Bài làm
Ví dụ 1: Xác định lợi ích và chi phí của thương vụ sáp nhập
Thông tin về thương vụ:
Công ty A có giá trị là $200 triệu đô la.
Công ty B có giá trị là $50 triệu đô la.
Chi phí tiết kiệm được trong thương vụ là $25 triệu đô la.
Giả định công ty B được mua bằng tiền mặt với giá $65 triệu đô la.
a. Lợi ích cho cổ đông của công ty B: Trước khi sáp nhập, giá trị của công
ty B là $50 triệu đô la. Sau khi được mua lại với giá $65 triệu đô la bằng tiền
mặt, cổ đông của công ty B sẽ nhận được khoản tiền này, tạo ra một lợi ích là
$65 triệu - $50 triệu = $15 triệu đô la.
b. Lợi ích cho cổ đông của công ty A: Công ty A sẽ phải chi phí tiết kiệm
được trong thương vụ là $25 triệu đô la. Tuy nhiên, sau thương vụ, công ty A
sẽ sở hữu công ty B với giá trị là $50 triệu đô la. Vì vậy, lợi ích cho cổ đông
của công ty A là $50 triệu (giá trị công ty B) - $25 triệu (chi phí tiết kiệm) =
$25 triệu đô la.
Kết luận:
Lợi ích cho cổ đông của công ty B là $15 triệu đô la.
Lợi ích cho cổ đông của công ty A là $25 triệu đô la.
Trong trường hợp này, cổ đông của công ty A nhận được lợi ích lớn hơn so với
cổ đông của công ty B.
Ví dụ 2: Xác định lợi ích cho cổ đông của hai công ty
a. Lợi ích cho cổ đông của công ty B:
Trước thương vụ, giá trị của công ty B là $50 triệu đô la.
Sau khi được mua lại bằng tiền mặt với giá $65 triệu đô la, cổ đông của công
ty B sẽ nhận được khoản tiền này, tạo ra lợi ích là $65 triệu - $50 triệu = $15
triệu đô la.
b. Lợi ích cho cổ đông của công ty A:
Công ty A sẽ tiết kiệm được chi phí trong thương vụ là $25 triệu đô la.
Sau thương vụ, công ty A sẽ sở hữu công ty B với giá trị là $50 triệu đô la.
Do đó, lợi ích cho cổ đông của công ty A là $50 triệu (giá trị công ty B) - $25
triệu (chi phí tiết kiệm) = $25 triệu đô la.
Kết luận:
Lợi ích cho cổ đông của công ty B là $15 triệu đô la.
Lợi ích cho cổ đông của công ty A là $25 triệu đô la.
Cổ đông của công ty A nhận được lợi ích lớn hơn so với cổ đông của công ty
B.
Bài làm
1. Chi Phí Mua Lại:
Thanh toán bằng tiền mặt: $48 triệu.
Thanh toán bằng cổ phiếu (40% giá trị cổ phiếu của công ty Teller):
Giá trị công ty mục tiêu sau khi mua lại = Giá trị thị trường công
ty mua lạ hiện tại × (1 + Dòng tiền gia tăng sau thuế) / Lãi suất
chiết khấu.
Giả sử dòng tiền gia tăng sau thuế là $1.1 triệu đô la mỗi năm và
lãi suất chiết khấu là 12%.
Giá trị công ty mục tiêu = $45 triệu / (1.1/0.12) = $54.17 triệu đô
la.
Chi phí mua lại bằng cổ phiếu theo phương án: 0.4 × (62 +
54.17) = $46.47 triệu.
2. Tính Toán NPV:
NPV1 (phương án thanh toán bằng tiền mặt): $54.17 triệu - $48 triệu =
$6.17 triệu.
NPV2 (phương án thanh toán bằng cổ phiếu): $54.17 triệu - $46.47
triệu = $7.7 triệu.
3. Kết Luận và Lựa Chọn Phương Án:
Vì NPV2 > NPV1, nên việc mua lại công ty Teller nên được thực hiện
bằng cổ phiếu.
Phương án thanh toán bằng cổ phiếu sẽ mang lại giá trị NPV cao hơn,
điều này tạo ra lợi ích tối đa cho công ty Penn và cổ đông của nó.

