



















Preview text:
BÀI TẬP Q&A CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SÁP NHẬP, HỢP NHẤT; MUA LẠI,
THÂU TÓM VÀ THOÁI VỐN
1. "Trong M&A, để đạt kết quả tốt nhất, chúng ta cần kết hợp giữa việc tập trung vào
các yếu tố cấu trúc rõ ràng và có thể dự đoán trước, với việc chú ý đến các yếu tố hành
vi và hoạt động, vốn thường không thể đoán chắc hoàn toàn." Điều này có nghĩa là gì?
Các yếu tố cấu trúc là động lực chính cho sự thành công trong M&A. Những yếu tố này rất rõ
ràng – chúng là các nguồn lực và giới hạn mà doanh nghiệp phải hoạt động trong đó và có thể
dễ dàng liệt kê như: cơ hội kinh tế, chiến lược, tổ chức, thương hiệu,... Chúng ta có thể có tư
duy cố định về những yếu tố này, kiểu như: 'Nếu có cấu trúc X, kết quả sẽ là Y.' Tuy nhiên,
sự thành công trong M&A cũng bị ảnh hưởng bởi hành vi, thứ khó có ranh giới hay định
nghĩa rõ ràng, do đó nó mang tính chất không chắc chắn hơn. Vì vậy, thực hành tốt nhất trong
M&A là phải kết hợp cả việc tập trung vào các yếu tố cấu trúc có thể đoán trước, và các yếu
tố hành vi khó lường hơn.
2. Chương đã mô tả sáu yếu tố của cấu trúc ảnh hưởng đến các giao dịch M&A. Những
yếu tố này là gì và chúng ảnh hưởng như thế nào đến sự thành công hay thất bại trong M&A? Sáu yếu tố bao gồm:
Kinh tế cơ hội
Cuối cùng, sự thành công của một thương vụ M&A
được đánh giá dựa trên việc nó tạo ra hay phá hủy giá
trị — liệu khoản đầu tư M&A có tạo ra lợi nhuận (dòng
tiền) vượt quá chi phí vốn hay không? Các chuyên gia
M&A do đó phải chú ý kỹ lưỡng đến yếu tố kinh tế của
thương vụ — các dòng tiền, doanh thu và chi phí dự
kiến, sự cộng hưởng (synergy), tác động tài chính, chi phí vốn và lợi nhuận.
Chiến lược Cấu trúc chiến lược liên quan đến nguồn lực và v
tranh mà doanh nghiệp phải vận hành trong đó. Điều này được
tóm tắt dưới dạng mô hình phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ
hội và thách thức (SWOT) — và liệu cũng như cách thức các
yếu tố này có thể được giải quyết thông qua M&A. Phân tích
chiến lược một cách chủ động và có phê bình là rất
quan trọng để thành công trong các thương vụ M&A. Tổ chức
Khả năng hòa hợp giữa các công ty sáp nhập phần nào
phụ thuộc vào các vấn đề tổ chức như cơ cấu tổ chức (ai
báo cáo cho ai), văn hóa và lãnh đạo.
“Thương hiệu”
Danh tiếng và tầm ảnh hưởng của bên công ty chào mua
và bên công ty mục tiêu là những yếu tố chính ảnh
hưởng đến tiến trình thực hiện thương vụ M&A, và có
thể ảnh hưởng đến sự thành công sau khi sáp nhập.
Những người thực hiện giỏi nhất luôn tìm cách tạo ra và
bảo vệ giá trị thương hiệu. Thương hiệu cá nhân (ví dụ
như danh tiếng của CEO, v.v.) cũng có thể hỗ trợ sự
phát triển của một thương vụ. Luật pháp
Luật pháp và quy định giới hạn các hành động của các
công ty mua và mục tiêu. Tuy nhiên, cũng có những cơ
hội để định hình chúng. Người thực hiện M&A cần
cảnh giác với những cơ hội này đồng thời quản lý rủi ro pháp lý của công ty. Đạo đức
Những người thực hiện giỏi nhất trong M&A chủ
động giải quyết khía cạnh đạo đức trong quá trình
phát triển thương vụ. Chỉ tuân thủ luật pháp là chưa đủ.
3. Tại sao hành vi lại được coi là quan trọng trong việc thẩm định?
Hành vi rất quan trọng trong quá trình thẩm định vì nó tạo ra sự khác biệt giữa việc chỉ xác
minh các sự kiện và việc thẩm định có khả năng nhận diện các mô hình, tổng hợp sự kiện
thành thông tin hữu ích, và trả lời các câu hỏi quan trọng về "tại sao". Hành vi bao gồm sự
cẩn trọng, kiên trì và thái độ của người điều tra đối với tư duy phản biện.
4. Hành vi có thể đóng vai trò như thế nào trong việc tìm kiếm đối tác?
Mặc dù việc tìm kiếm đối tác thường dựa trên nghiên cứu cẩn thận và có cấu trúc, đôi khi,
đối tác lại được tìm thấy một cách tình cờ. Trong những trường hợp này, kỹ năng xã hội – như kỹ
năng xây dựng mạng lưới quan hệ – đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các đối tác với
nhau, do đó nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi.
5. Trong những lĩnh vực nào khác của M&A, hành vi có thể có ảnh hưởng?
Các lĩnh vực khác của M&A trong đó hành vi có thể có ảnh hưởng là đàm phán và đấu thầu,
xử lý luật pháp và quy định, thiết kế giao dịch, tích hợp sau sáp nhập, lãnh đạo và truyền
thông, và quản lý quá trình phát triển giao dịch.
6. Tại sao quy trình lại quan trọng trong phát triển giao dịch?
Quy trình quan trọng vì nó mang lại kỷ luật cho tư duy và bằng cách đó, giúp đảm bảo các
giao dịch được theo đuổi dựa trên những lý do có cơ sở vững chắc. Quy trình cũng giúp xây
dựng thực tiễn M&A tốt – một thực tiễn tổng hợp bài học từ các giao dịch trước đây thành
một kho kiến thức liên tục phát triển cho các giao dịch trong tương lai.
7. Một số tiêu chuẩn đánh giá kết quả của một giao dịch là gì?
Kết quả của một giao dịch có thể được đánh giá dựa trên các thước đo
như: ● Tạo ra giá trị thị trường ● Ổn định tài chính
● Vị trí chiến lược được cải thiện ● Sức mạnh tổ chức
● Thương hiệu được nâng cao
● Tuân thủ đúng chữ và tinh thần của các chuẩn mực và luật pháp về đạo đức ●
Quy trình được cải thiện
8. Tại sao một thỏa thuận lại là một hệ thống? Việc một thỏa thuận là một hệ thống có ý
nghĩa gì đối với những tác động thứ yếu không lường trước được? Giải thích.
