TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA: MARKETING
BỘ MÔN QUẢN TRỊ HỌC
ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
NGHIÊN CỨU HỌC PHẦN QUẢN TRỊ HỌC TẠI SEABANK
Giảng viên hướng dẫn: Trịnh Đức Duy, Đào Hồng Hạnh
Nhóm thực hiện: Nhóm 12
Lớp học phần: 242_BMGM0111_07
Hà Nội, 2025
BẢNG THÀNH VIÊN NHÓM 12
STT Họ và tên
Mã sinh
viên
Nhiệm vụ
Nhóm
đánh
giá
Giảng
viên
đánh
giá
1
Lê Quốc Việt
(Nhóm trưởng)
24D120097
- Quay video
- Làm khung nội dung
2 Phạm Hà Yên 24D120098
- Chỉnh sửa video
- Thuyết trình
- Làm nội dung 2.2.1
3 Trần Cẩm Tú 24D120144
- Làm nội dung 2.1
- Làm bài Word
- Phản biện
4 Nguyễn Thị Việt Trinh 24D120142
- Tìm câu hỏi phỏng vấn
- Làm nội dung I
5 Hoàng Phan Cẩm Tú 24D120095
- Kịch bản video
- Thuyết trình
- Làm nội dung 2.2.2, IV
6 Nguyễn Thế Vinh 24D120146
- Tìm câu hỏi phỏng vấn
- Làm nội dung 3.2
- Làm slide
7 Hoàng Anh Tuấn 24D120094
- Làm nội dung 3.1
- Làm bài Word
- Phản biện
1
8 Anh Tuấn 24D120143
- Kịch bản video
- Làm nội dung 3.4
- Làm slide
9 Trần Phương Uyên 24D120145
- Tìm câu hỏi phỏng vấn
- Quay video
- Chỉnh sửa video
10 Cầm Mai Ly 23D100134
- Kịch bản video
- Quay video
- Làm nội dung 3.3
2
MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................ 5
PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP.......................................................... 6
1.1. Giới thiệu về ngân hàng SeABank......................................................................6
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển..........................................................................6
1.3. Quy mô và thị trường hoạt động.........................................................................7
1.4. Thành tựu của SeABank..................................................................................... 8
PHẦN II: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH.........................................9
2.1. Môi trường bên trong..........................................................................................9
2.1.1. Nguồn lực tài chính.................................................................................... 9
2.1.2. Nguồn nhân lực.......................................................................................... 9
2.1.3. Công nghệ và chuyển đổi số.....................................................................10
2.1.4. Văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.......................................... 11
2.2. Môi trường bên ngoài........................................................................................11
2.2.1. Môi trường vĩ mô......................................................................................11
2.2.2. Môi trường ngành.....................................................................................13
PHẦN III: QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP................................................16
3.1. Hoạch định trong SeABank.............................................................................. 16
3.1.1. Sứ mệnh và tầm nhìn của SeABank.........................................................16
3.1.2. Mục tiêu của doanh nghiệp...................................................................... 16
3.1.3. Kế hoạch và hoạch định chiến lược..........................................................16
3.1.4. Thực hiện kế hoạch.................................................................................. 17
3.1.5. Đánh giá hiệu quả thực hiện chiến lược...................................................17
3.2. Tổ chức của doanh nghiệp SeABank................................................................18
3.3. Lãnh đạo của doanh nghiệp SeABank..............................................................20
3.3.1. Chức năng lãnh đạo trong công ty............................................................20
3.3.2. Phong cách lãnh đạo của CEO Lê Quốc Long.........................................22
3.4. Kiểm soát trong SeABank................................................................................ 24
3.4.1. Nguyên tắc hoạt động của Ban Kiểm soát............................................... 24
3.4.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ........................................................................25
3.4.3. Đánh giá ưu điểm và vai trò của hệ thống kiểm soát đối với SeABank...26
PHẦN IV: TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP............................. 28
4.1. Quan điểm và định hướng CSR của SeABank................................................. 28
4.2. Các chương trình CSR tiêu biểu....................................................................... 28
4.2.1. Hỗ trợ giáo dục và phát triển nguồn nhân lực..........................................28
4.2.2. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững...............................................29
4.2.3. Hỗ trợ cộng đồng và an sinh xã hội..........................................................29
3
4.3. Tác động và vai trò của CSR đối với SeABank................................................29
PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT....................................................................... 30
5.1. Kết luận.............................................................................................................30
5.2. Đề xuất..............................................................................................................30
LỜI KẾT...................................................................................................................... 32
TÀI LIỆU THAM KHẢO...........................................................................................33
4
LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh ngành ngân hàng tại Việt Nam ngày càng phát triển, cạnh tranh
mạnh mẽ, SeABank nổi lên một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng
đầu, với mạng lưới rộng lớn chiến lược kinh doanh tiên phong. Để đạt được vị trí
này, SeABank đã áp dụng một hệ thống quản trị hiệu quả, với các chiến lược được xây
dựng bài bản từ quản tài chính, phát triển sản phẩm, đến xây dựng thương hiệu
nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Việc nghiên cứu các nguyên của học phần Quản trị học thông qua hoạt động
thực tiễn của SeABank sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách lý thuyết quản trị được áp
dụng trong môi trường ngân hàng. Từ đó, chúng ta thể rút ra những bài học thiết
thực cho sinh viên những người làm trong ngành tài chính, ngân hàng, giúp họ cải
thiện kỹ năng quản lý và điều hành trong một môi trường đầy thách thức và cơ hội.
5
PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP
1.1. Giới thiệu về ngân hàng SeABank
Hình 1: Ngân hàng SeABank
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) là một ngân hàng cổ phần của Việt
Nam, trụ sở chính đặt tại 198 Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm, Nội. Ngoài
SeABank, ngân hàng này còn sở hữu các sản phẩm dịch vụ tài chính đa dạng, bao
gồm cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, và các dịch vụ ngân hàng số. SeABank cũng chú
trọng vào việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, từ cho vay đến quản tài
chính và tư vấn đầu tư.
Thời gian thành lập: 24/03/1994.
Website: www.seabank.com.vn.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
SeABank có hành trình phát triển hơn 30 năm, từ một ngân hàng địa phương
nhỏ bé tại Hải Phòng đến một trong những ngân hàng thương mại cổ phần nổi bật tại
Việt Nam.
6
Giai đoạn khởi đầu (1994 - 2001): SeABank thành lập năm 1994 với tên Ngân
hàng TMCP Bắc Á tại Hải Phòng, đúng lúc kinh tế Việt Nam chuyển sang thị trường.
Vốn ban đầu 5 tỷ đồng, ngân hàng phục vụ doanh nghiệp và cá nhân địa phương. Hoạt
động chủ yếu là huy động vốn, cho vay ngắn-trung hạn, đặt nền móng nhưng quy mô
còn nhỏ.
Giai đoạn chuyển mình và đổi tên (2002 - 2007): Năm 2002, ngân hàng đổi tên
thành Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), chuyển trụ sở về Hà Nội, mở rộng
toàn quốc với tầm nhìn khu vực. SeABank tăng vốn qua cổ phiếu, mở chi nhánh tại
TP.HCM, Đà Nẵng, đa dạng sản phẩm tài chính.
