











Preview text:
2.1 Product - Chiến lược sản phẩm (Ô TÔ) * Mô tả sản * Honda Accord Thiết kế
Honda Accord có thiết kế sang trọng và hiện đại, với ngôn ngữ thiết kế mới của Honda. Accord
có lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, kết hợp với cụm đèn pha LED sắc sảo. Hông xe Accord nổi
bật với đường gân dập nổi mạnh mẽ, chạy dọc thân xe. Đuôi xe Accord có thiết kế vuốt cong
mềm mại, với cụm đèn hậu LED thanh mảnh. Kích thước
Honda Accord có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.901 x 1.862 x 1.450 mm,
chiều dài cơ sở 2.830 mm. Accord có không gian nội thất rộng rãi và thoải mái, phù hợp với nhu
cầu sử dụng của gia đình. Nội thất
Nội thất rộng rãi, tiện nghi với màn hình cảm ứng 10,25 inch, hệ thống âm thanh 12 loa, hệ
thống điều hòa tự động 3 vùng, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 8
hướng, và cửa sổ trời toàn cảnh. * 5 cấp độ sản phẩm
Lợi ích cốt lỗi: có một chuyến đi an toàn và th 5
Sản phẩm chung : đều có logo chữ H với 3 4
sang trọng, tiện nghi và đáng tin cậy 1 2
Sản phẩm kì vọng: Xe có khả năng vận hành mạnh
mẽ, nội thất rộng rãi và trang bị tiện nghi cao cấp. Phù hợ cho gia đình
Sản phẩm tăng cường: cần tiết kiệm nhiên liệu
tiêu thụ và giá thành phù hợp hơn Giảm tiếng ồn
động cơ khi di chuyển ở tốc độ cao
- Cải thiện hệ thống treo
- Tăng cường hiệu suất của hệ thống thông tin giải trí
- Trang bị hệ thống cảnh báo tiền va chạm CMBS Sản phẩm kì vọng: - Đáng tin cậy, uy tín
- Khả năng vận hành mạnh mẽ
- Nội thất rộng rãi và thoải mái
- Trang bị tiện nghi hiện đại
- Trang bị an toàn tiên tiến c dòng sản phẩm nh Honda Cit Honda CR- Honda BR- Honda Civi Honda HR- Honda Accord Honda Civi y V V. c V. c Type R. HONDA
Honda và Suzuki là hai trong những hãng xe Nhật Bản nổi tiếng và được ưa chuộng tại thị
trường Việt Nam. Cả hai hãng xe đều có những thế mạnh riêng và thu hút được những đối
tượng khách hàng khác nhau.
• Thiết kế trẻ trung, thể thao: Honda luôn là một trong những hãng xe đi đầu trong xu
hướng thiết kế trẻ trung, thể thao. Các mẫu xe của Honda thường có ngoại thất ấn tượng
với đường nét mạnh mẽ, cá tính. Điều này giúp thu hút được sự quan tâm của những
khách hàng trẻ tuổi, năng động.
• Khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu: Các mẫu xe của Honda được trang bị
động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Điều này giúp mang lại cảm giác lái thú vị và
thoải mái cho người dùng.
• Hệ thống an toàn tiên tiến: Honda luôn chú trọng đến yếu tố an toàn cho người dùng. Các
mẫu xe của Honda được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến, giúp bảo vệ người dùng tối
ưu trong mọi tình huống.
Giá bán hợp lý: Honda là một trong những hãng xe có giá bán hợp lý nhất trên thị trường. Điều
này giúp các mẫu xe của Honda tiếp cận được với nhiều đối tượng khách hàng hơn. SUZUKI
• Thiết kế đơn giản, thực dụng: Suzuki thường mang đến những mẫu xe có thiết kế đơn
giản, thực dụng. Điều này phù hợp với những khách hàng yêu thích sự đơn giản, không quá cầu kỳ.
• Khả năng vận hành linh hoạt: Các mẫu xe của Suzuki thường có kích thước nhỏ gọn, linh
hoạt. Điều này giúp dễ dàng di chuyển trong đô thị đông đúc.
