



















Preview text:
Thưa thầy và các bạn, em là H cùng với bạn H đại diện thay mặt
nhóm 3 xin phép được trình bày bài thuyết trình môn Quản trị học với đề tài:
“Hoạt động quản trị tại Tập đoàn Vinaphone”. Với tình huống
vinaphone gặp khó khăn trong công tác quản trị nhân sự.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường viễn thông hiện
nay, hoạt động quản trị đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định
đến hiệu quả kinh doanh và sự phát triển bền vững của doanh
nghiệp. Chính vì vậy, nhóm chúng em lựa chọn Vinaphone – một
trong những tập đoàn viễn thông hàng đầu Việt Nam – để tìm hiểu
về cách doanh nghiệp này tổ chức, điều hành và phát triển hoạt
động quản trị của mình.
Bài thuyết trình của nhóm gồm 3 chương chính:
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Tập đoàn Vinaphone.
Chương 2: Phân tích hoạt động quản trị tại Tập đoàn Vinaphone.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp cho những hạn
chế trong hoạt động quản trị tại Vinaphone.
Sau đây, nhóm chúng em xin phép được bắt đầu với Chương 1 –
Giới thiệu về Tập đoàn Vinaphone.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ TẬP ĐOÀN VINAPHONE 1.1. Lịch sử hình thành
VinaPhone là một trong những mạng di động đầu tiên và lớn nhất tại
Việt Nam, trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
(VNPT). Mạng di động này được thành lập vào ngày 26 tháng 6 năm
1996 với tên gọi ban đầu là Công ty Dịch vụ Điện thoại di động
VinaPhone (GPC). Sự ra đời của VinaPhone đánh dấu bước ngoặt
quan trọng trong ngành viễn thông Việt Nam, mở đầu cho thời kỳ
điện thoại di động được phổ cập rộng rãi trong cả nước.
Chỉ sau ba năm hoạt động, đến năm 1999, VinaPhone đã hoàn thành
việc phủ sóng 100% các tỉnh, thành phố trên toàn quốc. Đến năm
2003, công ty chính thức đổi tên thành Công ty Dịch vụ Viễn thông
VinaPhone, tiếp tục mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đến năm 2006, mạng lưới của VinaPhone đã bao phủ toàn bộ các
huyện, bao gồm cả vùng sâu, vùng xa và hải đảo, góp phần quan
trọng trong việc kết nối thông tin và phát triển kinh tế – xã hội trên khắp cả nước.
VinaPhone cũng là nhà mạng tiên phong trong ứng dụng công nghệ
hiện đại. Năm 2009, VinaPhone trở thành nhà mạng đầu tiên tại Việt
Nam triển khai dịch vụ 3G, mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông
và Internet di động. Đến năm 2016, doanh nghiệp tiếp tục tiên
phong khi ra mắt dịch vụ 4G tại Phú Quốc, khẳng định vị thế dẫn
đầu về công nghệ. Năm 2015, trong quá trình tái cơ cấu của VNPT,
VinaPhone được tổ chức lại thành Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông
VNPT–VinaPhone, đảm nhận vai trò chủ lực trong lĩnh vực kinh doanh
dịch vụ di động, Internet và chuyển đổi số.
Hiện nay, VinaPhone đang hướng tới mục tiêu trở thành nhà cung
cấp hệ sinh thái số toàn diện, đóng vai trò quan trọng trong chiến
lược chuyển đổi số quốc gia. Theo định hướng mới nhất năm 2025,
VinaPhone sẽ được sáp nhập trở lại với công ty mẹ VNPT, nhằm tăng
cường hiệu quả quản trị, tối ưu nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh
tranh trên thị trường viễn thông trong nước và quốc tế.
1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi
1.2.1. Tầm nhìn và sứ mệnh
Với vai trò là một trong những doanh nghiệp chủ lực của Tập đoàn
VNPT, VinaPhone xác định tầm nhìn trở thành nhà cung cấp dịch vụ
số hàng đầu tại Việt Nam vào năm 2025, đồng thời hướng đến vị thế
trung tâm số của khu vực châu Á vào năm 2030. Đây là định hướng
chiến lược thể hiện khát vọng vươn tầm quốc tế, khẳng định vị thế
của doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ và viễn thông toàn cầu.
Cùng với tầm nhìn đó, sứ mệnh của VinaPhone là “Kết nối mọi người,
mọi nơi bằng công nghệ hiện đại – Kiến tạo cuộc sống số cho người
Việt”. Doanh nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm và dịch vụ viễn
thông – công nghệ thông tin chất lượng cao, góp phần thúc đẩy quá
trình chuyển đổi số quốc gia, hướng tới xã hội kết nối thông minh và
phát triển bền vững. Ngoài nhiệm vụ kinh doanh, VinaPhone còn
luôn đồng hành cùng cộng đồng, thể hiện trách nhiệm xã hội và vai
trò tiên phong trong việc đưa công nghệ đến gần hơn với người dân. 1.2.2. Giá trị cốt lõi
Trong suốt quá trình hình thành và phát triển, VinaPhone luôn lấy
giá trị cốt lõi làm nền tảng định hướng cho mọi hoạt động. Doanh
nghiệp xây dựng văn hóa dựa trên năm yếu tố trọng tâm: Khách
hàng là trung tâm, Đổi mới sáng tạo, Hợp tác chia sẻ, Trách nhiệm
và uy tín, Hiệu quả và chuyên nghiệp. Những giá trị này không chỉ
thể hiện triết lý kinh doanh nhân văn mà còn khẳng định bản sắc
riêng của thương hiệu VinaPhone trong lòng người tiêu dùng Việt.
VinaPhone coi sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng
nhất cho thành công, từ đó không ngừng cải tiến, đầu tư công nghệ
và mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã
hội. Đồng thời, tinh thần đổi mới và hợp tác giúp doanh nghiệp duy
trì sức cạnh tranh, sẵn sàng hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, việc đề
cao trách nhiệm, uy tín và tính chuyên nghiệp đã giúp VinaPhone
xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp hiện đại, đáng tin cậy và luôn
hướng tới phát triển bền vững.
1.3. Tình hình hoạt động của doanh nghiệp
Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông VNPT – VinaPhone hiện là một
trong ba nhà mạng viễn thông lớn nhất tại Việt Nam, giữ vai trò chủ
lực của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Với sứ
mệnh cung cấp dịch vụ viễn thông, Internet và giải pháp số toàn
diện, VinaPhone đã không ngừng mở rộng quy mô hoạt động, đa
dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng phục vụ nhằm đáp ứng
nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong kỷ nguyên số.
