










Preview text:
MỤC LỤC
1. Luật về quản lý hoạt động sáp nhập, mua lại và chào mua công khai.................2
1.1. Luật chứng khoán...................................................................................................2
1.2. Báo cáo 8-K............................................................................................................2
1.3. Báo cáo S-4.............................................................................................................2
1.4. Đạo luật Williams (1968)........................................................................................2
2. Các quy định đặc thù khác của Hoa Kỳ.................................................................4
2.1. Đạo luật Công ty nắm giữ tiện ích công cộng (PUHCA - 1935).............................4
2.2. Ủy ban Đầu tư nước ngoài tại Hoa Kỳ (CFIUS).....................................................4
2.3. Quy định Vận động Ủy quyền (Section 14(a))........................................................4
3. Luật chứng khoán quốc tế liên quan đến thâu tóm...............................................4
3.1. Châu Âu..................................................................................................................4
3.2. Châu Á....................................................................................................................5
4. Luật công ty cấp bang Hoa Kỳ và các nguyên tắc pháp lý...................................5
4.1. Nguyên tắc Phán quyết kinh doanh (Business Judgment Rule)..............................5
4.2. Tiêu chuẩn Unocal..................................................................................................6
4.3. Nghĩa vụ Revlon.....................................................................................................6
4.4. Tiêu chuẩn Blasius..................................................................................................6
5. Luật chống thâu tóm cấp bang...............................................................................6
6. Quy định về kiểm soát giao dịch nội gián tại hoa kỳ.............................................7
7. Luật chống độc quyền..............................................................................................8
8. Đo lường mức độ tập trung thị trường và xác định thị phần...............................8
9. Chính sách cạnh tranh của liên minh châu âu (EU).............................................9
TÀI LIỆU THAM KHẢO.........................................................................................10 1
1. Luật về quản lý hoạt động sáp nhập, mua lại và chào mua công khai
Hoa Kỳ sở hữu một hệ thống pháp lý toàn diện và phức tạp điều chỉnh hoạt
động sáp nhập và mua lại (M&A), được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: luật chứng
khoán liên bang, luật doanh nghiệp tiểu bang và luật chống độc quyền.
1.1. Luật chứng khoán
Có nhiều đạo luật chứng khoán quan trọng trong lĩnh vực sáp nhập và mua lại.
Phần này xem xét các quy định chính, bắt đầu với báo cáo 8K, sau đó là phân tích chi tiết Đạo luật Williams.
1.2. Báo cáo 8-K
Theo Đạo luật Giao dịch Chứng khoán 1934, các công ty đại chúng phải nộp
Báo cáo 8-K cho Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) trong vòng 15 ngày khi
xảy ra các sự kiện quan trọng, bao gồm việc mua hoặc bán tài sản vượt quá 10% tổng
giá trị tài sản. Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về tài sản, giá trị giao dịch, các
bên liên quan, nguồn tiền và báo cáo tài chính. Tuy nhiên, ngưỡng 10% đôi khi tạo ra
kẽ hở, như trường hợp của Tập đoàn Tyco trong những năm 1990, khi họ thực hiện
nhiều thương vụ mua lại nhỏ lẻ dưới ngưỡng này, khiến quy mô thực sự của chương
trình mua lại khó được nắm bắt đầy đủ.
1.3. Báo cáo S-4
Khi một công ty sử dụng cổ phiếu để thanh toán cho một vụ mua lại, họ phải
đăng ký phát hành chứng khoán mới bằng cách nộp Báo cáo S-4. Nếu số cổ phiếu phát
hành vượt quá 20% tổng số cổ phiếu đang lưu hành, công ty phải được sự chấp thuận
của cổ đông. Báo cáo S-4 thường là một tài liệu đồ sộ, chứa đựng thông tin toàn diện
về thương vụ. Ví dụ, khi Pfizer mua lại Wyeth vào năm 2009, họ đã nộp một bản S-4 dài 351 trang.
1.4. Đạo luật Williams (1968)
Đạo luật Williams là một bổ sung quan trọng cho Đạo luật Giao dịch Chứng
khoán 1934, được tạo ra để lấp đầy khoảng trống pháp lý trong việc điều chỉnh các
chào mua công khai (tender offers). Đạo luật này có bốn mục tiêu chính: điều tiết các 2
chào mua công khai; thiết lập quy trình và yêu cầu công bố thông tin; cung cấp cho cổ
đông thời gian để đưa ra quyết định sáng suốt; và tăng cường niềm tin vào thị trường chứng khoán.
