











Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA TÀI CHÍNH ––– –––
BÀI KIỂM TRA GIỮA KÌ
SÁP NHẬP, MUA LẠI VÀ TÁI CẤU TRÚC MÔN : DOANH NGHIỆP GV HƯỚNG DẪN
: TS. NGUYỄN THỊ UYÊN UYÊN LỚP HỌC PHẦN : 25C1FIN50509002
SINH VIÊN THỰC HIỆN : NGUYỄN VIẾT KHÔI MÃ SỐ SINH VIÊN : 31231021336
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 12 năm 2025 MỤC LỤC
Câu 1: ........................................................................................................................................ 3
Câu 2: ........................................................................................................................................ 5
Câu 3: ........................................................................................................................................ 6
Câu 4: ........................................................................................................................................ 7
Câu 5: ........................................................................................................................................ 9 Câu 1:
1. Tính chắc chắn và rủi ro giao dịch
Một lời đề nghị có giá trị danh nghĩa cao nhưng được thanh toán bằng cổ phiếu sẽ ẩn
chứa nhiều rủi ro hơn so với một lời đề nghị thấp hơn nhưng thanh toán bằng tiền mặt.
Nếu Ban quản lý đánh giá rằng cổ phiếu của bên mua đang bị định giá quá cao trên thị
trường, hoặc tiềm năng tăng trưởng của họ không bền vững thì giá trị thực tế mà cổ
đông nhận được trong tương lai có thể sụt giảm nghiêm trọng. Trong khi đó, tiền mặt
mang lại tính thanh khoản tức thì và loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động thị trường, do
đó một mức giá tiền mặt thấp hơn đôi khi lại mang giá trị thực cao hơn một con số ảo trên giấy tờ.
Thêm vào đó, một lời đề nghị với giá thấp hơn nhưng được kỳ vọng hoàn tất nhanh
chóng và có ít điều kiện ràng buộc hơn sẽ hấp dẫn hơn. Ngược lại, lời đề nghị giá cao
hơn có thể bị kéo dài, gây tốn kém chi phí theo đuổi thương vụ hoặc có thể không thành công.
2. Vấn đề về pháp lý và chống độc quyền
Đây thường là nguyên nhân chính khiến một mức giá chào mua cao trở nên kém hấp
dẫn hơn so với giá trị thực tế của nó. Lời đề nghị có giá trị cao ngất ngưởng thường đến
từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, điều này ngay lập tức kích hoạt sự giám sát gắt gao
từ các cơ quan quản lý nhà nước do lo ngại về tình trạng độc quyền. Nguy cơ bị Chính
phủ yêu cầu giải trình phức tạp, bắt buộc phải thoái vốn hoặc thậm chí khởi kiện để
ngăn chặn thương vụ là rất hiện hữu. Bên cạnh đó, mức giá cao cũng có thể đi kèm với
rủi ro tài chính nếu bên mua phải sử dụng đòn bẩy nợ quá lớn (LBO), tạo ra một cấu
trúc vốn kém bền vững và đầy rủi ro cho tương lai.
Hệ quả của việc theo đuổi mức giá cao này là doanh nghiệp có thể bị "treo" trong
trạng thái bất định kéo dài, đối mặt với chi phí tuân thủ khổng lồ và sự xáo trộn trong
hoạt động kinh doanh. Nếu thương vụ đổ bể do không vượt qua được rào cản pháp lý,
uy tín và vị thế của công ty sẽ bị tổn hại nghiêm trọng, đồng thời đánh mất các cơ hội
chiến lược khác. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn mức giá thấp hơn từ một đối tác có
hồ sơ pháp lý "sạch" và tiềm lực tài chính sẵn có là một nước đi chiến lược nhằm đảm
bảo tính chắc chắn thành công của thương vụ, giúp cổ đông tránh được kịch bản "lợi
nhuận trên giấy" nhưng rủi ro trắng tay trong thực tế.
