






Preview text:
UNIVERSITY UEH BUSINESS SCHOOL SCHOOL OF FINANCE
BÀI THU HOẠCH CHƯƠNG 2: Lịch sử Hoạt động Sáp nhập ở Mỹ giai đoạ n từ 1897 - 2007 Học phần: 25C1FIN50509008
Giảng viên hướng dẫn: TS.Nguyễn Thị Uyên Uyên
Sinh viên thực hiện: Võ Trần Lê Hân
Mã số sinh viên: 31231020841 Lớp: FNP003
TP. Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 10 năm 2025
Chương 2: Lịch sử Hoạt động Sáp nhập MỤC LỤC
Chương 2: Lịch sử Sáp nhập...................................................................................................1
Nguyên nhân gây ra các Làn sóng Sáp nhập........................................................................2
Tóm tắt sáu Làn sóng Sáp nhập........................................................................................... 2
1. Làn sóng thứ nhất (1897-1904): Sáp nhập để Độc quyền..........................................2
2. Làn sóng thứ hai (1916-1929): Sáp nhập để Độc quyền nhóm..................................3
3. Giai đoạn 1940........................................................................................................... 3
4. Làn sóng thứ ba (1965-1969): Kỷ nguyên Tập đoàn................................................. 3
5. Giai đoạn 1970: Các thương vụ Tiên phong.............................................................. 4
6. Làn sóng thứ tư (1984-1989): Kỷ nguyên Thâu tóm Thù địch và LBO.................... 4
7. Làn sóng thứ năm (1992-2001): Kỷ nguyên Chiến lược và Toàn cầu hóa................ 4
8. Làn sóng thứ sáu (2003-2007): Kỷ nguyên Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity)..... 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO....................................................................................................5 1
Nguyên nhân gây ra các Làn sóng Sáp nhập
Các làn sóng sáp nhập có xu hướng được thúc đẩy bởi sự kết hợp của các cú sốc về
kinh tế, quy định và công nghệ.
● Cú sốc kinh tế: Các giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ thúc đẩy các công
ty mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu, và M&A là con đường nhanh hơn tăng trưởng nội tại.
● Cú sốc quy định: Việc thay đổi luật, chẳng hạn như bãi bỏ các rào cản pháp lý,
có thể mở đường cho các vụ sáp nhập.
● Cú sốc công nghệ: Những thay đổi công nghệ có thể tạo ra các ngành công
nghiệp mới hoặc định hình lại các ngành cũ, dẫn đến việc hợp nhất.
Một điều kiện cần thiết cho bất kỳ làn sóng nào là thanh khoản vốn dồi dào (capital
liquidity), tức là khả năng tiếp cận tài chính dễ dàng.
Tóm tắt sáu Làn sóng Sáp nhập
Mỗi làn sóng có những đặc điểm, động cơ và phương thức tài trợ riêng biệt.
1. Làn sóng thứ nhất (1897-1904): Sáp nhập để Độc quyền
● Đặc điểm chính: Đây là làn sóng "sáp nhập để độc quyền" (merging for
monopoly). Các thương vụ chủ yếu là sáp nhập theo chiều ngang (horizontal
mergers), hợp nhất các đối thủ cạnh tranh.
● Kết quả: Tạo ra các công ty độc quyền khổng lồ thống trị thị trường, như U.S.
Steel (kiểm soát 75% công suất thép) và Standard Oil (kiểm soát 85% thị trường).
● Động cơ: Được thúc đẩy bởi sự phát triển của hệ thống vận tải đường sắt toàn
quốc, tạo ra thị trường quốc gia thay vì thị trường khu vực. Về mặt pháp lý, các
đạo luật như Đạo luật Công ty Cổ phần (Holding Company Act) của New
Jersey năm 1888 đã tạo điều kiện thuận lợi.
● Kết thúc: Làn sóng này chấm dứt do sự sụp đổ của thị trường chứng khoán
năm 1904 và "Cơn hoảng loạn ngân hàng" năm 1907, làm cạn kiệt nguồn tài chính.