Mỗi thỏa thuận phản ánh các lựa chọn trong nhiều khía cạnh, chẳng hạn như giá cả, hình
thức thanh toán, các vấn đề xã hội,... Các khía cạnh này tương tác với nhau và do đó không
thể được xem xét một cách độc lập. Vì vậy, mỗi thỏa thuận là một hệ thống. Tính chất hệ
thống này cho thấy việc điều chỉnh một khía cạnh nào đó của thỏa thuận sẽ có ảnh hưởng đến
một số khía cạnh khác. Do đó, những người thiết kế thỏa thuận cần phải cân nhắc kỹ lưỡng
về từng hành động để tránh các tác động không lường trước được.
9. Có nên sử dụng cùng một bản kế hoạch cho tất cả các thỏa thuận trong M&A không? Giải thích.
Không nên. Cụ thể là nên thiết kế giao dịch dựa trên nhu cầu cụ thể của từng tình huống. Ví
dụ, giao dịch xuyên biên giới có thể yêu cầu thiết kế khác với giao dịch trong nước. Hoặc,
một số hoàn cảnh cụ thể (giám đốc điều hành mục tiêu sắp nghỉ hưu, cần bình đẳng giữa
người mua và mục tiêu,...) có thể yêu cầu thiết kế khác nhau. Ngay cả đối với một giao dịch
cụ thể, không thể nói có một bản kế hoạch tốt nhất, mà là có nhiều trường hợp khả thi.
10. Một "thương hiệu nâng cao" trong M&A có nên là một trong những mục tiêu mà
những người thực hiện thương vụ hướng tới. Tại sao việc này quan trọng?
Danh tiếng của một công ty và những người đàm phán của họ đóng vai trò quan trọng trong
việc thành công của các thương vụ sáp nhập và mua lại trong tương lai. Điều này thậm chí có
thể quyết định sự tồn vong của công ty. Vì vậy, mỗi thương vụ không chỉ cần nâng cao uy tín
của công ty mà còn phải làm sáng thêm tên tuổi của những người trực tiếp tham gia đàm phán.
Q&A CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ CÁC LÀN SÓNG SÁP NHẬP TRUE FALSE QUESTION
1. Lĩnh vực đạo đức kinh doanh rất quan trọng vì nó cung cấp các giải pháp chi tiết cho
những tình huống khó xử về mặt đạo đức trong M&A.
Sai. Lĩnh vực đạo đức kinh doanh thật sự quan trọng nhưng nó không cung cấp những giải
pháp cho các tình huống tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức. Những gì nó cung cấp là một
vài công cụ và khuôn khổ giúp người thực hành M&A có thể xác định và tiếp cận đến các
tình huống đó.
2. Các hoạt động kinh doanh có đạo đức xây dựng lòng tin, nhưng chúng không mang
lại lợi ích kinh tế.
Sai. Niềm tin và lòng trung thành mà một công ty có thể lấy được từ khách hàng, người tiêu
dùng và các bên đối tác có thể dẫn tới việc xây dựng thương hiệu thành công cho các sản
phẩm và dịch vụ. Các công ty có thương hiệu mạnh (và hình ảnh thương hiệu) có thể đưa ra
các mức giá cao hơn trên thị trường.
3. Việc tuân thủ và chú ý đến pháp luật là điều cần thiết nhưng không đủ để hành động
có đạo đức.
Đúng. Luật pháp chỉ cung cấp mức tối thiểu chung: một đường cơ sở được đo bằng những gì
không hợp pháp. Tuy nhiên, nó không quy định các chuẩn mực hayc tiêu chuẩn về hành vi.
Ngay cả khi mọi người tuân thủ luật pháp, vẫn sẽ có nhiều cơ hội để các nhà quản lý doanh
nghiệp hành xử thiếu đạo đức. Luật cho bạn biết những gì bạn không được làm, nhưng không
cung cấp hướng dẫn về những gì bạn nên làm để hành động có đạo đức. Mặc dù luật pháp có
thể đặt ra các ranh giới rõ ràng xung quanh các hành động quản lý “bất hợp pháp”, nó
không đặt ra bất kỳ ranh giới nào giữa những gì cấu thành hành vi đạo đức và phi đạo đức.
Điểm mấu chốt ở đây là các lĩnh vực pháp lý và đạo đức, dù có liên quan đến nhau đến đâu,
đều khác biệt và tách biệt. Việc tuân thủ luật pháp không đồng nghĩa với việc hành động có
đạo đức.
4. Khung pháp lý của Hoa Kỳ nói thường yêu cầu các giám đốc và nhà quản lý điều
hành một công ty vì lợi ích của các cổ đông.
Đúng. Quan điểm của cổ đông chiếm ưu thế tại Hoa Kỳ.
5. Edward Freeman lập luận rằng các hoạt động của một công ty nên tập trung chủ yếu
vào việc tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
Sai. Freeman đưa ra một quan điểm khác với quan niệm của Friedman về chủ nghĩa tư bản
quản lý. Freeman lập luận rằng các nhà quản lý chịu trách nhiệm ủy thác đối với tất cả các
bên liên quan: các nhóm người có cổ phần hoặc có quyền yêu cầu đối với công ty.
6. Chủ nghĩa vị lợi là một lý thuyết đạo đức, cho rằng hành động phải mang lại lợi ích
lớn nhất cho một số ít người được coi là quan trọng nhất.
Sai. Chủ nghĩa vị lợi cho rằng các hành động đạo đức đạt được lợi ích lớn nhất cho số lượng lớn nhất.
7. Sự tập trung vào nghĩa vụ định nghĩa "đúng" so với "sai" dựa trên các đức tính. Một
người theo lý thuyết đạo đức này sẽ cân nhắc một người có đức tính sẽ làm gì làm trong
một tình huống nhất định.
Sai. “Nghĩa vụ đạo đức” được định nghĩa bởi những nghĩa vụ hoặc mục đích.
8. Truyền thống triết học Hy Lạp cổ đại, định nghĩa "đúng" và "sai" bằng đức tính, chủ
yếu tập trung vào niềm tự hào và tính cách cá nhân - không phải nghĩa vụ.
Đúng. Đạo đức học phẩm hạnh coi lòng tự hào của một người là thước đo phù hợp để quyết
định xem một hành động có đạo đức hay không. Một hành động đạo đức sẽ khiến một người
tự hào khi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương. Một hành động phi đạo đức
sẽ làm tổn thương lòng tự hào của một người nếu nó được phát trên bản tin hoặc được in
trên trang nhất của một tờ báo.
9. Việc đưa đạo đức kinh doanh vào môi trường làm việc sẽ xây dựng các đội ngũ và
nhà lãnh đạo mạnh mẽ hơn.