Mục 13(d) và lịch trình 13D: Đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm, yêu
cầu bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào sở hữu từ 5% cổ phiếu phổ thông của một công ty
phải nộp lịch trình 13D trong vòng 10 ngày. Lịch trình này phải tiết lộ các thông tin
như mục đích giao dịch (đầu tư hay kiểm soát), nguồn tiền, số lượng cổ phiếu sở hữu
và các giao dịch trong 60 ngày qua. Mọi thay đổi vật chất (ví dụ: tăng/giảm 1% cổ
phần) phải được cập nhật kịp thời. Vụ án Sun Oil vs. Becton Dickinson (1974) là một
minh họa cho việc vi phạm quy tắc này, khi Sun Oil không nộp 13D sau khi đạt thỏa
thuận mua 5% cổ phần từ một cổ đông lớn.
Lịch trình 13G: Áp dụng cho các nhà đầu tư thể chế sở hữu từ 5% cổ phiếu trở
lên nhưng không có ý định kiểm soát công ty và không mua quá 2% cổ phiếu trong
vòng 12 tháng. Lịch trình này ít chi tiết hơn 13D. Nếu mục đích thay đổi, họ phải
chuyển sang nộp Lịch trình 13D và chờ 10 ngày trước khi hành động.
Mục 14(d) và lịch trình TO: Điều chỉnh trực tiếp quá trình chào mua công khai.
Bên mua phải nộp lịch trình TO, tiết lộ thông tin về bản thân, điều khoản chào mua,
nguồn tiền và báo cáo tài chính. Công ty mục tiêu phải phản hồi bằng lịch trình 14D-9
trong vòng 10 ngày làm việc.
Các quy định then chốt trong chào mua công khai:
- Thời hạn tối thiểu: Một chào mua phải được mở trong ít nhất 20 ngày làm việc.
- Quyền rút lui: Cổ đông có quyền rút lại cổ phiếu bất kỳ lúc nào trong thời gian chào mua.
- Quy tắc giá tốt nhất: Nếu bên mua tăng giá chào mua, họ phải trả mức giá cao
hơn này cho tất cả các cổ đông đã chào bán.
- Chấp nhận theo tỷ lệ: Nếu chào mua được đăng ký vượt mức, cổ phiếu sẽ được
mua theo tỷ lệ để đảm bảo sự công bằng. 3
- Chào mua hai bậc (Two-tiered offers): Thường bị xem là có tính ép buộc và trái
với tinh thần của Đạo luật Williams, vì chúng tạo áp lực buộc cổ đông phải
chào bán sớm để nhận được điều kiện tốt hơn ở "bậc đầu".
2. Các quy định đặc thù khác của Hoa Kỳ
2.1. Đạo luật Công ty nắm giữ tiện ích công cộng (PUHCA - 1935)
Đạo luật này áp đặt các hạn chế chặt chẽ đối với hoạt động M&A trong lĩnh vực
tiện ích công, thiết lập rào cản địa lý và kiểm soát các khoản đầu tư vào lĩnh vực phi
năng lượng. Mục tiêu là ngăn chặn sự hình thành các tập đoàn độc quyền có thể gây
bất lợi cho người tiêu dùng. Mặc dù một số quy định của PUHCA đã được nới lỏng
bởi Đạo luật Chính sách năng lượng, Ủy ban Điều tiết năng lượng Liên bang (FERC)
vẫn đóng vai trò giám sát các thương vụ trong ngành.
2.2. Ủy ban Đầu tư nước ngoài tại Hoa Kỳ (CFIUS)
CFIUS là một ủy ban liên ngành có nhiệm vụ rà soát an ninh quốc gia đối với
các giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài. CFIUS có thẩm quyền khuyến nghị Tổng
thống đình chỉ hoặc hủy bỏ các thương vụ bị đánh giá là đe dọa an ninh quốc gia. Ví
dụ điển hình là vụ công ty dầu khí Trung Quốc CNOOC phải rút lui khỏi thương vụ
mua lại Unocal năm 2005 sau khi vấp phải sự phản đối từ CFIUS.
2.3. Quy định Vận động Ủy quyền (Section 14(a))
Mục 14(a) Đạo luật Giao dịch chứng khoán 1934 quy định chặt chẽ về vận
động ủy quyền biểu quyết. Tất cả tài liệu vận động (proxy statement) phải được nộp
cho SEC qua lịch trình 14A ít nhất 10 ngày trước khi gửi đến cổ đông. Cơ chế này
đảm bảo tính minh bạch thông tin, ngăn chặn các tuyên bố gây nhầm lẫn và bảo vệ
quyền lợi cổ đông trong các cuộc chiến ủy quyền, một công cụ quan trọng trong các
cuộc tiếp quản thù địch.