2. Làn sóng thứ hai (1916-1929): Sáp nhập để Độc quyền nhóm
● Đặc điểm chính: Đây là làn sóng "sáp nhập để tạo độc quyền nhóm" (merging for oligopoly).
● Động cơ: Môi trường chống độc quyền đã trở nên nghiêm ngặt hơn sau khi
Đạo luật Clayton (1914) được ban hành, gây khó khăn cho các vụ sáp nhập 2
ngang. Do đó, các công ty chuyển sang sáp nhập theo chiều dọc (vertical) và
hình thành các tập đoàn (conglomerate) đa ngành.
● Kết thúc: Đại suy thoái và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929. 3. Giai đoạn 1940
● Đặc điểm chính: Giai đoạn này chứng kiến các công ty lớn mua lại các công ty
tư nhân nhỏ hơn, thường thuộc sở hữu gia đình.
● Động cơ: Động cơ chính là thuế, đặc biệt là thuế thừa kế (estate taxes) cao,
khiến việc chuyển giao doanh nghiệp trong gia đình trở nên rất tốn kém, buộc
họ phải bán lại cho các công ty lớn.
● Kết quả: Dẫn đến việc thông qua Đạo luật Celler-Kefauver (1950) để thắt
chặt luật chống độc quyền.
4. Làn sóng thứ ba (1965-1969): Kỷ nguyên Tập đoàn
● Đặc điểm chính: Đây là kỷ nguyên của sáp nhập tập đoàn (conglomerate),
chiếm tới 80% tổng số các thương vụ M&A. Các công ty mua lại các doanh
nghiệp ở những ngành hoàn toàn không liên quan. ● Động cơ:
1. Chống độc quyền: Luật Celler-Kefauver (1950) thực thi rất nghiêm
ngặt đối với sáp nhập ngang và dọc. Sáp nhập tập đoàn là con đường
duy nhất còn lại để bành trướng.
2. Khoa học quản lý: Sự phát triển của "khoa học quản lý" (management
science) và bằng MBA tạo ra niềm tin rằng các nhà quản lý chuyên
nghiệp có thể áp dụng các nguyên tắc quản lý để điều hành bất kỳ loại
hình kinh doanh nào, bất kể ngành nghề.
3. Tài chính: Làn sóng này được tài trợ chủ yếu bằng cổ phiếu trong bối
cảnh thị trường chứng khoán bùng nổ, tạo ra "trò chơi P/E" (P/E ratio
game) và các thủ thuật kế toán để thổi phồng lợi nhuận.
● Kết thúc: Thị trường chứng khoán sụt giảm năm 1969, cùng với các thay đổi
về luật thuế và kế toán, đã chấm dứt làn sóng này.
5. Giai đoạn 1970: Các thương vụ Tiên phong
● Đặc điểm chính: Mặc dù thập niên 70 là giai đoạn M&A chững lại, nó đã đặt
nền móng cho làn sóng tiếp theo bằng việc tiên phong cho các vụ thâu tóm thù
địch (hostile takeover) bởi các công ty lớn, có uy tín.
● Các thương vụ quan trọng:
○ INCO thâu tóm ESB (1974): Vụ thâu tóm thù địch đầu tiên được thực
hiện bởi một công ty lớn (INCO) với sự hỗ trợ của một ngân hàng đầu
tư uy tín (Morgan Stanley), hợp pháp hóa hành động này. 3
○ United Technologies thâu tóm Otis Elevator (1975): Một vụ thâu tóm
thù địch thành công về mặt tài chính.
○ Colt Industries thâu tóm Garlock (1975): Đưa các vụ thâu tóm thù
địch lên một cấp độ "thực sự thù địch" mới, với các chiến thuật tấn công
và phòng thủ quyết liệt.