Giai đoạn phát triển mạnh mẽ (2008 - 2015): Sau khủng hoảng 2008, SeABank
chuyển sang mô hình bán lẻ, phát triển vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, hợp tác IFC để
nâng quản trị. Từ 2010, mạng lưới chi nhánh phủ khắp tỉnh thành lớn, đến 2015 vượt
100 điểm giao dịch, khẳng định vị thế.
Giai đoạn hiện đại hóa và số hóa (2016 - nay): SeABank tăng trưởng mạnh tài
sản, lợi nhuận; năm 2018, được cổ đông lớn (bà Nguyễn Thị Nga - BRG Group) hỗ
trợ, đầu tư công nghệ. Năm 2020, ra mắt SeAMobile, thêm thẻ phi vật lý, hợp tác
fintech. Ngày 24/3/2021, niêm yết HOSE (mã SSB), nâng uy tín. Đến 2025, tài sản
vượt 200.000 tỷ đồng, hơn 180 chi nhánh, tập trung ngân hàng số.
1.3. Quy mô và thị trường hoạt động
Quy mô hoạt động: Tính đến thời điểm gần đây, SeABank là một trong những
ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô trung bình lớn tại Việt Nam. Tổng tài sản
của ngân hàng đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng (theo báo cáo tài chính gần nhất, tổng tài
sản vào năm 2023 vượt 200.000 tỷ đồng). SeABank có mạng lưới rộng khắp với hơn
180 chi nhánh và điểm giao dịch trên toàn quốc, phục vụ hàng triệu khách hàng cá
nhân và doanh nghiệp.
7
Thị trường hoạt động: SeABank hoạt động chủ yếu tại Việt Nam, tập trung vào
các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các tỉnh thành phát triển
khác. Ngoài ra, ngân hàng cũng đang mở rộng dịch vụ số hóa để tiếp cận khách hàng
quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến.
1.4. Thành tựu của SeABank
Tăng trưởng tài chính: SeABank liên tục ghi nhận tăng trưởng ổn định về tổng
tài sản, lợi nhuận và vốn điều lệ. Năm 2023, lợi nhuận trước thuế của ngân hàng đạt
hơn 5.000 tỷ đồng.
Giải thưởng: Được vinh danh là "Ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam" bởi nhiều
tổ chức quốc tế như The Asian Banker, Global Banking & Finance Review. Giải
thưởng về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng.
Niêm yết: SeABank chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ
Chí Minh (HOSE) vào năm 2021 với mã chứng khoán SSB, khẳng định vị thế trên thị
trường tài chính.
Quan hệ quốc tế: Hợp tác với các tổ chức tài chính lớn như IFC (Tổ chức Tài
chính Quốc tế), nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận vốn quốc tế.
8
PHẦN II: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH
2.1. Môi trường bên trong
Môi trường bên trong của SeABank bao gồm các yếu tố nội tại mà ngân hàng có
thể kiểm soát hoặc điều chỉnh, như nguồn lực, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp,
và năng lực vận hành. Dưới đây là các khía cạnh chính:
2.1.1. Nguồn lực tài chính
Vốn điều lệ: SeABank có vốn điều lệ mạnh, đạt hơn 28.000 tỷ đồng (khoảng
1,12 tỷ USD) sau lần tăng vốn gần nhất vào năm 2024. Điều này giúp ngân hàng củng
cố năng lực tài chính, đáp ứng các yêu cầu của Basel III và mở rộng tín dụng.
Tổng tài sản: Tính đến cuối 2024, tổng tài sản vượt 12,85 tỷ USD (khoảng
320.000 tỷ đồng), tăng trưởng 22% so với năm trước, cho thấy khả năng tích lũy và
quản lý tài sản hiệu quả.
Lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế (PBT) năm 2024 đạt 238,2 triệu USD, tăng
31% so với 2023, vượt kế hoạch 103%. Điều này phản ánh chiến lược kinh doanh linh
hoạt và khả năng sinh lời tốt trong bối cảnh cạnh tranh cao.
2.1.2. Nguồn nhân lực
SeABank có đội ngũ hơn 2.700 nhân viên (theo số liệu công khai), được đào tạo
chuyên nghiệp và chú trọng vào kỹ năng số hóa. Ngân hàng từng được HR Asia vinh
danh là một trong “Nơi làm việc tốt nhất châu Á 2021”, cho thấy môi trường làm việc
linh hoạt, sáng tạo và chính sách đãi ngộ tốt.
Điểm mạnh nằm ở sự kết hợp giữa lãnh đạo giàu kinh nghiệm (như bà Nguyễn
Thị Nga trong Hội đồng Quản trị và bà Lê Thu Thủy - Tổng Giám đốc) với đội ngũ
trẻ, thích nghi nhanh với công nghệ.
9
2.1.3. Công nghệ và chuyển đổi số
SeABank chú trọng đầu tư vào công nghệ như một lợi thế cạnh tranh cốt lõi
trong xu thế số hóa ngành ngân hàng. Một trong những thành tựu nổi bật là ứng dụng
SeAMobile, nền tảng ngân hàng số tích hợp toàn diện dành cho khách hàng cá nhân.
Trong năm 2024, SeAMobile ghi nhận 52,6 triệu giao dịch số, tăng tới 160% so với
năm 2023. Đồng thời, hơn 70% tài khoản mới được mở thông qua hình thức eKYC,
nâng tổng số người dùng trực tuyến lên gần 4 triệu.
Để đáp ứng khối lượng giao dịch ngày càng tăng và tối ưu hóa hiệu suất,
SeABank đã nâng cấp hệ thống core banking T24 lên phiên bản R22 – phiên bản mới
nhất được triển khai tại Việt Nam. Việc nâng cấp này không chỉ cải thiện tốc độ xử lý
và bảo mật giao dịch mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng trên nền tảng
số.
Đáng chú ý, tỷ lệ người dùng SeAMobile tăng trưởng ổn định qua các năm, thể
hiện hiệu quả thực tiễn của chiến lược chuyển đổi số. Biểu đồ dưới đây minh họa xu
hướng gia tăng tỷ lệ khách hàng sử dụng SeAMobile trong giai đoạn 2020–2024:
Hình 2: Tỷ lệ khách hàng sử dụng SeAMobile giai đoạn 2020–2024
10
Từ mức 35% năm 2020, tỷ lệ người dùng đã tăng lên 72% vào năm 2024, cho
thấy mức độ thích nghi và chấp nhận của khách hàng với dịch vụ ngân hàng số. Đây là
cơ sở để SeABank tiếp tục mở rộng hệ sinh thái số, hướng đến mô hình ngân hàng số
toàn diện và bền vững trong tương lai.
2.1.4. Văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội
Văn hóa doanh nghiệp của SeABank nhấn mạnh sự sáng tạo, minh bạch và lấy
khách hàng làm trung tâm. Điều này được củng cố qua các sáng kiến CSR, như chi
hơn 900.000 USD trong 2024 cho cứu trợ thiên tai, học bổng, và trồng rừng.