Đúng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn đạo đức cho hành vi góp phần vào sức mạnh của các đội
ngũ và khả năng lãnh đạo quản lý bằng cách liên kết nhân viên của một công ty xung quanh
các giá trị chung.
10.Biện pháp phòng thủ duy nhất của một công ty chống lại hành vi kinh doanh phi đạo
đức là thiết lập một bộ quy tắc đạo đức trong môi trường làm việc.
Sai. Việc thiết lập một bộ quy tắc đạo đức của công ty là một biện pháp phòng thủ tốt chống
lại hành vi kinh doanh phi đạo đức trong môi trường làm việc. Tuy nhiên, việc áp dụng một
bộ quy tắc đạo đức có thể dễ dàng bị giảm xuống thành một tâm lý tuân thủ, một sự tuân thủ
danh sách kiểm tra "Những điều nên làm và không nên làm". Một biện pháp phòng thủ tốt
hơn, nên bổ sung chứ không thay thế cho bộ quy tắc đạo đức của công ty, là tạo ra một nền
văn hóa chánh niệm. Các công ty có thể đạt được điều này bằng cách thảo luận về đạo đức
tại môi trường làm việc trong các nhóm và trong doanh nghiệp. Ngoài ra, họ có thể thúc đẩy
một nền văn hóa chánh niệm bằng cách cung cấp các hội thảo và buổi đào tạo về đạo đức
kinh doanh và ra quyết định có đạo đức. SHORT ANSWER QUESTION:
Câu 1: Mô tả và giải thích vai trò của đạo đức trong Mua bán và Sáp nhập (M&A)
bằng cách cung cấp một số lý do chính cho tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực này.
Đạo đức rất quan trọng trong lĩnh vực M&A vì nó thúc đẩy các phương pháp tốt nhất và văn
hóa doanh nghiệp tích cực, dẫn đến kinh doanh bền vững. Hành vi đạo đức xây dựng đội ngũ
và lãnh đạo, những yếu tố nền tảng cho sự xuất sắc trong quy trình. Vì đạo đức đặt ra tiêu
chuẩn cao hơn so với luật pháp và quy định, nó khuyến khích các
nhà quản lý làm nhiều hơn chỉ tuân thủ các chuẩn mực cơ bản. Hành vi đạo đức mang lại
phần thưởng cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp bằng cách xây dựng danh tiếng cá nhân
mạnh mẽ và lương tâm tốt. Nó tạo ra các công ty được quản lý tốt hơn và tạo niềm tin giữa
các bên, dẫn đến các thương vụ M&A hiệu quả hơn và hấp dẫn về mặt kinh tế.
Câu 2: Nếu đạo đức quan trọng như vậy trong M&A, tại sao nó không được chú ý
nhiều hơn?
Mọi người thường đưa ra lý do bào chữa cho việc tiêu chuẩn đạo đức không áp dụng cho
doanh nghiệp của họ. Họ cho rằng họ không được đào tạo để thảo luận về các vấn đề đạo
đức, nó không phải là một phần trong mô tả công việc của họ, công việc của họ là kiếm tiền,
và việc tuân thủ đạo đức là vô nghĩa vì nhiều công ty và người kinh doanh khác hành xử không có đạo đức.
Câu 3: Quan điểm của Milton Friedman về Stockholder có thúc đẩy (hay không thúc
đẩy) quyết định đạo đức trong kinh doanh? Tại sao hay tại sao không?
Có thể lập luận rằng nguyên tắc chính của quan điểm Stockholder của Milton Friedman -
"Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông" - đã khiến một số nhà quản lý đưa ra các quyết định
thiếu đạo đức. Thực tế, Milton Friedman đã bị chỉ trích vì bài viết nổi tiếng của ông "Trách
nhiệm xã hội của doanh nghiệp là tăng lợi nhuận", xuất hiện lần đầu trên tạp chí New York
Times vào tháng 9 năm 1979. Tuy nhiên, trong văn bản này, giáo sư Friedman chỉ ra một số
giới hạn quan trọng đối với việc tập trung vào lợi nhuận:
● Công ty phải tuân thủ các quy tắc mà xã hội đặt ra (tức chính phủ).
● Nó phải cạnh tranh công bằng và cởi mở.
● Nó không được thực hiện hành vi lừa dối hoặc gian lận.
Dù đồng ý hay không với quan điểm của Friedman, ta cần nhận ra rằng ông không ủng
hộ các hành vi kinh doanh phi đạo đức đã đề cập.
Câu 4: James, Giám đốc Học tập (CLO) của Best Investments, vừa được giao nhiệm
vụ triển khai một chương trình có cấu trúc để thúc đẩy hành vi đạo đức tại công ty.
Bạn sẽ đề xuất anh ấy nên làm gì?
James có thể bắt đầu bằng việc xây dựng hoặc sửa đổi Bộ Quy tắc Đạo đức của công ty.
Việc này thường được thực hiện tốt nhất bởi nhóm các giám đốc điều hành cấp cao hoặc
nhân viên của công ty. Cách tiếp cận theo nhóm giúp tạo ra sự đồng thuận và mang lại nhiều
góc nhìn phong phú hơn. Nỗ lực này cần nắm bắt các tiêu chuẩn và quy tắc hành vi thích
hợp mà anh ấy tin rằng nhân viên nên tuân thủ. Ngoài ra, James
có thể xem xét các bộ quy tắc đạo đức của các công ty nổi bật và các hiệp hội chuyên
nghiệp để lấy ví dụ tốt.
Để nhấn mạnh và dạy cho nhân viên về tầm quan trọng của Bộ Quy tắc Đạo đức của công
ty, James có thể tổ chức các buổi đào tạo nhóm về chủ đề này, với sự hỗ trợ của CEO và các
giám đốc điều hành cấp cao. Thông qua đào tạo, nhân viên có thể học cách áp dụng bộ quy
tắc đạo đức vào các tình huống công việc cụ thể và phát triển nhận thức về những hành vi
nào là phù hợp/không phù hợp. James và các giám đốc điều hành khác cần nhận thức rằng
các bộ quy tắc đạo đức nên được truyền đạt thông qua các ví dụ không chính thức và tương
tác xã hội. Các nhà lãnh đạo phải "nói đi đôi với làm."
Câu 5: Greenmail là gì và tại sao nó có thể bị coi là phi đạo đức? Greenmail là việc một
công ty mục tiêu thanh toán giá cổ phiếu cao hơn cho một người mua thù địch để người
này bán lại cổ phần mà họ đã tích lũy trong công ty đó. Một số người coi nó là phi đạo đức vì:
a. Nó mang tính phân biệt đối xử. Greenmail không cho phép các cổ đông khác của
Disney quyền/lợi thế bán cổ phần của họ với giá cao như đã trả cho người mua thù địch.
b. Nó có thể thúc đẩy hành vi vụ lợi của các nhà quản lý.
c. Nó có thể chuyển tài sản của các cổ đông công khai khác sang tay một kẻ xâm chiếm
mạnh hơn mà không có sự đồng ý của họ.
d. Những người thực hiện greenmail sử dụng sự đe dọa (tương tự như những kẻ tống tiền)
hơn là thẩm quyền đạo đức để đạt được mục tiêu của họ.
