
















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÀI THẢO LUẬN NHÓM MÔN LUẬT KINH TẾ TÌNH HUỐNG THẢO LUẬN
Công ty cổ phần ABC được thành lập vào năm 2015 và hoạt động bình thường tới năm 2020.
Công ty cổ phần X là một cổ đông sở hữu 230.000 cổ phần của ABC, chiếm 20,3% vốn điều lệ.
Ngày 12/4/2021, Hội đồng quản trị công ty ABC đã triệu tập cuộc họp Đại hội đồng cổ đông
thường niên để thông qua báo cáo tài chính, kế hoạch hoạt động và phương án phân chia lợi nhuận, phát
hành thêm cổ phần để huy động vốn. Trong thông báo ghi rõ về thời gian, địa điểm của cuộc họp, được
đăng tải công khai trên website của công ty, nội dung và các tài liệu của cuộc họp sẽ được gửi tới các
thành viên tại cuộc họp. Ngày 17/4/2021, cuộc họp Đại hội đồng cổ đông được diễn ra với sự có mặt của
số cổ đông đại diện cho 75% số vốn điều lệ. Trong đó, số cổ đông phổ thông đại diện cho 50% vốn điều
lệ, cổ đông ưu đãi biểu quyết đại diện cho 16% vốn điều lệ, cổ đông ưu đãi cổ tức đại diện cho 9% vốn điều lệ.
Tại cuộc họp, công ty đã thông qua nội dung: phát hành thêm 400.000 cổ phần phổ thông, ưu tiên
mua cho các cán bộ, nhân viên của công ty. Trong đó 50% dành cho các thành viên HĐQT và Ban Giám
đốc, 50% còn lại dành cho người lao động có nhu cầu. Giá của cổ phần do HĐQT công ty ấn định và sẽ
được thông báo lại sau. Một số cổ đông không đồng ý với phương án này nên Đại hội đồng cổ đông tiến
hành bỏ phiếu. Số phiếu biểu quyết không được công bố tại cuộc họp. Ngày 18/4, trang web của công ty
đăng thông tin tỷ lệ số phiếu tán thành đạt 51% tổng số cổ phần tham dự và Nghị quyết của Đại hội đồng
cổ đông được thông qua. Tuy nhiên, các cổ đông không tán thành phương án phát hành cổ phần sau đó đã
yêu cầu xem xét lại hồ sơ cuộc họp và phát hiện ra một số chi tiết:
- Có số phiếu của một số cổ đông vắng mặt trong cuộc họp trực tiếp ngày 17/4. 1
- Một số phiếu biểu quyết không có chữ ký của cổ đông
- Một số phiếu biểu quyết được bỏ trắng, cổ đông không nêu ý kiến, nhưng vẫn được tính là phiếu hợp lệ.
Vì vậy, ngày 30/4, nhóm cổ đông, trong đó đại diện là công ty X đã đứng ra nộp đơn yêu cầu hủy
bỏ Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông và yêu cầu triệu tập lại cuộc họp.
Hãy đưa ra nhận định của nhóm về các vấn đề sau:
1. Tình huống được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm pháp luật nào?
2. Có những tình huống pháp lý nào phát sinh trong trường hợp này?
3. Nêu căn cứ, nhận định và giải quyết của nhóm về các vấn đề pháp lý được đặt ra?
Hướng dẫn làm bài:
- Nhóm SV chọn 01 ứng dụng trí tuệ nhân tạo để giải quyết tình huống, nêu rõ đó là ứng dụng trí tuệ
nhân tạo nào, lý do lựa chọn sử dụng ứng dụng đó
- Trình bày các câu lệnh mà nhóm sử dụng để giải quyết các câu hỏi và đáp án mà AI đưa ra
- Trình bày quá trình và cách thức nhóm sử dụng để kiểm định kết quả mà AI trả lời
- Tổng kết câu trả lời chính xác của nhóm.