3. Chiến lược bảo vệ và tính thân thiện của thương vụ
Chiến lược phòng thủ thông qua "Hiệp sĩ áo trắng" và bảo vệ cấu trúc doanh nghiệp
là một lý do hợp lý để từ chối mức giá cao từ các đối tượng thâu tóm thù địch. Khi đối
mặt với một lời đề nghị thù địch (thường là chào mua công khai) có nguy cơ xẻ nhỏ
công ty hoặc thay đổi hoàn toàn bộ máy điều hành, Ban quản lý sẽ chủ động tìm kiếm
một đối tác thân thiện hơn, hay còn gọi là "Hiệp sĩ áo trắng". Dù đối tác này có thể đưa
ra mức giá thấp hơn, nhưng họ mang lại sự đảm bảo về tính toàn vẹn của cấu trúc công
ty, cam kết không bán tháo các bộ phận kinh doanh quan trọng và duy trì chiến lược
phát triển hiện tại. Việc chấp nhận đối tác này giúp công ty tránh được sự xáo trộn tổ
chức hỗn loạn thường thấy sau các thương vụ thâu tóm cưỡng ép.
Bên cạnh đó là trách nhiệm với các bên liên quan và sự ổn định nhân sự. Ban quản
lý không chỉ phục vụ cổ đông mà còn phải cân nhắc lợi ích của nhân viên, khách hàng
và cộng đồng. Một bên chào giá cao ngất ngưởng thường lập kế hoạch cắt giảm chi phí
tàn bạo, sa thải hàng loạt hoặc đóng cửa nhà máy để bù đắp cho số vốn đã bỏ ra. Ngược
lại, lời đề nghị thấp hơn nhưng đi kèm cam kết giữ lại đội ngũ nhân sự, duy trì thương
hiệu và các chính sách phúc lợi sẽ mang lại giá trị bền vững hơn về mặt xã hội và văn
hóa doanh nghiệp. Đồng thời, lựa chọn này cũng giúp bảo vệ vị thế và quyền lợi của
Ban quản lý hiện tại, tránh nguy cơ bị sa thải toàn bộ đội ngũ lãnh đạo vốn thường xảy
ra khi kẻ thâu tóm thù địch nắm quyền kiểm soát.
4. Giá trị cộng hưởng đảo ngược và chiến lược dài hạn
Yếu tố tiên quyết khiến Ban quản lý từ chối một mức giá cao chính là rủi ro về sự
bền vững của cấu trúc doanh nghiệp và ngăn chặn chiến lược "thâu tóm phá vỡ". Những
lời đề nghị với mức giá cao bất thường thường đến từ các đối tác tài chính hoặc các quỹ
đầu cơ có ý định thâu tóm chỉ để xẻ nhỏ công ty, bán tháo các tài sản giá trị nhằm thu
hồi vốn nhanh chóng hoặc trả nợ vay. Hành động này không chỉ chấm dứt sự tồn tại của
công ty như một thực thể kinh doanh độc lập mà còn phá hủy các giá trị vô hình và
chiến lược dài hạn mà công ty đã dày công xây dựng. Trong bối cảnh đó, việc chấp nhận
một mức giá thấp hơn từ một đối tác chiến lược, người cam kết duy trì tính liên tục của
hoạt động kinh doanh và bảo vệ tính toàn vẹn của doanh nghiệp, là một quyết định sáng
suốt để tránh sự xáo trộn tổ chức và những thiệt hại không thể đảo ngược do việc giải thể gây ra.
Hơn nữa, quyết định này còn dựa trên tầm nhìn về giá trị cộng hưởng và lợi ích dài
hạn cho cổ đông. Ban quản lý có cơ sở để tin rằng giá trị thực sự mà cổ đông nhận được
không chỉ nằm ở số tiền mặt trả một lần, mà ở khả năng tạo ra dòng tiền bền vững trong
tương lai. Đối tác đưa ra mức giá thấp hơn có thể sở hữu những lợi thế đặc biệt (như
khả năng tiếp cận thị trường vốn rẻ, công nghệ vượt trội hoặc mạng lưới phân phối toàn
cầu) giúp "mở khóa" những tiềm năng mà bản thân công ty hiện tại chưa khai thác được,
một dạng giá trị cộng hưởng giúp gia tăng hiệu quả hoạt động vượt bậc. Về lâu dài, tổng
giá trị tài sản mà cổ đông nắm giữ trong thực thể mới sau sáp nhập sẽ lớn hơn rất nhiều
so với khoản lợi nhuận ngắn hạn nhưng thiếu bền vững từ mức giá chào mua cao của bên đối thủ. Câu 2:
a. EPS của Stultz là bao nhiêu sau khi được sáp nhập? Tỷ số P/E sẽ là bao nhiêu nếu
giá trị NPV từ việc mua lại là bằng 0?
