Các thành viên và vai trò trong chuỗi cung ứng.................................................12
2.2.1 Nhà cung cấp..................................................................................................12
2.2.2 Nhà sản xuất...................................................................................................12
2.2.3 Nhà phân phối.................................................................................................13
2.2.4 Nhà bán lẻ.......................................................................................................14
2.2.5 Khách hàng.....................................................................................................14
2.3 Các hoạt động trong chuỗi cung ứng của ZARA................................................15
2.3.1 Cung cấp nguyên liệu đầu vào........................................................................15
2.3.2 Thiết kế và sản xuất........................................................................................16
2.3.3 Hệ thống lưu trữ và phân phối sản phẩm........................................................18
2.3.4 Hệ thống bán lẻ...............................................................................................18
2.4 Quản lý thông tin chuỗi cung ứng của ZARA.....................................................19
2.4.1 Cấu trúc hệ thống thông tin chuỗi cung ứng của ZARA.................................19
2.4.2 Một số ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng..........................20
2.5 Quản lý quan hệ khách hàng của ZARA.............................................................22
2.5.1 Khách hàng và thị trường tiêu thụ...................................................................22
2.5.2 Quản trị vận chuyển & kho bãi.......................................................................24
2.5.3 Dịch vụ khách hàng của ZARA......................................................................25
2.5.4 Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) của ZARA..............................26
CHƯƠNG 3: THÀNH CÔNG VÀ THÁCH THỨC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA
ZARA..............................................................................................................................28

3.1 Thành công về chuỗi cung ứng của ZARA..........................................................28
3.1.1 Những thành tựu đạt được..............................................................................28
3.1.2 Điều làm nên thành công của ZARA..............................................................28
3.1.3 Bài học rút ra từ thành công của ZARA..........................................................29
3.2 Thách thức về chuỗi cung ứng của ZARA..........................................................30
3.2.1 Tăng chi phí vận tải........................................................................................30
3.2.2 Giá cả không còn là lợi thế cạnh tranh của ZARA..........................................31
3.2.3 Vấn đề về lạm dụng nguồn lao động trẻ em....................................................31
3.3. Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng của ZARA................................................31
3.3.1 Mục tiêu phát triển cho chuỗi cung ứng của ZARA........................................31
3.3.2 Đề xuất giải pháp phát triển chuỗi cung ứng của ZARA.................................32
KẾT LUẬN.....................................................................................................................34
TÀI LIỆU THAM KHẢO.............................................................................................35
LỜI MỞ ĐẦU
ZARA, thương hiệu thời trang nổi tiếng toàn cầu thuộc tập đoàn Inditex của Tây
Ban Nha, đã trở thành biểu tượng thành công trong lĩnh vực bán lẻ nhờ vào mô hình "thời
trang nhanh" (fast fashion). Kể từ khi thành lập vào năm 1975 tại La Coruna, ZARA
không ngừng mở rộng quy mô và tạo ra dấu ấn riêng nhờ khả năng đáp ứng nhanh chóng
nhu cầu khách hàng với sản phẩm chất lượng và mức giá hợp lý. Khác với nhiều nhà bán
lẻ truyền thống, ZARA nổi bật với chuỗi cung ứng hiện đại, tối ưu hóa quy trình sản xuất
và phân phối để tung ra sản phẩm mới chỉ trong vòng vài tuần, duy trì tỷ lệ tồn kho dưới
mức trung bình của ngành. Nhờ đó, ZARA đã có thể đưa ra thị trường hơn 450 triệu sản
phẩm mỗi năm và duy trì mối liên kết chặt chẽ với nhu cầu của khách hàng.
Tuy nhiên, cùng với những thành công vang dội, ZARA cũng phải đối mặt với
những thách thức đáng kể trong chuỗi cung ứng của mình. Từ việc phụ thuộc vào các
phương thức vận chuyển sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong bối cảnh chi phí vận tải ngày
càng tăng, cho đến hệ thống quản lý hàng tồn kho lỗi thời gây khó khăn trong tra cứu và
truyền tải dữ liệu, những hạn chế này đã đặt ra yêu cầu cấp bách cho ZARA trong việc
nâng cấp và đổi mới công nghệ. Bên cạnh đó, sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu từ các thị
trường châu Á và sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng khách hàng tiềm năng trong
khu vực cũng đòi hỏi ZARA phải xem xét lại chiến lược chuỗi cung ứng, đặc biệt là khả
năng phân phối tập trung ở Tây Ban Nha.
Do đó, nhóm em lựa chọn nghiên cứu đề tài “Thành công và thách thức của của
chuỗi cung ứng ZARA”. Nhóm đã nghiên cứu về chuỗi cung ứng của ZARA và phân
tích thành công và thách thức của chuỗi cung ứng.Từ đó đề xuất các giải pháp giải quyết
các vấn đề liên quan tới các thách thức mà ZARA đang gặp phải trong quá trình cung ứng sản phẩm. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1 Tổng quan về ngành may mặc thế giới
Ngành may mặc toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng ổn định, với quy mô thị
trường đạt 1,7 nghìn tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến tăng lên 1,8 nghìn tỷ USD trong
năm 2024. Dự báo ngành sẽ duy trì đà tăng trưởng với tốc độ CAGR khoảng 4% trong
giai đoạn 2024-2028. Các quốc gia dẫn đầu về sản xuất và xuất khẩu bao gồm Mỹ, Trung
Quốc, Anh, Bangladesh, Hàn Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Bangladesh…. Xu hướng
chính của ngành tập trung vào phát triển bền vững, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, số
hóa chuỗi cung ứng và cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu khách hàng.
1.2 Tổng quan về ngành may mặc Việt Nam
Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những nước xuất khẩu hàng may mặc
hàng đầu thế giới, đứng thứ 3 sau Trung Quốc và Bangladesh. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ
tình hình kinh tế toàn cầu, ngành may mặc Việt Nam vẫn đạt kim ngạch xuất khẩu ấn
tượng 40,3 tỷ USD trong năm 2023. Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam bao
gồm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Canada. Ngành này đóng vai trò quan trọng
trong nền kinh tế quốc gia, tạo việc làm cho khoảng 2,5 triệu lao động.
