




Preview text:
ĐạihọcKinhtếThànhphố HồChíMinh TrườngkinhdoanhUEH KhoaTàichính BÀITHUHOẠCHCHƯƠNG2
Môn:Hợp nhất,Sápnhậpvà Cấutrúcdoanh nghiệp
Họvàtên:LêĐình UyênThư MSSV:31231025759 LHP:25C1FIN50509008
Giảngviên hướngdẫn:TS.NguyễnThịUyênUyên MỤC LỤC 1. Giới thiệu chung
2. Nội dung đúc kết chương 2
2.1. Lịch sử và các làn sóng M&A tại Hoa Kỳ
2.2. Hoạt động M&A tại Việt Nam và đặc điểm phát triển
2.3. So sánh và bài học rút ra 3. Kết luận 4. Tài liệu tham khảo 1. Giới thiệu chung
Chương 2 tập trung vào lịch sử hình thành và phát triển của hoạt động sáp nhập và mua lại doanh
nghiệp (M&A) ở Hoa Kỳ, đồng thời liên hệ với thực tế tại Việt Nam. Qua việc tìm hiểu, em nhận
thấy M&A không chỉ là hoạt động tài chính mà còn là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp tái
cấu trúc, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Lịch sử M&A phản ánh chu kỳ phát
triển kinh tế, sự thay đổi chính sách và ảnh hưởng của bối cảnh pháp lý, công nghệ trong từng giai đoạn.
2. Nội dung đúc kết chương 2
2.1. Lịch sử và các làn sóng M&A tại Hoa Kỳ
M&A ở Mỹ phát triển qua sáu làn sóng lớn, bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX.
- Làn sóng thứ nhất (1897 - 1904) hình thành từ sự bùng nổ công nghiệp và luật chống độc quyền
còn lỏng lẻo, dẫn đến các thương vụ hợp nhất quy mô lớn như U.S. Steel và Standard Oil, tạo nên
các tập đoàn độc quyền.
- Làn sóng thứ hai (1916 - 1929) diễn ra trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng hậu chiến, xuất hiện
nhiều sáp nhập dọc và liên ngành, hình thành các nhóm độc quyền thay vì độc quyền tuyệt đối.
- Làn sóng thứ ba (1965 - 1969) gắn liền với thời kỳ các tập đoàn đa ngành, thể hiện chiến lược
đa dạng hóa danh mục hoạt động, điển hình như ITT và Ling-Temco-Vought. Tuy nhiên, sự đa
dạng hóa quá mức làm giảm hiệu quả quản trị, khiến nhiều doanh nghiệp suy yếu sau đó.
- Làn sóng thứ tư (1981 - 1989) nổi bật với các thương vụ thâu tóm thù địch và mua lại bằng đòn
bẩy tài chính (LBO). Các giao dịch trị giá hàng tỷ USD xuất hiện, cho thấy quy mô và độ phức tạp ngày càng lớn.
- Làn sóng thứ năm (1992 - 2001) gắn liền với toàn cầu hóa và công nghệ thông tin, thúc đẩy các
thương vụ xuyên biên giới.
- Làn sóng thứ sáu (2003 - 2007) phản ánh sự hội nhập quốc tế mạnh mẽ, với các tập đoàn đa
quốc gia mở rộng sang các thị trường mới nổi.
Các làn sóng M&A tại Mỹ cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa chính sách pháp lý, sự phát triển
công nghệ và động lực tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc
kiểm soát độc quyền và đánh giá giá trị doanh nghiệp đúng đắn trong từng giai đoạn.
2.2. Hoạt động M&A tại Việt Nam và đặc điểm phát triển
Tại Việt Nam, M&A bắt đầu xuất hiện muộn hơn, đặc biệt sau giai đoạn Đổi mới năm 1986 khi
nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường.
- Giai đoạn 1986 - 2005: Các thương vụ chủ yếu mang tính chuyển đổi sở hữu nhà nước, tập
trung vào cổ phần hóa doanh nghiệp.
- Giai đoạn 2005 - 2013: M&A phát triển mạnh cùng sự gia nhập WTO, thu hút dòng vốn đầu tư
nước ngoài. Nhiều thương vụ tiêu biểu xuất hiện như Techcombank - HSBC hay Unilever - P/S.
- Giai đoạn 2014 - 2017: Xuất hiện xu hướng doanh nghiệp Việt tham gia mua lại thương hiệu
nước ngoài, như THACO mua lại mảng ô tô của Peugeot.
- Từ 2018 đến nay: M&A tập trung vào lĩnh vực tài chính, bán lẻ và tiêu dùng, nổi bật như Masan - VinCommerce (2019).
Điểm khác biệt lớn giữa M&A Việt Nam và Mỹ là quy mô nhỏ hơn, tập trung nhiều ở khía cạnh
chuyển đổi cơ cấu sở hữu và tìm kiếm nguồn lực nước ngoài. Tuy vậy, xu hướng hội nhập và
chiến lược phát triển nội lực đang dần làm tăng vai trò của M&A trong thị trường Việt Nam.
2.3. So sánh và bài học rút ra 1
So với Hoa Kỳ, thị trường M&A Việt Nam còn non trẻ nhưng đang đi theo quỹ đạo phát triển
tương tự, thể hiện qua:
- Chu kỳ tăng trưởng gắn với sự ổn định kinh tế và chính sách mở cửa.
- Sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước.
- Nhu cầu tái cấu trúc doanh nghiệp, tối ưu hiệu quả và mở rộng thị trường.
Từ quá trình học tập, em rút ra ba bài học chính:
- M&A là quy luật tất yếu của thị trường phát triển. Doanh nghiệp muốn tồn tại cần biết cách tận
dụng M&A như một chiến lược mở rộng và tái cấu trúc.
- Môi trường pháp lý rõ ràng là yếu tố then chốt. Những cải cách pháp luật về cạnh tranh, thuế và
chứng khoán là điều kiện tiên quyết để M&A phát triển bền vững.
- Quản trị hậu sáp nhập quyết định sự thành công dài hạn. Không chỉ là giá trị thương vụ, mà còn
là sự hòa hợp văn hóa và tầm nhìn chiến lược giữa hai bên. 3. Kết luận
Qua chương 2, em hiểu rằng M&A là công cụ giúp doanh nghiệp phát triển nhanh chóng nhưng
cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Lịch sử các làn sóng sáp nhập ở Hoa Kỳ là minh chứng cho sự thay đổi
liên tục của thị trường và giá trị của việc điều tiết hợp lý. Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập
sâu rộng, vì vậy việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và phát triển khung pháp lý đồng bộ là hướng
đi tất yếu để nâng cao hiệu quả M&A trong tương lai. 4. Tài liệu tham khảo
1. Ts. Nguyễn Thị Uyên Uyên. Bài giảng chương 2. Hợp nhất, Sáp nhập và Cấu trúc doanh nghiệp.
2. Gaughan, P. (2018). Mergers, Acquisitions, and Corporate Restructurings (6th ed.).
3. Thư viện Pháp luật Việt Nam. Luật Doanh nghiệp 2020; Luật Cạnh tranh 2018. 2