Theo số liệu thống kê của VNPT, tính đến cuối năm 2023, VinaPhone
đang phục vụ gần 30 triệu thuê bao di động, hơn 1,8 triệu thuê bao
băng rộng cố định, chiếm khoảng 40,73% thị phần Internet băng
rộng, cùng hơn 5,3 triệu thuê bao truyền hình MyTV trên toàn quốc.
Mạng lưới của doanh nghiệp phủ sóng tới 99% dân số Việt Nam, bao
gồm cả vùng sâu, vùng xa và hải đảo, góp phần thu hẹp khoảng
cách số giữa các khu vực.
Không chỉ phát triển mạnh về quy mô, VinaPhone còn chú trọng hiệu
quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Năng suất lao động bình quân
giai đoạn 2020–2023 tăng khoảng 8,5% mỗi năm, trong khi tỷ suất
lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt mức tăng trưởng
trung bình 39,2%/năm. Cùng với đó, doanh nghiệp liên tục đầu tư
vào các công nghệ mới như 5G, điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big
Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao trải nghiệm người dùng và
tối ưu hóa hoạt động vận hành.
Trong giai đoạn tới, VinaPhone định hướng trở thành doanh nghiệp
số chủ lực quốc gia, dẫn đầu trong việc phát triển hạ tầng viễn
thông – công nghệ số và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại Việt
Nam. Từ ngày 1/10/2025, VNPT triển khai mô hình tổ chức mới, tăng
tính linh hoạt, khuyến khích sáng tạo và cải thiện năng lực cạnh
tranh nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong thời kỳ công nghệ số hóa toàn cầu. Nguồn tham khảo:
https://vnptmedia.vn/tin-tuc/202105/chang-duong-25-nam-khang-
dinh-vi-the-top-dau-cua-vinaphone-3e01ca0/
https://vnpt.com.vn/gioi-thieu/su-menh-tam-nhin
https://vnpt.com.vn/gioi-thieu/thong-tin-doanh-nghiep
CHƯƠNG 2. HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ TẠI TẬP ĐOÀN VINAPHONE
2.1. Giới thiệu tình huống quản trị
2.1.1. Tổng quan về hoạt động quản trị tại Vinaphone
Vinaphone là một trong ba nhà mạng viễn thông lớn nhất Việt Nam,
trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Công ty
hiện cung cấp nhiều dịch vụ như di động, internet, truyền hình và
giải pháp công nghệ thông tin. Với quy mô hoạt động trên cả nước,
Vinaphone có hàng nghìn nhân viên và hệ thống chi nhánh tại hầu hết các tỉnh thành.
Trong quá trình hoạt động, Vinaphone áp dụng đầy đủ các chức
năng quản trị cơ bản gồm: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm
soát, đảm bảo mọi hoạt động được vận hành hiệu quả và nhất quán
với chiến lược phát triển chung của tập đoàn. Nhờ có hệ thống quản
trị khá bài bản, Vinaphone đã đạt được nhiều thành công trong việc
mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ vững thương
hiệu trong lĩnh vực viễn thông.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thị trường và nhu cầu của
người lao động, công tác quản trị của Vinaphone cũng đang gặp
không ít thách thức, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự.
2.1.2. Giới thiệu tình huống quản trị: Khó khăn trong công
tác quản trị nhân sự tại Vinaphone
Trong những năm gần đây, Vinaphone đối mặt với tỷ lệ nghỉ việc và
luân chuyển nhân sự cao, nhất là ở đội ngũ nhân viên trẻ có chuyên
môn kỹ thuật. Nguyên nhân chủ yếu đến từ môi trường làm việc còn
mang tính hành chính, cơ chế đánh giá hiệu suất làm việc còn nặng
về hình thức, thiếu linh hoạt, chưa phản ánh đúng năng lực, chính
sách lương thưởng chưa thật sự cạnh tranh so với các doanh nghiệp tư nhân.
Điều này dẫn đến hệ quả là hiệu quả hoạt động giảm, chi phí tuyển
dụng, đào tạo tăng và tinh thần làm việc của nhân viên giảm sút.
Trong bối cảnh ngành viễn thông chịu sự cạnh tranh gay gắt từ
Viettel và MobiFone, sự thiếu ổn định nhân sự làm giảm khả năng
đổi mới và thích ứng của Vinaphone.
Tình huống này phản ánh rõ một vấn đề quản trị nhân sự điển hình
trong doanh nghiệp lớn, nơi mô hình quản trị truyền thống chưa theo
kịp yêu cầu linh hoạt và hiện đại của thị trường lao động. Vinaphone
cần thay đổi cách tiếp cận trong quản trị nhân sự, chú trọng hơn đến
yếu tố con người và tạo môi trường làm việc cởi mở, linh hoạt để giữ chân người giỏi.
2.1.3. Quản trị, chức năng quản trị tổ chức
Quản trị là hoạt động nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức một cách
hiệu quả thông qua việc phối hợp, điều hành và sử dụng hợp lý các
nguồn lực như con người, tài chính, cơ sở vật chất và thông tin.
Trong một tổ chức lớn như Vinaphone, quản trị đóng vai trò then
chốt giúp duy trì sự ổn định, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đúng
hướng và phù hợp với chiến lược của Tập đoàn VNPT.
Hoạt động quản trị trong doanh nghiệp thường bao gồm bốn chức
năng chính: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
Hoạch định là việc xác định mục tiêu của tổ chức, dự tính
những cách thức để đạt được và các nguồn lực cần phải có để
đạt được mục tiêu của tổ chức. Đây là chức năng nền tảng của
các chức năng quản trị.
Tổ chức là chức năng thiết kế cơ cấu tổ chức bộ máy, tổ chức công việc và phân quyền
Lãnh đạo là gây ảnh hưởng, thúc đẩy, hướng dẫn và động viên
người thực hành thực hiện nhiệm vụ trên cơ sở hiểu rõ động cơ,
hành vi của họ bằng phong cách lãnh đạo thích hợp để đạt mục tiêu.
Kiểm soát là việc xác định thành quả đạt được trên thực tế so
với mục tiêu đề ra để phát hiện sai lệch và nguyên nhân, từ đó
điều chỉnh để đảm bảo đạt mục tiêu.