Tuy nhiên, ngành may mặc Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh
tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia có chi phí sản xuất thấp, cùng với áp lực ngày
càng tăng về tiêu chuẩn lao động và môi trường, đòi hỏi ngành phải liên tục đổi mới và
đầu tư vào công nghệ. Mặt khác, Việt Nam cũng đang tận dụng cơ hội từ các hiệp định
thương mại tự do như CPTPP và EVFTA, cũng như xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhìn về tương lai, ngành may mặc Việt Nam đặt mục tiêu đầy tham vọng, hướng
tới kim ngạch xuất khẩu 77-80 tỷ USD vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển ngành
đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Để đạt được mục tiêu này, ngành cần tập trung
vào việc nâng cao năng suất, áp dụng công nghệ tiên tiến, phát triển nguồn nhân lực chất
lượng cao và đẩy mạnh sản xuất bền vững. Việc chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang
sản xuất theo phương thức ODM (Original Design Manufacturing) và xây dựng thương
hiệu riêng cũng là những hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và vị thế cạnh
tranh của ngành may mặc Việt Nam trên thị trường quốc tế. 1.3 Tổng quan về ZARA
1.3.1 Giới thiệu về ZARA

Giới thiệu chung
ZARA là một thương hiệu quần áo và phụ kiện của Tây Ban Nha trụ sở tại
Arteixo, Galicia. Công ty được thành lập năm 1975 bởi Amancio Ortega and Rosalia
Mera. Nó là thương hiệu chính của tập đoàn Inditex - nhà bán lẻ thời trang lớn nhất thế
giới. Tập đoàn thời trang này cũng sở hữu những thương hiệu như Massimo Dutti, Pull
and Bear, Bershka, Stradivarius, Oysho, ZARA Home,và Uterqüe.
Lịch sử phát triển
 1975-2008: Thành lập công ty mẹ cho thương hiệu ZARA. Tiến hành mở rộng
quốc tế thông qua Porto, Bồ Đào Nha. Sau đó xâm nhập sang Hoa Kỳ (1989),
Pháp (1990), Mexico (1992) … Philippines, Costa Rica và Indonesia (2005) và Hàn Quốc (2008).
 2008 - 2019: Khai trương cửa hàng trực tuyến, trang web bắt đầu ở Tây Ban
Nha, Anh, Bồ Đào Nha. Các cửa hàng trực tuyến bắt đầu hoạt động tại Hoa Kỳ
(2011), Nga, Canada (2013) … Áp dụng công nghệ RFID trong các cửa hàng vào năm 2014.
 2019 - nay: Tiếp tục mở rộng chi nhánh đến nhiều quốc gia để đáp ứng nhu cầu
mua hàng của người tiêu dùng trên toàn thế giới, ZARA Đức, ZARA Nhật
Bản… và hiện có khoảng 2259 cửa hàng tại 96 quốc gia
 Thương hiệu thời trang ZARA chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam từ
ngày 8/9/2016 với cửa hàng đầu tiên tại Vincom Center Đồng Khởi - một trong
những địa điểm mua sắm đông đúc nhất tại Sài Gòn. Tháng 11/2017, ZARA
mở cửa hàng đầu tiên tại Hà Nội.
Tầm nhìn, sứ mệnh, triết lý kinh doanh
ZARA khác biệt với các hãng thời trang khác khi vận hành triết lý kinh doanh
thời trang nhanh (fast fashion) của riêng mình với ba ý chính:
Thời gian ngắn: ZARA chỉ cần 2 tuần để đưa một ý tưởng thiết kế thành sản
phẩm đến tay người tiêu dùng trong khi thời gian trung bình của các hãng thời
trang khác là 4 tuần. Vì vậy các sản phẩm của ZARA luôn bắt kịp những xu
hướng thời trang mới nhất.
Số lượng ít: Các sản phẩm của ZARA sẽ được sản xuất với số lượng tối thiểu.
Đây là chính sách giúp ZARA “một mũi tên, trúng hai đích”, vừa tránh được
rủi ro tồn kho, vừa tạo ra cảm giác “độc quyền” mà những tín đồ thời trang luôn“thèm khát”.
Đa dạng về kiểu dáng: Các nhân viên của ZARA luôn được tạo điều kiện để
sáng tạo ra các mẫu sản phẩm mới. Với đặc trưng của thời trang nhanh là thời
gian sản xuất ngắn và số lượng ít, các mẫu mã mới của ZARA luôn nhận được
những phản hồi ngay lập tức từ thị trường với lượng tồn kho tối thiểu
1.3.2 Sản phẩm và mô hình kinh doanh
Sản phẩm của ZARA Danh mục sản phẩm:
oQuần áo thời trang cho nam, nữ và trẻ em
oPhụ kiện (túi xách, giày dép, trang sức) oNước hoa
oĐồ nội thất và trang trí nhà cửa (ZARA Home)
Đặc điểm sản phẩm:
oThiết kế theo xu hướng mới nhất, cập nhật liên tục
oChất lượng tốt với giá cả phải chăng
oSản xuất với số lượng hạn chế cho mỗi mẫu Chu kỳ sản phẩm:
oThời gian từ thiết kế đến bày bán chỉ khoảng 2-3 tuần
oBộ sưu tập được cập nhật hàng tuần
Mô hình kinh doanh của ZARA
Mô hình kinh doanh của ZARA đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành công
nghiệp thời trang. Bằng cách tích hợp dọc và áp dụng chiến lược “fast fashion” - thời
trang nhanh, ZARA có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng và xu
hướng thị trường. Điều này giúp công ty giảm thiểu rủi ro về hàng tồn kho và tối đa hóa doanh số bán hàng.
Mô hình này cho thấy ZARA tập trung vào việc cung cấp thời trang nhanh, với sự
kiểm soát chặt chẽ từ thiết kế đến phân phối. Họ nhấn mạnh vào trải nghiệm khách hàng
cả online và offline, đồng thời tận dụng mạng xã hội để xây dựng mối quan hệ với khách
hàng. ZARA phục vụ một phạm vi rộng khách hàng (nam, nữ, trẻ em) và tạo doanh thu
chủ yếu từ việc bán quần áo và phụ kiện thông qua nhiều kênh khác nhau.