Phần 1 — Mở đầu & Giới thiệu AI sử dụng
Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra bước chuyển
mình mạnh mẽ trong cách con người tiếp cận tri thức và xử lý thông tin. Đặc biệt,
sự xuất hiện của các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) thế hệ mới đã mở ra một phương
thức học tập và phân tích hoàn toàn khác biệt. Trong bối cảnh đó, bài làm này được
thực hiện dựa trên một tình huống giả định, yêu cầu người học vận dụng các kiến
thức lý thuyết kết hợp với công cụ hỗ trợ hiện đại nhằm đánh giá và đưa ra phương
án xử lý phù hợp. Việc sử dụng AI trong quá trình hoàn thành bài làm không chỉ
giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng phân tích, đảm bảo tính khách
quan và độ sâu của vấn đề nghiên cứu.
Trong số nhiều phần mềm AI hiện nay, bài làm lựa chọn ChatGPT (phiên bản thế
hệ mới của OpenAI) làm công cụ hỗ trợ chính. ChatGPT là mô hình ngôn ngữ tiên
tiến được xây dựng dựa trên nền tảng học sâu (deep learning), có khả năng hiểu và 2
xử lý câu hỏi ở nhiều mức độ học thuật khác nhau, từ mô tả cơ bản đến phân tích
chuyên sâu. Công cụ này cho phép trích xuất, tổng hợp và diễn đạt thông tin một
cách mạch lạc, khoa học và phù hợp với hoàn cảnh nghiên cứu.
Lý do lựa chọn ChatGPT xuất phát từ ba nhóm yếu tố. Thứ nhất, độ cập nhật thông
tin liên tục, giúp đảm bảo dữ liệu khai thác phù hợp với bối cảnh hiện hành. Thứ
hai, tốc độ xử lý và phản hồi nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và hỗ trợ quá
trình tư duy hiệu quả hơn. Và thứ ba, khả năng phân tích đa chiều, đặc biệt phù hợp
với các bài tập yêu cầu so sánh, đánh giá hoặc đưa ra phương án giải quyết. Ngoài
ra, ChatGPT cũng có khả năng tái diễn đạt, phát hiện lỗi logic và đề xuất hướng
hoàn thiện nội dung, điều rất cần thiết cho quá trình hoàn chỉnh một bài báo cáo học thuật.
Mục tiêu của bài làm này là ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm phân tích tình huống
đã cho một cách hệ thống, từ đó xác định vấn đề trọng tâm, tổng hợp thông tin liên
quan, và đề xuất giải pháp hợp lý. Đồng thời, thông qua việc sử dụng ChatGPT, bài
làm hướng đến việc thể hiện năng lực khai thác công nghệ mới trong học tập,
khuyến khích tư duy tự nghiên cứu, và nâng cao khả năng tiếp nhận tri thức trong
môi trường học thuật hiện đại.
Phần 2 — Câu hỏi 1: Tình huống được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật nào?
Tình huống liên quan đến việc triệu tập họp, tiến hành họp và thông qua nghị quyết
của Đại hội đồng cổ đông Công ty cổ phần ABC được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật
Doanh nghiệp 2020, đặc biệt là các quy định từ Điều 115 đến Điều 159 về quyền
của cổ đông, trình tự triệu tập và điều kiện hợp lệ của cuộc họp Đại hội đồng cổ
đông, thủ tục biểu quyết, điều kiện thông qua nghị quyết và quyền của cổ đông yêu
cầu hủy nghị quyết. Các điều khoản trọng tâm bao gồm: Điều 115 về quyền của cổ
đông; Điều 139–147 về trình tự triệu tập họp, điều kiện tiến hành, cách thức kiểm
phiếu và tiêu chuẩn hợp lệ của phiếu biểu quyết; Điều 151 về quyền yêu cầu hủy
nghị quyết ĐHĐCĐ khi có vi phạm nghiêm trọng trong thủ tục triệu tập, họp hoặc
khi nội dung nghị quyết trái pháp luật; và Điều 122–127 về việc phát hành cổ phần
và quyền ưu tiên mua cổ phần của cổ đông hiện hữu. 3
Trong trường hợp công ty ABC là công ty đại chúng, tình huống còn chịu sự điều
chỉnh của Nghị định 155/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Chứng khoán, trong đó quy
định các chuẩn mực quản trị công ty, nghĩa vụ công bố thông tin, trình tự lấy ý kiến
cổ đông và yêu cầu về minh bạch trong quá trình thông qua nghị quyết và phát hành cổ phần.