Số cổ phần Stultz phát hành thêm: 73.000/3 ≈ 24.333,33 cổ phần
Tổng số cổ phần Stultz sau sáp nhập = 146.000 + 24.333,33 = 170.333,33 cổ phần
Tổng thu nhập hợp nhất = 690.000 + 230.000 = $920.000
→ EPS của Stultz sau sáp nhập = 920.000/170.333,33 ≈ $5,40
Nếu NPV = 0 thì giá trị thị trường hợp nhất = tổng giá trị thị trường tháng trước =
MVFlannery + MVStultz = 6,35 x 230.000 + 12,7 x 690.000 = 10.223.500
Giá cổ phiếu sau sáp nhập = 10.223.500/170.333,33 ≈ 60,02
→ Tỷ số P/E sau sáp nhập = 60,02/5,40 ≈ 11,11
b. Tại sao điều mà Stultz phải lưu tâm là giá trị cộng hưởng từ sáp nhập hai công ty
này? Hãy giải thích tại sao câu trả lời của bạn giúp lý giải quyết định thực hiện việc mua lại?
Việc tính toán ở trên cho thấy một hiện tượng thú vị trong tài chính gọi là Hiệu ứng
Bootstrapping (Tự nâng giá trị ảo). Stultz (công ty có P/E cao: 12,7) mua Flannery (công
ty có P/E thấp: 6,35) bằng hình thức hoán đổi cổ phiếu. Kết quả là EPS của Stultz tăng
vọt từ $4,73 lên $5,40 (tăng trưởng thu nhập trên mỗi cổ phần) mặc dù hoạt động kinh
doanh chưa có gì thay đổi.
Tuy nhiên, nếu không có giá trị cộng hưởng, sự tăng trưởng EPS này chỉ là ảo ảnh kế
toán. Thị trường hiệu quả sẽ nhận ra rằng rủi ro và tiềm năng tăng trưởng của công ty
mới là sự pha trộn giữa Stultz và Flannery, do đó họ sẽ "hạ định giá" tỷ số P/E của Stultz
xuống còn 11,11 để giữ nguyên giá cổ phiếu ở mức $60. Nếu Stultz kỳ vọng duy trì mức
P/E cao (12,7) cho thu nhập mới ($5,40) để đẩy giá cổ phiếu lên, họ bắt buộc phải tạo
ra Synergy thực tế (như cắt giảm chi phí trùng lắp, tăng doanh thu chéo) để chứng minh
rằng công ty mới thực sự mạnh hơn tổng hai công ty cũ.
Kết quả tính toán cho thấy EPS tăng ngay lập tức (Accretive acquisition) khiến
thương vụ trông có vẻ rất hấp dẫn đối với cổ đông Stultz trong ngắn hạn. Ban quản lý
Stultz có thể sử dụng con số EPS $5,40 để biện minh rằng họ đã tạo ra giá trị. Tuy nhiên,
phân tích sâu hơn ở phần P/E (giảm xuống 11,11) là lời cảnh báo: Nếu thương vụ chỉ
dựa vào kỹ thuật tài chính (mua P/E thấp bằng P/E cao) mà không có Synergy thực tế,
giá trị tài sản của cổ đông (giá cổ phiếu) sẽ dậm chân tại chỗ. Do đó, Synergy là yếu tố
cốt lõi để biến sự tăng trưởng EPS ảo thành tăng trưởng giá cổ phiếu thật sự trong dài hạn. Câu 3:
Dựa trên tình hình tài chính của Công ty Điện Cholern (CEC) và đề xuất chiến lược
của Ban giám đốc, câu trả lời là Ban giám đốc CEC không nên chấp nhận đề xuất
mua lại này nếu việc bán tài sản là để chuyển hoàn toàn sang ngành viễn thông, mặc
dù có lý do chính đáng cho việc thoái vốn một phần.