3. Luật chứng khoán quốc tế liên quan đến thâu tóm
3.1. Châu Âu
Vương quốc Anh: Hệ thống tự điều tiết thông qua Bộ Quy tắc Tiếp quản và Sáp
nhập Thành phố (City Code) quy định nguyên tắc “put up or shut up”: nhà đầu tư đạt 4
30% cổ phần phải chào mua toàn bộ cổ phần còn lại. Hệ thống này ưu tiên quyền cổ
đông và hạn chế các biện pháp phòng thủ không được cổ đông chấp thuận.
Liên minh Châu Âu: Chỉ thị Tiếp quản (2006) thiết lập khung pháp lý chung,
bao gồm quy tắc chào mua bắt buộc (thường từ 30-33% cổ phần) và hạn chế các biện
pháp phòng thủ như “poison pill”. Tuy nhiên, các quốc gia thành viên được phép áp
dụng một số ngoại lệ, dẫn đến sự khác biệt nhất định.
Các nước châu Âu khác: Pháp (giám sát bởi AMF, ngưỡng công bố 5%), Đức
(có xu hướng ủng hộ ban lãnh đạo hơn, giám sát bởi BaFin), Ireland, Hà Lan và Tây
Ban Nha đều có các quy định riêng về ngưỡng công bố sở hữu và thời hạn chào mua,
phản ánh sự đa dạng trong môi trường pháp lý châu Âu.
3.2. Châu Á
Nhật Bản: Điều chỉnh theo Luật Chứng khoán và Giao dịch (SEL), yêu cầu
chào mua bắt buộc khi vượt 1/3 cổ phần, với thời hạn chào mua từ 20-60 ngày. Các
biện pháp phòng thủ được cho phép nếu nhằm tăng cường giá trị cổ đông, tương tự
tiêu chuẩn Unocal của Mỹ.
Hàn Quốc: Quy định báo cáo trong 5 ngày khi đạt 5% cổ phần và phải cập nhật
với mỗi lần tăng 1%, thể hiện sự giám sát chặt chẽ.
Trung Quốc: Áp dụng Bộ Quy tắc Tiếp quản (2006) với ngưỡng công bố 5% và
chào mua bắt buộc ở 30%. Các giao dịch nước ngoài vào ngành then chốt chịu sự giám
sát chặt chẽ của Bộ Thương mại (MofCom), như minh chứng qua vụ Coca-Cola không
thể mua Huiyuan (2009) và việc phê duyệt kéo dài đối với thương vụ Glencore- Xstrata.
Ấn Độ, Úc, Đài Loan: Đều có Bộ Quy tắc Tiếp quản riêng, với xu hướng hài
hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế nhưng vẫn bảo lưu các quy định bảo vệ thị trường nội địa.
4. Luật công ty cấp bang Hoa Kỳ và các nguyên tắc pháp lý
4.1. Nguyên tắc Phán quyết kinh doanh (Business Judgment Rule)
Đây là nguyên tắc nền tảng, tạo ra sự suy đoán rằng Hội đồng quản trị hành
động một cách thiện chí, thận trọng và vì lợi ích tốt nhất của công ty. Trong bối cảnh 5
M&A, nguyên tắc này cho phép HĐQT một sự linh hoạt nhất định trong việc đánh giá các đề nghị mua lại.
4.2. Tiêu chuẩn Unocal
Khi HĐQT triển khai các biện pháp phòng thủ chống thâu tóm (như trong vụ
Unocal vs. Mesa Petroleum), tiêu chuẩn này được áp dụng. HĐQT phải chứng minh:
Tính hợp lý: Họ có lý do chính đáng để tin rằng đề nghị thâu tóm là một mối đe
dọa đối với chính sách công ty (ví dụ: mức giá không đầy đủ).
Tính tương xứng: Các biện pháp phòng thủ được áp dụng phải tương xứng với mức độ đe dọa.
4.3. Nghĩa vụ Revlon
Khi việc bán công ty là không thể tránh khỏi (như trong vụ Revlon, Inc.), nghĩa
vụ của HĐQT chuyển đổi từ bảo vệ công ty sang tối đa hóa giá trị cho cổ đông. HĐQT
phải đóng vai trò “người đấu giá trung lập”, đảm bảo một quá trình đấu giá công bằng
để đạt được giá tốt nhất có thể, và không được thiên vị một bên mua nào nếu làm giảm
giá trị cổ đông nhận được.