Ngoài ra, toàn bộ hoạt động nội bộ của công ty còn phải tuân thủ Điều lệ Công ty
ABC – văn bản pháp lý nội bộ có giá trị ràng buộc đối với công ty và tất cả cổ
đông. Điều lệ thường quy định chi tiết về trình tự triệu tập họp, gửi tài liệu, hình
thức biểu quyết, kiểm phiếu, phương thức phát hành cổ phần và các quyền cụ thể
của cổ đông. Bất kỳ hành vi nào của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông
trái với Điều lệ đều có thể trở thành căn cứ để xem xét tính hợp pháp của nghị
quyết theo Luật Doanh nghiệp 2020.
Như vậy, tình huống pháp lý trong bài được đặt trong khung pháp lý gồm: Luật
Doanh nghiệp 2020, Nghị định 155/2020/NĐ-CP (nếu ABC là công ty đại chúng),
và Điều lệ Công ty ABC với tư cách là nguồn luật nội bộ bắt buộc tuân thủ.
Phần 3 — Câu hỏi 2: Các tình huống pháp lý phát sinh
2. CÁC TÌNH HUỐNG PHÁP LÝ PHÁT SINH
2.1. Sai phạm về triệu tập và thủ tục họp ĐHĐCĐ
- Căn cứ pháp lý: Điều 138, 139, 140, 141 Luật Doanh nghiệp 2020. - Phân tích:
+ Thông báo họp ghi rằng: “Tài liệu cuộc họp sẽ được gửi tại cuộc họp” → trái với
Điều 139.2 LDN, vì tài liệu phải được gửi trước để cổ đông nghiên cứu.
+ Việc không gửi tài liệu trước làm vi phạm quyền tiếp cận thông tin, ảnh hưởng
tính hợp lệ của cuộc họp.
- Kết luận: Tình huống phát sinh là: Vi phạm thủ tục triệu tập, ảnh hưởng quyền cổ
đông. Từ đó căn cứ yêu cầu hủy nghị quyết.
2.2. Vấn đề về tỷ lệ tham dự và cách xác định cổ phần có quyền biểu quyết
- Căn cứ pháp lý: Điều 145, 116, 118 Luật Doanh nghiệp 2020. - Phân tích: 4
+ Tổng tỷ lệ “75% vốn điều lệ” tham dự chỉ hợp lệ nếu toàn bộ 75% này là cổ phần có quyền biểu quyết.
+ Tuy nhiên: Cổ đông phổ thông: 50%; Cổ đông ưu đãi biểu quyết: 16%; Cổ đông ưu đãi cổ tức: 9%.
→ Cổ đông ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết (Điều 116 LDN).
→ Nếu ABC tính cả 9% này vào “tổng số cổ phần có quyền biểu quyết” → tính
sai, dẫn đến nguy cơ họp sai điều kiện hợp lệ.
- Kết luận: Tình huống phát sinh là: Sai sót trong xác định tỷ lệ có quyền biểu quyết.
2.3. Vấn đề về tỷ lệ tham dự và cách xác định cổ phần có quyền biểu quyết
- Căn cứ pháp lý: Điều 162, 165, 166, 167 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 124,
125 về phát hành cổ phần. - Phân tích:
+ Công ty phát hành thêm 400.000 cổ phần → 50% dành cho HĐQT và Ban giám đốc.
+ Giá cổ phần do HĐQT tự ấn định, “thông báo sau”, trong khi chính họ là người được quyền mua.