Đầu tiên, hãy nhìn vào sức khỏe tài chính hiện tại của CEC. Dựa trên báo cáo thu
nhập, Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) của công ty là $110 - $50 - $30 = $30
triệu. Con số này vừa đúng bằng chi phí lãi vay ($30 triệu), dẫn đến thu nhập ròng bằng
0. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay là 1 lần, cho thấy công ty đang ở ngưỡng rủi ro tài
chính cực cao, chỉ làm đủ để trả lãi. Bên cạnh đó, cấu trúc vốn của công ty đang phụ
thuộc quá lớn vào nợ vay ($300 triệu nợ so với $100 triệu vốn chủ sở hữu), tương đương
tỷ lệ nợ/tài sản là 75%.
Vấn đề cốt lõi nằm ở Hành vi chuyển dịch rủi ro. Các chủ nợ (người nắm giữ $300
triệu nợ) đã cho CEC vay với mức lãi suất hiện tại (khoảng 10% dựa trên $30 triệu
lãi/$300 triệu nợ) dựa trên giả định rằng CEC là một công ty điện lực công ích một
ngành kinh doanh có dòng tiền ổn định và rủi ro thấp. Nếu Ban giám đốc bán đi, các tài
sản an toàn (máy móc phát điện) để đầu tư vào ngành Viễn thông, một lĩnh vực mà
chính họ thừa nhận là "rủi ro hơn", họ đang đơn phương thay đổi hồ sơ rủi ro của công
ty. Hành động này biến các khoản nợ an toàn của chủ nợ thành các khoản nợ rủi ro cao
mà không có sự bù đắp về lãi suất, thực chất là một hành vi "đánh cược" bằng tiền của chủ nợ.
Xét về Lợi ích và Đạo đức kinh doanh, đây là một ví dụ điển hình của việc cổ đông
trục lợi từ chủ nợ. Vì vốn chủ sở hữu hiện tại rất mỏng ($100 triệu) và lợi nhuận bằng
0, cổ đông có xu hướng thích các dự án rủi ro cao (như viễn thông). Nếu thành công, cổ
đông hưởng trọn lợi nhuận lớn; nếu thất bại, công ty phá sản và chủ nợ là người gánh
chịu phần lớn thiệt hại (vì họ nắm 75% vốn). Tuy nhiên, về mặt quản trị dài hạn, hành
động này sẽ phá hủy uy tín tín dụng của công ty, khiến chi phí vốn trong tương lai tăng
vọt và có thể vi phạm các khế ước nợ dẫn đến nguy cơ bị chủ nợ kiện hoặc yêu cầu
thanh toán nợ trước hạn ngay lập tức.
Cuối cùng là vấn đề về năng lực cốt lõi. CEC là một công ty điện lực, năng lực quản
lý và vận hành của họ nằm ở ngành năng lượng. Việc chuyển sang ngành viễn thông
hoàn toàn mới không chỉ mang rủi ro thị trường mà còn chứa đựng rủi ro vận hành
khổng lồ do thiếu kinh nghiệm. Trong tình trạng tài chính "thoi thóp”, việc dấn thân vào
một cuộc chơi mới đầy rủi ro và tốn kém thay vì tập trung tái cấu trúc nợ hoặc cải thiện
hiệu quả nhà máy điện hiện tại là một quyết định thiếu thận trọng, dễ đẩy công ty đến
bờ vực phá sản nhanh hơn. Câu 4:
Lãi suất phi rủi ro = 6%
Lãi suất thị trường = 13% Thuế suất = 40% Beta hiện tại = 1.30 Chi phí nợ = 8% 1. Tách beta:
• 𝛽𝑈= 𝛽𝐿/[1 + (1 − 𝑇) 𝐷/𝐸] = 1.30/[1 + 0.6 × 0.5] = 1.30/1.3 = 1.0.
• Sau tái cấu trúc 𝐷/𝐸 = 1.0⇒ 𝛽𝐿,𝑛𝑒𝑤 = 1.0 × [1 + 0.6 × 1] = 1.6.
• 𝑟 𝑒= 𝑟 𝑓+ 𝛽𝐿,𝑛𝑒𝑤(𝑟 𝑚− 𝑟 𝑓) = 6% + 1.6 × 7% = 17.2%.