• Giá bán cạnh tranh: Suzuki là một trong những hãng xe có giá bán cạnh tranh nhất trên
thị trường. Điều này giúp các mẫu xe của Suzuki tiếp cận được với nhiều đối tượng khách hàng hơn.
Sự khác biệt chính giữa ô tô Honda và Suzuki
• Thiết kế: Honda tập trung vào thiết kế trẻ trung, thể thao, trong khi Suzuki tập trung vào
thiết kế đơn giản, thực dụng.
• Khả năng vận hành: Honda mang đến những mẫu xe có khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết
kiệm nhiên liệu, trong khi Suzuki mang đến những mẫu xe có khả năng vận hành linh hoạt.
• Hệ thống an toàn: Honda luôn chú trọng đến yếu tố an toàn, trong khi Suzuki cũng đang
dần cải thiện hệ thống an toàn trên các mẫu xe của mình.
• Giá bán: Honda có giá bán cao hơn Suzuki.
2.2 Price - Chiến lược giá DÒNG XE DETAIL
Giá bán : 599.000.000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 4.553 x 1.748 x 1.467 mm
Chiều dài cơ sở 2.600 mm
Trọng lượng 1.131 - 1.157 kg Honda CITY
Giá bán: 661.000.000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4.490 x 1.780 x 1.685 mm
Chiều dài cơ sở: 2.660 mm
Trọng lượng: 1.218 - 1.239 kg Honda BR-V 1.5G
Giá bán: 1,310,000,000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4.601 x 1.855 x 1.680 mm
Chiều dài cơ sở: 2.660 mm
Trọng lượng: 1.577 - 1.608 kg Honda CR-V L AWD
Giá bán: 1,319,000,000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4.901 x 1.862 x 1.450 mm
Chiều dài cơ sở: 2.830 mm
Trọng lượng: 1.514 - 1.576 kg Honda ACCORD
Giá bán: 730,000,000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4.678 x 1.802 x 1.415 mm
Chiều dài cơ :sở 2.700 mm
Trọng lượng: 1.296 - 1.356 kg Honda CIVIC
Giá bán: 699,000,000 VNĐ
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4.385 x 1.790 x 1.590 mm
Chiều dài cơ sở: 2.610 mm
Trọng lượng: 1.224 - 1.240 kg Honda HR-V
Nguyên tắc định giá xe ô tô Honda: 1. Chi phí sản xuất:
Bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao nhà máy, chi phí nghiên cứu và phát triển,...
Honda có quy trình sản xuất hiệu quả, tự động hóa cao giúp giảm chi phí. 2. Giá thị trường:
Honda nghiên cứu giá bán của các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc.
Mục tiêu của Honda là duy trì mức giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận.
3. Giá trị thương hiệu:
Honda là thương hiệu xe ô tô uy tín, lâu đời với chất lượng cao.
Giá xe Honda cao hơn một số thương hiệu mới để phản ánh giá trị thương hiệu.
4. Định vị thị trường:
Honda phân chia các dòng xe theo phân khúc khác nhau (phổ thông, cao cấp) với mức giá phù hợp.
Ví dụ: City giá rẻ hơn Civic, Accord. 5. Các yếu tố khác:
Thuế, phí, chương trình khuyến mãi,... cũng ảnh hưởng đến giá bán xe Honda.
So sánh giá xe ô tô Honda với VinFast: Phân khúc Honda Vinfast Hạng A Brio (418 - 492 triệu) Fadil (425 - 499 triệu) Hạng B City (529 - 599 triệu) VF 5 (479 triệu) Hạng C Civic (729 - 931 triệu) VF 6 (686 - 776 triệu) Hạng D Accord (1,329 - 1,356 tỷ) VF 7 (861 - 1,211 tỷ) SUV HR-V (826 - 871 triệu), VF 8 (1,090 - 1,577 tỷ), CR-V (998 - 1,138 tỷ) VF 9 (1,491 - 2,145 tỷ) Nhìn chung:
Giá xe Honda và VinFast tương đối cạnh tranh trong cùng phân khúc.