→ Đây là giao dịch có lợi ích liên quan (Điều 164, 167).
→ Phải công bố minh bạch và biểu quyết theo cơ chế giao dịch người liên quan,
nhưng tình huống không thực hiện.
- Kết luận: Tình huống phát sinh là: Nguy cơ tư lợi, xung đột lợi ích của người
quản lý và quy trình phê duyệt giao dịch không đúng luật.
2.4. Sai phạm trong phiếu biểu quyết
Nhóm cổ đông phát hiện:
- Phiếu của cổ đông vắng mặt → Trái Điều 144: chỉ người tham dự hoặc ủy quyền
hợp lệ mới được biểu quyết.
- Phiếu không có chữ ký → Không xác định được danh tính → phải loại bỏ, nhưng lại được tính. 5
- Phiếu trắng vẫn được tính như phiếu hợp lệ để thông qua nghị quyết dù phiếu
trắng không phải là phiếu “tán thành” hay “không tán thành” → vi phạm nguyên tắc biểu quyết.
Kết luận: Tình huống phát sinh là: Dấu hiệu gian lận kiểm phiếu.
2.5. Không minh bạch trong công bố kết quả kiểm phiếu
Theo Điều 144–148 LDN, kết quả phải công bố tại cuộc họp, minh bạch và đầy đủ.
Nhưng trong trường hợp này, tại cuộc họp không công bố kết quả kiểm phiếu (ai
tán thành, bao nhiêu %). Hôm sau website mới đăng: “51% tán thành”.
Kết luận: Tình huống phát sinh là: Vi phạm nguyên tắc minh bạch kiểm phiếu.
2.6. Có đầy đủ căn cứ để yêu cầu hủy Nghị quyết ĐHĐCĐ
Căn cứ Điều 151 Luật Doanh nghiệp 2020, nghị quyết ĐHĐCĐ có thể bị hủy khi
vi phạm một trong các nhóm sau:
- Vi phạm trình tự, thủ tục triệu tập họp: Công ty ABC không gửi tài liệu trước
cuộc họp mà chỉ phát tại cuộc họp → vi phạm Điều 139 LDN → Ảnh hưởng quyền
tiếp cận thông tin của cổ đông.
- Vi phạm điều kiện tiến hành họp: Công ty ABC có thể đã tính sai tỷ lệ cổ phần có
quyền biểu quyết khi tính cả cổ đông ưu đãi cổ tức → Dẫn đến nguy cơ cuộc họp
không đủ điều kiện hợp lệ theo Điều 145.
- Vi phạm thủ tục biểu quyết: Phiếu của cổ đông vắng mặt được tính; Phiếu không
có chữ ký vẫn tính; Phiếu trắng bị tính như phiếu hợp lệ → Trái Điều 144–148 LDN.
- Nội dung nghị quyết trái luật hoặc trái điều lệ: Phương án phát hành cổ phần ưu
tiên 50% cho HĐQT – Ban giám đốc mà không xử lý đúng quy định về giao dịch
với người có liên quan (Điều 164–167) → Có dấu hiệu tư lợi và xung đột lợi ích.
- Có hành vi gian lận, giả mạo hoặc chi phối trái luật:
+ Kiểm phiếu thiếu minh bạch.
+ Không công bố kết quả tại cuộc họp.
+ Phiếu biểu quyết không hợp lệ vẫn tính. 6
→ Thuộc trường hợp “gian lận” quy định tại Điều 151.
Kết luận: Tình huống phát sinh là: Đầy đủ căn cứ pháp lý để yêu cầu Tòa án hủy nghị quyết.
2.7. Quyền của cổ đông sở hữu trên 5% cổ phần (Công ty X sở hữu 20,3%)
Căn cứ pháp lý: Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, Công ty X có quyền:
- Kiểm tra, xem xét hồ sơ và tài liệu cuộc họp.
- Yêu cầu công ty cung cấp thông tin.