Ở Vinaphone, công tác hoạch định và kiểm soát được làm khá tốt vì
đây là doanh nghiệp nhà nước nên quy trình rõ ràng, có hệ thống.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn tồn tại hạn chế, đặc biệt ở công tác tổ
chức và lãnh đạo nhân sự, cơ cấu tổ chức còn cứng nhắc, cấp bậc
nhiều nên khi cần điều chỉnh nhân sự hoặc đổi mới cách làm việc thì
khá chậm. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý còn chồng chéo, dẫn
đến việc nhân viên phải thay đổi vị trí hoặc nghỉ việc do áp lực và
thiếu định hướng rõ ràng.
2.1.4. Lý thuyết quản trị mà doanh nghiệp sử dụng
Hoạt động quản trị tại Vinaphone chịu ảnh hưởng rõ nét từ lý thuyết
quản trị hành chính. Đây là mô hình phù hợp với đặc thù của một
doanh nghiệp nhà nước lớn, có cơ cấu tổ chức phân cấp, quy trình
làm việc chặt chẽ và hệ thống quy định cụ thể.
Theo lý thuyết này, doanh nghiệp được quản lý theo hệ thống cấp
bậc, mỗi vị trí có trách nhiệm và quyền hạn riêng. Điều này thể hiện
rất rõ trong mô hình quản trị của Vinaphone, khi mọi quyết định về
nhân sự, chiến lược hay tài chính đều phải được phê duyệt qua từng
cấp lãnh đạo. Quy trình hành chính giúp đảm bảo tính minh bạch,
kiểm soát tốt rủi ro và duy trì kỷ luật trong tổ chức.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Vinaphone đã bắt đầu kết hợp
thêm yếu tố của lý thuyết hành vi trong quản trị nhân sự. Doanh
nghiệp nhận thấy rằng, chỉ tuân thủ quy trình chưa đủ để giữ chân
và phát triển con người mà cần quan tâm đến tâm lý, động lực và sự
gắn kết của nhân viên. Vì vậy, công ty đẩy mạnh các chương trình
đào tạo kỹ năng mềm, cải thiện môi trường làm việc, tổ chức các
hoạt động nội bộ và khuyến khích sáng kiến cá nhân.
Sự kết hợp này giúp Vinaphone dần chuyển mình từ phong cách
quản trị truyền thống sang hướng hiện đại hơn, vừa đảm bảo tính kỷ
luật của bộ máy nhà nước, vừa tạo môi trường cởi mở, nhân văn và thu hút nhân tài.
2.1.5. Môi trường quản trị
Môi trường quản trị của Vinaphone chịu tác động từ cả yếu tố bên
trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Về môi trường bên ngoài, Vinaphone chịu tác động mạnh mẽ từ
chính sách pháp luật của Nhà nước, xu hướng chuyển đổi số, sự phát
triển nhanh của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao của khách
hàng. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng như Viettel và
MobiFone cũng buộc Vinaphone phải không ngừng đổi mới, cải thiện
chất lượng dịch vụ, mở rộng vùng phủ sóng và đầu tư vào công nghệ
5G để giữ vững vị thế. Bên cạnh đó, yếu tố kinh tế, xã hội và văn
hóa cũng ảnh hưởng đến chiến lược phát triển, khi người tiêu dùng
Việt Nam có xu hướng ưu tiên các dịch vụ tiện ích, thanh toán trực
tuyến và chăm sóc khách hàng cá nhân hóa.
Về môi trường bên trong, Vinaphone có lợi thế về tiềm lực tài chính
mạnh, cơ sở hạ tầng rộng khắp và đội ngũ nhân sự dày dạn kinh
nghiệm. Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức vẫn mang tính hành chính, khiến
một số quy trình còn chậm so với nhu cầu thị trường. Trong những
năm gần đây, công ty chú trọng cải tiến văn hóa làm việc, hướng
đến môi trường năng động, đề cao sáng tạo và tinh thần hợp tác giữa các bộ phận.
Tổng thể, môi trường quản trị của Vinaphone đang chuyển dần từ
mô hình truyền thống sang mô hình hiện đại, lấy con người và công
nghệ làm trung tâm. Điều này giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh
hơn với biến động của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền
vững trong ngành viễn thông Việt Nam.
( Theo như đề tài thảo luận mà thầy đưa ra,nhóm chúng em đã lựa
chọn 4 trong 6 nội dung đã học và đưa ra định hướng,giải pháp cho
những hạn chế đó là: Thông tin và ra quyết định quản trị, Chức năng hoạch định, Chức năng tổ chức, Chức năng lãnh đạo.
Thông qua việc nghiên cứu các nội dung này, nhóm mong muốn làm
rõ vai trò, ý nghĩa của từng chức năng trong hoạt động quản trị,
đồng thời đề xuất một số biện pháp giúp nâng cao hiệu quả quản trị
trong thực tiễn doanh nghiệp hiện nay.Trước hết là Thông tin….)
2.2. Thông tin và ra quyết định quản trị
2.2.1. Thông tin quản trị trong doanh nghiệp Vinaphone
Trong hoạt động quản trị, thông tin được xem là nền tảng quan
trọng giúp nhà quản trị đưa ra quyết định đúng đắn. Đối với
Vinaphone - một doanh nghiệp viễn thông lớn với mạng lưới rộng
khắp cả nước, thông tin quản trị đóng vai trò then chốt trong việc
điều hành, hoạch định và kiểm soát mọi hoạt động.
Thông tin quản trị tại Vinaphone được thu thập từ nhiều nguồn khác
nhau như dữ liệu kinh doanh, báo cáo tài chính, thống kê về lượng
thuê bao, phản hồi của khách hàng, cũng như thông tin từ đối thủ
cạnh tranh và cơ quan quản lý nhà nước. Hệ thống thông tin nội bộ
của Vinaphone được tin học hóa, kết nối giữa các chi nhánh, trung
tâm và phòng ban, giúp việc trao đổi dữ liệu diễn ra nhanh chóng, chính xác.
Thông tin quản trị không chỉ giúp ban lãnh đạo đánh giá đúng tình
hình hoạt động mà còn là công cụ hỗ trợ lập kế hoạch, dự báo xu
hướng thị trường và kiểm soát hiệu quả công việc. Ba yếu tố quan
trọng mà Vinaphone luôn chú trọng là tính chính xác, tính kịp thời và
mức độ thích hợp của thông tin. Trong môi trường cạnh tranh gay
gắt của ngành viễn thông, việc chậm trễ hoặc sai lệch thông tin có
thể dẫn đến những quyết định không hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp
đến uy tín và doanh thu của doanh nghiệp.
