


Preview text:
BÀI THUYẾT TRÌNH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP BUỔI 11
Tác động của quản trị công đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp ở Việt
Nam The impact of public governance on firm performance in Vietnam
1. WHAT IS THE PURPOSE OF STUDY ?
Nghiên cứu này nhằm phân tích mối quan hệ giữa quản trị công và hiệu
suất kinh doanh tại Việt Nam. Sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp và
Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) của 63 tỉnh thành trong giai
đoạn 2016-2019. Phương pháp Ước lượng Tối thiểu Bình phương Khả thi
được áp dụng để khám phá mối quan hệ này. Mục tiêu chính là hiểu rõ
ảnh hưởng của chất lượng quản trị công đối với hoạt động và phát triển
doanh nghiệp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho người hoạch định
chính sách nhằm cải thiện quản trị, từ đó nâng cao môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
2. What is the dataset of the study?
Dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các thông tin cụ thể sau: .
Dữ liệu về Doanh Nghiệp: Bao gồm doanh thu, số lượng lao động, số
vốn, và số lượng doanh nghiệp. Những thông tin này được thu thập từ
63 tỉnh thành phố trên khắp Việt Nam, trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2019. . .
Nguồn Dữ liệu: Dữ liệu này được trích xuất từ "Sách trắng doanh nghiệp
Việt Nam", được Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam công bố từ năm 2019
đến 2021. Tổng cộng có 252 quan sát được sử dụng trong nghiên cứu. . .
Dữ liệu về Chỉ số PCI (Provincial Competitiveness Index): Được thu thập
từ các công bố hàng năm của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt
Nam (VCCI) và Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tại Việt Nam.
Chỉ số PCI là một chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh ở Việt
Nam, phản ánh chất lượng quản trị công tại mỗi tỉnh thành. .
Dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết và đa dạng, giúp nghiên cứu có cơ
sở thực tế và sâu rộng để đánh giá ảnh hưởng của quản trị công đối với
hiệu suất kinh doanh tại Việt Nam
3. What is the research method of the study?
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp tiếp cận phức tạp và chi tiết để
ước lượng mô hình, bao gồm: .
Các Phương Pháp Hồi Quy Sơ Bộ: Ban đầu, nghiên cứu sử dụng các
phương pháp hồi quy Pooled OLS, FE (Fixed Effects), và RE (Random
Effects). Những phương pháp này được chọn vì chúng phổ biến trong
việc ước lượng mô hình với dữ liệu bảng. . .
Xác Định Đặc Điểm Dữ Liệu: Dữ liệu nghiên cứu có đặc điểm là có ít năm
quan sát (T = 4) nhưng số lượng đối tượng nghiên cứu lớn (N = 63), điều
này dễ dẫn đến hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình. . .
Lựa Chọn Phương Pháp Ước Lượng Chính: Do phát hiện về sự tồn tại
của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu
chuyển sang sử dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least
Squares) để ước lượng mô hình. Phương pháp FGLS được chọn vì khả
năng kiểm soát cả hai hiện tượng trên, đảm bảo tính chính xác cao hơn
trong kết quả nghiên cứu. . .
Kiểm Định Đặc Điểm Dữ Liệu: Để xác nhận sự tồn tại của hiện tượng
phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu thực hiện các
kiểm định Modified Wald và kiểm định Wooldridge. Kết quả của các
kiểm định này với p-value < 0.05 xác nhận sự cần thiết của việc sử dụng phương pháp FGLS. .
Tóm lại, phương pháp nghiên cứu bao gồm việc sử dụng các phương
pháp hồi quy đa dạng và kiểm định thích hợp để đảm bảo tính xác thực
và đáng tin cậy của kết quả ước lượng mô hình, đặc biệt trong bối cảnh
dữ liệu có những đặc điểm đặc biệt như trong trường hợp này. 4. Mô hình nghiên cứu
Trong bài báo "Tác động của quản trị công đến hiệu suất hoạt động doanh nghiệp ở
Việt Nam" của Lê Văn Hưởng và Trần Cương, mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa
trên hàm sản xuất Cobb-Douglas, có công thức cụ thể như sau: Hàm Sản Xuất Cobb-Douglas
Hàm sản xuất Cobb-Douglas được biểu diễn như sau: = ��� × ��� 1×
���� ���� 2×����Yit=Ait×Kitβ1×Litβ2×eϵit trong đó:
���Yit: Sản lượng đầu ra của doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
���Ait: Năng lực công nghệ hoặc TFP (Total Factor Productivity) của doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
���Kit: Vốn của doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
���Lit: Lao động của doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
�1β1, �2β2: Các hệ số ước lượng trong mô hình, thể hiện độ co giãn của sản lượng
đầu ra theo vốn và lao động.
���ϵit: Sai số của mô hình cho doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
Chuyển Đổi sang Dạng Logarit
Để phân tích sâu hơn, mô hình sau đó được chuyển đổi sang dạng logarit: ln = ��� 0+
� � 1ln ��� +� 2ln ��� +∑PCI��� +���lnYit=α + 0 α1 lnKit+α ln 2 Lit+∑PCIjit+ϵit trong công thức logarit:
�0α0, �1α1, �2α2: Là các hệ số tương ứng trong mô hình logarit.
∑PCI���∑PCIjit: Tổng hợp các biến đại diện cho quản trị công.
���ϵit: Sai số của mô hình trong dạng logarit cho doanh nghiệp �i vào thời điểm �t.
Mô hình này giúp nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của quản trị công đến hiệu suất hoạt
động của doanh nghiệp thông qua việc phân tích các yếu tố như vốn, lao động, và các
biến đại diện cho quản trị công.