Sự hỗ trợ từ hệ sinh thái BRG Group (cổ đông lớn) giúp SeABank tận dụng mối
quan hệ đối tác để nâng cao uy tín và mở rộng khách hàng.
2.2. Môi trường bên ngoài
2.2.1. Môi trường vĩ mô
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố như kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa
xã hội, công nghệ kỹ thuật và tự nhiên, có tác động mạnh mẽ đến các hoạt động kinh
doanh của các tổ chức tài chính, bao gồm SeABank.
a) Kinh tế vĩ mô
Suy giảm tăng trưởng kinh tế và đại dịch COVID-19 (2020-2021): Tăng trưởng
GDP giảm mạnh trong năm 2020, chỉ đạt 2,91%, do tác động của đại dịch COVID-19.
Điều này đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của SeABank khi nhiều doanh nghiệp
và cá nhân gặp khó khăn tài chính, dẫn đến gia tăng nợ xấu. Ngân hàng phải tăng
cường trích lập dự phòng rủi ro, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Chính sách tiền tệ nới lỏng (2020-2022): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã
giảm lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Việc giảm lãi suất giúp giảm biên lợi
nhuận từ hoạt động tín dụng của SeABank, nhưng cũng đảm bảo thanh khoản ổn định
và khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng.
11
Lạm phát: Lạm phát ổn định tại Việt Nam đã giúp SeABank duy trì chi phí hoạt
động hợp lý và ổn định biên lợi nhuận, từ đó hỗ trợ ngân hàng phát triển bền vững.
b) Chính trị và pháp luật
Ổn định chính trị và kiểm soát kinh tế vĩ mô: Việt Nam duy trì một môi trường
chính trị ổn định và có các chính sách kiểm soát kinh tế vĩ mô hiệu quả. Trong những
năm gần đây, GDP của Việt Nam tăng trưởng ổn định, với mức tăng 5,05% trong năm
2023, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của SeABank.
Chuyển đổi số: Chính phủ Việt Nam xác định chuyển đổi số là chiến lược quan
trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. SeABank đã đáp ứng xu hướng này bằng cách
triển khai các dịch vụ ngân hàng số như SeAMobile, giúp nâng cao trải nghiệm khách
hàng.
Hệ thống pháp luật ngân hàng: Hệ thống pháp luật tại Việt Nam đã được hoàn
thiện, với các quy định liên quan đến hoạt động của Ngân hàng Nhà nước và các ngân
hàng thương mại. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như việc thiếu khung
pháp lý cho ngân hàng số và các quy định chưa rõ ràng về quản lý rủi ro tín dụng.
c) Văn hóa xã hội
Tăng trưởng thu nhập và nhận thức về dịch vụ tài chính: Sự gia tăng thu nhập và
nhận thức của người dân về các dịch vụ tài chính đã tạo ra cơ hội phát triển cho các
ngân hàng. SeABank đã nhanh chóng phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới như thẻ
tín dụng hoàn tiền, gói vay tín chấp ưu đãi cho phụ nữ, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày
càng đa dạng của khách hàng.
Ảnh hưởng của các vụ bê bối tài chính: Sau các vụ bê bối tài chính, khách hàng
có xu hướng thận trọng hơn khi gửi tiền tại các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng tư
nhân. Điều này đặt ra áp lực lớn đối với SeABank trong việc tuân thủ các quy định
nghiêm ngặt và minh bạch hơn trong quản trị ngân hàng.
d) Công nghệ kỹ thuật
12
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, các ngân hàng đang đứng
trước cơ hội lớn để chuyển mình, trong đó SeABank không nằm ngoài xu thế này. Việc
ứng dụng các nền tảng hiện đại như mobile banking, định danh điện tử (eKYC) hay trí
tuệ nhân tạo (AI) đã và đang mở ra những hướng đi mới, góp phần nâng cao trải
nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quy trình vận hành cũng như mở rộng hệ sinh thái dịch
vụ tài chính một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế vượt trội mà công nghệ mang lại, SeABank
cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến bảo mật.
Sự gia tăng của các hình thức tấn công mạng và hành vi lừa đảo ngày càng tinh vi đòi
hỏi ngân hàng phải có những chiến lược bảo vệ chặt chẽ và hiệu quả. Việc đầu tư vào
hạ tầng công nghệ an ninh, nâng cấp hệ thống bảo mật cũng như phát triển các giải
pháp phòng chống rủi ro là điều kiện tiên quyết để bảo vệ an toàn thông tin cho khách
hàng, đồng thời duy trì và củng cố niềm tin của họ đối với ngân hàng.
Để ngân hàng số có thể phát triển một cách bền vững và an toàn, SeABank cần
không ngừng đổi mới tư duy công nghệ, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái số toàn
diện, bảo mật và thân thiện với người dùng. Đây chính là chìa khóa giúp SeABank
khẳng định vị thế trong ngành tài chính – ngân hàng trong thời đại số hóa hiện nay.
e) Môi trường tự nhiên
Tác động của thiên tai đến khả năng trả nợ: Các thiên tai như bão, lũ lụt và hạn
hán có thể làm giảm thu nhập của các hộ gia đình và doanh nghiệp, đặc biệt là các
ngành nông nghiệp và thủy sản. Điều này làm tăng tỷ lệ nợ xấu và ảnh hưởng đến lợi
nhuận của SeABank.
Quản lý rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu: SeABank đã nhận thức rõ tầm quan
trọng của việc quản lý rủi ro liên quan đến thiên tai và biến đổi khí hậu. Ngân hàng đã
áp dụng Basel III từ tháng 5/2022 để tăng cường khả năng chịu đựng trước các rủi ro,
đồng thời hợp tác với các tổ chức quốc tế để cung cấp các sản phẩm tài chính xanh hỗ
trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.
2.2.2. Môi trường ngành
13
a) Cạnh tranh trong ngành
SeABank đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt với các ngân
hàng lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV, và các ngân hàng nước ngoài như
HSBC, Standard Chartered. Những ngân hàng này không chỉ mạnh về tài chính mà
còn có lợi thế về uy tín và mạng lưới khách hàng rộng lớn. Tuy nhiên, SeABank đã tận
dụng được lợi thế từ việc triển khai các sản phẩm ngân hàng số và các dịch vụ tiện ích
để thu hút khách hàng trẻ và những người yêu thích công nghệ.
b) Sản phẩm thay thế
Các dịch vụ tài chính fintech, ví điện tử, và các dịch vụ như BNPL (Buy Now
Pay Later) đang ngày càng trở thành những sản phẩm thay thế đáng chú ý trong ngành
ngân hàng. Các công ty như MoMo, ZaloPay và TikiPay đang cạnh tranh mạnh mẽ với
các ngân hàng trong việc cung cấp dịch vụ thanh toán và vay vốn trực tuyến. Điều này
tạo ra thách thức lớn cho SeABank, yêu cầu ngân hàng phải đổi mới và cải thiện các
dịch vụ hiện có để duy trì thị phần.
c) Quyền lực của nhà cung cấp
SeABank phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ và dịch vụ hỗ trợ trong
việc vận hành các sản phẩm ngân hàng điện tử và nâng cấp hệ thống. Các đối tác cung
cấp phần mềm ngân hàng lõi, hệ thống thanh toán, và các dịch vụ bảo mật đóng vai trò
quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định của ngân hàng.
d) Quyền lực của khách hàng
Khách hàng hiện nay có quyền lực lớn hơn bao giờ hết nhờ vào sự phát triển
của công nghệ và các dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Khách hàng có thể dễ dàng
chuyển đổi giữa các ngân hàng để tìm kiếm những sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất.