CHƯƠNG 3: KHUNG PHÁP LÝ CỦA HOẠT ĐỘNG M&A Phần 1: Đúng hay Sai
1. Mặc dù các đặc điểm độc đáo của các giao dịch M&A và các mục tiêu và người mua tương ứn
điểm chuẩn so với việc tạo ra giá trị cho phép khái quát hóa được rút ra về các yếu tố tương quan
dịch thành công và thất bại.
2. Kể từ những năm 1970, các nghiên cứu sự kiện đã thống trị lĩnh vực nghiên cứu M&A; Kỹ thu
coi là một sự đổi mới thực sự, có cơ sở lý thuyết tốt, rẻ
để thực hiện và có thể tránh được vấn đề nắm giữ liên tục các yếu tố khác gây khó
khăn cho các nghiên cứu cũ về tác động của sáp nhập.
3. Các nghiên cứu lâm sàng có thể được mô tả là nghiên cứu quy nạp, bởi vì các nhà nghiên cứu t
những hiểu biết không lường trước được bằng cách tập trung vào một giao dịch (hoặc một số lượng
dịch) một cách sâu sắc.
4. Ý nghĩa thống kê về cơ bản cũng giống như trọng yếu kinh tế và mỗi bên có thể độc lập làm
các giao dịch M&A tạo ra hay phá hủy giá trị.
5. Lợi nhuận trung bình cho các cổ đông công ty mục tiêu và người mua ổn định theo thời gian.
Câu trả lời cho câu hỏi đúng hay sai 1. Đúng 2. Đúng 3. Đúng
4. F: Mặc dù ý nghĩa thống kê và trọng yếu kinh tế đều làm sáng tỏ liệu các giao dịch M&A tạo
ra hay phá hủy giá trị, nhưng chúng không giống nhau cũng không phải
là một chỉ số về giá trị M&A trên cơ sở độc lập. Người ta cần cả bằng chứng về ý
nghĩa thống kê (rằng kết quả không phải do tình cờ) và vật chất kinh tế (rằng hiệu
ứng giàu có đủ lớn để các cổ đông hoặc xã hội nên quan tâm về).
5. F: Lợi nhuận từ M&A thay đổi theo thời gian, có lẽ với những thay đổi trong chu kỳ kinh tế, đ
trường vốn hoặc quy định. Phần
2: Câu hỏi
trả lời ngắn
1. Bảo tồn giá trị có nghĩa là gì?
Để bảo tồn giá trị là kiếm được tỷ lệ hoàn vốn cần thiết từ một khoản đầu tư, hoặc tỷ lệ mà giá
cho khoản đầu tư bằng không. Về mặt kinh tế, các nhà đầu tư kiếm được lợi nhuận "bình thường" tồn giá trị.
2. Tại sao lợi nhuận từ hoạt động M&A không nên được đánh giá bằng cách sửdụng các ti
khác ngoài tiêu chuẩn kinh tế? Các lợi ích chiến lược như vốn nhân lực, tính kinh tế theo
cải thiện hoạt động có nên được xem xét không?
Có thể có nhiều cơ sở để đánh giá hoạt động M&A - kinh tế học chỉ là một trong số đó. Các giá
hành và các nhà hoạch định chính sách của chính phủ tập trung nhiều nhất vào kinh tế vì nó mang
thước đo phúc lợi chung. Ngoài ra, các biện pháp kinh tế của kết quả M&A là nghiêm ngặt nhất:
thể quan sát giá thị trường và kết quả kế toán tài chính.
Việc đo lường kết quả của các giao dịch M&A phụ thuộc nhiều hơn vào phán đoán.
3. Giả sử bạn là một nhà đầu tư vào Công ty A, vừa hoàn tất việc mua lại. Lợi nhuận
kiện là 1,2% trong tuần đầu tiên. Về mặt lý thuyết, làm thế nào để so sánh với Công ty B
khác trong danh mục đầu tư của bạn đã đạt mức tăng hàng năm 75% trong năm ngoái? G
làm cơ sở cho sự so sánh này?
Lợi nhuận hàng năm cho Công ty A, dựa trên lợi nhuận hàng tuần sau khi mua lại Là: (1.012)^52
Cổ phiếu này mang lại lợi suất cao hơn cổ phiếu của Công ty B. So sánh
này giả định rằng lợi nhuận 1,2% có thể được lặp lại trong 51 tuần tới.
4. Một số động lực tích cực của lợi nhuận M&A là gì?
a. Sự liên quan và tương đồng giữa tài sản được mua và hoạt động kinh doanh (cốt lõi) của người
b. Sự phối hợp dự kiến.
c. Đề nghị đấu thầu thù địch.
d. Niềm tin của nhà đầu tư về dòng tiền tương lai cao hơn.
e. Cổ phần cao cho các nhà quản lý = nhiều giá trị hơn cho các nhà đầu tư. f. Chương trình M&A
g. Mua lại kiểu giá trị h. Tái cấu trúc
i. Pháp quyền và quyền sở hữu trong các giao dịch xuyên biên giới
j. Thanh toán bằng tiền mặt
5. Một số động lực tiêu cực của lợi nhuận M&A là gì?
a. Mua để chiếm thị phần. b. Quy định M&A.
c. Mua bằng cổ phiếu so với tiền mặt.
d. Người mua quyến rũ / mua quyến rũ.
e. Mua để đa dạng hóa và tích hợp dọc.
f. Các giao dịch được giao dịch để sử dụng tiền mặt dư thừa không được triển khai lại thành công
6. Tại sao tiếp quản thù địch có lợi cho người mua hơn là đề nghị thân thiện?
Lợi nhuận tích cực từ các giao dịch thù địch có thể phản ánh giá hời và /
hoặc lợi ích kinh tế của việc thay thế quản lý và chuyển hướng các công ty hoạt động kém hiệu q
người cầu hôn không mong muốn có thể đã phát hiện
ra sự phối hợp tạo ra giá trị đặc biệt với các công ty mục tiêu.
7. Thách thức chính của việc đánh giá lợi nhuận của M&A đối với các thực thểkết hợp (kế
hợp người mua và công ty mục tiêu) bắt nguồn từ sự khác biệt về quy mô giữa người mu
và mục tiêu. Các nghiên cứu đã giải quyết vấn đề này như thế nào?