Khả năng phản ứng nhanh của ZARA là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Công
ty có thể điều chỉnh sản xuất và phân phối gần như theo thời gian thực, đảm bảo rằng các
cửa hàng luôn có sẵn những sản phẩm mà khách hàng muốn mua. Điều này cũng tạo ra
cảm giác khan hiếm và thúc đẩy khách hàng mua sắm thường xuyên hơn.
Chiến lược marketing tối thiểu của ZARA cho phép công ty tái đầu tư vào việc cải
thiện sản phẩm và trải nghiệm mua sắm. Thay vì chi tiêu lớn cho quảng cáo, ZARA tập
trung vào việc tạo ra không gian mua sắm hấp dẫn và định vị cửa hàng ở những vị trí đắc địa.
Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra một số thách thức. Tốc độ sản xuất nhanh và
số lượng lớn có thể gây ra vấn đề về tính bền vững và điều kiện lao động. ZARA đã và
đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để cải thiện tính bền vững trong hoạt động của mình.
1.3.3 Mục tiêu và chiến lược kinh doanh
Mục tiêu chính của công ty là trở thành nhà cung cấp hàng đầu về thời trang
nhanh, cung cấp các sản phẩm thời trang mới nhất cho khách hàng với tốc độ nhanh
chóng và giá cả hợp lý. ZARA hướng đến việc tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng
bằng cách liên tục cập nhật bộ sưu tập, đáp ứng nhanh chóng xu hướng thời trang đang
thay đổi. Công ty cũng đặt mục tiêu mở rộng thị phần toàn cầu, đặc biệt là tại các thị
trường mới nổi, đồng thời tăng cường sự hiện diện trực tuyến để phục vụ khách hàng trên
nhiều nền tảng. Trong bối cảnh ngày càng quan tâm đến tính bền vững, ZARA đặt mục
tiêu dài hạn là chuyển đổi sang một mô hình kinh doanh bền vững hơn, giảm thiểu tác
động môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Để đạt được các mục tiêu đề ra, ZARA đã phát triển một chiến lược kinh doanh
độc đáo và hiệu quả. Trọng tâm của chiến lược này là mô hình tích hợp dọc, cho phép
ZARA kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ thiết kế đến sản xuất và phân phối. Điều này
tạo ra sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với xu hướng thị trường. ZARA áp dụng
chiến lược "fast fashion", với thời gian từ thiết kế đến ra mắt sản phẩm chỉ trong vòng 2-
3 tuần. Công ty sử dụng hệ thống thông tin tiên tiến để theo dõi nhu cầu khách hàng trong
thời gian thực, cho phép điều chỉnh sản xuất và phân phối nhanh chóng.
Về mặt bán lẻ, ZARA tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm mua sắm đa kênh xuất
sắc. Công ty đầu tư vào việc thiết kế cửa hàng hấp dẫn tại các vị trí đắc địa, đồng thời
phát triển mạnh mẽ kênh thương mại điện tử. Chiến lược marketing của ZARA cũng độc
đáo khi hạn chế quảng cáo truyền thống, thay vào đó dựa vào vị trí cửa hàng, thiết kế sản
phẩm và truyền thông qua mạng xã hội để xây dựng thương hiệu.
ZARA cũng đang điều chỉnh chiến lược để hướng tới tính bền vững. Công ty cam
kết sử dụng nhiều vật liệu bền vững hơn, cải thiện quy trình sản xuất để giảm tác động
môi trường, và phát triển các sáng kiến tái chế và tái sử dụng. Chiến lược này không chỉ
đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng về sản phẩm thân thiện với môi trường
mà còn giúp ZARA duy trì vị thế cạnh tranh trong dài hạn.
Thông qua việc kết hợp các chiến lược này, ZARA đã tạo ra một mô hình kinh
doanh độc đáo, cho phép công ty liên tục đổi mới và thích ứng với nhu cầu thị trường,
đồng thời định hình lại cách thức hoạt động của ngành công nghiệp thời trang toàn cầu.
CHƯƠNG 2: CHUỖI CUNG ỨNG CỦA ZARA
2.1 Mô hình và chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA
2.1.1 Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA

Hình 2.1.1: Mô hình chuỗi cung ứng của ZARA
Chuỗi cung ứng của ZARA tích hợp theo chiều dọc, có tính phản hồi cao cho phép
xuất khẩu hàng may mặc trong 24 giờ, 365 ngày trong năm, giúp việc vận chuyển sản
phẩm mới đến các cửa hàng 2 lần một tuần.
Hình trên minh họa cách tổ chức chuỗi cung ứng ZARA. Trung tâm phân phối của
ZARA có tên là "The Cube" khá rộng lớn với 464.500 mét vuông (5 triệu feet vuông) và
được tự động hóa cao ở Arteixo, Tây Bắc Tây Ban Nha, cùng với trụ sở công ty và 11 cơ
sở sản xuất. 11 nhà máy thuộc sở hữu của ZARA này năm trong bán kính 16km (10 dặm)
và ngoài ra còn được kết nối với trung tâm phân phối với các liên kết monorail ngầm.
Những đường hầm dưới lòng đất với đường ray tốc độ cao (khoảng 200-211 km đường
ray) được sử dụng để vận chuyển vải đã cắt đến các nhà máy để nhuộm và lắp ráp vào các mặt hàng quần áo.
Các nhà máy sản xuất cũng sử dụng hệ thống monorail để trả lại thành phẩm
(khoảng 50.000 sản phẩm may mặc/tuần từ mỗi nhà máy) đến trung tâm phân phối để
vận chuyển đến các cửa hàng. Sau đó, hàng may mặc thành phẩm rời khỏi The Cube và
được vận chuyển đến trung tâm logistics hậu cần của ZARA là Zaragoza ở Đông Bắc
Madrid và miền Trung Tây Ban Nha. Trung tâm hậu cần này nằm gần sân bay địa
phương và có kết nối trực tiếp với mạng lưới đường sắt và đường bộ. Và từ đó, chúng
được vận chuyển bằng xe tải đến các cửa hàng bán lẻ ở châu Âu và bằng đường hàng
không để vận chuyển quần áo đến các thị trường xa xôi hai lần một tuần.