SeABank cần phải duy trì sự đổi mới và sáng tạo trong việc cung cấp các sản phẩm tài
chính để giữ chân khách hàng.
e) Mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng
14
Mối đe dọa từ các đối thủ tiềm năng là khá lớn, đặc biệt là với sự tham gia của
các ngân hàng nước ngoài và các công ty fintech. Những đối thủ này có nguồn lực tài
chính mạnh mẽ và khả năng áp dụng công nghệ cao để cung cấp các dịch vụ tài chính
tiện lợi hơn. SeABank cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện
trải nghiệm khách hàng để không bị tụt lại phía sau trong cuộc đua cạnh tranh.
15
PHẦN III: QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP
3.1. Hoạch định trong SeABank
3.1.1. Sứ mệnh và tầm nhìn của SeABank
SeABank đặt ra sứ mệnh phục vụ khách hàng với sự tận tâm và nhiệt huyết,
hướng tới việc mang lại cuộc sống hạnh phúc hơn và một tương lai thịnh vượng cho
cộng đồng. Tầm nhìn của ngân hàng là trở thành tổ chức tài chính được yêu thích nhất
tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, đồng thời mang
đến trải nghiệm tối ưu cho khách hàng.
3.1.2. Mục tiêu của doanh nghiệp
SeABank hướng đến mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu, cung cấp
các giải pháp tài chính sáng tạo và tối ưu hóa lợi ích cho từng phân khúc khách hàng.
Trong đó, ngân hàng tập trung vào các mục tiêu cụ thể như:
- Phát triển khách hàng cá nhân: SeABank chú trọng vào việc cung cấp các sản
phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng cá
nhân.
- Phát triển khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME): Ngân hàng xây dựng
một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ dành riêng cho SME, cam kết minh bạch
thông tin và tối ưu hóa lợi ích.
- Đầu tư công nghệ: SeABank ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân
tạo (AI) và Học sâu (Deep Learning) để nâng cao trải nghiệm khách hàng và
hiệu quả hoạt động.
3.1.3. Kế hoạch và hoạch định chiến lược
SeABank triển khai chiến lược phát triển ngân hàng bán lẻ, đặc biệt tập trung
vào phân khúc khách hàng cá nhân và SME. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đã
đưa ra các hướng đi cụ thể:
16
- Phát triển ngân hàng bán lẻ: SeABank đầu tư mạnh vào dịch vụ ngân hàng bán
lẻ, cung cấp các giải pháp tài chính đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng cá
nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Hợp tác chiến lược: SeABank hợp tác với các tổ chức tài chính lớn trong nước
và quốc tế. Tiêu biểu là mối quan hệ chiến lược với Société Générale – một
trong những tập đoàn tài chính hàng đầu châu Âu, giúp nâng cao năng lực cạnh
tranh và mở rộng hoạt động kinh doanh.
- Chuyển đổi số: SeABank theo đuổi chiến lược "hội tụ số", áp dụng các xu
hướng công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Deep Learning và hệ sinh
thái số nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.
3.1.4. Thực hiện kế hoạch
SeABank đã triển khai nhiều sáng kiến để hiện thực hóa chiến lược của mình,
trong đó nổi bật là:
- Phát triển sản phẩm và dịch vụ: Ngân hàng không ngừng mở rộng và cải tiến
các sản phẩm tài chính, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh
nghiệp.
- Đầu tư công nghệ: SeABank đẩy mạnh số hóa, áp dụng công nghệ hiện đại để
tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
3.1.5. Đánh giá hiệu quả thực hiện chiến lược
Hiệu quả thực hiện chiến lược của SeABank được đánh giá dựa trên các tiêu chí
chính sau:
- Tăng trưởng khách hàng: Đánh giá dựa trên số lượng khách hàng mới, mức độ
hài lòng của khách hàng hiện tại.
- Hiệu quả tài chính: Được đo lường qua các chỉ số tài chính quan trọng như lợi
nhuận trước thuế, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
17
Hiệu quả thực hiện chiến lược kinh doanh của SeABank trong những năm gần
đây được thể hiện rõ qua biểu đồ thể hiện lợi nhuận trước thuế từ năm 2020 đến 2024
như sau:
Hình 3: Biểu đồ tăng trưởng lợi nhuận trước thuế của SeABank (2020–2024)
3.2. Tổ chức của doanh nghiệp SeABank
Cơ cấu quản trị của SeABank được thiết kế theo mô hình chuẩn mực và hiện đại,
bao gồm các cấp quản chủ chốt: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban
Kiểm soát và Tổng Giám đốc.
Về hình vận hành, SeABank áp dụng cấu tập trung hóa, phân chia thành
các khối chức năng chính như: Khối Bán lẻ, Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khối
Công nghệ, Khối Quản trị rủi ro. Sự phân định ràng giữa các khối chức năng
không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, còn hỗ trợ ngân hàng vận hành hiệu
quả trên hệ thống hơn 180 chi nhánh và điểm giao dịch trải dài toàn quốc.
18
Hình 4: Mô hình tổ chức của SeABank
Đặc biệt, SeABank là một trong những ngân hàng tiên phong tại Việt Nam trong
việc triển khai các chuẩn mực quản trị quốc tế, điển hình việc áp dụng Basel III từ
năm 2022. Việc áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn như LCR (Liquidity Coverage Ratio)
NSFR (Net Stable Funding Ratio) đã góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín
dụng, rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản. Qua đó, SeABank không chỉ đáp ứng yêu
cầu pháp ngày càng khắt khe từ Ngân hàng Nhà nước còn củng cố khả năng
chống chịu và thích ứng trước các biến động kinh tế vĩ mô.
cấu tổ chức ràng: SeABank một cấu tổ chức linh hoạt hiệu quả,
giúp các quyết định được đưa ra nhanh chóng dễ dàng. Các bộ phận trong ngân
hàng như tín dụng, kế toán, marketing các dịch vụ khách hàng đều có nhiệm vụ cụ
thể và phối hợp chặt chẽ với nhau.
Tính linh hoạt: Mặc cấu tổ chức tính chất phân cấp ràng, nhưng
SeaBank cũng chú trọng đến sự linh hoạt trong công việc, nhằm đáp ứng kịp thời với
những thay đổi trong thị trường và nhu cầu của khách hàng.
Quản lý hiệu quả: Ban lãnh đạo của ngân hàng luôn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ
trong việc quản điều hành các hoạt động của ngân hàng, đảm bảo sự hoạt động
hiệu quả và ổn định.