Các nghiên cứu được thực hiện để giải quyết sự khác biệt về quy mô giữa người mua và các công
tiêu kiểm tra lợi nhuận trung bình có trọng số,
được tính theo quy mô tương đối của hai công ty hoặc bằng cách kiểm tra đô la tuyệt đối của lợi
8. Giả sử hai sinh viên trường kinh doanh được yêu cầu xem xét và đánh giá cùng một
thống kê về các giao dịch M&A. Kích thước mẫu lớn và ngẫu nhiên; Kết quả dữ liệu rất
sinh viên nói rằng 60% các giao dịch M&A thất bại, trong khi người kia nói rằng 60% các
M&A đã thành công. Liệu cả hai đều đúng? Làm thế nào bạn có thể giải thích sự khác bi
trả lời của họ?
Có thể cho rằng, cả hai sinh viên đều có thể đúng, tùy thuộc vào các giả định mà họ đưa ra về
thành công và thất bại của thỏa thuận, và cách họ định nghĩa hai thuật ngữ này. Học sinh đầu
tiên có thể định nghĩa thành công là việc tạo ra giá trị, trong khi học sinh thứ hai có thể định
nghĩa thành công là tạo ra giá trị và giá trị được bảo tồn. Hai mươi phần trăm các giao dịch bảo
tồn giá trị, mà sinh viên đầu tiên bao gồm trong nhóm "thất bại"; trong khi sinh viên thứ hai bao
gồm các giao dịch trong nhóm "thành công". Ví dụ này cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc
xem xét kỹ lưỡng các tuyên bố chung được đưa ra "rằng hầu hết các vụ sáp nhập đều thất bại".
9. Một quan niệm phổ biến là phí bảo hiểm mua lại mà người mua phải trảđại diện cho
dự kiến. Làm thế nào bạn sẽ giải thích tại sao người mua, trung bình, nhận được lợi nhuận âm?
Người mua trả phí bảo hiểm vì họ tin rằng việc mua lại các công ty mục
tiêu cuối cùng sẽ mang lại lợi nhuận vượt quá các khoản phí bảo hiểm đó, và do đó tạo ra giá trị c
đông của họ. Tuy nhiên, việc đạt được giá trị tiềm năng ước tính thường phụ thuộc vào việc đạt đ
hợp tài chính và hoạt động và tăng trưởng doanh thu. Với sự không chắc chắn lớn xung quanh việc
và mua lại, người mua có thể đưa ra dự đoán quá lạc quan.
BÀI TẬP CHƯƠNG 4 Phần 1: Đúng hay Sai
1. Mặc dù có mối tương quan giữa một số điều kiện kinh tế và hoạt động M&A, các học giả
đã trích dẫn sự xuất hiện của các làn sóng M&A là một trong mười câu hỏi quan trọng nhất
chưa được giải quyết trong kinh tế tài chính.
2. Làn sóng M&A thứ hai (1925-1929) được đặc trưng bởi các vụ sáp nhập theo chiều
ngang và đã đã cho ra đời các công ty sau: General Electric, Eastman Kodak và U.S. Steel.
3. Các làn sóng M&A có tính chất chu kỳ thuận với thị trường chứng khoán; các làn sóng
này diễn ra cùng với sự gia tăng của giá cổ phiếu.
4. Các giải thích hợp lý cho các làn sóng của hoạt động M&A bao gồm hiệu ứng quyền
thương lượng trong các phân khúc của chuỗi cung ứng, cũng như tâm lý trong quản trị.
5. Schumpeter nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặc biệt chú ý đến các doanh nhân—
không chỉ vì chức năng quan trọng của họ trong sự “phá hủy mang tính sáng tạo” mà còn vì
tính độc lập và xu hướng xuất hiện đơn lẻ của họ khiến họ dễ bị bỏ qua trong số đông.
6. Có quan điểm cho rằng cơn sốt thị trường luôn thúc đẩy hoạt động M&A phù hợp với giả
định rằng các nhà quản lý và thị trường là hợp lý.
Câu trả lời cho câu hỏi Đúng hay Sai 1. Đúng
2. Sai: Làn sóng hoạt động M&A thứ hai được đặc trưng bởi các vụ sáp nhập theo chiều
dọc. Tuy nhiên, các công ty được nhắc đến đã bắt nguồn trong giai đoạn này. 3. Đúng 4. Đúng
5. Sai: Mặc dù Schumpeter nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến các doanh nhân
và vai trò của họ trong “sự phá hủy mang tính sáng tạo”, nhưng không phải vì "xu hướng
xuất hiện đơn lẻ của họ khiến họ dễ bị bỏ qua trong đám đông". Ngược lại,
Schumpeter giải thích lý do tại sao các doanh nhân thực sự có xu hướng xuất hiện theo
nhóm: họ tập trung vào các cơ hội. Ông viết rằng "Sự xuất hiện của một hoặc một vài doanh
nhân tạo điều kiện cho sự xuất hiện của những người khác, và những người đó tạo điều kiện
cho sự xuất hiện của nhiều người khác với số lượng ngày càng tăng".
6. Sai: Niềm tin rằng cơn sốt thị trường luôn thúc đẩy hoạt động M&A phù hợp với giả định
về những nhà quản lý phi lý trí và thị trường phi lý trí. Phần 2: Trắc nghiệm
1. Làn sóng M&A đầu tiên, từ 1895 đến 1904, có đặc điểm sau:
I. Sự sôi động của thị trường kinh tế và thị trường vốn II. Đổi mới công nghệ
III. Sáp nhập theo chiều dọc a. I b. I & II c. II & III d. I, II, & III
2. Giai đoạn nào sau đây của hoạt động M&A liên quan đến nhiều vụ thâu tóm thù địch hơn
và nhiều cuộc giao dịch tư nhân hơn? a. 1965-1970 b. 1992-2000 c. 1981-1987
d. Không có đáp án đúng.
3. Trong làn sóng sáp nhập gần đây nhất, từ năm 1992 đến năm 2000:
I. Hoạt động M&A tăng trưởng nhanh ở mọi lính vực của nền kinh tế.
II. Hoạt động M&A diễn ra sôi động trong lĩnh vực ngân hàng và công nghệ cao.
III. Chi tiêu quốc phòng tăng lên và dẫn đến hoạt động M&A tăng cao trong lĩnh vực quốc phòng. a. I b. I & II c. II & III d. I, II & III
4. Hoạt động sáp nhập có thể chậm lại khi:
I. Lợi suất trái phiếu tăng. II. Giá trái phiếu tăng.
III. Chi phí vốn tăng lên a. III b. I & II c. II & III d. I & III
5. Theo Schumpeter, để hiểu hoạt động M&A chúng ta nên lắng nghe theo những biến động
I.. Ở cấp độ thị trường.