2.2.2. Ra quyết định quản trị
Ra quyết định quản trị là quá trình lựa chọn phương án hành động
tối ưu nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Tại Vinaphone, mỗi cấp
quản lý đều phải đưa ra những quyết định phù hợp với phạm vi và
quyền hạn của mình từ cấp chiến lược, chiến thuật cho đến cấp tác nghiệp.
Các quyết định chiến lược thường do ban lãnh đạo cấp cao thực
hiện, như mở rộng thị phần, đầu tư hạ tầng 5G hay phát triển dịch
vụ số. Quyết định chiến thuật và tác nghiệp lại tập trung vào các
vấn đề như kế hoạch kinh doanh, chăm sóc khách hàng, phân bổ
nguồn nhân lực hoặc điều chỉnh chính sách giá cước.
Trong quá trình ra quyết định, Vinaphone kết hợp cả phương pháp
định tính (dựa vào kinh nghiệm, nhận định và đánh giá của các
chuyên gia) và phương pháp định lượng (sử dụng số liệu, mô hình
phân tích, thống kê). Việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn (Big
Data) giúp nhà quản trị có cơ sở thực tế, giảm rủi ro chủ quan và
tăng độ chính xác cho các quyết định.
Ngoài ra, văn hóa tổ chức của Vinaphone cũng khuyến khích tinh
thần hợp tác và tham khảo ý kiến tập thể trước khi đưa ra các quyết
định quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng được kinh
nghiệm của nhiều cấp quản lý, đồng thời nâng cao tính đồng thuận
khi triển khai trong thực tế.
2.3. Chức năng hoạch định của doanh nghiệp Vinaphone
2.3.1. Tổng quan về chức năng hoạch định của doanh nghiệp Vinaphone
Hoạch định là một trong những chức năng cốt lõi của quản trị, giúp
doanh nghiệp định hình tương lai và xác định hướng đi cụ thể để đạt
được các mục tiêu đã đề ra.
Tại VNPT Vinaphone, công tác hoạch định không chỉ dừng lại ở việc
lập kế hoạch chi tiết cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, mà còn
bao gồm cả việc xây dựng chiến lược phát triển dài hạn và ngắn
hạn, nhằm đảm bảo doanh nghiệp luôn thích ứng với môi trường
cạnh tranh khốc liệt và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ viễn thông.
Vinaphone luôn coi hoạch định là “kim chỉ nam” cho toàn bộ hoạt
động, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với biến động thị trường,
tối ưu nguồn lực và hướng tới phát triển bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Các kế hoạch của công ty được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân
tích thực tiễn – định hướng khách hàng – dựa trên công nghệ – phù
hợp chiến lược VNPT Group.
2.3.2. Quá trình hoạch định của doanh nghiệp Vinaphone
- Xác định sứ mạng của tổ chức:
Sứ mạng của VNPT Vinaphone là “Cung cấp các dịch vụ viễn thông –
công nghệ thông tin hiện đại, an toàn, chất lượng cao, góp phần
thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và nâng cao chất lượng cuộc sống
người dân Việt Nam.” Sứ mạng này thể hiện rõ định hướng lấy khách
hàng làm trung tâm, đồng thời khẳng định vai trò doanh nghiệp chủ
lực của Nhà nước trong hạ tầng số quốc gia. Đây cũng là nền tảng
cho mọi hoạt động hoạch định chiến lược, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát của tập đoàn.
- Xác định mục tiêu của tổ chức:
Mục tiêu dài hạn: trở thành nhà mạng số hàng đầu Việt Nam, dẫn
đầu về hạ tầng 5G và các giải pháp số cho Chính phủ điện tử, doanh nghiệp và người dân.
Mục tiêu trung hạn (3–5 năm): mở rộng độ phủ sóng 5G lên toàn
quốc, nâng cao năng suất lao động 10–15%/năm, và tăng doanh thu
từ dịch vụ số lên trên 40% tổng doanh thu.
Mục tiêu ngắn hạn (1–2 năm): cải thiện chất lượng dịch vụ, gia tăng
trải nghiệm khách hàng và đẩy mạnh chuyển đổi số nội bộ thông
qua hệ thống VNPT Smart Operations.
- Hoạch định chiến lược: Tại VNPT Vinaphone, công tác hoạch định
được thực hiện ở ba cấp độ chính: chiến lược dài hạn, trung hạn và
ngắn hạn, đảm bảo định hướng phát triển thống nhất trong toàn tập đoàn.
Hoạch định chiến lược dài hạn (5–10 năm):
Đây là giai đoạn quan trọng giúp Vinaphone xác định hướng đi tổng
thể và vị thế của doanh nghiệp trong tương lai. Các kế hoạch chiến
lược thường tập trung vào việc mở rộng thị trường, tăng trưởng
doanh thu, phát triển sản phẩm – dịch vụ mới, và đổi mới mô hình
hoạt động theo hướng số hóa.
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, Vinaphone ưu tiên phát
triển các dịch vụ viễn thông số, Internet vạn vật (IoT), điện toán đám
mây (VNPT iCloud), và các giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp và
chính phủ (VNPT SmartCity, VNPT Money...)
Hoạch định trung hạn (3–5 năm):Là giai đoạn cụ thể hóa các mục
tiêu chiến lược dài hạn thành các chương trình hành động thực tế.
Các mục tiêu trung hạn của Vinaphone gồm: tăng thị phần dịch vụ
viễn thông, mở rộng vùng phủ sóng 5G, đầu tư nâng cấp hạ tầng
mạng, và phát triển dịch vụ công nghệ thông tin. Ở giai đoạn này,
công ty tập trung vào phân bổ nguồn lực, dự toán ngân sách, xác
định nhân sự chủ chốt và xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp với từng khu vực kinh doanh.
Hoạch định ngắn hạn (1–2 năm): Là bước thực thi các kế hoạch cụ
thể trong hoạt động kinh doanh hàng năm. Vinaphone chú trọng vào
việc triển khai các chương trình khuyến mãi, mở rộng độ phủ sóng,
cải thiện dịch vụ khách hàng, và nâng cao chất lượng chăm sóc sau
bán hàng. Các kế hoạch ngắn hạn thường được cập nhật định kỳ để
đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với biến động thị trường và nhu cầu thực tế.