19

Preview text:


TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA: MARKETING BỘ MÔN QUẢN TRỊ HỌC ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
NGHIÊN CỨU HỌC PHẦN QUẢN TRỊ HỌC TẠI SEABANK
Giảng viên hướng dẫn: Trịnh Đức Duy, Đào Hồng Hạnh
Nhóm thực hiện: Nhóm 12
Lớp học phần: 242_BMGM0111_07 Hà Nội, 2025 BẢNG THÀNH VIÊN NHÓM 12 Giảng Nhóm Mã sinh viên STT Họ và tên Nhiệm vụ đánh viên đánh giá giá Lê Quốc Việt - Quay video 1 24D120097 (Nhóm trưởng) - Làm khung nội dung - Chỉnh sửa video 2 Phạm Hà Yên 24D120098 - Thuyết trình - Làm nội dung 2.2.1 - Làm nội dung 2.1 3 Trần Cẩm Tú 24D120144 - Làm bài Word - Phản biện
- Tìm câu hỏi phỏng vấn
4 Nguyễn Thị Việt Trinh 24D120142 - Làm nội dung I - Kịch bản video 5
Hoàng Phan Cẩm Tú 24D120095 - Thuyết trình - Làm nội dung 2.2.2, IV
- Tìm câu hỏi phỏng vấn 6 Nguyễn Thế Vinh
24D120146 - Làm nội dung 3.2 - Làm slide - Làm nội dung 3.1 7 Hoàng Anh Tuấn 24D120094 - Làm bài Word - Phản biện 1 - Kịch bản video 8 Vũ Anh Tuấn
24D120143 - Làm nội dung 3.4 - Làm slide
- Tìm câu hỏi phỏng vấn 9 Trần Phương Uyên 24D120145 - Quay video - Chỉnh sửa video - Kịch bản video 10 Cầm Mai Ly 23D100134 - Quay video - Làm nội dung 3.3 2 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................ 5
PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP.......................................................... 6
1.1. Giới thiệu về ngân hàng SeABank......................................................................6
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển..........................................................................6
1.3. Quy mô và thị trường hoạt động.........................................................................7
1.4. Thành tựu của SeABank..................................................................................... 8
PHẦN II: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH.........................................9
2.1. Môi trường bên trong..........................................................................................9
2.1.1. Nguồn lực tài chính.................................................................................... 9
2.1.2. Nguồn nhân lực.......................................................................................... 9
2.1.3. Công nghệ và chuyển đổi số.....................................................................10
2.1.4. Văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.......................................... 11
2.2. Môi trường bên ngoài........................................................................................11
2.2.1. Môi trường vĩ mô......................................................................................11
2.2.2. Môi trường ngành.....................................................................................13
PHẦN III: QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP................................................16
3.1. Hoạch định trong SeABank.............................................................................. 16
3.1.1. Sứ mệnh và tầm nhìn của SeABank.........................................................16
3.1.2. Mục tiêu của doanh nghiệp...................................................................... 16
3.1.3. Kế hoạch và hoạch định chiến lược..........................................................16
3.1.4. Thực hiện kế hoạch.................................................................................. 17
3.1.5. Đánh giá hiệu quả thực hiện chiến lược................................................... 17
3.2. Tổ chức của doanh nghiệp SeABank................................................................18
3.3. Lãnh đạo của doanh nghiệp SeABank..............................................................20
3.3.1. Chức năng lãnh đạo trong công ty............................................................20
3.3.2. Phong cách lãnh đạo của CEO Lê Quốc Long.........................................22
3.4. Kiểm soát trong SeABank................................................................................ 24
3.4.1. Nguyên tắc hoạt động của Ban Kiểm soát............................................... 24
3.4.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ........................................................................25
3.4.3. Đánh giá ưu điểm và vai trò của hệ thống kiểm soát đối với SeABank...26
PHẦN IV: TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP............................. 28
4.1. Quan điểm và định hướng CSR của SeABank................................................. 28
4.2. Các chương trình CSR tiêu biểu....................................................................... 28
4.2.1. Hỗ trợ giáo dục và phát triển nguồn nhân lực.......................................... 28
4.2.2. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững...............................................29
4.2.3. Hỗ trợ cộng đồng và an sinh xã hội..........................................................29 3
4.3. Tác động và vai trò của CSR đối với SeABank................................................29
PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT....................................................................... 30
5.1. Kết luận.............................................................................................................30
5.2. Đề xuất..............................................................................................................30
LỜI KẾT...................................................................................................................... 32
TÀI LIỆU THAM KHẢO...........................................................................................33 4 LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh ngành ngân hàng tại Việt Nam ngày càng phát triển, cạnh tranh
mạnh mẽ, SeABank nổi lên là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng
đầu, với mạng lưới rộng lớn và chiến lược kinh doanh tiên phong. Để đạt được vị trí
này, SeABank đã áp dụng một hệ thống quản trị hiệu quả, với các chiến lược được xây
dựng bài bản từ quản lý tài chính, phát triển sản phẩm, đến xây dựng thương hiệu và
nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Việc nghiên cứu các nguyên lý của học phần Quản trị học thông qua hoạt động
thực tiễn của SeABank sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách lý thuyết quản trị được áp
dụng trong môi trường ngân hàng. Từ đó, chúng ta có thể rút ra những bài học thiết
thực cho sinh viên và những người làm trong ngành tài chính, ngân hàng, giúp họ cải
thiện kỹ năng quản lý và điều hành trong một môi trường đầy thách thức và cơ hội. 5
PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP
1.1. Giới thiệu về ngân hàng SeABank Hình 1: Ngân hàng SeABank
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) là một ngân hàng cổ phần của Việt
Nam, có trụ sở chính đặt tại 198 Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội. Ngoài
SeABank, ngân hàng này còn sở hữu các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng, bao
gồm cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, và các dịch vụ ngân hàng số. SeABank cũng chú
trọng vào việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, từ cho vay đến quản lý tài
chính và tư vấn đầu tư.
Thời gian thành lập: 24/03/1994. Website: www.seabank.com.vn.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
SeABank có hành trình phát triển hơn 30 năm, từ một ngân hàng địa phương
nhỏ bé tại Hải Phòng đến một trong những ngân hàng thương mại cổ phần nổi bật tại Việt Nam. 6
Giai đoạn khởi đầu (1994 - 2001): SeABank thành lập năm 1994 với tên Ngân
hàng TMCP Bắc Á tại Hải Phòng, đúng lúc kinh tế Việt Nam chuyển sang thị trường.
Vốn ban đầu 5 tỷ đồng, ngân hàng phục vụ doanh nghiệp và cá nhân địa phương. Hoạt
động chủ yếu là huy động vốn, cho vay ngắn-trung hạn, đặt nền móng nhưng quy mô còn nhỏ.
Giai đoạn chuyển mình và đổi tên (2002 - 2007): Năm 2002, ngân hàng đổi tên
thành Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), chuyển trụ sở về Hà Nội, mở rộng
toàn quốc với tầm nhìn khu vực. SeABank tăng vốn qua cổ phiếu, mở chi nhánh tại
TP.HCM, Đà Nẵng, đa dạng sản phẩm tài chính.