Thông thường phải mất 2-4 tuần để ZARA vận chuyển sản phẩm của họ từ một
trong những trung tâm phân phối của họ đến từng thị trường quốc gia thông qua một nhà
kho khu vực. ZARA sản xuất hơn 450 triệu mặt hàng và tung ra khoảng 12.000 mẫu thiết
kế mới hàng năm, do đó, hiệu quả của chuỗi cung ứng rất quan trọng để đảm bảo việc
làm mới liên tục các bộ sưu tập tại cửa hàng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
2.1.2 Chiến lược chuỗi cung ứng của ZARA
Chiến lược Đẩy và Kéo chuỗi cung ứng của ZARA
Nhãn hàng may mặc ZARA với những sản phẩm thiết yếu (ví dụ như: Đồ lót, áo
thun, tất,...) chủ yếu được sản xuất ở Châu Á, nơi có nhu cầu về những sản phẩm này
nhiều hơn và lượng khách hàng tiêu thụ ổn định hơn. Điều này phản ánh bản chất thúc
đẩy của chu kỳ chuỗi cung ứng khi những hàng hóa này được chuyển đến kho.
Mặt khác, các nhãn hiệu ZARA thời thượng cao cấp như ZARA RTF, bao gồm
các trang phục thời trang cao cấp được sản xuất tại các nhà máy ở châu Âu. Điều này làm
rút ngắn được thời gian ra mắt sản phẩm, giúp ZARA đáp ứng nhanh chóng nhu cầu
khách hàng, mặc dù nhược điểm là chi phí sản xuất cao hơn. Tại các cửa hàng của
ZARA, khách hàng luôn tìm thấy sản phẩm mới mặc dù nguồn cung hạn chế. Điều này
tạo ra cảm giác khan hiếm và độc quyền vì chỉ có một số mặt hàng được trưng bày trong
các cửa hàng mặc dù có rất nhiều không gian (quy mô của một cửa hàng ZARA trung
bình là khoảng 1.000 mét vuông). Điều này còn được nâng cao hơn nữa khi ZARA loại
bỏ một sản phẩm trong cửa hàng khi nó đã hết các kích cỡ phổ biến, mặc dù nó có thể
vẫn còn các kích cỡ khác trong kho. Tất cả những điều này phục vụ cho việc tạo ra yếu tố
kéo của chuỗi cung ứng của ZARA.
Mức độ tích hợp thông tin cao trong chuỗi cung ứng của ZARA, từ hệ thống POS
tại các cửa hàng đến hệ thống công nghệ thông tin trong kho hàng của ZARA, làm tăng
tính chính xác và thống nhất của các nguồn dữ liệu về hành vi tiêu dùng, sở thích của
khách hàng và xu hướng thời trang cập nhật nhanh chóng. Điều này cho phép đáp ứng
nhanh hơn với những thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng, cũng như đưa ra quyết
định tốt hơn dựa trên phân tích thị trường để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Khác biệt trong mô hình chuỗi cung ứng đáp ứng nhanh của ZARA
ZARA luôn tập trung vào việc phát triển mô hình thời trang nhanh đặc trưng của
mình, bao gồm sự đa dạng về mẫu mã và kiểu dáng sản phẩm. Họ khuyến khích sự sáng
tạo và phá cách để chiều lòng đại đa số khách hàng từ phân khúc bình dân cho tới cao cấp.
Một trong những chiến lược thành công của ZARA là rút ngắn thời gian ra mắt
sản phẩm. So với thời gian trung bình 6 tháng để các hãng thời trang tung ra một sản
phẩm mới, ZARA chỉ cần 1/3 số thời gian đó để chào hàng thiết kế mới. Họ luôn bắt kịp
các xu hướng thời trang mới và thịnh hành nhất.
ZARA còn giới hạn số lượng sản phẩm để giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho và xây
dựng thương hiệu về sự khan hiếm. Mặc dù sở hữu nhiều mẫu mã, thế nhưng số lượng
sản phẩm luôn được giới hạn lại. Chiến lược này cực kỳ thành công và giúp tạo ra sự kích
thích và tò mò đối với khách hàng, đồng thời tăng tính cạnh tranh và doanh thu cho ZARA.
2.2 Các thành viên và vai trò trong chuỗi cung ứng
2.2.1 Nhà cung cấp

ZARA đặt trụ sở thiết kế chính tại Tây Ban Nha và liên kết chặt chẽ với các văn
phòng, hệ thống thu mua của công ty ở nhiều nơi như: Hồng Kông, Bắc Kinh,,... Hãng
tiến hành thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ nhiều quốc gia ở Tây Ban Nha, Ấn Độ, khu
vực Trung Đông,.. với số lượng được tính toán với tỷ lệ đã nhuộm/chưa nhuộm phù hợp
ZARA sử dụng dự báo chính xác về khối lượng sản phẩm cần thiết để đặt hàng
vải, giảm thiểu rủi ro về thiếu hụt hoặc dư thừa nguyên liệu. Điều này cho phép họ duy trì
hiệu quả trong sản xuất và giảm chi phí không cần thiết.
ZARA lưu trữ 50% vải của mình ở trạng thái chưa nhuộm màu 'xám' và các loại
vải này sau đó được điều chỉnh thành các màu khác nhau theo nhu cầu thực tế và xu
hướng thị trường, làm tăng khả năng phản ứng nhanh và giảm rủi ro tồn kho sản phẩm lỗi
mốt. Các loại vải này được nhuộm tại các cơ sở sản xuất riêng sau khi nhận được thông
số kỹ thuật chính xác của khách hàng. Chiến lược này nâng cao khả năng phản hồi bằng
cách cho phép chúng phản ứng nhanh hơn với những thay đổi màu sắc giữa mùa. Điều
này cũng làm giảm rủi ro vì nhiều kiểu quần áo thường có thể được sản xuất từ một loại vài cụ thể.
ZARA làm việc với hơn 1900 nhà cung cấp độc lập, đảm bảo không phụ thuộc
quá nhiều vào bất kỳ nhà cung cấp nào (không ai chiếm hơn 4% tổng nhu cầu vải), từ đó
giảm thiểu rủi ro và củng cố khả năng đàm phán.