VinFast có lợi thế về giá ở một số phân khúc, đặc biệt là xe SUV cỡ lớn.
• Honda có lợi thế về thương hiệu, chất lượng và độ bền bỉ.
2.3 Chiến lược kênh phân phối của ô tô Honda (Place)
1. Hệ thống đại lý rộng khắp:
Honda có mạng lưới đại lý rộng khắp trên toàn quốc, bao gồm cả các thành phố lớn và khu vực nông thôn.
Điều này giúp Honda tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
2. Chọn lọc đại lý kỹ càng:
Honda chọn lọc đại lý dựa trên các tiêu chí như: năng lực tài chính, kinh nghiệm kinh doanh,
chất lượng dịch vụ,...
Đảm bảo đại lý có đủ năng lực để cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
3. Hỗ trợ đại lý:
Honda cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ cho đại lý như: đào tạo nhân viên, hỗ trợ marketing, hỗ trợ tài chính,...
Giúp đại lý nâng cao năng lực bán hàng và dịch vụ.
4. Kênh bán hàng trực tuyến:
Honda đang phát triển kênh bán hàng trực tuyến để tiếp cận khách hàng một cách thuận tiện hơn.
Khách hàng có thể tham khảo thông tin sản phẩm, đặt mua xe và thanh toán trực tuyến.
5. Kênh bán hàng đa dạng:
Honda bán xe thông qua nhiều kênh khác nhau như: đại lý, showroom, hội chợ triển lãm,...
Tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng mua xe.
2.4 Chiến lược xúc tiến của ô tô Honda (Promotion) 1. Quảng cáo:
Honda sử dụng nhiều kênh quảng cáo khác nhau như: truyền hình, báo chí, internet, mạng xã hội,...
Truyền hình: Honda thường xuyên phát sóng quảng cáo trên các kênh truyền hình lớn với nội
dung đa dạng, tập trung vào các yếu tố như: chất lượng, độ bền bỉ, công nghệ tiên tiến, an toàn,...
Internet: Honda sử dụng các kênh internet như website, Youtube, Facebook,... để quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
Mạng xã hội: Honda có các trang mạng xã hội riêng với lượng người theo dõi lớn để tương tác
trực tiếp với khách hàng. 2. Khuyến mãi:
Giảm giá: Honda thường xuyên triển khai chương trình giảm giá cho các dòng xe khác nhau.
Tặng quà: Honda tặng quà cho khách hàng mua xe như: phụ kiện, phiếu bảo dưỡng,...
Hỗ trợ lãi suất vay: Honda hợp tác với các ngân hàng để hỗ trợ lãi suất vay cho khách hàng mua xe trả góp.
3. Quan hệ công chúng:
Tài trợ: Honda tài trợ cho các hoạt động thể thao, văn hóa, giáo dục,... để nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Cộng đồng: Honda tổ chức các hoạt động cộng đồng như: hiến máu, trồng cây,... để gắn kết với khách hàng.
4. Bán hàng trực tiếp:
Triển lãm: Honda tham gia các triển lãm ô tô để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ đến khách hàng.
Lễ hội: Honda tổ chức các lễ hội xe để khách hàng trải nghiệm lái thử xe.
Cửa hàng: Honda có hệ thống cửa hàng rộng khắp trên toàn quốc để khách hàng tham quan và mua xe.
5. Marketing kỹ thuật số:
Sử dụng các kênh marketing kỹ thuật số như: website, email, mạng xã hội,... để tiếp cận khách hàng.
Website: Honda có website chính thức cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ, chương trình khuyến mãi
Email: Honda gửi email marketing cho khách hàng để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mới.
Mạng xã hội: Honda sử dụng các kênh mạng xã hội như Facebook, Instagram, Youtube,... để
tương tác trực tiếp với khách hàng.
⟶ Các kênh marketing kỹ thuật số giúp cung cấp thông tin sản phẩm và dịch vụ đến khách hàng một cách hiệu quả.