Giai đoạn phát triển mạnh mẽ (2008 - 2015): Sau khủng hoảng 2008, SeABank
chuyển sang mô hình bán lẻ, phát triển vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, hợp tác IFC để
nâng quản trị. Từ 2010, mạng lưới chi nhánh phủ khắp tỉnh thành lớn, đến 2015 vượt
100 điểm giao dịch, khẳng định vị thế.
Giai đoạn hiện đại hóa và số hóa (2016 - nay): SeABank tăng trưởng mạnh tài
sản, lợi nhuận; năm 2018, được cổ đông lớn (bà Nguyễn Thị Nga - BRG Group) hỗ
trợ, đầu tư công nghệ. Năm 2020, ra mắt SeAMobile, thêm thẻ phi vật lý, hợp tác
fintech. Ngày 24/3/2021, niêm yết HOSE (mã SSB), nâng uy tín. Đến 2025, tài sản
vượt 200.000 tỷ đồng, hơn 180 chi nhánh, tập trung ngân hàng số.
1.3. Quy mô và thị trường hoạt động
Quy mô hoạt động: Tính đến thời điểm gần đây, SeABank là một trong những
ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô trung bình lớn tại Việt Nam. Tổng tài sản
của ngân hàng đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng (theo báo cáo tài chính gần nhất, tổng tài
sản vào năm 2023 vượt 200.000 tỷ đồng). SeABank có mạng lưới rộng khắp với hơn
180 chi nhánh và điểm giao dịch trên toàn quốc, phục vụ hàng triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. 7
Thị trường hoạt động: SeABank hoạt động chủ yếu tại Việt Nam, tập trung vào
các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các tỉnh thành phát triển
khác. Ngoài ra, ngân hàng cũng đang mở rộng dịch vụ số hóa để tiếp cận khách hàng
quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến.
1.4. Thành tựu của SeABank
Tăng trưởng tài chính: SeABank liên tục ghi nhận tăng trưởng ổn định về tổng
tài sản, lợi nhuận và vốn điều lệ. Năm 2023, lợi nhuận trước thuế của ngân hàng đạt hơn 5.000 tỷ đồng.
Giải thưởng: Được vinh danh là "Ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam" bởi nhiều
tổ chức quốc tế như The Asian Banker, Global Banking & Finance Review. Giải
thưởng về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng.
Niêm yết: SeABank chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ
Chí Minh (HOSE) vào năm 2021 với mã chứng khoán SSB, khẳng định vị thế trên thị trường tài chính.
Quan hệ quốc tế: Hợp tác với các tổ chức tài chính lớn như IFC (Tổ chức Tài
chính Quốc tế), nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận vốn quốc tế. 8
PHẦN II: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH
2.1. Môi trường bên trong
Môi trường bên trong của SeABank bao gồm các yếu tố nội tại mà ngân hàng có
thể kiểm soát hoặc điều chỉnh, như nguồn lực, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp,
và năng lực vận hành. Dưới đây là các khía cạnh chính:
2.1.1. Nguồn lực tài chính
Vốn điều lệ: SeABank có vốn điều lệ mạnh, đạt hơn 28.000 tỷ đồng (khoảng
1,12 tỷ USD) sau lần tăng vốn gần nhất vào năm 2024. Điều này giúp ngân hàng củng
cố năng lực tài chính, đáp ứng các yêu cầu của Basel III và mở rộng tín dụng.
Tổng tài sản: Tính đến cuối 2024, tổng tài sản vượt 12,85 tỷ USD (khoảng
320.000 tỷ đồng), tăng trưởng 22% so với năm trước, cho thấy khả năng tích lũy và
quản lý tài sản hiệu quả.
Lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế (PBT) năm 2024 đạt 238,2 triệu USD, tăng
31% so với 2023, vượt kế hoạch 103%. Điều này phản ánh chiến lược kinh doanh linh
hoạt và khả năng sinh lời tốt trong bối cảnh cạnh tranh cao. 2.1.2. Nguồn nhân lực
SeABank có đội ngũ hơn 2.700 nhân viên (theo số liệu công khai), được đào tạo
chuyên nghiệp và chú trọng vào kỹ năng số hóa. Ngân hàng từng được HR Asia vinh
danh là một trong “Nơi làm việc tốt nhất châu Á 2021”, cho thấy môi trường làm việc
linh hoạt, sáng tạo và chính sách đãi ngộ tốt.
Điểm mạnh nằm ở sự kết hợp giữa lãnh đạo giàu kinh nghiệm (như bà Nguyễn
Thị Nga trong Hội đồng Quản trị và bà Lê Thu Thủy - Tổng Giám đốc) với đội ngũ
trẻ, thích nghi nhanh với công nghệ. 9
2.1.3. Công nghệ và chuyển đổi số
SeABank chú trọng đầu tư vào công nghệ như một lợi thế cạnh tranh cốt lõi
trong xu thế số hóa ngành ngân hàng. Một trong những thành tựu nổi bật là ứng dụng
SeAMobile, nền tảng ngân hàng số tích hợp toàn diện dành cho khách hàng cá nhân.
Trong năm 2024, SeAMobile ghi nhận 52,6 triệu giao dịch số, tăng tới 160% so với
năm 2023. Đồng thời, hơn 70% tài khoản mới được mở thông qua hình thức eKYC,
nâng tổng số người dùng trực tuyến lên gần 4 triệu.
Để đáp ứng khối lượng giao dịch ngày càng tăng và tối ưu hóa hiệu suất,
SeABank đã nâng cấp hệ thống core banking T24 lên phiên bản R22 – phiên bản mới
nhất được triển khai tại Việt Nam. Việc nâng cấp này không chỉ cải thiện tốc độ xử lý
và bảo mật giao dịch mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số.
Đáng chú ý, tỷ lệ người dùng SeAMobile tăng trưởng ổn định qua các năm, thể
hiện hiệu quả thực tiễn của chiến lược chuyển đổi số. Biểu đồ dưới đây minh họa xu
hướng gia tăng tỷ lệ khách hàng sử dụng SeAMobile trong giai đoạn 2020–2024:
Hình 2: Tỷ lệ khách hàng sử dụng SeAMobile giai đoạn 2020–2024 10
Từ mức 35% năm 2020, tỷ lệ người dùng đã tăng lên 72% vào năm 2024, cho
thấy mức độ thích nghi và chấp nhận của khách hàng với dịch vụ ngân hàng số. Đây là
cơ sở để SeABank tiếp tục mở rộng hệ sinh thái số, hướng đến mô hình ngân hàng số
toàn diện và bền vững trong tương lai.
2.1.4. Văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội
Văn hóa doanh nghiệp của SeABank nhấn mạnh sự sáng tạo, minh bạch và lấy
khách hàng làm trung tâm. Điều này được củng cố qua các sáng kiến CSR, như chi
hơn 900.000 USD trong 2024 cho cứu trợ thiên tai, học bổng, và trồng rừng.