II. Ở cấp độ doanh nghiệp.
III. Ở cấp độ nền kinh tế. a. I & II b. II & III c. I & III d. I, II & III Phần 3: Câu
hỏi ngắn
1. Hãy nêu một số đặc điểm chung giữa các làn sóng sáp nhập từ năm 1895 đến năm 2000?
Trong mỗi làn sóng sáp nhập, nền kinh tế đều trong giai đoạn phát triển cùng thị trường vốn
mạnh mẽ, với mức lãi suất thấp hoặc đang giảm và giá cổ phiếu tăng. Sự đổi mới trong công
nghệ và tình trạng sản xuất quá mức do cải thiện hiệu quả là những động lực chung của hoạt
động sáp nhập và mua lại (M&A) trong từng thời kỳ khác nhau.
2. Hãy nêu một số ví dụ về các động lực đặc thù thúc đẩy hoạt động M&A?
Các động lực đặc thù bao gồm: sự đổi mới, thay đổi về nhân khẩu học, tự do hóa thương
mại, tái cấu trúc doanh nghiệp, sự bãi bỏ quy định, thay đổi về công nghệ, các hiệu ứng về
quyền thương lượng tại các giai đoạn khác nhau trong chuỗi cung ứng và hiệu ứng domino
của việc hợp nhất các công ty hoạt động trong cùng một lĩnh vực, cùng ngành công nghiệp
hoặc có quy mô tương đương.
3. Vì sao Schumpeter nhận định “sự biến động” là động lực của hoạt động M&A?
Schumpeter nhận định rằng “sự biến động” là một động lực của hoạt động M&A; đây là yếu
tố thúc đẩy, cho phép quá trình “phá hủy mang tính sáng tạo” được diễn ra. Theo quan điểm
của Schumpeter, các thương vụ M&A là các phản ứng cho sự biến động, khi mà các hoạt
động mua lại và sáp nhập này sẽ “phá hủy” và sau đó tái tạo lại bối cảnh của một ngành
công nghiệp hoặc tái cấu trúc tổ chức của một công ty.
4. Các công ty ở phía Tây đã có thể thực hiện việc mua lại một lượng nhỏ cổ phần của
các công ty mục tiêu ở phía Trung và phía Đông Châu Âu vào năm 1989. Sự biến động
nào đã tạo ra cơ hội này? Lý thuyết phá huỷ sự sáng tạo của Schumpeter đã được áp
dụng ở đây như thế nào?
Năm 1989, chiến tranh lạnh kết thúc. Sự biến động mà đã tạo điều kiện cho hoạt động M&A
diễn ra là sự sụp đổ của “Bức màn sắt”, một sự thay đổi địa chính trị lớn làm xoay chuyển
toàn bộ cục diện ở Châu Âu. Ví dụ này mô tả cho chúng ta thấy rõ ràng lý thuyết về “sự phá
hủy mang tính sáng tạo” của Schumpeter: Sự sụp đổ của Bức màn sắt, sự sụp đổ của Bức
tường Berlin, sự tan rã của liên bang Xô Viết và sự sụp đổ của chế độ độc tài Đảng Cộng
Sản ở Trung và Đông Âu đã diễn ra trước khi Châu Âu có thể được đổi mới cùng với các thị trường mới.
5. Mô tả cách tiếp cận “ từ trong ra ngoài” và “ từ ngoài vào trong” để xác định sự biến
động và giám sát các hoạt động M&A
Cách tiếp cận “ từ trong ra ngoài” bắt đầu bằng việc xem xét dữ liệu cứng: tài chính, thị
phần, chi phí thông tin để rút ra kết luận về kết quả hoạt động của doanh nghiệp và thị
trường và nghĩ ra những câu chuyện hoặc những hình mẫu và chủ đề chung. Cách tiếp cận “
từ trong ra ngoài” phân tích chi tiết để đưa ra những nhận định khái quát hơn.
Cách tiếp cận “ từ ngoài vào trong” bắt đầu bằng những thông tin mang tính định tính: báo,
tạp chí, các bài báo, báo cáo của các nhà phân tích chứng khoán, bài phát biểu của CEO,
chuyên mục bình luận, v.v. Các ý tưởng tổng hợp cung cấp những gợi ý về nơi mà cần phân
tích sâu vào các chi tiết cụ thể.
CÂU HỎI CHƯƠNG 5
1. Khối lượng các giao dịch M&A xuyên biên giới đã tăng lên mức kỷ lục trong những
năm gần đây. Theo bạn, những yếu tố nào đã góp phần vào xu hướng này?
Sự gia tăng hoạt động xuyên biên giới có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố, bao gồm: ●
Những tiến bộ công nghệ. Công nghệ truyền thông và tính toán hiện nay cho phép các công
ty vận hành hoạt động toàn cầu một cách hiệu quả và theo thời gian thực. Việc các công ty
có thể hoạt động hiệu quả ngay cả trên quy mô toàn cầu chắc chắn đã tạo ra động lực cho
việc mở rộng ra quốc tế, và do đó dẫn đến sự gia tăng hoạt động M&A.
● Sự hội nhập của các thị trường tài chính. Dòng vốn không bị hạn chế, khả năng chuyển đổi
tiền tệ, và khả năng tiếp cận vốn lớn hơn là những lợi ích của sự hội nhập thị trường tài
chính, đã khuyến khích mở rộng quốc tế và dẫn đến sự gia tăng hoạt động xuyên biên giới.
● Cạnh tranh trên quy mô toàn cầu. Khi các doanh nghiệp mở rộng, mức độ cạnh tranh đã
được nâng lên ngang tầm với các "ông lớn" toàn cầu. Để cạnh tranh hiệu quả, nhiều công ty
buộc phải mở rộng ra quốc tế, góp phần gia tăng khối lượng các giao dịch M&A xuyên biên giới.
___________________________________________________________________
2. Giao dịch xuyên biên giới thường khác với mua bán trong nước như thế nào? Điều
gì có thể giải thích những khác biệt này?
● Giao dịch xuyên biên giới thường không đa dạng hóa xa khỏi ngành cốt lõi của người
mua. Mở rộng sang một quốc gia mới là đủ rủi ro; đa dạng hóa vào một ngành khác trong
lãnh thổ không quen thuộc có thể được coi là quá rủi ro.
● Thanh toán cho giao dịch xuyên biên giới chủ yếu bằng tiền mặt vì nhiều người mua xuyên
biên giới không được niêm yết trên thị trường địa phương của mục tiêu.
● Các mục tiêu xuyên biên giới chủ yếu là các công ty sản xuất có ít tài sản vô hình, bằng
chứng rằng những người mua tìm đến các quốc gia đang phát triển như một nguồn lao động giá rẻ.