2. WACC (với 𝐷/𝐸 = 1⇒ weights 0.5/0.5):
• 𝑊𝐴𝐶𝐶 = 0.5 × 17.2% + 0.5 × 8% × (1 − 0.4) = 8.6% + 2.4% = 11.0%.
3. Tính FCFF (triệu đô-la, từ số của Bryce): • FCFF2012=57.76 • FCFF2013=57.60 • FCFF2014=70.40 • FCFF2015=10.496 • FCFF2016=92.80
4. PV các FCFF (chiết khấu 11%) và PV terminal = $576 tại cuối 2016:
• PV(FCFF 2012–2016) ≈ $212.25 triệu
• PV(terminal 576 tại t=5) ≈ $341.83 triệu
• Enterprise value (EV) = $212.25 + $341.83 = $554.08 triệu.
5. Suy ra nợ hiện có: tổng nợ cuối năm 5 là 192; dự kiến “nợ mới” qua các năm
(ngoại trừ khoản phát hành $71 triệu ngay lập tức) bằng ≈ $60.16 triệu
Vì vậy nợ ban đầu ≈ 192 −71 −60.16 =60.84(triệu $). Sau phát hành $71 triệu
ngay lập tức, nợ tức thời sẽ ≈ 60.84 +71 = $131.84 triệu.
6. Giá trị vốn chủ sở hữu ngay sau tái cấu trúc nợ = EV − nợ sau = 554.0 − 131.84 =$422.24 triệu.
Giá trị này là giá trị thị trường vốn chủ sở hữu toàn bộ Hybrid khi dự báo đã được phản ánh.
a. Nếu cổ đông Hybrid đồng ý bán ở $68.75/cổ phần (→ tổng = $68.75 × 5.2 =
$357.5m), Bridie nên chấp nhận không?
Giá trị vốn chủ sở hữu = $422.24 triệu.
Giá phải trả = $357.5m → chênh = $422.24 − $357.5 = $64.74 triệu (NPV dương).
→ Có: nên chấp nhận, thương vụ tạo giá trị ~$64.7 triệu theo các giả định trên
b. Mức giá cao nhất Bridie nên trả (break-even)?
• Giá trị vốn chủ sở hữu hòa vốn trên mỗi cổ phiếu = 𝐸𝑝𝑜𝑠𝑡 5.2 =422.23565 5.2 ≈
$81.20/cổ phiếu.
Nếu trả hơn $81.20/cổ, Bridie trả cao hơn giá trị hiện tại của vốn chủ sở hữu
(theo các giả định) → không nên.
c. Nếu Bridie không trả bằng tiền mà hoán đổi cổ phiếu, tỉ lệ hoán đổi để tương
đương với giá $68.75/cổ (giao dịch bằng tiền ban đầu)?
• Giá Bridie hiện: $94/cổ.
• Tỷ lệ hoán đổi = 68.7594 ≈ 0.7314 cổ phiếu Bridie cho 1 cổ phiếu Hybrid.
(Nghĩa là mỗi cổ Hybrid được đổi lấy 0.7314 cổ Bridie, giữ nguyên giá trị tương đương $68.75.)
d. Tỷ số hoán đổi tối đa Bridie sẵn lòng trả (break-even theo mức tối đa ở b)
• Dùng mức break-even $81.20/cổ: tỉ lệ tối đa = 81.199
94 ≈ 0.8638 Bridie shares / Hybrid share.
Nếu Bridie chấp nhận trao nhiều cổ hơn mức này thì Bridie trả giá cao hơn lợi
ích kỳ vọng → không chấp nhận. Câu 5:
1. Sự khác biệt của M&A trong 2 bối cảnh kinh tế
Hoạt động M&A trong giai đoạn kinh tế khó khăn mang bản chất hoàn toàn khác biệt
so với thời kỳ thuận lợi, chủ yếu do sự thay đổi căn bản trong động cơ chiến lược và
cán cân quyền lực khi định giá. Trong giai đoạn kinh tế hưng thịnh, tâm lý lạc quan bao
trùm khiến động cơ M&A thiên về hướng "tấn công" để mở rộng quy mô; các doanh
nghiệp sẵn sàng trả mức giá cao và thường sử dụng cổ phiếu (đang được định giá cao)
hoặc đòn bẩy tài chính dồi dào để thực hiện thương vụ. Ngược lại, trong thời kỳ suy
thoái, hoạt động M&A chuyển sang trạng thái "phòng thủ" hoặc "tái cấu trúc sinh tồn".