- Yêu cầu hủy nghị quyết (Điều 151).
- Yêu cầu triệu tập họp ĐHĐCĐ.
- Đề cử người vào HĐQT và BKS.
Kết luận: Tình huống phát sinh là: Nhóm cổ đông có đủ tư cách pháp lý để khởi
kiện và yêu cầu họp lại.
Phần 4 — Câu hỏi 3: Căn cứ pháp lý + Nhận định + Hướng giải quyết I. Căn cứ pháp lý
Căn cứ Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (có hiệu lực từ 01/01/2021 – áp dụng
cho tình huống xảy ra năm 2021):
1. Điều 138 LDN 2020 – Điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông
oKhoản 1: Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông được tiến hành khi có số cổ
đông dự họp đại diện ít nhất 51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết
(trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định tỷ lệ cao hơn). → Trong vụ
việc, có 75% vốn tham dự → đáp ứng điều kiện tiến hành họp.
2. Điều 139 LDN 2020 – Thông qua nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông 7
oKhoản 1: Nghị quyết thông qua với tỷ lệ ít nhất 51% tổng số cổ phần
có quyền biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành (trừ nghị quyết đặc biệt theo khoản 3).
oKhoản 3: Việc phát hành cổ phần làm tăng vốn điều lệ thuộc thẩm
quyền ĐHĐCĐ, nhưng phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục biểu quyết.
3. Điều 144 LDN 2020 – Biểu quyết và phiếu biểu quyết
oKhoản 1: Cổ đông hoặc người được ủy quyền dự họp ĐHĐCĐ có
quyền biểu quyết tại cuộc họp.
oKhoản 3: Phiếu biểu quyết phải có chữ ký của cổ đông hoặc người
được ủy quyền hợp pháp.
oKhoản 4: Phiếu biểu quyết không có chữ ký hoặc phiếu không ghi rõ
tán thành, không tán thành hoặc bỏ quyền thì không được tính là
phiếu hợp lệ. → Đây là điều khoản bị vi phạm nghiêm trọng nhất trong tình huống.
4. Điều 151 LDN 2020 – Quyền yêu cầu hủy nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông
oKhoản 1: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% trở lên tổng số
cổ phần phổ thông (hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ) có quyền yêu
cầu Tòa án hoặc Trọng tài hủy nghị quyết trong thời hạn 90 ngày kể từ
ngày nhận được nghị quyết nếu: a) Trình tự, thủ tục triệu tập họp và
ban hành nghị quyết không thực hiện đúng quy định pháp luật hoặc
Điều lệ công ty; b) Nội dung nghị quyết vi phạm pháp luật hoặc Điều
lệ công ty. → Công ty X sở hữu 20,3% → hoàn toàn đủ tư cách khởi kiện.
5. Điều 155, Điều 156 LDN 2020 – Phát hành cổ phần
oViệc phát hành cổ phần để tăng vốn điều lệ phải được ĐHĐCĐ thông
qua bằng nghị quyết hợp lệ.
oViệc ưu tiên chào bán cho cán bộ, nhân viên, thành viên HĐQT là hợp
pháp nếu tuân thủ đúng quy định về quyền mua ưu tiên (Điều 119,
120), nhưng nghị quyết phải được thông qua đúng thủ tục biểu quyết. 8
Các vi phạm thủ tục nghiêm trọng đã xảy ra:
Bỏ phiếu của cổ đông vắng mặt (không có ủy quyền hợp lệ) → vi phạm Điều 138, 144.
Phiếu không có chữ ký → phiếu không hợp lệ theo khoản 3, 4 Điều 144.
Phiếu trắng vẫn được tính là hợp lệ → vi phạm nghiêm trọng khoản 4 Điều
144. → Những vi phạm này làm ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của
kết quả biểu quyết và tính hợp pháp của nghị quyết. II. Nhận định
Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông ngày 17/4/2021 của Công ty CP ABC có dấu
hiệu không hợp lệ nghiêm trọng, cụ thể:
1. Việc tính phiếu của cổ đông vắng mặt (không có mặt và không ủy quyền hợp
lệ) vi phạm nguyên tắc trung thực, minh bạch và vi phạm Điều 144 LDN 2020.