___________________________________________________________________
3. Động lực nào có thể thúc đẩy các công ty tìm kiếm mục tiêu mua lại ở nước ngoài?
Những yếu tố sau đây có thể thúc đẩy các công ty mở rộng ra nước ngoài: ● Tăng
trưởng: Khi thị trường trong nước đã bão hòa, việc mở rộng sang thị trường nước ngoài
là một chiến lược tăng trưởng phổ biến. Hợp tác với các doanh nghiệp địa phương thường
là cách tiết kiệm chi phí hơn để thâm nhập vào thị trường mới.
● Cạnh tranh: Trong nhiều ngành công nghiệp, cạnh tranh đã mang tính toàn cầu. Các
doanh nghiệp trong các ngành này (chẳng hạn như dịch vụ tài chính) cần tìm đối tác ở
nước ngoài để có thể cạnh tranh hiệu quả.
● Lợi nhuận: Việc tiếp cận nguồn lao động và nguyên liệu giá rẻ có thể thúc đẩy các công
ty tìm kiếm đối tác ở nước ngoài để tăng lợi nhuận.
● Tận dụng thương hiệu: Các công ty có thể mua lại doanh nghiệp nước ngoài nhằm mở
rộng phạm vi ảnh hưởng của thương hiệu mình.
● Đa dạng hoá:Các công ty có thể hợp tác với đối tác nước ngoài để đa dạng hóa cả sản phẩm lẫn thị trường.
● Vấn đề thuế: Thuế suất thấp hơn ở nước ngoài có thể là lý do khiến các công ty mở rộng hoạt động ra quốc tế.
___________________________________________________________________
4. Để giảm rủi ro thông qua đa dạng hóa, có phải là quyết định đúng không khi đầu tư
vào một thị trường được tích hợp toàn cầu thay vì một thị trường không được tích hợp? Giải thích.
Để đa dạng hóa rủi ro, việc đầu tư vào một thị trường ít tích hợp là đúng hơn vì một thị
trường như vậy sẽ có mối tương quan thấp hơn với biến động của thị trường toàn cầu.
___________________________________________________________________
5. Tại sao thương mại tự do lại khuyến khích các hoạt động sáp nhập xuyên biên giới?
Thương mại tự do giúp làm giảm rào cản gia nhập ngành, tạo điều kiện hội nhập quốc tế
và tiếp cận thị trường vốn quốc tế, cải thiện dòng vốn-khiến cho các doanh nghiệp ngoài
nước dễ dàng hoạt động trong nước. Thương mại tự do tạo điều kiện giúp các doanh
nghiệp trong và ngoài nước bình đẳng với nhau.
___________________________________________________________________
6. Đâu là yếu tố cần phải xem xét khi đánh giá môi trường đầu tư của một quốc gia?
Các yếu tố vĩ mô như là mức độ tăng trưởng GDP, GDP bình quân đầu người, lạm phát lãi
suất và giá trị nội tệ là những chỉ số tốt để bắt đầu đánh giá. Ngoài ra, còn các yếu tố vĩ mô
như chi phí sản xuất, đặc điểm của khách hàng, cấu trúc ngành, và độ cạnh tranh cũng không
kém phần quan trọng. Mức độ và bối cảnh có sự can thiệp bởi chính phủ cũng cần phải được
xem xét: Các chiến lược đằng sau các chính sách tài khóa, tiền tệ, nội tệ và giao thương là
gì? Liệu chính phủ có tích cực quản lý các hoạt động trong ngành? Chính phủ có phản đối
hay ủng hộ các doanh nghiệp trong ngành? Các yếu tố về thể chế, nhất là khả năng có thể
thực hiện các quy định, là vô cùng quan trọng. Các yếu tố về văn hoá và chính trị sẽ có một
số ảnh hưởng tới doanh nghiệp, do đó cũng phải cần được xem xét.
___________________________________________________________________
7. Theo Mô hình Kim cương của Porter, các yếu tố nào mà một nhà phân tích cần xem
xét khi đánh giá lợi thế cạnh tranh của một quốc gia?
● Điều kiện yếu tố (Factor Conditions): Porter cho rằng các quốc gia có thể đạt được lợi thế
cạnh tranh bằng cách nuôi dưỡng các thể chế tạo ra và liên tục nâng cấp các yếu tố sản xuất
chuyên biệt. Do đó, một nhà phân tích quốc gia nên đánh giá mức độ chuyên biệt của các yếu
tố của một quốc gia và liệu chúng có đáp ứng được nhu cầu của mục tiêu hay không.
● Điều kiện nhu cầu (Demand Conditions): Lợi thế cạnh tranh của một quốc gia bị ảnh
hưởng bởi điều kiện nhu cầu trong nước. Một nhà phân tích có thể xem xét mức độ khắt khe
của người tiêu dùng địa phương – liệu họ có thể thúc đẩy các công ty nỗ lực đạt được tiêu chuẩn cao hơn không?
● Các ngành công nghiệp liên quan hoặc hỗ trợ (Related or Supporting Industries):
Porter khẳng định rằng sự hiện diện của các ngành công nghiệp hỗ trợ và phát triển mạnh
mẽ có thể tạo ra các cụm ngành công nghiệp, từ đó tăng cường lợi thế cạnh tranh của quốc
gia. Nhà phân tích có thể kiểm tra xem các cụm ngành như vậy có tồn tại hay không và
chúng thúc đẩy sự đổi mới trong các ngành liên quan đến mức độ nào. ● :
Cạnh tranh trong nước (Domestic Rivalry) Cạnh tranh thúc đẩy sự xuất sắc – một quốc
gia mở cửa đối với cạnh tranh đến mức độ nào? Điều này có thể được kiểm tra bằng cách đo
tỷ lệ tập trung thị trường, đánh giá rào cản gia nhập và phân tích các mô hình cạnh tranh
trong một ngành hoặc quốc gia.
___________________________________________________________________
8. Các nhà nghiên cứu cho rằng lý do đằng sau việc các mục tiêu thâu tóm xuyên biên
giới chủ yếu là các công ty sản xuất là gì?
Các nhà nghiên cứu cho rằng các công ty mua lại các doanh nghiệp sản xuất để mở rộng
quy mô và sử dụng các tài sản vô hình như bằng sáng chế và tên thương hiệu.
CÂU HỎI VÀ TRẢ LỜI CHƯƠNG 6
Câu 1: Mô tả vai trò của các chiến thuật trong M&A
Chiến thuật M&A bắt nguồn từ chiến lược kinh doanh của công ty. Sẽ có một số câu hỏi được đặt
ra trong quá trình đưa ra các chiến lược M&A thông qua hoạt động kinh doanh của công ty, bao
gồm: liệu có nên tăng trưởng thông qua M&A hay không, và nếu có thì tăng trưởng như thế nào?