6. Làn sóng thứ tư (1984-1989): Kỷ nguyên Thâu tóm Thù địch và LBO
● Đặc điểm chính: Đặc điểm nổi bật nhất của làn sóng này là vai trò quan trọng
của các vụ thâu tóm thù địch và các siêu sáp nhập (megamerger). ● Các yếu tố chính:
1. Kẻ tấn công doanh nghiệp (Corporate Raider): Sự trỗi dậy của các
nhà đầu tư chuyên thực hiện các vụ thâu tóm, như Paul Bilzerian.
2. Trái phiếu rác (Junk Bonds): Sự phát triển của thị trường trái phiếu
rác (pioneered bởi Drexel Burnham Lambert) cung cấp nguồn tài chính
dồi dào cho các thương vụ.
3. LBO (Leveraged Buyout): Việc sử dụng nợ một cách quyết liệt để tài
trợ cho các thương vụ Mua lại bằng đòn bẩy trở nên phổ biến.
4. Bãi bỏ quy định (Deregulation): Việc bãi bỏ quy định ở các ngành như
hàng không và ngân hàng đã thúc đẩy việc hợp nhất.
● Kết thúc: Làn sóng này kết thúc do cuộc suy thoái kinh tế 1990-1991 và sự
sụp đổ của thị trường trái phiếu rác.
7. Làn sóng thứ năm (1992-2001): Kỷ nguyên Chiến lược và Toàn cầu hóa
● Đặc điểm chính: Các nhà quản lý tuyên bố sẽ không lặp lại sai lầm của thập
niên 80. Làn sóng này tập trung vào các thương vụ mang tính chiến lược hơn
là các mục tiêu tài chính ngắn hạn.
● Tài chính: Các thương vụ sử dụng cổ phiếu làm phương tiện thanh toán nhiều
hơn và ít dùng đòn bẩy hơn. ● Đặc điểm mới:
1. Toàn cầu hóa: Đây là làn sóng M&A thực sự mang tính quốc tế (international) đầu tiên.
2. "Roll-ups": Xu hướng (fad) của thời kỳ này là các thương vụ "roll-ups"
– hợp nhất các ngành công nghiệp còn đang phân mảnh.
3. Bên mua từ thị trường mới nổi (Emerging Market Acquirer): Sự
xuất hiện của các bên mua lớn từ các thị trường mới nổi như Mittal Steel (Ấn Độ) và Tata Group.
● Hiệu quả: Mặc dù có ý định tốt, hiệu quả của làn sóng này rất kém. Cổ đông
của các công ty mua lại đã mất 240 tỷ đô la chỉ trong giai đoạn 1998-2001, 4
phần lớn là do sự ngạo mạn (hubris) của các CEO khi trả giá quá cao trong bối
cảnh thị trường bùng nổ.
● Kết thúc: Làn sóng này kết thúc bằng cuộc suy thoái kinh tế năm 2001 (sau bong bóng dot-com).
8. Làn sóng thứ sáu (2003-2007): Kỷ nguyên Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity)
● Đặc điểm chính: Một làn sóng M&A ngắn nhưng cực kỳ mạnh mẽ, được thúc
đẩy chủ yếu bởi hoạt động của các quỹ đầu tư tư nhân (private equity) và các thương vụ
khổng lồ. 7 trong số 10 thương vụ LBO lớn nhất lịch sử đã LBO
diễn ra trong giai đoạn 2006-2007.
● Động cơ: Được thúc đẩy bởi lãi suất cực thấp, một thị trường chứng khoán
bùng nổ, và bong bóng nhà đất. Những yếu tố này khiến việc tài trợ cho các
thương vụ LBO bằng nợ trở nên rất rẻ và dễ dàng.
● Kết thúc: Làn sóng này chấm dứt đột ngột khi khủng hoảng tài chính
(subprime) bắt đầu vào năm 2007 và dẫn đến cuộc Suy thoái Toàn cầu năm 2008. TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Gaughan, P. A. (2015). Mergers, acquisitions, and corporate restructurings. Wiley. 5