Bên cạnh đó, Vinaphone luôn duy trì cơ chế điều chỉnh linh hoạt kế
hoạch, nhất là khi môi trường kinh doanh thay đổi (chính sách nhà
nước, xu hướng công nghệ, nhu cầu khách hàng). Nhờ đó, các kế
hoạch của doanh nghiệp vừa đảm bảo tính định hướng dài hạn, vừa
phù hợp với thực tiễn.
- Xây dựng kế hoạch chiến thuật và kế hoạch tác nghiệp:
Kế hoạch chiến thuật: là bước cụ thể hóa chiến lược bằng các
chương trình hành động cho từng lĩnh vực. Ví dụ, để đạt mục tiêu
phủ sóng 5G, Vinaphone xây dựng kế hoạch đầu tư hạ tầng theo khu
vực, chiến lược marketing truyền thông, và chương trình đào tạo
nhân lực công nghệ. Các kế hoạch chiến thuật này do Ban Kinh
doanh, Ban Kỹ thuật và Ban Marketing phối hợp triển khai dưới sự
chỉ đạo của Ban Tổng giám đốc.
Kế hoạch tác nghiệp: tập trung vào các hoạt động ngắn hạn, mang
tính thực thi hàng ngày, như: mở rộng các trạm phát sóng, nâng cấp
phần mềm chăm sóc khách hàng, triển khai các chương trình
khuyến mãi, và kiểm soát chất lượng dịch vụ tại các điểm giao dịch.
Các kế hoạch này thường được rà soát định kỳ hằng quý, giúp
Vinaphone kịp thời điều chỉnh nguồn lực, khắc phục rủi ro và đảm
bảo tiến độ theo đúng kế hoạch tổng thể.
2.3.3. Công cụ và kỹ thuật hoạch định
( cb slide chỉ cần liệt kê các công cụ thui chứ kh phải ghi chi tiết từng công cụ đâu nha) Phân tích SWOT:
Được sử dụng để xác định điểm mạnh (mạng lưới rộng, thương hiệu
mạnh), điểm yếu (quy trình hành chính còn cứng nhắc), cơ hội (nhu
cầu chuyển đổi số cao), và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ Viettel,
MobiFone). Kết quả phân tích giúp công ty ưu tiên các chiến lược
đầu tư hiệu quả và điều chỉnh định hướng phù hợp với xu thế thị trường.
Ma trận BCG (Boston Consulting Group):
Vinaphone sử dụng công cụ này để đánh giá danh mục sản phẩm –
dịch vụ. Ví dụ: dịch vụ 4G và 5G thuộc nhóm “ngôi sao” cần tiếp tục
đầu tư mạnh; dịch vụ cố định truyền thống thuộc nhóm “bò sữa”
mang lại doanh thu ổn định; còn các dịch vụ mới như SmartHome,
Cloud được xếp vào nhóm “dấu hỏi” cần thử nghiệm và phát triển thêm.
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter:
Giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận và
sức cạnh tranh gồm: đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay
thế, khách hàng và nhà cung ứng. Vinaphone áp dụng mô hình này
khi xây dựng chiến lược thị trường và chính sách giá, nhằm duy trì vị
thế cạnh tranh với các nhà mạng khác.
Phương pháp dự báo và phân tích dữ liệu (Big Data):
Dữ liệu khách hàng và xu hướng tiêu dùng được khai thác từ hệ
thống VNPT Data Center. Việc sử dụng dự báo thống kê giúp doanh
nghiệp xác định khu vực tiềm năng, nhu cầu dịch vụ, và mức độ hài lòng của khách hàng.
Sơ đồ PERT và công cụ ngân sách:
Được sử dụng để theo dõi tiến độ triển khai các dự án lớn như phủ
sóng 5G, nâng cấp mạng lõi, hoặc phát triển các ứng dụng công
nghệ. Hệ thống ngân sách giúp quản lý chi phí và phân bổ nguồn lực
hiệu quả giữa các dự án.
Nhờ áp dụng đồng bộ các công cụ và kỹ thuật trên, công tác hoạch
định của Vinaphone đạt được tính khoa học, chính xác và linh hoạt
cao, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình thực thi kế hoạch 2.4. Chức năng tổ chức
2.4.1 Khái niệm tổ chức
Tổ chức là quá trình xác định các công việc cần phải làm và những
người làm các công việc đó, định rõ chức trách, nhiệm vụ, quyền hạn
của mỗi bộ phận và cá nhân cũng như mỗi liên hệ giữa các bộ phận
và cá nhân này trong khi tiến hành công việc, nhằm thiết lập một
môi trường thuận lợi cho hoạt động và đạt đến mục tiêu chung của
tổ chức. Tại VNPT Vinaphone, chức năng tổ chức giữ vai trò quan
trọng trong việc đảm bảo các kế hoạch kinh doanh được triển khai
đồng bộ và hiệu quả trên phạm vi toàn quốc, từ trụ sở chính đến các chi nhánh địa phương. 2.4.2 Cấu trúc tổ chức
Vinaphone hiện áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng kết
hợp địa lý, phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp viễn thông có quy mô lớn.
Cấp trung ương: gồm Ban Tổng Giám đốc và các phòng ban chức
năng như Kinh doanh, Marketing, Kỹ thuật, Tài chính, Nhân sự, R&D, Chăm sóc khách hàng.
Cấp vùng và địa phương: gồm các Trung tâm Kinh doanh VNPT
Vinaphone tại các tỉnh, thành phố, chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp
hoạt động kinh doanh và chăm sóc khách hàng ở khu vực.
Cấp cơ sở: là các điểm giao dịch, trạm kỹ thuật, trung tâm dịch vụ
trực tiếp hỗ trợ khách hàng.
( cb làm slide có thể tham khảo dưới đây để vẽ cấu trúc và cho lại vào slide nhé ) Ưu điểm:
Tăng tính chuyên môn hóa và kiểm soát tốt các hoạt động. Đảm bảo
sự thống nhất trong chỉ đạo, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp nhà nước. Hạn chế:
Quy trình hành chính còn cứng nhắc, thời gian phản hồi thị trường chưa nhanh.
Một số quyết định phụ thuộc vào cấp cao, làm giảm tính linh hoạt trong đổi mới.