Sự hỗ trợ từ hệ sinh thái BRG Group (cổ đông lớn) giúp SeABank tận dụng mối
quan hệ đối tác để nâng cao uy tín và mở rộng khách hàng.
2.2. Môi trường bên ngoài 2.2.1. Môi trường vĩ mô
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố như kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa
xã hội, công nghệ kỹ thuật và tự nhiên, có tác động mạnh mẽ đến các hoạt động kinh
doanh của các tổ chức tài chính, bao gồm SeABank. a) Kinh tế vĩ mô
Suy giảm tăng trưởng kinh tế và đại dịch COVID-19 (2020-2021): Tăng trưởng
GDP giảm mạnh trong năm 2020, chỉ đạt 2,91%, do tác động của đại dịch COVID-19.
Điều này đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của SeABank khi nhiều doanh nghiệp
và cá nhân gặp khó khăn tài chính, dẫn đến gia tăng nợ xấu. Ngân hàng phải tăng
cường trích lập dự phòng rủi ro, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Chính sách tiền tệ nới lỏng (2020-2022): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã
giảm lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Việc giảm lãi suất giúp giảm biên lợi
nhuận từ hoạt động tín dụng của SeABank, nhưng cũng đảm bảo thanh khoản ổn định
và khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng. 11
Lạm phát: Lạm phát ổn định tại Việt Nam đã giúp SeABank duy trì chi phí hoạt
động hợp lý và ổn định biên lợi nhuận, từ đó hỗ trợ ngân hàng phát triển bền vững.
b) Chính trị và pháp luật
Ổn định chính trị và kiểm soát kinh tế vĩ mô: Việt Nam duy trì một môi trường
chính trị ổn định và có các chính sách kiểm soát kinh tế vĩ mô hiệu quả. Trong những
năm gần đây, GDP của Việt Nam tăng trưởng ổn định, với mức tăng 5,05% trong năm
2023, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của SeABank.
Chuyển đổi số: Chính phủ Việt Nam xác định chuyển đổi số là chiến lược quan
trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. SeABank đã đáp ứng xu hướng này bằng cách
triển khai các dịch vụ ngân hàng số như SeAMobile, giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Hệ thống pháp luật ngân hàng: Hệ thống pháp luật tại Việt Nam đã được hoàn
thiện, với các quy định liên quan đến hoạt động của Ngân hàng Nhà nước và các ngân
hàng thương mại. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như việc thiếu khung
pháp lý cho ngân hàng số và các quy định chưa rõ ràng về quản lý rủi ro tín dụng. c) Văn hóa xã hội
Tăng trưởng thu nhập và nhận thức về dịch vụ tài chính: Sự gia tăng thu nhập và
nhận thức của người dân về các dịch vụ tài chính đã tạo ra cơ hội phát triển cho các
ngân hàng. SeABank đã nhanh chóng phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới như thẻ
tín dụng hoàn tiền, gói vay tín chấp ưu đãi cho phụ nữ, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày
càng đa dạng của khách hàng.
Ảnh hưởng của các vụ bê bối tài chính: Sau các vụ bê bối tài chính, khách hàng
có xu hướng thận trọng hơn khi gửi tiền tại các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng tư
nhân. Điều này đặt ra áp lực lớn đối với SeABank trong việc tuân thủ các quy định
nghiêm ngặt và minh bạch hơn trong quản trị ngân hàng. d) Công nghệ kỹ thuật 12
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, các ngân hàng đang đứng
trước cơ hội lớn để chuyển mình, trong đó SeABank không nằm ngoài xu thế này. Việc
ứng dụng các nền tảng hiện đại như mobile banking, định danh điện tử (eKYC) hay trí
tuệ nhân tạo (AI) đã và đang mở ra những hướng đi mới, góp phần nâng cao trải
nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quy trình vận hành cũng như mở rộng hệ sinh thái dịch
vụ tài chính một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế vượt trội mà công nghệ mang lại, SeABank
cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến bảo mật.
Sự gia tăng của các hình thức tấn công mạng và hành vi lừa đảo ngày càng tinh vi đòi
hỏi ngân hàng phải có những chiến lược bảo vệ chặt chẽ và hiệu quả. Việc đầu tư vào
hạ tầng công nghệ an ninh, nâng cấp hệ thống bảo mật cũng như phát triển các giải
pháp phòng chống rủi ro là điều kiện tiên quyết để bảo vệ an toàn thông tin cho khách
hàng, đồng thời duy trì và củng cố niềm tin của họ đối với ngân hàng.
Để ngân hàng số có thể phát triển một cách bền vững và an toàn, SeABank cần
không ngừng đổi mới tư duy công nghệ, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái số toàn
diện, bảo mật và thân thiện với người dùng. Đây chính là chìa khóa giúp SeABank
khẳng định vị thế trong ngành tài chính – ngân hàng trong thời đại số hóa hiện nay. e) Môi trường tự nhiên
Tác động của thiên tai đến khả năng trả nợ: Các thiên tai như bão, lũ lụt và hạn
hán có thể làm giảm thu nhập của các hộ gia đình và doanh nghiệp, đặc biệt là các
ngành nông nghiệp và thủy sản. Điều này làm tăng tỷ lệ nợ xấu và ảnh hưởng đến lợi nhuận của SeABank.
Quản lý rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu: SeABank đã nhận thức rõ tầm quan
trọng của việc quản lý rủi ro liên quan đến thiên tai và biến đổi khí hậu. Ngân hàng đã
áp dụng Basel III từ tháng 5/2022 để tăng cường khả năng chịu đựng trước các rủi ro,
đồng thời hợp tác với các tổ chức quốc tế để cung cấp các sản phẩm tài chính xanh hỗ
trợ doanh nghiệp phát triển bền vững. 2.2.2. Môi trường ngành 13 a) Cạnh tranh trong ngành
SeABank đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt với các ngân
hàng lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV, và các ngân hàng nước ngoài như
HSBC, Standard Chartered. Những ngân hàng này không chỉ mạnh về tài chính mà
còn có lợi thế về uy tín và mạng lưới khách hàng rộng lớn. Tuy nhiên, SeABank đã tận
dụng được lợi thế từ việc triển khai các sản phẩm ngân hàng số và các dịch vụ tiện ích
để thu hút khách hàng trẻ và những người yêu thích công nghệ. b) Sản phẩm thay thế
Các dịch vụ tài chính fintech, ví điện tử, và các dịch vụ như BNPL (Buy Now
Pay Later) đang ngày càng trở thành những sản phẩm thay thế đáng chú ý trong ngành
ngân hàng. Các công ty như MoMo, ZaloPay và TikiPay đang cạnh tranh mạnh mẽ với
các ngân hàng trong việc cung cấp dịch vụ thanh toán và vay vốn trực tuyến. Điều này
tạo ra thách thức lớn cho SeABank, yêu cầu ngân hàng phải đổi mới và cải thiện các
dịch vụ hiện có để duy trì thị phần.
c) Quyền lực của nhà cung cấp
SeABank phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ và dịch vụ hỗ trợ trong
việc vận hành các sản phẩm ngân hàng điện tử và nâng cấp hệ thống. Các đối tác cung
cấp phần mềm ngân hàng lõi, hệ thống thanh toán, và các dịch vụ bảo mật đóng vai trò
quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định của ngân hàng.
d) Quyền lực của khách hàng
Khách hàng hiện nay có quyền lực lớn hơn bao giờ hết nhờ vào sự phát triển
của công nghệ và các dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Khách hàng có thể dễ dàng
chuyển đổi giữa các ngân hàng để tìm kiếm những sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất.