Lúc này, thị trường thuộc về người mua với tiền mặt sẵn có, săn lùng các tài sản giá rẻ
hoặc các công ty đang gặp khó khăn tài chính. Các thương vụ thường tập trung vào việc
bán bớt tài sản, thoái vốn mảng không cốt lõi để trả nợ thay vì mở rộng thị phần.
2. Giải thích tại sao M&A diễn ra theo làn sóng
Hiện tượng hoạt động M&A không diễn ra liên tục mà tập trung thành các "làn sóng"
là phản ánh trực tiếp của mối quan hệ cộng hưởng giữa chu kỳ kinh tế vĩ mô và hành vi
quản trị doanh nghiệp. Động lực cơ bản đầu tiên xuất phát từ triển vọng tăng trưởng
kinh tế. Các làn sóng M&A thường trùng khớp chặt chẽ với các giai đoạn nền kinh tế
mở rộng kéo dài, chẳng hạn như Làn sóng thứ Năm diễn ra song song với sự bùng nổ
kinh tế Mỹ sau chiến tranh. Trong bối cảnh này, các nhà quản lý doanh nghiệp có xu
hướng theo đuổi các thương vụ mua lại khi họ nhận diện được nhiều cơ hội tăng trưởng
doanh thu và mở rộng thị phần. Ngược lại, khi nền kinh tế suy giảm và các cơ hội đầu
tư trở nên khan hiếm, dòng tiền doanh nghiệp sẽ chuyển hướng từ M&A sang việc mua
lại cổ phiếu quỹ như một biện pháp phòng thủ hoặc tối ưu hóa vốn ngắn hạn.
Tuy nhiên, "nhiên liệu" chính thúc đẩy các làn sóng này bùng nổ mạnh mẽ lại nằm ở
yếu tố tài chính và sự hưng phấn của thị trường chứng khoán. Trong các giai đoạn thị
trường giá lên, định giá doanh nghiệp tăng cao dẫn đến hiệu ứng P/E. Các công ty có
chỉ số P/E cao sẽ tận dụng lợi thế này để thâu tóm các công ty có P/E thấp hơn thông
qua việc hoán đổi cổ phiếu, giúp gia tăng thu nhập trên mỗi cổ phần ngay lập tức sau
sáp nhập. Lợi ích tài chính này tạo ra một vòng lặp tâm lý tích cực, khuyến khích hàng
loạt thương vụ tiếp theo ra đời, điển hình như Làn sóng thứ Ba trong thập niên 1960 đã
kết thúc ngay khi thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 1969. Bên cạnh đó, sự sẵn có
của nguồn vốn vay giá rẻ và các công cụ nợ cũng là chất xúc tác quan trọng; khi lãi suất
thấp và tín dụng nới lỏng, các hoạt động mua lại bằng vốn vay (LBO) hoặc mua lại bởi
ban quản lý (MBO) sẽ tăng vọt cả về số lượng và giá trị, tạo nên đỉnh của các làn sóng
doanh nghiệp bắt đầu từ IPO, đến M&A và kết thúc bằng thoái vốn hoặc mua lại cổ phiếu.
Cuối cùng, hình hài và đặc điểm riêng biệt của từng làn sóng M&A còn được định
hình bởi các cú sốc về cấu trúc, bao gồm thay đổi pháp lý, chính sách thuế và tiến bộ
công nghệ. Các cải cách về thuế hoặc quy định chống độc quyền có thể đóng vai trò
như van điều chỉnh, hoặc kích thích các thương vụ nhằm tận dụng lá chắn thuế (như
chuyển lỗ lũy kế), hoặc làm nguội lạnh thị trường nếu các ưu đãi bị cắt giảm. Đồng thời,
sự thay đổi đột phá về công nghệ thường buộc các doanh nghiệp phải sáp nhập để đạt
được quy mô kinh tế cần thiết cho việc cạnh tranh, tạo ra sự tái cấu trúc toàn diện trong
các ngành công nghiệp cụ thể, như đã thấy trong xu hướng hợp nhất ngành viễn thông
hay ngân hàng ở các làn sóng gần đây.