Hiện nay, Vinaphone đang từng bước chuyển đổi sang mô hình tổ
chức linh hoạt hơn, tăng cường ứng dụng công nghệ quản trị và
phân quyền cho các chi nhánh.
2.4.3. Văn hóa tổ chức của Vinaphone
Văn hóa tổ chức là hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực chi phối
hành vi của các thành viên trong tổ chức. Văn hóa đóng vai trò “chất
keo” gắn kết con người, định hướng hành vi và tạo động lực làm việc.
Văn hóa của Vinaphone được xây dựng trên bốn giá trị cốt lõi:
- Đoàn kết: tạo môi trường hợp tác giữa các bộ phận, chi nhánh.
- Sáng tạo: khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng và cải tiến công nghệ.
- Hiệu quả: hướng đến kết quả thực tế trong kinh doanh và phục vụ khách hàng.
- Khách hàng là trung tâm: coi sự hài lòng của khách hàng là tiêu chí
cao nhất trong mọi hoạt động.
Doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các hoạt động nội bộ, chương
trình đào tạo, tôn vinh cá nhân xuất sắc, nhằm duy trì tinh thần gắn
kết và khơi dậy niềm tự hào nghề nghiệp. Văn hóa tích cực này giúp
Vinaphone nâng cao hiệu suất, giữ chân nhân viên giỏi và củng cố
hình ảnh thương hiệu trong mắt người tiêu dùng. 2.5. Chức năng lãnh đạo
2.5.1. Khái niệm, vai trò, nguyên tắc của lãnh đạo a. Khái niệm lãnh đạo
Lãnh đạo là gây ảnh hưởng đến nhân viên hay tổ chức để họ hoàn thành một
cách tự nguyện các mục tiêu của tổ chức. Lãnh đạo được xem như một nghệ thuật bởi
nó đòi hỏi người lãnh đạo phải thấu hiểu tâm lý, biết tạo cảm hứng, biết thuyết phục
và đồng hành cùng các thành viên trong mọi hoàn cảnh. Người lãnh đạo phải là người
có quyền lực, quyền lực có thể do tổ chức trao hoặc do tài năng, sự uy tín, sức hấp dẫn
và sự gương mẫu của họ tạo lên.
Ví dụ lãnh đạo VinaPhone có tầm nhìn xa và khả năng dự báo tốt. Họ luôn theo
sát xu hướng phát triển công nghệ, nắm bắt nhanh sự thay đổi của thị trường để đưa ra quyết
sách phù hợp. Việc mạnh dạn đầu tư vào các công nghệ mới như 5G, eSIM, và chuyển đổi số
trong dịch vụ khách hàng cho thấy tư duy lãnh đạo mang tính đổi mới và nhạy bén. Chính
nhờ định hướng đúng đắn này, VinaPhone đã duy trì được vị thế là một trong những nhà
mạng hàng đầu Việt Nam. b. Vai trò của lãnh đạo
Lãnh đạo giúp xác lập mục tiêu rõ ràng và chiến lược phù hợp, đảm bảo mọi
thành viên hiểu và đi đúng hướng. Đồng thời, lãnh đạo còn truyền cảm hứng và tạo
động lực để mỗi cá nhân phát huy năng lực, vượt qua khó khăn và gắn bó lâu dài với
tổ chức. Bên cạnh đó, vai trò của lãnh đạo thể hiện ở khả năng xây dựng môi trường
làm việc tích cực, thúc đẩy sự hợp tác, đoàn kết và giải quyết xung đột hiệu quả. Lãnh
đạo cũng là người đưa ra những quyết định quan trọng, kịp thời trong bối cảnh cạnh
tranh và biến động không ngừng của thị trường. Không chỉ duy trì sự ổn định, lãnh
đạo còn thúc đẩy đổi mới và sáng tạo, giúp tổ chức nâng cao năng lực cạnh tranh và
phát triển bền vững. Nhờ có vai trò của lãnh đạo mà tổ chức có được hướng đi sáng
suốt, nguồn năng lượng mạnh mẽ và khả năng thích ứng linh hoạt trước mọi thách thức.
Đối với doanh nghiệp Vinaphone thì Lãnh đạo tại Vinaphone giữ vai trò định
hướng chiến lược, truyền cảm hứng, tổ chức vận hành hiệu quả, thúc đẩy đổi mới và
xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Họ là người xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu phát
triển phù hợp với xu thế công nghệ và nhu cầu thị trường. Với định hướng “lấy khách hàng
làm trung tâm”, lãnh đạo VinaPhone đã đưa ra chiến lược chuyển đổi số toàn diện, tập trung
vào các dịch vụ công nghệ cao như 5G, eSIM, hay hệ sinh thái số MyVNPT. Nhờ tầm nhìn
xa và khả năng dự báo tốt, VinaPhone duy trì vị thế là một trong những nhà mạng lớn và uy tín nhất Việt Nam.
c.Nguyên tắc của lãnh đạo
Thứ nhất, nhà lãnh đạo cần có khả năng hợp tác và làm việc với người
khác để đạt hiệu quả tốt hơn. Lãnh đạo không phải là người đứng một mình chỉ đạo,
mà là người biết lắng nghe, thấu hiểu và tạo ra sự kết nối giữa các thành viên trong tổ
chức. Khi có sự hợp tác, sức mạnh tập thể sẽ được phát huy tối đa, từ đó nâng cao
hiệu quả công việc. Ví dụ, khi triển khai , lãnh đạo
dịch vụ 5G trên toàn quốc VinaPhone
đã tổ chức nhiều cuộc họp liên phòng ban để thống nhất kế hoạch kỹ thuật, marketing và hỗ
trợ khách hàng. Nhờ sự hợp tác chặt chẽ này, VinaPhone nhanh chóng đưa công nghệ 5G vào
hoạt động ổn định, nâng cao chất lượng trải nghiệm người dùng và khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành.
Thứ hai, nhà lãnh đạo cần sáng tạo, có tư duy đổi mới và dám mạo hiểm
để tận dụng cơ hội tối đa. Trong môi trường đầy biến động, lãnh đạo không thể giữ
mãi những cách làm cũ. Họ phải chủ động tìm ra hướng đi mới, áp dụng công nghệ
hay phương pháp quản lý hiện đại để tạo lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, VinaPhone là một
trong những nhà mạng đầu tiên ở Việt Nam triển khai eSIM và ứng dụng MyVNPT, cho
phép khách hàng quản lý tài khoản, thanh toán và đăng ký dịch vụ trực tuyến. Quyết định tiên
phong áp dụng công nghệ này thể hiện sự mạo hiểm có tính toán, giúp doanh nghiệp đón
đầu xu thế chuyển đổi số và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng hiện đại.
