1.1. Giới thiệu tổng quan về Colt Industries và Garlock Industries
Colt Industries
Tiền thân là , đổi tên thành năm Fairbanks Whitney Company Colt Industries
1964, sau khi mua lại hãng sản xuất vũ khí .Colt Firearms (1955)
Dưới sự lãnh đạo của George Strichman David Margolis (Chủ tịch) và (Tổng giám
đốc), Colt tái cấu trúc mạnh mẽ, để lấy vốn đầu tư bán các mảng kém hiệu quả
vào các ngành công nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao.
Garlock Industries
Là nhà sản xuất sản phẩm làm kín và bao bọc công nghiệp (packing & sealing
products).
Là doanh nghiệp có vị thế vững trong ngành, nhưng là cho các mục tiêu hấp dẫn
tập đoàn đang tìm cách mở rộng danh mục công nghiệp.
🟢
Nhận xét:
Colt tìm kiếm các công ty công nghiệp có tiềm năng sinh lời ổn định — và Garlock đáp ứng
tiêu chí đó, trở thành mục tiêu chiến lược trong kế hoạch tái cơ cấu danh mục của
Colt.
1.2. Diễn biến thương vụ Colt Industries – Garlock Industries
Năm , Colt 1975 phát động một thương vụ thâu tóm thù địch (hostile
takeover) nhằm giành quyền kiểm soát Garlock Industries.
Garlock phản ứng quyết liệt, sử dụng không chỉ các biện pháp pháp lý mà còn
vận dụng truyền thông đại chúng (public relations) để công khai phản đối và
kêu gọi cổ đông chống lại Colt.
Colt đáp trả mạnh mẽ bằng chiến dịch truyền thông ngược lại, tạo nên một
“cuộc chiến công khai” giữa hai công ty – mức độ đối đầu gay gắt hơn nhiều so với
các thương vụ hostile trước đó (như INCO–ESB hay United–Otis).
Cuối cùng, và hoàn tất việc thâu tóm Garlock.Colt giành chiến thắng
1.3. Kết quả và ý nghĩa của thương vụ
Kết quả:
Colt thành công trong việc mở rộng sang lĩnh vực công nghiệp sản xuất và vật
liệu chuyên dụng, củng cố vị thế tập đoàn đa ngành.
Garlock bị sáp nhập, mất quyền độc lập nhưng thương hiệu vẫn được duy trì trong hệ
thống của Colt.
Ý nghĩa lịch sử:
Thương vụ đánh dấu Colt – Garlock bước leo thang trong “độ thù địch” của các
vụ M&A chiến lược truyền thông công khai vũ khí phòng, khi được sử dụng như
thủ và tấn công.
Mở đường cho thời kỳ các thương vụ thâu tóm công khai, cạnh tranh gay gắt –
điều sau này trở nên phổ biến trong .làn sóng M&A thứ tư

Preview text:

1.1. Giới thiệu tổng quan về Colt Industries và Garlock Industries Colt Industries Tiền thân là Fairbanks , đổi tên thành Whitney Company Colt Industries năm
1964, sau khi mua lại hãng sản xuất vũ khí Colt Firearms (1955).
Dưới sự lãnh đạo của George Strichman (Chủ tịch) và David Margolis (Tổng giám
đốc), Colt tái cấu trúc mạnh mẽ, bán các mảng kém hiệu quả để lấy vốn đầu tư
vào các ngành công nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao. Garlock Industries
Là nhà sản xuất sản phẩm làm kín và bao bọc công nghiệp (packing & sealing products).
Là doanh nghiệp có vị thế vững trong ngành, nhưng là mục tiêu hấp dẫn cho các
tập đoàn đang tìm cách mở rộng danh mục công nghiệp. 🟢 Nhận xét:
Colt tìm kiếm các công ty công nghiệp có tiềm năng sinh lời ổn định — và Garlock đáp ứng
tiêu chí đó, trở thành mục tiêu chiến lược trong kế hoạch tái cơ cấu danh mục của Colt.
1.2. Diễn biến thương vụ Colt Industries – Garlock Industries
Năm 1975, Colt phát động một thương vụ thâu tóm thù địch (hostile
takeover) nhằm giành quyền kiểm soát Garlock Industries.
Garlock phản ứng quyết liệt, sử dụng không chỉ các biện pháp pháp lý mà còn
vận dụng truyền thông đại chúng (public relations) để công khai phản đối và
kêu gọi cổ đông chống lại Colt.
Colt đáp trả mạnh mẽ bằng chiến dịch truyền thông ngược lại, tạo nên một
“cuộc chiến công khai” giữa hai công ty – mức độ đối đầu gay gắt hơn nhiều so với
các thương vụ hostile trước đó (như INCO–ESB hay United–Otis).
Cuối cùng, Colt giành chiến thắng và hoàn tất việc thâu tóm Garlock.
1.3. Kết quả và ý nghĩa của thương vụ Kết quả:
Colt thành công trong việc mở rộng sang lĩnh vực công nghiệp sản xuất và vật
liệu chuyên dụng, củng cố vị thế tập đoàn đa ngành.
Garlock bị sáp nhập, mất quyền độc lập nhưng thương hiệu vẫn được duy trì trong hệ thống của Colt. Ý nghĩa lịch sử:
Thương vụ Colt – Garlock đánh dấu bước leo thang trong “độ thù địch” của các
vụ M&A, khi chiến lược truyền thông công khai được sử dụng như vũ khí phòng thủ và tấn công.
Mở đường cho thời kỳ các thương vụ thâu tóm công khai, cạnh tranh gay gắt –
điều sau này trở nên phổ biến trong làn sóng M&A thứ tư.