Việc giao vải trực tiếp đến trung tâm phân phối trong vòng 5 ngày từ khi đặt hàng
giúp ZARA duy trì một chu kỳ sản xuất ngắn, là yếu tố then chốt cho mô hình kinh doanh “thời trang nhanh".
Ngoài ra, hệ thống thu mua và xưởng sản xuất mẫu luôn được vận hành sâu sát với
trụ sở thiết kế tại Tây Ban Nha để đảm bảo chất lượng và tốc độ làm mẫu ở mức cao nhất.
2.2.2 Nhà sản xuất
Quy trình sản xuất của ZARA ứng dụng triệt để nguyên lý Just In Time (JIT):
“Đúng sản phẩm – với đúng số lượng – tại đúng nơi – vào đúng thời điểm cần thiết".
Trong JIT, các quy trình không tạo ra giá trị gia tăng đều phải bị bãi bỏ.
ZARA luôn đảm bảo nhà máy do tập đoàn sở hữu duy trì khả năng sản xuất hơn
85% nhu cầu của thị trường, việc này giúp ZARA kiểm soát được số lượng, tốc độ và
mẫu mã hàng hóa sẽ tung ra. Hệ thống nhà máy tự động hóa cao cấp cùng hệ thống robot
hiện đại và hệ thống mã vạch laser, đã giúp họ phân loại và sắp xếp cả trăm nghìn miếng
vải với tỉ lệ lỗi dưới 0.5% để kịp tiến độ. 300 nhà máy quy mô vừa và nhỏ tại châu Âu
chuyên thực hiện công đoạn cuối (may ráp); các nhà thầu phụ Châu Á phục vụ chuỗi
cung ứng cho các sản phẩm như: áo thun, quần jeans. Với 50% tất cả các mặt hàng được
sản xuất tại Tây Ban Nha; 26% ở phần còn lại của Châu Âu; 24% ở Châu Á và Châu Phi
mỗi năm ZARA có hơn 12.000 sản phẩm được sản xuất và đưa ra thị trường. Thêm vào
đó, để trở nên linh hoạt trước xu hướng thời trang mới, các nhà máy của ZARA chỉ hoạt
động 100% năng suất vào 4.5 ngày trên một tuần, hoàn toàn có thể tăng ca lúc cần thiết.
Công ty sở hữu 11 nhà máy sản xuất tại Bắc Tây Ban Nha, sử dụng công nghệ tiên
tiến như CAD và CAM để tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu chất thải. Những
nhà máy này cung cấp các bộ phận đã cắt cho một mạng lưới rộng hơn 400 nhà máy đối
tác, chủ yếu ở Galicia và Bồ Đào Nha, nơi các bộ phận được lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Ngoài ra, ZARA cũng hợp tác với các nhà cung cấp thiết kế ban đầu (ODM) ở các
quốc gia gần Tây Ban Nha như Thổ Nhĩ Kỳ, Maroc, Bồ Đào Nha và Bulgaria, để tận
dụng lợi thế về thời gian giao hàng ngắn hơn. Dù chi phí sản xuất cao hơn so với các
quốc gia châu Á nhưng sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh chóng với thay đổi nhu
cầu của thị trường giúp ZARA duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đối với các sản phẩm cơ bản ít nhạy cảm về thời gian, ZARA lại chọn phương án
thuê ngoài sản xuất tới các nước châu Á như Trung Quốc, Bangladesh, và Việt Nam, nơi
chi phí lao động thấp hơn nhưng thời gian sản xuất và giao hàng lâu hơn
Nhờ cách tiếp cận này, ZARA có thể giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt
trong quản lý hàng tồn kho, từ đó củng cố vị thế là nhà bán lẻ thời trang nhanh hàng đầu thế giới
2.2.3 Nhà phân phối
ZARA có một chiến lược phân phối rất hiệu quả, nhanh chóng và tập trung vào
việc giảm thiểu thời gian vận chuyển từ các trung tâm phân phối đến các cửa hàng. Các
sản phẩm từ khi được đặt hàng bởi các cửa hàng cho đến khi được giao tới các điểm bán
lẻ chi mất từ vài giờ đến tối đa 3 ngày, trong khi các đối thủ thì mất khoảng 2 đến 4 tuần.
Các sản phẩm được sắp xếp gửi đi trong vòng 8 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt
hàng từ cua hàng và có khả năng đáp ứng nhanh chóng, với công suất dự trữ dư thừa lên
tới 100% tại các trung tâm phân phối để chuẩn bị cho nhu cầu tăng cao vào các tháng nhất định.
Mặt hàng được chuyển đến cửa hàng đã hoàn thiện về giá cả và gắn thẻ sẵn, cho
phép quản lý cửa hàng trưng bày ngay lập tức mà không cần thêm công đoạn sơ chế. Với
độ chính xác lô hàng lên tới 98,9% và tỷ lệ co ngót dưới 0,5%, quá trình giám sát tại giai
đoạn cuối được giảm bớt đáng kế. Cửa hàng đặt hàng và nhận hàng hai lần một tuần, với
thời gian giao hàng phụ thuộc vào vị trí cửa hàng, nhưng thường trong khoảng 2-4 ngày.
2.2.4 Nhà bán lẻ
ZARA hiện có hơn 2259 cửa hàng bán lẻ tại 96 quốc gia trên toàn cầu. ZARA,
một trong những thương hiệu thời trang nhanh hàng đầu thế giới, đã xây dựng một mạng
lưới bán lẻ rộng khắp thông qua hai hình thức chính: Cửa hàng do ZARA sở hữu và cửa
hàng nhượng quyền. Như tại Việt Nam, các cửa hàng ZARA do đối tác của Inditex tại
Indonesia là Mitra Adiperkasa (MAP) vận hành.
Để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi của khách hàng, ZARA thực hiện
quyền kiểm soát tồn bộ chuỗi bán lẻ từ trước đến nay tích hợp và duy trì quyền sở hữu
90% cửa hàng của mình. ZARA chỉ sử dụng nhượng quyền khi có rủi ro các quốc gia
hoặc các quốc gia nơi các cửa hàng thuộc sở hữu hồn tồn không được phép hoạt động.