2. Phiếu biểu quyết không có chữ ký → không phải là phiếu hợp lệ theo khoản
3, 4 Điều 144 → những phiếu này phải bị loại bỏ, không được tính vào tổng
số phiếu tham dự lẫn số phiếu tán thành.
3. Phiếu trắng (không ghi rõ ý kiến) vẫn được tính là phiếu hợp lệ → sai hoàn
toàn quy định pháp luật (khoản 4 Điều 144).
4. Việc không công bố kết quả chi tiết tại cuộc họp, chỉ công bố sau 01 ngày
trên website với tỷ lệ 51% (rất sát ngưỡng) mà không có biên bản kiểm
phiếu minh bạch → làm dấy lên nghi ngờ về việc “làm đẹp” kết quả.
Với các vi phạm thủ tục nghiêm trọng nêu trên, nền tảng pháp lý của nghị quyết đã
bị phá vỡ. Tỷ lệ 51% tán thành được công bố có khả năng cao không còn đạt nếu
loại bỏ các phiếu không hợp lệ.
III. Hướng giải quyết đề xuất
1. Nghị quyết ngày 17/4/2021 có căn cứ vững chắc để bị Tòa án nhân dân có
thẩm quyền hủy bỏ theo Điều 151 LDN 2020, vì vi phạm nghiêm trọng trình
tự, thủ tục biểu quyết (Điều 144). 9
2. Công ty CP ABC phải tổ chức lại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông theo đúng trình tự luật định:
oTriệu tập đúng quy định (Điều 139, 140).
oTổ chức kiểm phiếu minh bạch, có đại diện cổ đông giám sát.
oChỉ tính phiếu hợp lệ (có chữ ký, có ý kiến rõ ràng).
oLập biên bản kiểm phiếu, công bố công khai tại cuộc họp. 3. Kiến nghị bổ sung:
oCông ty cần công khai toàn bộ hồ sơ biểu quyết (danh sách cổ đông
dự họp, phiếu biểu quyết gốc, biên bản kiểm phiếu) cho nhóm cổ
đông yêu cầu trong vòng 07 ngày làm việc.
oThành lập Ban kiểm phiếu độc lập có sự tham gia của cổ đông lớn
hoặc công ty kiểm toán độc lập để đảm bảo tính minh bạch trong các kỳ họp sau.
oXem xét trách nhiệm của người chủ trì cuộc họp, Ban kiểm phiếu và
Thư ký cuộc họp về các sai phạm đã xảy ra.
Kết luận: Với tỷ lệ sở hữu 20,3%, Công ty X hoàn toàn có đủ quyền và cơ sở pháp
lý mạnh mẽ để khởi kiện yêu cầu hủy nghị quyết và buộc công ty tổ chức lại Đại
hội đồng cổ đông đúng quy định. Khả năng thắng kiện là rất cao nếu các chứng cứ
về phiếu không hợp lệ được bảo lưu đầy đủ
Phần 5 — Phần ghi lại các câu lệnh AI đã sử dụng (prompt) Câu lệnh (Prompt) 1: Câu hỏi:
"Hãy tóm tắt các quy định pháp lý liên quan đến việc triệu tập và tổ chức
cuộc họp Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) của công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020." 10 Câu trả lời AI:
AI cung cấp tóm tắt về Điều 138 (Điều kiện tiến hành họp), Điều 139
(Thông qua nghị quyết), Điều 144 (Phiếu biểu quyết), và Điều 151 (Quyền
yêu cầu hủy nghị quyết) trong Luật Doanh nghiệp 2020. Câu lệnh (Prompt) 2: Câu hỏi:
"Vui lòng giải thích các điều khoản liên quan đến phát hành cổ phần ưu tiên
trong Luật Doanh nghiệp 2020." Câu trả lời AI:
AI trích dẫn Điều 155 và Điều 156 trong Luật Doanh nghiệp 2020, giải thích
các quy định về việc phát hành cổ phần ưu tiên cho HĐQT và Ban giám đốc,
và các yêu cầu pháp lý cần tuân thủ. Câu lệnh (Prompt) 3: Câu hỏi:
"Phân tích các tình huống pháp lý phát sinh khi có phiếu vắng mặt, phiếu
không ký, và phiếu trắng trong Đại hội đồng cổ đông. Liệu có vi phạm quy định nào không?" Câu trả lời AI:
AI chỉ ra các vi phạm liên quan đến phiếu biểu quyết không hợp lệ như
phiếu vắng mặt không được tính, phiếu không ký không đủ điều kiện hợp lệ
theo Điều 144 của Luật Doanh nghiệp 2020. Câu lệnh (Prompt) 4: Câu hỏi:
"Theo Điều 151 của Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền yêu cầu
hủy nghị quyết của ĐHĐCĐ trong trường hợp nào?" Câu trả lời AI:
AI giải thích rằng cổ đông có quyền yêu cầu hủy nghị quyết nếu nghị quyết
vi phạm quy định pháp luật, vi phạm nguyên tắc bảo vệ quyền lợi cổ đông
hoặc có các sai phạm nghiêm trọng trong thủ tục họp. 11 Câu lệnh (Prompt) 5: Câu hỏi:
"Vui lòng phân tích trường hợp công ty phát hành cổ phần ưu tiên cho
HĐQT, Ban giám đốc có vi phạm xung đột lợi ích hay không?" Câu trả lời AI:
AI phân tích trường hợp phát hành cổ phần ưu tiên cho HĐQT và Ban giám
đốc, chỉ ra khả năng xung đột lợi ích nếu không đảm bảo minh bạch và
quyền lợi cổ đông nhỏ lẻ, và những quy định liên quan đến việc này trong Luật Doanh nghiệp 2020. Câu lệnh (Prompt) 6: Câu hỏi:
"Tóm tắt quy trình hủy nghị quyết Đại hội đồng cổ đông nếu có sai phạm thủ tục." Câu trả lời AI:
AI cung cấp một hướng dẫn chi tiết về quy trình yêu cầu hủy nghị quyết theo
Điều 151, bao gồm các căn cứ pháp lý, các thủ tục cần thực hiện và quyền
lợi của cổ đông trong trường hợp này. Câu lệnh (Prompt) 7: Câu hỏi:
"Khi nào công ty có thể tổ chức lại Đại hội đồng cổ đông nếu nghị quyết bị hủy?" Câu trả lời AI:
AI trả lời rằng công ty phải tổ chức lại ĐHĐCĐ khi nghị quyết bị hủy, đảm
bảo rằng tất cả các thủ tục, điều kiện pháp lý được tuân thủ, và việc tổ chức
lại phải theo đúng quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020. Câu lệnh (Prompt) 8: 12 Câu hỏi:
"Hãy xác định các quyền của cổ đông sở hữu hơn 5% cổ phần trong công ty
theo Luật Doanh nghiệp 2020." Câu trả lời AI:
AI trích dẫn Điều 115–159 trong Luật Doanh nghiệp 2020, chỉ ra các quyền
của cổ đông sở hữu trên 5% cổ phần, bao gồm quyền tham gia và bỏ phiếu
tại ĐHĐCĐ, quyền yêu cầu triệu tập cuộc họp, và quyền yêu cầu cung cấp thông tin. Câu lệnh (Prompt) 9: Câu hỏi:
"Ai có quyền yêu cầu tổ chức lại Đại hội đồng cổ đông nếu có vi phạm trong cuộc họp?" Câu trả lời AI:
AI cung cấp giải thích về quyền yêu cầu tổ chức lại cuộc họp của cổ đông
theo Điều 151 Luật Doanh nghiệp 2020, và các quyền của cổ đông có cổ phần lớn trong công ty.