Thứ ba, nhà lãnh đạo cần có chuyên môn và kỹ năng quản lý được tích lũy qua
học tập, rèn luyện liên tục để tạo sự tín nhiệm. Sự tin tưởng của người khác chỉ
hình thành khi lãnh đạo có kiến thức vững và biết điều hành hiệu quả. Việc thường
xuyên học hỏi giúp lãnh đạo đưa ra các quyết định đúng đắn và mang tính thuyết
phục. Ví dụ, trong việc nâng cấp hạ tầng mạng lõi và mở rộng vùng phủ sóng 4G–
5G, ban lãnh đạo đã kết hợp chuyên môn kỹ thuật với tư duy quản lý chiến lược để tối
ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ. Chính năng lực chuyên môn
vững vàng và cách điều hành hiệu quả đã giúp VinaPhone duy trì sự tin tưởng từ khách hàng và đối tác.
Thứ tư, nhà lãnh đạo phải có tầm nhìn và biết chia sẻ tầm nhìn đó với tập
thể để cùng nhau nỗ lực thực hiện. Tầm nhìn giống như kim chỉ nam định hướng
mọi hoạt động của tổ chức. Khi lãnh đạo truyền cảm hứng và khiến mọi người cùng
tin tưởng vào mục tiêu chung, nội lực tập thể sẽ được khơi dậy mạnh mẽ. Ví dụ, trong
chiến lược “VinaPhone – Kết nối tương lai số”, lãnh đạo đã định hướng toàn hệ thống
hướng tới mục tiêu trở thành nhà cung cấp dịch vụ số toàn diện, không chỉ cung cấp
viễn thông truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như tài chính số, giáo dục
số và y tế số. Nhờ chia sẻ tầm nhìn rõ ràng và khơi dậy tinh thần đổi mới trong từng
cá nhân, VinaPhone đang từng bước khẳng định vai trò tiên phong trong hệ sinh thái số Việt Nam.
2.5.2. Phong cách lãnh đạo của nhà quản trị tại Vinaphone
VinaPhone hiện nay chủ yếu áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ kết hợp
định hướng nhiệm vụ, thể hiện rõ qua cách tổ chức công việc và quản trị con người.
Nhà lãnh đạo của VinaPhone không chỉ đóng vai trò chỉ đạo chiến lược mà còn luôn
khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, đóng góp ý kiến và sáng
tạo trong công việc. Do đặc thù là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông –
nơi đổi mới công nghệ và cạnh tranh diễn ra mạnh mẽ – việc tạo môi trường dân chủ
giúp phát huy tối đa trí tuệ tập thể, thúc đẩy tinh thần chủ động và sáng tạo của đội ngũ nhân viên.
Một số đặc điểm cơ bản về phong cách lãnh đạo của nhà quản trị tại Vinaphone:
a. Lãnh đạo tiên phong, gắn kết “trên dưới đồng lòng”
Phong cách lãnh đạo tại VNPT VinaPhone bắt đầu với vai trò “người dẫn đầu”,
lãnh đạo không chỉ ngồi bàn giấy mà thường xuyên “xuống hiện trường”, đi tới các
phòng bán hàng, điểm giao dịch để nắm bắt thực tế và giải quyết vướng mắc.
Ví dụ như ban lãnh đạo của VNPT VinaPhone Hà Nội có những ngày thứ bảy
trực tiếp tới các điểm bán hàng, rà soát các kênh phân phối mới và hợp lý hoá các
điểm bán không có giao dịch. Tinh thần này giúp tạo nên một “máu sống” trong toàn
hệ thống: lãnh đạo tiên phong, nhân viên nhìn thấy đường, cùng hành động. Sự gắn
kết “trên dưới đồng lòng” không chỉ là khẩu hiệu mà được chứng minh bằng kết quả:
tăng trưởng thuê bao, doanh thu, năng suất lao động rõ ràng.
Vì thế, một phần lớn thành công của VNPT VinaPhone trong giai đoạn tái cấu
trúc không chỉ từ chiến lược mà từ sự đồng hành giữa các cấp – lãnh đạo và nhân viên
như cùng chèo một chiếc thuyền giữa sóng lớn.
b. Kết hợp giữa giá trị truyền thống và đổi mới sáng tạo
Phong cách lãnh đạo tại VNPT VinaPhone còn được đặc trưng bởi sự kết hợp
hài hòa giữa “giá trị truyền thống” và “tư duy hiện đại”.
Về khía cạnh truyền thống, tập đoàn VNPT đã đẩy mạnh học tập và làm theo
tư tưởng, đạo đức, phong cách của Hồ Chí Minh với khẩu hiệu “Đoàn kết – Kỷ cương
– Sáng tạo – Tiên phong”. Về chiều đổi mới, VNPT VinaPhone đặt việc ứng dụng dữ
liệu, phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình làm trung tâm trong chiến lược phát triển.
Ví dụ như tân Tổng Giám đốc đã nhấn mạnh “ứng dụng triệt để dữ liệu, phân
tích dữ liệu vào quá trình kinh doanh … tự động hóa tối đa các khâu trung gian để
tăng năng suất lao động”. Việc vừa giữ được giá trị cốt lõi truyền thống – như tinh
thần “mái nhà chung”, vừa hướng tới môi trường số và sáng tạo – giúp VNPT
VinaPhone vừa ổn định được nội lực, vừa sẵn sàng thích ứng với thời đại chuyển đổi số.
c. Tập trung vào con người, văn hóa và tinh thần tổ chức
Nếu lãnh đạo là định hướng thì văn hóa là bầu không khí trong tổ chức và
VNPT VinaPhone đặc biệt chú trọng tới yếu tố này. Ban lãnh đạo không chỉ giao chỉ
tiêu mà còn tạo ra những phong trào, giá trị để nhân viên có thể cảm nhận “mình là
một phần của mái nhà chung”.