4.4. Tiêu chuẩn Blasius
Đây là tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt nhất, áp dụng khi HĐQT thực hiện
hành động có thể hạn chế quyền biểu quyết của cổ đông (ví dụ: hoãn đại hội cổ đông
để ngăn một cuộc bỏ phiếu bất lợi). HĐQT phải chứng minh được có một lý do thuyết
phục cho hành động của mình, cho thấy đó là cần thiết để đạt được một mục tiêu quản
trị quan trọng chứ không phải chỉ để củng cố quyền lực của ban lãnh đạo hiện tại.
5. Luật chống thâu tóm cấp bang
Luật chống thâu tóm cấp bang ở Mỹ được ban hành nhằm bảo vệ các công ty
địa phương khỏi bị mua lại thù địch, nhưng lại khiến hệ thống pháp lý giữa liên bang
và bang trở nên phức tạp, đôi khi mâu thuẫn.
Các luật thế hệ đầu (từ 1968) chủ yếu yêu cầu công bố thông tin, nhưng bị
tuyên vi hiến trong vụ Edgar v. MITE (1982). Sau đó, các luật thế hệ hai ra đời, tập 6
trung vào quyền quản trị công ty, được Tòa án Tối cao công nhận trong vụ Dynamics
v. CTS (1987) và Amanda Acquisition v. Universal Foods (1989). Nội dung phổ biến gồm:
- Fair price: mọi cổ đông phải nhận cùng mức giá.
- Business combination: cấm giao dịch giữa bên mua và mục tiêu trong thời gian nhất định.
- Control share: vượt ngưỡng cổ phần phải được cổ đông chấp thuận.
- Cash-out: buộc mua lại toàn bộ cổ phiếu còn lại cùng điều kiện.
- Constituency: cho phép xét đến lợi ích cộng đồng (trừ Delaware).
Luật Delaware (1988, Section 203): nếu người mua nắm trên 15% cổ phần,
không được hoàn tất sáp nhập trong 3 năm, trừ khi đạt 85% cổ phần, được 2/3 cổ đông
chấp thuận, hoặc được hội đồng miễn trừ.
Phần lớn các luật này do doanh nghiệp vận động hành lang nhằm tự bảo vệ.
Nghiên cứu cho thấy chúng làm giảm giá cổ phiếu và hiệu quả hoạt động, dù đôi khi
giúp công ty mục tiêu đàm phán premium cao hơn.
6. Quy định về kiểm soát giao dịch nội gián tại hoa kỳ
Hoa Kỳ thiết lập hệ thống chế tài nghiêm khắc nhằm ngăn chặn giao dịch nội
gián - hành vi sử dụng thông tin nội bộ chưa công bố để mua bán chứng khoán. Quy
tắc 10b-5 của SEC đặt ra nguyên tắc cơ bản: người nội bộ phải “công bố hoặc kiềm chế” giao dịch. Chế tài pháp lý:
- Đạo luật Chế tài Giao dịch Nội gián (1984) cho phép SEC đòi bồi thường gấp
ba lần lợi nhuận bất hợp pháp.
- Đạo luật Thực thi Gian lận và Giao dịch Nội gián (1988) nâng mức phạt lên 10
năm tù và 1 triệu USD, mở rộng trách nhiệm cho lãnh đạo.
- Đạo luật Sarbanes-Oxley (2002) tăng hình phạt tối đa lên 20 năm tù và 5 triệu USD. 7
Phạm vi điều chỉnh: “người nội bộ” được giải thích rộng, bao gồm không chỉ
ban lãnh đạo mà cả các đối tượng có tiếp cận thông tin mật như luật sư, kế toán, ngân hàng đầu tư.
Vụ án Texas Gulf Sulphur những năm 1960 là án lệ điển hình khi ban giám đốc
bị buộc hoàn trả lợi nhuận sau khi mua cổ phiếu dựa trên thông tin phát hiện mỏ
khoáng sản chưa công bố. Mặc dù chế tài ngày càng nghiêm khắc, các nghiên cứu thực
nghiệm cho thấy giao dịch nội gián vẫn tồn tại phổ biến, đặc biệt trước các thông báo
sáp nhập, thể hiện qua sự gia tăng bất thường khối lượng giao dịch quyền chọn.