Tuy nhiên các thỏa thuận nhượng quyền thương mại của ZARA thường được thiết kế
dưới dạng hợp đồng 5 năm với mức phí từ 5-10% tổng doanh thu và ZARA có quyền
mua lại bên nhận quyền hoặc mở các cửa hàng thuộc sở hữu hoàn toàn trong thời hạn hợp
đồng đó. Điều này sự sắp xếp cho phép ZARA thử nghiệm thị trường ở các quốc gia mới
mà không chịu rủi ro tài chính đáng kể.
ZARA sử dụng công nghệ Hệ thống Điểm bán hàng (POS) và RFID để theo dõi
tồn kho và thông tin bán hàng theo thời gian thực. Điều này cho phép phản ứng nhanh
chóng với thay đổi nhu cầu và xu hướng thị trường, tối ưu hóa quá trình sản xuất phân phối.
Cửa hàng ZARA được thiết kế để tạo ra một không gian mua sắm rộng rãi và thoải
mái. Việc trưng bày hàng hóa khan hiếm tạo ra cảm giác gấp gáp cho người mua,khuyến
khích họ mua hàng ngay lập tức
2.2.5 Khách hàng
Xác định tập khách hàng trọng tâm là phụ nữ từ 18-40 tuổi, ZARA đặt các cửa
hàng của mình ở trung tâm thành phố và những nơi tập trung nhiều phụ nữ trong độ tuổi này.
ZARA nhắm đến thị trường đại chúng trong ngành thời trang chứ không phải phân
khúc cao cấp. Thương hiệu này đặc biệt nổi tiếng với mô hình "thời trang nhanh", cung
cấp sản phẩm thời trang mới nhất và hợp thời với chất lượng hợp lý và giá cả hấp dẫn.
ZARA đối mặt với thách thức về việc dự báo nhu cầu do tính thời thượng nhanh
chóng của sản phẩm, khiến sản phẩm thời trang có vòng đời ngắn từ 1 tháng trở xuống.
Điều này làm cho sản phẩm của ZARA rất nhạy cảm với thời gian nhưng không quá nhạy cảm về giá.
Sản phẩm của ZARA không giới hạn ở một khu vực cụ thể mà có tính toàn cầu.
Khoảng 3/4 hàng hóa được thay đổi sau mỗi 3-4 tuần, cung cấp sự độc quyền cho khách
hàng với các dòng sản phẩm mới liên tục.
ZARA cung cấp một loạt sản phẩm từ thời trang cao cấp đến hàng cơ bản, trong
đó quần áo cơ bản chiếm 40% danh mục sản phẩm, có vòng đời lâu hơn và dễ dự báo nhu
cầu hơn. Các sản phẩm được phân chia theo phân khúc khác nhau bao gồm phụ nữ, nam
giới, và trẻ em, với phân khúc phụ nữ được đặt ưu tiên cao trong cửa hàng và chiến lược
sản phẩm. Ngoài quần áo, ZARA còn bán giày dép, nội y, phụ kiện, mỹ phẩm và nước hoa.
2.3 Các hoạt động trong chuỗi cung ứng của ZARA
2.3.1 Cung cấp nguyên liệu đầu vào

ZARA đặt trụ sở thiết kế chính tại Tây Ban Nha và liên kết chặt chẽ với các văn
phòng/hệ thống thu mua của công ty này ở nhiều nơi như: Hồng Kông, Bắc Kinh,
Bacelona, …và nhiều nơi khác trên thế giới.
Hãng tiến hành thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ nhiều quốc gia với số lượng
được tính toán với tỷ lệ đã nhuộm/chưa nhuộm phù hợp. Hơn 70% nguyên liệu đầu vào
của ZARA đến từ các nhà cung cấp ở Châu Âu (Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha. Hy Lạp),
30% còn lại đến từ các quốc gia Châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc).
Các nhà cung cấp ở Châu Âu có thể giảm thiểu rủi ro về chất lượng và cung ứng một
cách nhanh chóng cho chuỗi cung ứng của ZARA. Nhà cung cấp Châu Âu chủ yếu cung
cấp vải, còn các nhà cung cấp Châu Á cung cấp cúc và khóa. Để lựa chọn nhà cung cấp,
ZARA áp dụng việc đánh giá theo tiêu thức 3T: thời gian, tin tưởng và tính minh bạch.
Ngoài ra, ZARA tiến hành thu mua nguyên vật liệu giá rẻ từ các nhà cung cấp ở
Tây Ban Nha, Ấn Độ, các nước khu vực Trung Đông,… Nguồn nguyên liệu chưa nhuộm
giúp hãng đảm bảo tính linh hoạt, dễ dàng thay đổi theo từng chiến dịch cụ thể được đưa ra một cách nhanh chóng.
ZARA hợp tác với hơn 1.900 nhà cung cấp tại hơn 8.000 nhà máy, tương ứng với mỗi khâu, cụ thể: Nguyên liệu thô Cắt may May mặc In họa tiết Hoàn thiện Nhuộm và giặt 1895 166 4701 388 325 374
Bên cạnh đó, hệ thống thu mua và xưởng sản xuất mẫu luôn được vận hành sâu sát
với trụ sở thiết kế tại Tây Ban Nha để đảm bảo chất lượng và tốc độ làm mẫu ở mức cao nhất.
2.3.2 Thiết kế và sản xuất Thiết kế
Đặc điểm sản xuất và thiết kế của ZARA:
oSản xuất với số lượng ít nhưng đa dạng, giữ cửa hàng luôn tươi mới.
oZARA sản xuất 12.000 mẫu thiết kế hàng năm, gấp đôi so với hầu hết nhà
bán lẻ (2.000 đến 4.000 mẫu).
oThời gian đưa ra một thiết kế mới trung bình là 3 ngày.
oThời gian chuẩn bị cho sản phẩm sẵn sàng bán là 4 tuần.
oSo sánh với các thương hiệu khác:
o70% sản phẩm của H&M có thời gian bảo hành lên đến ba tháng do sản
xuất tại châu Á. Một số sản phẩm của H&M mất đến sáu tháng, chỉ 30% có
thời gian giao hàng ngắn hơn (2-6 tuần).
oTốc độ đưa sản phẩm mới vào cửa hàng của ZARA nhanh hơn, chỉ trong 4 tuần.