Preview text:

Bài làm
Ví dụ 1: Xác định lợi ích và chi phí của thương vụ sáp nhập Thông tin về thương vụ:
Công ty A có giá trị là $200 triệu đô la.
Công ty B có giá trị là $50 triệu đô la.
Chi phí tiết kiệm được trong thương vụ là $25 triệu đô la.
Giả định công ty B được mua bằng tiền mặt với giá $65 triệu đô la.
a. Lợi ích cho cổ đông của công ty B: Trước khi sáp nhập, giá trị của công
ty B là $50 triệu đô la. Sau khi được mua lại với giá $65 triệu đô la bằng tiền
mặt, cổ đông của công ty B sẽ nhận được khoản tiền này, tạo ra một lợi ích là
$65 triệu - $50 triệu = $15 triệu đô la.
b. Lợi ích cho cổ đông của công ty A: Công ty A sẽ phải chi phí tiết kiệm
được trong thương vụ là $25 triệu đô la. Tuy nhiên, sau thương vụ, công ty A
sẽ sở hữu công ty B với giá trị là $50 triệu đô la. Vì vậy, lợi ích cho cổ đông
của công ty A là $50 triệu (giá trị công ty B) - $25 triệu (chi phí tiết kiệm) = $25 triệu đô la. Kết luận:
Lợi ích cho cổ đông của công ty B là $15 triệu đô la.
Lợi ích cho cổ đông của công ty A là $25 triệu đô la.
Trong trường hợp này, cổ đông của công ty A nhận được lợi ích lớn hơn so với cổ đông của công ty B.
Ví dụ 2: Xác định lợi ích cho cổ đông của hai công ty
a. Lợi ích cho cổ đông của công ty B:
Trước thương vụ, giá trị của công ty B là $50 triệu đô la.
Sau khi được mua lại bằng tiền mặt với giá $65 triệu đô la, cổ đông của công
ty B sẽ nhận được khoản tiền này, tạo ra lợi ích là $65 triệu - $50 triệu = $15 triệu đô la.
b. Lợi ích cho cổ đông của công ty A:
Công ty A sẽ tiết kiệm được chi phí trong thương vụ là $25 triệu đô la.
Sau thương vụ, công ty A sẽ sở hữu công ty B với giá trị là $50 triệu đô la.
Do đó, lợi ích cho cổ đông của công ty A là $50 triệu (giá trị công ty B) - $25
triệu (chi phí tiết kiệm) = $25 triệu đô la. Kết luận:
Lợi ích cho cổ đông của công ty B là $15 triệu đô la.
Lợi ích cho cổ đông của công ty A là $25 triệu đô la.
Cổ đông của công ty A nhận được lợi ích lớn hơn so với cổ đông của công ty B. Bài làm 1. Chi Phí Mua Lại:
Thanh toán bằng tiền mặt: $48 triệu.
Thanh toán bằng cổ phiếu (40% giá trị cổ phiếu của công ty Teller):
Giá trị công ty mục tiêu sau khi mua lại = Giá trị thị trường công
ty mua lạ hiện tại × (1 + Dòng tiền gia tăng sau thuế) / Lãi suất chiết khấu.
Giả sử dòng tiền gia tăng sau thuế là $1.1 triệu đô la mỗi năm và
lãi suất chiết khấu là 12%.
Giá trị công ty mục tiêu = $45 triệu / (1.1/0.12) = $54.17 triệu đô la.
Chi phí mua lại bằng cổ phiếu theo phương án: 0.4 × (62 + 54.17) = $46.47 triệu. 2. Tính Toán NPV:
NPV1 (phương án thanh toán bằng tiền mặt): $54.17 triệu - $48 triệu = $6.17 triệu.
NPV2 (phương án thanh toán bằng cổ phiếu): $54.17 triệu - $46.47 triệu = $7.7 triệu.
3. Kết Luận và Lựa Chọn Phương Án:
Vì NPV2 > NPV1, nên việc mua lại công ty Teller nên được thực hiện bằng cổ phiếu.
Phương án thanh toán bằng cổ phiếu sẽ mang lại giá trị NPV cao hơn,
điều này tạo ra lợi ích tối đa cho công ty Penn và cổ đông của nó.