Liệu có cần tái cấu trúc hay không, và nếu có thì nên tái cấu trúc ra sao? Một trong số các câu h
trên sẽ đưa ra quyết định chiến thuật điển hình thúc đẩy các thương vụ M&A.
Câu 2: Mô tả ngắn gọn về Ma trận tăng trưởng-thị phần của BCG, nêu ưu/nhược điểm?
Ma trận tăng trưởng-thị phần của Boston Consulting Group (BCG) là một công cụ phân tích giúp
doanh nghiệp xác định vị trí tương đối của các hoạt động kinh doanh dựa trên ba yếu tố: quy mô,
tăng trưởng và thị phần tương đối. Ma trận này xác định bốn vị trí chiến lược: Cash cow: Một hoạ
động kinh doanh có thị phần cao nhưng tăng trưởng thấp. Do đó, hoạt động này cần đầu tư thấp đ duy trì.
Star: Một hoạt động kinh doanh có thị phần cao và tăng trưởng cao. Nó tạo ra nhiều dòng tiền để rộng hoạt động.
Dog: Một hoạt động kinh doanh có tăng trưởng thấp và thị phần thấp.
Problem child: Một hoạt động kinh doanh có tăng trưởng cao nhưng thị phần thấp.
Ưu điểm và hạn chế của ma trận BCG
Một ưu điểm của ma trận này là dễ sử dụng và trực quan. Tuy nhiên, nó dựa trên dữ liệu lịch sử
không phải dự báo và không nói gì về các năng lực cần thiết để thành công trong các hoạt động k
doanh khác nhau. Ngoài ra, ma trận này dường như ngụ ý rằng lợi nhuận đầu tư chỉ là một vấn đề
quyền lực thị trường.
3. Theo Porter, năm yếu tố nào thúc đẩy sự hấp dẫn kinh tế của một ngành công nghiệp?
Hãy xác định và mô tả ngắn gọn các yếu tố này.
Rào cản gia nhập: Đây là những yếu tố hoặc cấu trúc gây khó khăn cho các đối thủ mới muốn
tham gia vào một ngành và bảo vệ các doanh nghiệp hiện tại khỏi mức độ cạnh tranh cao hơn.
Ví dụ về rào cản gia nhập bao gồm các quy định về hạn chế gia nhập ngành, tên thương hiệu, và bằng sáng chế.
Quyền lực của khách hàng: Những khách hàng có quyền lực sẽ có khả năng quyết định giá cả,
chất lượng sản phẩm và nhu cầu trong ngành. Sức mạnh của khách hàng và sức mạnh của các
công ty trong ngành có mối quan hệ tỷ lệ nghịch: khi quyền lực của khách hàng lớn, quyền lực
của các công ty và sự hấp dẫn của ngành đó sẽ yếu đi.
Quyền lực của nhà cung cấp: Tương tự như quyền lực của khách hàng, sức mạnh của nhà cung cấp
so với các công ty trong ngành sẽ ảnh hưởng đến sức mạnh của các công ty và ngành mà họ hoạt động.
Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế: Sự tồn tại của các sản phẩm thay thế (hàng hóa hoặc dịch vụ)
giảm khả năng định giá của các công ty trong ngành. Do đó, các công ty và ngành sẽ có lợi hơn
có ít hoặc không có sản phẩm thay thế cho những sản phẩm mà họ cung cấp. Cạnh tranh trong
ngành: Do các lực lượng trong một ngành (và trong nền kinh tế nói chung) luôn biến động và phụ
thuộc lẫn nhau, nên mọi hành động của bất kỳ doanh nghiệp nào trong ngành đều ảnh hưởng đến
sức mạnh của các doanh nghiệp khác. Porter lưu ý rằng sự cạnh tranh có thể trở nên gay gắt hơn
trong những ngành mà các doanh nghiệp có quy mô tương đương, rào cản rút lui cao, chi phí cố
định lớn, tốc độ tăng trưởng chậm, và sản phẩm/dịch vụ không có sự khác biệt rõ rệt (bị hàng hóa hóa).
4. Bản đồ chiến lược (strategic map) và canvas chiến lược là gì? Chúng được sử dụng để làm gì?
Cả bản đồ chiến lược và canvas chiến lược đều đang đề cập đến các chiến lược của đối thủ cạnh
tranh. Bản đồ chiến lược giúp định vị các doanh nghiệp trong cùng một ngành dựa trên quy mô củ
doanh nghiệp đó và hai yếu tố khác có ý nghĩa chiến lược. Bản đồ này hữu ích trong việc xác địn
các khoảng trống trong lĩnh vực cạnh tranh. Trong khi đó, canvas chiến lược lại cho thấy sự tương
đồng hoặc khác biệt giữa chiến lược của các đối thủ cạnh tranh.
5. Hãy mô tả ngắn gọn ma trận hấp dẫn-sức mạnh (attractiveness-strength matrix) và cách s
dụng của nó. Hạn chế chính của nó là gì?
Ma trận hấp dẫn-sức mạnh (attractiveness-strength matrix) là kết hợp giữa việc đánh giá sự hấp dẫn
của một ngành công nghiệp và xác định vị thế của các doanh nghiệp trong ngành đó. Sức hấp dẫn
của ngành được đánh giá thông qua phân tích về tăng trưởng và lợi nhuận tiềm năng, dựa trên cấu
trúc của ngành và các yếu tố thay đổi. Còn vị thế của doanh nghiệp được đánh giá dựa trên thị
phần, chi phí sản xuất, và các đánh giá định tính về nguồn lực, năng lực và năng lực cốt lõi. Sau
các doanh nghiệp và ngành nghề sẽ được chấm điểm dựa trên phương thức tính trung bình có trọng
số của các tiêu chí đánh giá khác nhau. Hạn chế chính của công cụ này là các điểm số về sự hấp
của doanh nghiệp và ngành có thể mang tính chủ quan và không liên quan chặt chẽ đến kết quả tà chính của công ty
6. Tại sao định nghĩa kinh doanh lại đóng vai trò quan trọng?
Vị thế cạnh tranh của một công ty chỉ có thể được đánh giá một cách hợp lý chỉ có thể được đưa
khi phân tích có thể được xác định được mức độ cạnh tranh của các đối thủ cạnh và vị trí của họ
trong một ngành. Như vậy, định nghĩa kinh doanh là chìa khóa: có phải các lĩnh vực chiến lược củ
công ty đã được xác định một cách rõ ràng hay không? Ai là công ty cùng ngành/đối thực sự của doanh nghiệp? v.v.
7. Ba chiến lược cổ điển cho sự thành công là gì? Mô tả từng chiến lược.
Ba chiến lược cho sự thành công cổ điển là ban lãnh đạo với chi phí thấp, khác biệt hóa và tập