Quy trình thiết kế và phản hồi:
oZARA lấy cảm hứng từ các nhà thiết kế nổi tiếng nhưng không liên kết trực tiếp.
oCác nhà thiết kế xác định xu hướng, phác thảo và gửi cho nhà sản xuất.
oDữ liệu về sở thích, phản hồi và hàng tồn kho được số hóa và phân tích để
tạo ra sản phẩm phù hợp.
oKhả năng đổi mới và đáp ứng nhu cầu:
oZARA ra mắt khoảng 40.000 mẫu thiết kế mới mỗi năm, với 1/4 được sản xuất.
oThay đổi thiết kế trung bình hai tuần, khuyến khích sự sáng tạo và đáp ứng
nhu cầu đa dạng của khách hàng.
o85% sản phẩm được bán với giá đủ, chỉ 10% hàng tồn kho chưa bán, tốt
hơn so với mức trung bình ngành (17-20%).  Sản xuất
ZARA sản xuất 40% mặt hàng thời trang tại Châu Phi và Châu Á, nơi có độ rủi ro
cao, tập trung vào sản phẩm bán thời trang và thiết kế cơ bản. Mặc dù sản xuất ở châu Âu
đắt hơn khoảng 35% so với châu Á, ZARA ưu tiên sản xuất tại châu Âu để giảm thời
gian giao hàng. Hãng chỉ hợp tác với 20 nhà cung cấp chính cho 75% thành phẩm và có
22 nhà máy ở châu Âu, 18 trong số đó gần trụ sở chính. Đặc biệt, 11 nhà máy nằm cách
The Cube 16 km và được kết nối bằng đường ray ngầm, cho phép vận chuyển nguyên vật
liệu nhanh chóng. Các nhà máy này chủ yếu thực hiện các công đoạn cắt và nhuộm, sử
dụng công nghệ tự động hóa cao. Quy trình sản xuất của ZARA tuân thủ nguyên tắc Just
In Time, đảm bảo sản phẩm được sản xuất đúng tiêu chuẩn, đúng mẫu mã và đúng thời điểm.
Các nhà máy của ZARA có thể nhanh chóng tăng, giảm tốc độ sản xuất, do đó, có
ít hàng tồn kho hơn trong chuỗi cung ứng. Công ty chỉ làm trước 50 – 60% công việc sản
xuất, trong khi các đối thủ cạnh tranh cần 80 – 90%. ZARA không cần đặt cược lớn vào
xu hướng thời trang hàng năm, họ đặt cược nhỏ hơn vào xu hướng ngắn hạn một cách chính xác hơn.
Một số thông tin thực tế về hoạt động sản xuất của công ty:
ZARA cạnh tranh dựa trên sự linh hoạt và nhanh nhẹn thay vì chi phí thấp và
nhân công rẻ Họ sử dụng khoảng 3000 công nhân trong các hoạt động sản xuất
ở Tây Ban Nha với chi phí trung bình 8 euro mỗi giờ so với chi phí nhân công
trung bình ở châu Á là khoảng 0,4 euro mỗi giờ.
Các nhà máy của ZARA ở Tây Ban Nha sử dụng hệ thống sản xuất linh hoạt
để thay đổi nhanh chóng trong quá trình vận hành.
Tốc độ cung ứng và tính thời trang
Do vậy, hoạt động sản xuất tại ZARA có đặc điểm:
Kiểm soát sản xuất: ZARA duy trì khả năng sản xuất hơn 85% nhu cầu thị
trường tại các nhà máy thuộc sở hữu của tập đoàn. Điều này giúp ZARA kiểm
soát số lượng, tốc độ và mẫu mã hàng hóa.
Hệ thống tự động hóa: Hệ thống nhà máy tự động hóa cao cấp cùng robot và
mã vạch laser giúp phân loại hàng hóa. Tỷ lệ lỗi trong quá trình phân loại dưới 0.5%.
Cấu trúc sản xuất: ZARA có 300 nhà máy quy mô vừa và nhỏ tại châu Âu
chuyên thực hiện công đoạn may ráp. Các nhà thầu phụ ở châu Á cung cấp sản
phẩm như áo thun và quần jeans.
Tỷ lệ sản xuất theo khu vực: 50% sản phẩm được sản xuất tại Tây Ban Nha.
26% ở phần còn lại của châu Âu. Và 24% ở châu Á và châu Phi.
Khối lượng sản xuất hàng năm: Mỗi năm, ZARA sản xuất hơn 12.000 sản phẩm.
Linh hoạt trong sản xuất: Các nhà máy hoạt động 100% năng suất trong 4.5
ngày/tuần. Và có khả năng tăng ca khi cần thiết để linh hoạt trước xu hướng thời trang mới.
2.3.3 Hệ thống lưu trữ và phân phối sản phẩm
Quy trình vận chuyển sản phẩm:
Tất cả sản phẩm của ZARA, bất kể nơi sản xuất, đều được gửi về Tây Ban Nha
trước khi phân phối toàn cầu.
Hàng may mặc không lưu lại quá ba ngày và được vận chuyển đến kho hàng ở
các thị trường địa phương, hoặc gửi trực tiếp đến cửa hàng nếu không có kho.
Phương thức vận chuyển: 75% sản phẩm được vận chuyển bằng xe tải và 25% bằng đường hàng không.
Quản lý hàng tồn kho: ZARA duy trì mức tồn kho dưới 10%, thấp hơn nhiều
so với mức trung bình 17-20% của các hãng bán lẻ khác.
Khả năng cung ứng: Chuỗi cung ứng có khả năng đáp ứng hơn 450 triệu sản
phẩm mỗi năm, với 2 mẫu sản phẩm mới được tung ra mỗi tuần.
Thời gian giao hàng: Sản phẩm có thể được cung cấp đến cửa hàng châu Âu
trong 24 giờ và châu Mỹ, châu Á trong 40 giờ.
Ảnh hưởng đến nhân viên và khách hàng:
Tần suất phân phối nhanh và tồn kho ít giúp nhân viên điều chỉnh công việc cho phù hợp.
Khách hàng được khuyến khích đến cửa hàng thường xuyên để nắm bắt xu hướng mới.
Thời gian phát triển sản phẩm: ZARA có thể thiết kế và phân phối một sản
phẩm mới trong 4-5 tuần, sửa đổi sản phẩm sẵn có trong 2 tuần.