SeABank cần phải duy trì sự đổi mới và sáng tạo trong việc cung cấp các sản phẩm tài
chính để giữ chân khách hàng.
e) Mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng 14
Mối đe dọa từ các đối thủ tiềm năng là khá lớn, đặc biệt là với sự tham gia của
các ngân hàng nước ngoài và các công ty fintech. Những đối thủ này có nguồn lực tài
chính mạnh mẽ và khả năng áp dụng công nghệ cao để cung cấp các dịch vụ tài chính
tiện lợi hơn. SeABank cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện
trải nghiệm khách hàng để không bị tụt lại phía sau trong cuộc đua cạnh tranh. 15
PHẦN III: QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP
3.1. Hoạch định trong SeABank
3.1.1. Sứ mệnh và tầm nhìn của SeABank
SeABank đặt ra sứ mệnh phục vụ khách hàng với sự tận tâm và nhiệt huyết,
hướng tới việc mang lại cuộc sống hạnh phúc hơn và một tương lai thịnh vượng cho
cộng đồng. Tầm nhìn của ngân hàng là trở thành tổ chức tài chính được yêu thích nhất
tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, đồng thời mang
đến trải nghiệm tối ưu cho khách hàng.
3.1.2. Mục tiêu của doanh nghiệp
SeABank hướng đến mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu, cung cấp
các giải pháp tài chính sáng tạo và tối ưu hóa lợi ích cho từng phân khúc khách hàng.
Trong đó, ngân hàng tập trung vào các mục tiêu cụ thể như:
- Phát triển khách hàng cá nhân: SeABank chú trọng vào việc cung cấp các sản
phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng cá nhân.
- Phát triển khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME): Ngân hàng xây dựng
một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ dành riêng cho SME, cam kết minh bạch
thông tin và tối ưu hóa lợi ích.
- Đầu tư công nghệ: SeABank ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân
tạo (AI) và Học sâu (Deep Learning) để nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.
3.1.3. Kế hoạch và hoạch định chiến lược
SeABank triển khai chiến lược phát triển ngân hàng bán lẻ, đặc biệt tập trung
vào phân khúc khách hàng cá nhân và SME. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đã
đưa ra các hướng đi cụ thể: 16
- Phát triển ngân hàng bán lẻ: SeABank đầu tư mạnh vào dịch vụ ngân hàng bán
lẻ, cung cấp các giải pháp tài chính đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng cá
nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Hợp tác chiến lược: SeABank hợp tác với các tổ chức tài chính lớn trong nước
và quốc tế. Tiêu biểu là mối quan hệ chiến lược với Société Générale – một
trong những tập đoàn tài chính hàng đầu châu Âu, giúp nâng cao năng lực cạnh
tranh và mở rộng hoạt động kinh doanh.
- Chuyển đổi số: SeABank theo đuổi chiến lược "hội tụ số", áp dụng các xu
hướng công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Deep Learning và hệ sinh
thái số nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.
3.1.4. Thực hiện kế hoạch
SeABank đã triển khai nhiều sáng kiến để hiện thực hóa chiến lược của mình, trong đó nổi bật là:
- Phát triển sản phẩm và dịch vụ: Ngân hàng không ngừng mở rộng và cải tiến
các sản phẩm tài chính, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
- Đầu tư công nghệ: SeABank đẩy mạnh số hóa, áp dụng công nghệ hiện đại để
tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
3.1.5. Đánh giá hiệu quả thực hiện chiến lược
Hiệu quả thực hiện chiến lược của SeABank được đánh giá dựa trên các tiêu chí chính sau:
- Tăng trưởng khách hàng: Đánh giá dựa trên số lượng khách hàng mới, mức độ
hài lòng của khách hàng hiện tại.
- Hiệu quả tài chính: Được đo lường qua các chỉ số tài chính quan trọng như lợi
nhuận trước thuế, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). 17
Hiệu quả thực hiện chiến lược kinh doanh của SeABank trong những năm gần
đây được thể hiện rõ qua biểu đồ thể hiện lợi nhuận trước thuế từ năm 2020 đến 2024 như sau:
Hình 3: Biểu đồ tăng trưởng lợi nhuận trước thuế của SeABank (2020–2024)
3.2. Tổ chức của doanh nghiệp SeABank
Cơ cấu quản trị của SeABank được thiết kế theo mô hình chuẩn mực và hiện đại,
bao gồm các cấp quản lý chủ chốt: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban
Kiểm soát và Tổng Giám đốc.
Về mô hình vận hành, SeABank áp dụng cơ cấu tập trung hóa, phân chia thành
các khối chức năng chính như: Khối Bán lẻ, Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khối
Công nghệ, và Khối Quản trị rủi ro. Sự phân định rõ ràng giữa các khối chức năng
không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, mà còn hỗ trợ ngân hàng vận hành hiệu
quả trên hệ thống hơn 180 chi nhánh và điểm giao dịch trải dài toàn quốc. 18
Hình 4: Mô hình tổ chức của SeABank
Đặc biệt, SeABank là một trong những ngân hàng tiên phong tại Việt Nam trong
việc triển khai các chuẩn mực quản trị quốc tế, điển hình là việc áp dụng Basel III từ
năm 2022. Việc áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn như LCR (Liquidity Coverage Ratio)
và NSFR (Net Stable Funding Ratio) đã góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín
dụng, rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản. Qua đó, SeABank không chỉ đáp ứng yêu
cầu pháp lý ngày càng khắt khe từ Ngân hàng Nhà nước mà còn củng cố khả năng
chống chịu và thích ứng trước các biến động kinh tế vĩ mô.
Cơ cấu tổ chức rõ ràng: SeABank có một cơ cấu tổ chức linh hoạt và hiệu quả,
giúp các quyết định được đưa ra nhanh chóng và dễ dàng. Các bộ phận trong ngân
hàng như tín dụng, kế toán, marketing và các dịch vụ khách hàng đều có nhiệm vụ cụ
thể và phối hợp chặt chẽ với nhau.
Tính linh hoạt: Mặc dù cơ cấu tổ chức có tính chất phân cấp rõ ràng, nhưng
SeaBank cũng chú trọng đến sự linh hoạt trong công việc, nhằm đáp ứng kịp thời với
những thay đổi trong thị trường và nhu cầu của khách hàng.
Quản lý hiệu quả: Ban lãnh đạo của ngân hàng luôn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ
trong việc quản lý và điều hành các hoạt động của ngân hàng, đảm bảo sự hoạt động
hiệu quả và ổn định. 19