Các phong trào như “Sáng tạo VNPT”, “Nụ cười VNPT”, “Chất lượng VNPT”
được triển khai nhằm động viên tinh thần, khích lệ sáng kiến và lan toả văn hóa phục
vụ, sáng tạo. Bên cạnh đó, việc lãnh đạo xuống thực địa, cùng làm với nhân viên là
hình ảnh rất rõ của một lãnh đạo chia sẻ trách nhiệm và tham gia hành động, thứ mà
nhiều tổ chức chỉ dừng lại ở lời nói. Điều này tạo nên sự tin cậy, gắn kết giữa nhân
viên và lãnh đạo, khiến cho “nhân viên chỉ chờ lệnh” chuyển thành “nhân viên chủ động hành động”.
d. Định hướng hiệu quả – kết quả rõ ràng và phát triển bền vững
Cuối cùng, phong cách lãnh đạo của VNPT VinaPhone rất nhấn mạnh vào hiệu
quả: số liệu, lợi nhuận, năng suất lao động, thị phần đều được coi như “la bàn” để
đánh giá và điều chỉnh.
Ví dụ như trong giai đoạn tái cấu trúc năm 2015, VNPT đạt lợi nhuận tăng
20% so với năm trước, năng suất lao động của nhóm VT-CNTT tăng tới 15,55%.
Lãnh đạo đã định hướng cho tổ chức không chỉ “làm nhiều” mà “làm hiệu quả” – và
sử dụng dữ liệu, công nghệ làm công cụ hỗ trợ quyết định và quản lý. Qua đó, không
chỉ là chạy đua tốc độ mà là theo đuổi phát triển bền vững, với khả năng thích ứng
trong môi trường cạnh tranh ngành viễn thông, công nghệ thông tin vốn rất khốc liệt.
Khi lãnh đạo vừa đặt mục tiêu rõ ràng vừa tạo điều kiện cho nhân viên, kết hợp với
văn hóa vững chắc, tổ chức có cơ hội duy trì vị thế và phát triển lâu dài.
2.5.3. Động cơ mà nhà quản trị Vinaphone tạo ra để thúc đẩy nhân viên làm việc
Hiện nay, VinaPhone chủ yếu áp dụng lý thuyết lãnh đạo hiện đại về động cơ, trong
đó nhấn mạnh vai trò của người lãnh đạo như một người truyền cảm hứng và định
hướng phát triển cho tổ chức. Thay vì chỉ tập trung vào năng suất hay tuân thủ quy
trình như các mô hình cổ điển, lãnh đạo hiện đại tại VinaPhone chú trọng sáng tạo,
đổi mới và phát triển con người. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các
nhà lãnh đạo của VinaPhone luôn khuyến khích nhân viên đổi mới tư duy, đón nhận
công nghệ mới và chủ động đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công việc. Ví
dụ, khi triển khai các dự án như ứng dụng MyVNPT, dịch vụ eSIM hay hệ sinh thái
số VNPT Smart, lãnh đạo VinaPhone đã thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược, dám đổi
mới và linh hoạt thích ứng với xu hướng toàn cầu. Chính việc áp dụng lý thuyết lãnh
đạo hiện đại về động cơ đã giúp VinaPhone duy trì lợi thế cạnh tranh, không ngừng
phát triển và khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực viễn thông Việt Nam.
Ví dụ như đối với doanh nghiệp Vinaphone:
a. Cơ chế lương-thưởng và đánh giá kết quả công việc
Nhà quản trị tại VinaPhone đã xây dựng hệ thống động cơ rõ ràng thông qua cơ
chế đánh giá kết quả và gắn kết thưởng phạt với hiệu quả. Theo chính sách tuyển dụng
của Tập đoàn VNPT (mà VinaPhone là thành viên) nêu rõ: “chế độ thu nhập và khen
thưởng cho nhân viên VNPT gắn liền với kết quả hoạt động kinh doanh và chất lượng
hoàn thành nhiệm vụ của từng cá nhân”. Nhân viên biết rằng nếu hoàn thành tốt công
việc, đạt KPI thì sẽ nhận được thu nhập tương xứng, thậm chí có thưởng tháng thứ 13,
phụ cấp theo vị trí kiêm nhiệm. Vì vậy, động cơ vật chất, tức mong muốn được thu
nhập tốt hơn được kích hoạt, giúp nhân viên hướng tới mục tiêu rõ ràng và hành động cụ thể.
b. Đãi ngộ, phúc lợi và môi trường làm việc hỗ trợ
Động cơ không chỉ đến từ tiền lương và thưởng mà còn từ việc cảm nhận được
sự quan tâm và hỗ trợ của tổ chức đối với người lao động. Ví dụ, VinaPhone và VNPT
đã triển khai các chương trình chăm lo quyền lợi người lao động: “Triển khai các
chính sách, chăm lo quyền lợi giúp người lao động yên tâm công tác” trong đó có việc
đảm bảo bảo hiểm xã hội, y tế, trợ cấp khó khăn, khám sức khỏe định kỳ. Hơn nữa,
VinaPhone đã ký thỏa thuận thực hiện chương trình “Phúc lợi cho đoàn viên, võ sinh
và người lao động” với một học viện võ thuật để tăng thêm lợi ích thiết thực cho
người lao động. Nhờ vậy, nhân viên được đặt trong môi trường mà họ cảm thấy được
trân trọng, an tâm hơn để tập trung làm việc và cống hiến.
c. Văn hóa tổ chức, sứ mệnh và ghi nhận thành tích
Một phần động cơ quan trọng khác là từ việc tạo nên ý nghĩa và ghi nhận
trong công việc. VinaPhone thông qua VNPT đã tổ chức những lễ tôn vinh người lao
động tiêu biểu, ghi nhận những cá nhân xuất sắc, như: “ngày 16/9/2025, VNPT tổ
chức Lễ tôn vinh người lao động tiêu biểu … đại diện cho đội ngũ người lao động ở
các đơn vị, địa bàn trên toàn mạng lưới”. Việc này giúp nhân viên cảm thấy “mình
đang tham gia vào một điều gì đó lớn hơn bản thân”, và khi công sức được nhìn nhận
thì động lực nội tại — tức là muốn làm tốt hơn vì tự hào và trách nhiệm — được nuôi
dưỡng. Đồng thời, văn hóa “mái nhà chung” và các phong trào thi đua như “sáng
kiến” người lao động của VNPT cũng khiến việc nỗ lực trở nên có giá trị và được lan tỏa.
d. Hỗ trợ phát triển cá nhân và tạo cơ hội tiến lên
Cuối cùng, nhà quản trị tại VinaPhone tạo động cơ thông qua việc mở ra con