7. Luật chống độc quyền
Luật chống độc quyền (antitrust laws) của Mỹ nhằm ngăn các thương vụ sáp
nhập làm giảm cạnh tranh và gây hại cho người tiêu dùng.
Sherman Act (1890) cấm mọi hành vi hạn chế thương mại và độc quyền.
Clayton Act (1914) bổ sung quy định cấm mua cổ phần hoặc tài sản của đối thủ nếu
làm giảm cạnh tranh, còn FTC Act (1914) thành lập Ủy ban Thương mại Liên bang để giám sát.
Celler–Kefauver Act (1950) mở rộng cấm cả việc mua tài sản và các dạng sáp
nhập dọc, tổ hợp. Hart–Scott–Rodino Act (1976) yêu cầu các công ty phải nộp hồ sơ
và chờ xét duyệt trước khi sáp nhập.
Mức độ tập trung thị trường được đo bằng chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI),
nếu sau sáp nhập HHI tăng cao, thương vụ có thể bị điều tra hoặc bác bỏ.
8. Đo lường mức độ tập trung thị trường và xác định thị phần
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ sử dụng chỉ số tập trung của 4 hoặc 8 công ty lớn nhất,
nhưng từ năm 1982 chuyển sang dùng chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) để đo chính xác hơn.
Chỉ số HHI được tính bằng tổng bình phương thị phần của tất cả doanh nghiệp
trong ngành. HHI dưới 1000 cho thấy thị trường cạnh tranh, 1000-1800 là tập trung
vừa phải, trên 1800 là tập trung cao. Nếu sau sáp nhập HHI tăng nhiều, cơ quan quản
lý có thể xem xét hoặc ngăn chặn thương vụ. 8
Các hướng dẫn năm 1984, 1992 và 1997 bổ sung yếu tố định tính như hiệu quả
kinh tế, rào cản gia nhập, khả năng cạnh tranh quốc tế và tình trạng “công ty yếu
kém”. Cơ quan quản lý cũng xem xét liệu sáp nhập có giúp giảm chi phí hay cải thiện
hiệu quả cho người tiêu dùng hay không.
9. Chính sách cạnh tranh của liên minh châu âu (EU)
Quy định về sáp nhập của EU (Merger Regulation) được ban hành năm 1989 và
có hiệu lực từ 1990, sau đó được sửa đổi năm 2004. Theo quy định này, mọi thương
vụ có doanh thu lớn và tác động vượt biên giới một quốc gia đều phải được Ủy ban
Châu Âu (European Commission-EC) xem xét và phê duyệt.
Nguyên tắc chính của luật là: một thương vụ sẽ bị cấm nếu làm suy giảm đáng
kể cạnh tranh trong thị trường chung, đặc biệt do việc hình thành hoặc củng cố vị thế
thống lĩnh. EC xác định thị trường liên quan, đo lường thị phần và sức mạnh thị
trường, và xem xét rào cản gia nhập trước khi đưa ra quyết định.
Các hướng dẫn về sáp nhập ngang của EC quy định rằng nếu thị phần sau sáp
nhập trên 50% thì có khả năng bị phản đối, còn dưới 25-30% thì thường được chấp
thuận. EC cũng sử dụng chỉ số HHI tương tự như Hoa Kỳ.
Quy trình xem xét gồm hai giai đoạn:
- Giai đoạn I (Phase I) kéo dài 25 ngày làm việc; phần lớn thương vụ được thông qua ở giai đoạn này.
- Giai đoạn II (Phase II) áp dụng cho các vụ có nguy cơ hạn chế cạnh tranh,
thường kéo dài 90 ngày. EC có thể yêu cầu biện pháp khắc phục (remedies) như
buộc doanh nghiệp bán bớt tài sản hoặc nhượng lại mảng kinh doanh.
Trong một số trường hợp, EC và Hoa Kỳ có thể khác biệt trong quan điểm. Ví
dụ nổi bật là vụ GE-Honeywell, được Hoa Kỳ chấp thuận nhưng EC bác bỏ vì lo ngại
ảnh hưởng cạnh tranh ở châu Âu.
Tóm lại, chính sách cạnh tranh của EU nhằm đảm bảo rằng các thương vụ sáp
nhập lớn không gây tổn hại đến cạnh tranh trong thị trường chung. EC có quyền chặn, 9
yêu cầu điều chỉnh, hoặc phê duyệt có điều kiện để duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Gaughan, P. A. (2011). Mergers, acquisitions, and corporate restructurings (6th ed.). John Wiley & Sons. 10