Phần 6 — Phần đánh giá & kiểm định câu trả lời của AI
1.Cách nhóm kiểm tra lại kết quả AI
- Đối chiếu với Luật Doanh nghiệp 2020: Nhóm kiểm tra từng nội dung AI đưa ra
(khái niệm, quyền – nghĩa vụ, thẩm quyền…) xem có khớp với điều khoản trong
luật hay không. Những mục nghi ngờ sẽ được mở luật để xác minh trực tiếp.
- So sánh với các nguồn AI khác (nếu có): 13
Nhóm hỏi lại cùng câu hỏi trên nhiều AI (như Gemini, Copilot…) để xem thông tin
có nhất quán không. Nếu AI khác đưa kết quả giống nhau → tăng độ tin cậy; nếu
khác nhau → nhóm kiểm chứng lại bằng tài liệu chính thống.
- Kiểm tra tính logic và tính pháp lý:
Nhóm xem xét lập luận của AI có hợp lý, đúng quy trình pháp luật, đúng thuật ngữ
chuyên ngành không. Các ví dụ minh hoạ cũng được kiểm tra để đảm bảo phù hợp
thực tế và đúng bối cảnh bài tập.
2. Những phần AI chưa chính xác và nhóm đã chỉnh sửa :
- Một số khái niệm pháp lý AI giải thích chưa đúng mức độ chi tiết, nên nhóm bổ
sung lại theo đúng định nghĩa ghi trong luật hoặc giáo trình.
- Một vài thuật ngữ chuyên môn AI dùng chưa chuẩn, nhóm đã đổi sang cách gọi
đúng trong Luật Doanh nghiệp 2020.
- Một số câu trả lời còn chung chung hoặc lệch với yêu cầu của bài, nhóm đã rút
gọn, chỉnh lại cho bám sát nội dung nhóm đang làm.
Phần 7 — Phần Tổng kết Kết luận ngắn gọn:
Các sai phạm trong quá trình triệu tập, tổ chức họp, kiểm phiếu và thông qua nghị
quyết ĐHĐCĐ của Công ty CP ABC đã vi phạm nhiều quy định cốt lõi của Luật
Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ công ty, đặc biệt liên quan đến quyền tiếp cận thông
tin của cổ đông, điều kiện hợp lệ của cuộc họp, tính hợp pháp của phiếu biểu quyết
và xung đột lợi ích trong phương án phát hành cổ phần. Với tỷ lệ sở hữu 20,3%,
Công ty X hoàn toàn có quyền và đủ căn cứ pháp lý để yêu cầu Tòa án hủy nghị
quyết theo Điều 151 LDN 2020. Do đó, nghị quyết có khả năng rất cao bị hủy và
công ty buộc phải tổ chức lại ĐHĐCĐ theo đúng trình tự pháp luật. 14 Khẳng định:
Nghị quyết có khả năng bị hủy.
Nhóm đã sử dụng AI để phân tích đúng theo yêu cầu, kiểm chứng nội dung
và chỉnh sửa phù hợp với quy định pháp luật. Đoạn kết bài:
Từ việc đối chiếu pháp lý, phân tích tình huống và đánh giá chứng cứ, có thể thấy
yêu cầu hủy nghị quyết là hoàn toàn có cơ sở, phù hợp nguyên tắc bảo vệ quyền cổ
đông và minh bạch quản trị công ty. Trường hợp này cũng cho thấy tầm quan trọng
của việc tuân thủ quy định pháp luật, Điều lệ và quy trình nội bộ trong quản trị
doanh nghiệp. Nhóm đã khai thác AI như công cụ hỗ trợ tra cứu và hệ thống hóa
thông tin, nhưng vẫn chủ động kiểm chứng và hoàn thiện lập luận pháp lý, bảo
đảm kết quả phân tích chính xác, khách quan và phù hợp yêu cầu học thuật. 15 16 17