Chiến lược rút lui: Nếu một thiết kế không bán chạy trong vòng một tuần, nó
sẽ bị rút khỏi cửa hàng và thay thế bằng thiết kế mới.
Quản lý dự trữ: ZARA áp dụng quản lý dự trữ tích hợp, cho phép linh hoạt và
rút ngắn thời gian giao hàng, nâng cao dịch vụ khách hàng
2.3.4 Hệ thống bán lẻ
Vị trí và thiết kế cửa hàng
ZARA chú trọng đến vị trí cửa hàng, thường mở tại những địa điểm đắc địa,
ZARA có hơn 2,100 cửa hàng ZARA nằm trên 88 nước như Shibuya ở Tokyo,
Myeongdong ở Seoul, và GUM ở Vladivostok. ZARA rất ít quảng cáo, chỉ chi khoảng
0,3% doanh thu cho marketing, chủ yếu tập trung vào việc chọn vị trí và thiết kế cửa hàng.
Các cửa hàng ZARA thường nằm bên cạnh những thương hiệu cao cấp như Prada
hay Gucci, giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu. Diện tích trung bình của mỗi cửa hàng là
khoảng 800 m², và sản phẩm thường được cập nhật mỗi hai tuần để khuyến khích khách
hàng quay lại thường xuyên. ZARA sử dụng công nghệ để theo dõi phản hồi của khách
hàng và đảm bảo cung cấp đủ hàng hóa,
ZARA luôn đảm bảo mỗi địa điểm bán lẻ của mình luôn nhận đủ số lượng sản
phẩm cần thiết. Điều này giúp củng cố thêm hình ảnh “số lượng có hạn” và giảm thiểu
hàng tồn. Với số lượng của hàng lớn trên khắp thế giới cùng với những chuyển đổi số
nhanh chóng, hiện đại tạo nên sự thu hút với khách hàng và tất cả các khách hàng đều có
thể dễ dàng thuận tiện tiếp cận đến các sản phẩm của ZARA.
Kiểm soát chuỗi cung ứng
Hiện tại ZARA tổ chức dưới 2 hình thức: cửa hàng do chính ZARA sở hữu và cửa
hàng nhượng quyền. ZARA kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng bằng cách tự sở hữu đến
90% cửa hàng trên toàn cầu. Điều này giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý, điều
chỉnh hoạt động kinh doanh và đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng. Và ngoài ra,
ZARA chỉ sử dụng hình thức nhượng quyền khi có rủi ro các quốc gia hoặc các quốc gia
nơi các cửa hàng thuộc sở hữu hàng tồn kho không được phép hoạt động. Hợp đồng
nhượng quyền thương mại của ZARA kéo dài 5 năm, với mức phí dao động từ 5-10%
tổng doanh thu và ZARA có quyền mua lại cửa hàng hoặc mở các cửa hàng thuộc sở hữu
hoàn toàn trong thời hạn hợp đồng. Điều khoản này cho phép ZARA có quyền kiểm soát
cao hơn đối với mạng lưới cửa hàng của mình, đặc biệt là tại những thị trường có tiềm năng phát triển lớn.
Áp dụng hệ thống thông tin và công nghệ hiện đại:
ZARA là một trong những nhà bán lẻ đầu tiên áp dụng công nghệ RFID để quản
lý hàng tồn kho. Công nghệ này giúp ZARA theo dõi chính xác vị trí và số lượng hàng
hóa, từ đó tối ưu hóa quá trình quản lý kho và giảm thiểu tình trạng hàng tồn kho quá nhiều hoặc quá ít.
Nhờ hệ thống POS để theo dõi thông tin bán hàng trên toàn cầu, ZARA có thể
nhanh chóng điều chỉnh đơn hàng sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường, giúp
giảm thiểu tồn kho và tăng hiệu quả kinh doanh. Thêm vào đó, ZARA còn tích hợp kênh
bán hàng cả trực tuyến và trực tiếp.
2.4 Quản lý thông tin chuỗi cung ứng của ZARA
2.4.1 Cấu trúc hệ thống thông tin chuỗi cung ứng của ZARA

Hệ thống thông tin của ZARA tập trung vào việc liên lạc giữa các nhà bán lẻ và
trụ sở chính. Mỗi cửa hàng ZARA đều được trang bị phần mềm điểm bán hàng (POS)
dựa trên PDA và DOS, vì vậy tất cả các đơn đặt hàng của khách hàng đều được gửi trực
tiếp đến trụ sở chính để phân tích. Hệ thống này cũng được sử dụng để thu thập các đánh
giá và ý kiến của khách hàng về phong cách và thiết kế. Điều này giúp các nhóm thiết kế
cung cấp các sản phẩm chính xác đáp ứng yêu cầu thị trường theo thời gian thực.
Hệ thống thông tin của ZARA cho phép các quản lý cửa hàng đặt hàng các mặt
hàng dựa trên số lượng và thiết kế mà họ tin rằng bán tốt nhất tại thị trường địa phương.
Tuy nhiên, quá trình truyền tải thông tin này sử dụng công nghệ tiên tiến hơn Internet
quay số để gửi thông tin hai lần một tuần.
Ngoài ra, ZARA còn triển khai hệ thống quản lý cửa hàng (SMT) tại mỗi cửa hàng
để cải thiện giao tiếp cửa hàng, kho hàng, sản phẩm và quản lý đã đề cập đến. Một triển
khai gần đây của hệ thống thông tin là Cửa hàng Internet (www.ZARAHome.com). Nó
được sử dụng để đặt hàng trực tuyến và nhận phản hồi của khách hàng. Bên cạnh đó, thiết
kế và sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính (CAD/CAM) giúp chuyển đổi thiết kế thành các
sản phẩm hữu hình. Các nhà thiết kế sử dụng CAD/CAM để nhanh chóng tạo ra các sản
phẩm cuối cùng dựa trên yêu cầu của khách hàng.
Hệ thống thông tin cũng được sử dụng để liên lạc với các nhà cung cấp thu mua
nguyên liệu, các bộ phận vận hành tại chỗ để thực hiện toàn bộ quy trình một cách hiệu
quả và hiệu quả, và các nhà phân phối vận chuyển.