



Preview text:
Câu Hỏi: Vì sao Thị trường tài chính thường phải xử lý vấn đề bất
cân xứng thông tin, theo bạn đâu là các bằng chứng cho thấy vấn đề
này vẫn tồn tại.
1. Bản chất của bất cân xứng thông tin trong thị trường tài chính
Một thị trường tài chính hiệu quả đòi hỏi mọi bên tham gia có cùng mức độ thông tin về rủi ro và lợi
nhuận. Tuy nhiên, trên thực tế, người vay, người đi phát hành chứng khoán, hay nhà quản trị doanh
nghiệp thường nắm nhiều thông tin hơn so với nhà đầu tư hay người cho vay. Hiện tượng này được gọi là bất cân xứng thông tin.
Theo lý thuyết của George Akerlof (1970) – “The Market for Lemons”, bất cân xứng thông tin có thể
khiến hàng hóa “tốt” bị loại khỏi thị trường, vì người mua không thể phân biệt giữa hàng tốt và hàng xấu,
nên chỉ trả mức giá trung bình. Trong tài chính, điều này tương đương với việc các dự án hoặc công ty
chất lượng cao khó huy động vốn, trong khi các công ty rủi ro lại có xu hướng vay được nhiều hơn.
Trong thị trường tài chính quốc tế, mức độ bất cân xứng này càng nghiêm trọng hơn do khác biệt về:
Chuẩn mực kế toán và pháp lý giữa các quốc gia;
Mức độ minh bạch và công bố thông tin;
Khoảng cách địa lý, văn hóa và ngôn ngữ;
Trình độ phân tích và tiếp cận dữ liệu tài chính.
Chính vì vậy, các định chế tài chính trung gian (như ngân hàng, quỹ đầu tư, tổ chức xếp hạng tín dụng,
IMF, WB...) tồn tại để xử lý và giảm bớt bất cân xứng thông tin, giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn.
2. Hai dạng chính của bất cân xứng thông tin
a. Lựa chọn bất lợi (Adverse Selection) – xảy ra trước giao dịch
Là hiện tượng người vay có rủi ro cao lại là những người tích cực tìm vốn nhất, khiến người cho vay khó
nhận biết và dễ lựa chọn sai.
Ví dụ kinh điển là “Vấn đề Lemon” trong thị trường chứng khoán: nếu nhà đầu tư không phân
biệt được “chứng khoán tốt” và “chứng khoán xấu”, họ sẽ chỉ trả mức giá trung bình, khiến công
ty tốt không phát hành, còn công ty kém lại phát hành nhiều hơn.
Trên thực tế, các doanh nghiệp nhỏ hoặc thiếu uy tín ở các nước đang phát triển khó huy động
vốn trực tiếp từ thị trường quốc tế, do nhà đầu tư nghi ngờ về độ tin cậy của báo cáo tài chính.
b. Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) – xảy ra sau giao dịch
Sau khi nhận được vốn, người đi vay hoặc nhà quản trị có thể thay đổi hành vi, chấp nhận rủi ro cao hơn
vì không phải gánh hết hậu quả.
Ví dụ: ban quản trị công ty dùng vốn cổ đông để đầu tư liều lĩnh, hoặc ngân hàng cho vay rủi ro
vì tin rằng sẽ được cứu trợ nếu khủng hoảng xảy ra.
Trong thị trường quốc tế, hiện tượng này thể hiện qua việc một số quốc gia hoặc doanh nghiệp
vay vốn nước ngoài rồi đầu tư vào dự án rủi ro cao, vì họ kỳ vọng được hỗ trợ tài chính nếu thất
bại — đây là rủi ro đạo đức ở cấp quốc gia.
3. Bằng chứng thực tế cho thấy bất cân xứng thông tin vẫn tồn tại
a. Khủng hoảng Enron (2001, Mỹ)
Enron sử dụng cấu trúc tài chính phức tạp để che giấu nợ và lỗ, trong khi công ty kiểm toán Arthur
Andersen không phát hiện (hoặc cố tình bỏ qua) do xung đột lợi ích.
⮕ Đây là ví dụ điển hình của bất cân xứng thông tin giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp, đồng thời thể hiện
rủi ro đạo đức trong ngành kiểm toán.
⮕ Hệ quả là Đạo luật Sarbanes–Oxley (2002) được ban hành để tăng cường minh bạch tài chính và trách
nhiệm của ban giám đốc.
b. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008
Các tổ chức xếp hạng tín dụng như Moody’s và S&P đã đánh giá sai rủi ro của các sản phẩm chứng khoán
nợ (CDO, MBS). Nhiều nhà đầu tư mua vào các sản phẩm “AAA” mà không biết rủi ro thực sự.
⮕ Khi thị trường sụp đổ, niềm tin bị phá vỡ, minh chứng cho bất cân xứng thông tin mang tính hệ thống.
⮕ Sau đó, Basel III (2010) được ra đời nhằm tăng yêu cầu về công bố rủi ro và vốn tối thiểu cho các ngân hàng. . c
Kìm kẹp tài chính ở các nền kinh tế đang phát triển
Theo World Bank (2023), hơn 50% doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại các quốc gia thu nhập trung bình
bị từ chối tín dụng do thiếu thông tin tín dụng đáng tin cậy.
⮕ Các yếu tố như hệ thống pháp lý yếu, thiếu tiêu chuẩn kế toán, và giấy tờ sở hữu đất đai không minh
bạch (như ví dụ ở Philippines và Haiti trong slide 37) khiến tài sản không thể dùng làm thế chấp, làm tăng
lựa chọn bất lợi và giảm hiệu quả huy động vốn.
d. Rủi ro đạo đức quốc gia trong các khoản vay IMF
Một số quốc gia sau khi được cứu trợ tài chính lại tiếp tục vay mượn và chi tiêu vượt khả năng, do kỳ
vọng sẽ tiếp tục được cứu trợ.
⮕ Sau khủng hoảng nợ Hy Lạp (2010), EU và IMF đã thiết lập cơ chế giám sát tài khóa nghiêm ngặt,
nhằm giảm rủi ro đạo đức này.
4. Cách thị trường và các định chế tài chính xử lý bất cân xứng thông tin
a. Sản xuất và chia sẻ thông tin minh bạch: kiểm toán, báo cáo tài chính chuẩn hóa (IFRS), công bố thông tin ESG.
b. Giám sát và quy định của chính phủ: như Đạo luật Sarbanes–Oxley (2002), Basel III, quy định
công bố thông tin của SEC, ESMA.
c. Vai trò trung gian tài chính: ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm giúp sàng lọc, đánh giá và giám sát người vay.
d. Thế chấp và giá trị ròng: yêu cầu tài sản đảm bảo để giảm rủi ro đạo đức.
e. Điều khoản hạn chế trong hợp đồng nợ: kiểm soát hành vi của người đi vay sau khi nhận vốn.